-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gland Packing, còn gọi là dây tết chèn, packing chèn trục hoặc dây chèn làm kín, là vật liệu sealing dạng dây mềm dùng để làm kín trục bơm, stem van, máy khuấy, thiết bị quay tốc độ thấp đến trung bình và nhiều cụm thiết bị công nghiệp.
Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng PTFE Gland Packing, Graphite Gland Packing, Aramid Gland Packing, Carbon Gland Packing, Ramie Gland Packing, TEMAPACK Gland Packings, Valqua Packing, Carrara Packing cho nước, dầu, hơi nóng, hóa chất, bùn, nước biển, nhiệt độ cao và thiết bị công nghiệp nặng.
Cập nhật lần cuối: 31/05/2026
Tài liệu hình ảnh Gland Packing - dây tết chèn làm kín cho bơm, van, hơi nóng, hóa chất và thiết bị công nghiệp.
Gland Packing là vật liệu làm kín dạng dây được tết từ các loại sợi kỹ thuật như PTFE, graphite, carbon, aramid, acrylic, ramie, cotton hoặc glass fiber. Dây packing thường có tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và nhồi vào buồng stuffing box để làm kín quanh trục bơm hoặc stem van.
Khi gland follower hoặc nắp ép được siết lại, các vòng packing bị nén, giãn nở theo hướng kính và ép sát vào bề mặt trục/stem. Nhờ đó, packing tạo vùng làm kín giúp hạn chế rò rỉ nước, dầu, hơi nóng, khí hoặc hóa chất. Khác với Mechanical Seal, Gland Packing trong một số ứng dụng có thể cho phép rò nhẹ để làm mát và bôi trơn vùng tiếp xúc.
Một cụm làm kín bằng Gland Packing thường gồm dây packing, buồng stuffing box, gland follower, trục quay hoặc stem van. Packing được lắp từng vòng, các mối nối đặt lệch nhau để tránh tạo đường rò thẳng.
Là chi tiết làm kín chính, được tết từ sợi kỹ thuật và có thể tẩm PTFE, graphite, dầu bôi trơn hoặc chất tăng chịu nhiệt.
Là khoang chứa packing quanh trục hoặc stem van. Kích thước buồng quyết định size dây packing cần chọn.
Bộ phận ép packing. Nếu siết quá lỏng sẽ rò nhiều; nếu siết quá chặt có thể làm nóng packing và mòn trục.
Dùng cho bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất, bơm bùn, bơm nước biển và bơm trong nhà máy xử lý nước.
Làm kín stem van trong van hơi, van dầu, van hóa chất, van nhiệt và van đường ống công nghiệp.
Ứng dụng cho máy khuấy, máy nghiền, trục quay tốc độ thấp đến trung bình và thiết bị xử lý vật liệu.
Graphite packing, carbon packing được dùng cho hơi nóng, nhiệt cao và vị trí cần ổn định nhiệt.
PTFE packing, PTFE graphite hoặc packing chuyên dụng dùng cho môi trường hóa chất, nước sạch, nước thải.
Aramid, carbon, graphite packing phù hợp môi trường mài mòn, bụi, nhiệt và tải nặng.
Ma sát thấp, kháng hóa chất tốt, dễ lắp, thường dùng cho hóa chất, nước sạch, van và bơm công nghiệp.
Chịu nhiệt cao, chịu hơi nóng tốt, phù hợp van hơi, thiết bị nhiệt, nhà máy điện và hệ thống nhiệt độ cao.
Độ bền cơ học cao, chống mài mòn tốt, dùng cho bơm bùn, slurry, khai khoáng và môi trường có hạt rắn.
Chịu nhiệt, chịu áp và phù hợp thiết bị công nghiệp nặng, hơi nóng, dầu nóng hoặc môi trường yêu cầu độ bền cao.
Mềm, dễ lắp, kinh tế, thường dùng cho bơm nước, nước biển, hàng hải và ứng dụng ít hóa chất mạnh.
Kết hợp khả năng kháng hóa chất của PTFE và độ bền cơ học của aramid, phù hợp môi trường có mài mòn vừa.
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| PTFE | Kháng hóa chất, ma sát thấp, sạch. | Bơm hóa chất, van hóa chất, nước sạch. | Không phải lựa chọn tối ưu cho mài mòn nặng. |
| Graphite | Chịu nhiệt cao, ổn định nhiệt, phù hợp hơi nóng. | Van hơi, nhiệt điện, dầu nóng, thiết bị nhiệt. | Cần kiểm tra áp suất và bề mặt trục/stem. |
| Aramid | Chống mài mòn mạnh, bền cơ học, chịu tải tốt. | Bơm bùn, slurry, khai khoáng, xi măng. | Có thể làm mòn trục nếu chọn sai hoặc siết quá chặt. |
| Carbon | Chịu nhiệt, chịu áp, phù hợp công nghiệp nặng. | Thiết bị nhiệt, dầu nóng, hơi, nhà máy thép. | Cần chọn đúng cấp vật liệu theo nhiệt độ. |
| Ramie | Mềm, dễ lắp, kinh tế, phù hợp nước. | Bơm nước, nước biển, hàng hải. | Không phù hợp hóa chất mạnh hoặc nhiệt quá cao. |
| Acrylic / Cotton / Glass | Đa dạng, chi phí hợp lý, dễ ứng dụng. | Nước, khí, ứng dụng phổ thông hoặc nhiệt đặc biệt. | Cần kiểm tra môi chất và điều kiện làm việc cụ thể. |
| Điều kiện làm việc | Loại packing gợi ý | Lý do chọn | Liên kết nhanh |
|---|---|---|---|
| Bơm nước thông thường | Ramie Packing | Kinh tế, mềm, dễ lắp và phù hợp nước. | Ramie |
| Bơm hóa chất | PTFE Packing | Kháng hóa chất và ma sát thấp. | PTFE |
| Van hơi nóng | Graphite Packing | Chịu nhiệt cao, ổn định trong hơi nóng. | Graphite |
| Bơm bùn, cát, slurry | Aramid Packing | Chống mài mòn mạnh, bền cơ học. | Aramid |
| Thiết bị nhiệt cao | Carbon / Graphite | Chịu nhiệt và áp tốt hơn packing phổ thông. | Carbon |
| Nước biển, hàng hải | Ramie / PTFE | Phù hợp nước, dễ bảo trì. | Ramie |
Size packing thường là tiết diện vuông như 3x3 mm, 5x5 mm, 8x8 mm, 10x10 mm, 12x12 mm, 14x14 mm, 16x16 mm hoặc lớn hơn. Để chọn đúng size, cần đo đường kính trục và đường kính trong của stuffing box.
Tháo sạch packing cũ, làm sạch bụi, dầu, cặn bẩn và kiểm tra trục có bị xước, rỗ hoặc mòn rãnh không.
Cắt từng vòng theo chu vi trục, có thể cắt 45° hoặc 90° tùy yêu cầu, tránh để khe hở quá lớn tại mối nối.
Không nhồi tất cả cùng lúc. Nên lắp từng vòng, ép đều và xoay lệch vị trí mối nối giữa các vòng.
Không siết quá mạnh ngay từ đầu. Siết đều để packing ổn định và điều chỉnh dần khi chạy thử.
Một số bơm cần rò nhẹ để làm mát và bôi trơn packing, giúp tránh cháy packing và mòn trục.
Theo dõi nhiệt, mức rò, tiếng ồn và điều chỉnh gland nếu cần sau khi thiết bị vận hành ổn định.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò rỉ quá nhiều | Siết chưa đủ, chọn sai size, packing mòn hoặc mối nối thẳng hàng. | Điều chỉnh gland, thay packing đúng size, lắp lệch mối nối. |
| Packing nóng hoặc cháy | Siết quá chặt, thiếu bôi trơn, tốc độ trục cao hoặc vật liệu không phù hợp. | Nới chỉnh gland, chọn vật liệu phù hợp và kiểm tra làm mát. |
| Mòn trục | Packing quá cứng, có cát/bụi, lệch tâm hoặc siết quá mạnh. | Kiểm tra trục, chọn packing mềm hơn hoặc xử lý bề mặt trục. |
| Packing nhanh hỏng | Sai vật liệu, nhiệt vượt giới hạn, hóa chất không phù hợp. | Đổi sang PTFE, Graphite, Aramid, Carbon hoặc Ramie đúng môi trường. |
| Rò lại sau thời gian ngắn | Lắp sai số vòng, mối nối không đều, stuffing box mòn hoặc trục xước. | Kiểm tra lại toàn bộ buồng packing và quy trình lắp. |
Nhóm dây tết chèn TEMAPACK cho nhiều môi chất, nhiệt độ và ứng dụng công nghiệp.
Phù hợp nhiệt độ cao, hơi nóng, dầu nóng, van và thiết bị công nghiệp nặng.
Dùng cho hóa chất, nước sạch, van và bơm công nghiệp cần ma sát thấp.
Aramid cho môi trường mài mòn; Ramie cho bơm nước, nước biển và ứng dụng kinh tế.
Phớt cơ khí cho bơm nước, bơm hóa chất, bơm dầu và thiết bị quay cần độ kín cao.
Gioăng mặt bích cho đường ống, bơm, van, thiết bị áp lực, hơi, dầu, nước và hóa chất.
Phớt chặn dầu cho trục quay, hộp số, motor, bơm và máy công nghiệp.
Phớt thủy lực cho xi lanh, piston, rod, wiper, wear ring và seal kit.
Gioăng tròn làm kín cho bơm, van, thủy lực, khí nén và cụm lắp ghép.
Gland Packing dùng để làm kín cho trục bơm, stem van, máy khuấy và các thiết bị công nghiệp nhằm giảm rò rỉ môi chất.
Một số ứng dụng cần rò nhẹ để làm mát và bôi trơn packing. Nếu siết quá chặt, packing có thể nóng, cháy và làm mòn trục.
Graphite Packing và Carbon Packing thường phù hợp hơn cho hơi nóng, dầu nóng, thiết bị nhiệt và môi trường nhiệt độ cao.
PTFE Packing thường được dùng cho môi trường hóa chất nhờ khả năng kháng hóa chất và ma sát thấp.
Có thể dùng công thức: Size packing = (đường kính stuffing box - đường kính trục) / 2. Cần đo thực tế và kiểm tra tình trạng trục.
Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh vị trí lắp, kích thước trục, môi chất, nhiệt độ và áp suất để được tư vấn.
Nếu cần chọn Gland Packing theo môi chất, nhiệt độ, áp suất, size dây, mẫu cũ hoặc điều kiện làm việc thực tế, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/