-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 4120 – PTFE Aramid Packing cho xi măng, nước thải, môi trường mài mòn và bơm công nghiệp
Dây tết chèn Temapack 4120 là dòng gland packing PTFE + Aramid, được tết từ PTFE yarn xen kẽ aramid yarn và tẩm paraffin oil. Đây là dòng dây tết chèn phù hợp cho các thiết bị làm việc trong môi trường xi măng, nước thải, môi trường mài mòn, bơm công nghiệp và các hệ thống có cặn nhẹ.
Trong nhóm Gland Packings PTFE + Aramid, Temapack 4120 là lựa chọn cân bằng giữa khả năng giảm ma sát của PTFE và khả năng chịu mài mòn của Aramid. Cấu trúc sợi xen kẽ giúp dây có độ ổn định tốt hơn trong các vị trí mà PTFE mềm thông thường dễ bị mòn, xé sợi hoặc biến dạng do cặn và ma sát.
So với Temapack 4110, dòng 4120 không chỉ gia cường Aramid ở góc mà có cấu trúc PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn trong thân dây. Vì vậy, Temapack 4120 phù hợp khi cần khả năng chịu mài mòn phân bố đều hơn, đặc biệt trong các hệ bơm nước thải, bơm có cặn, nhà máy xi măng hoặc môi trường công nghiệp có tác nhân mài mòn vừa.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 4120
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 4120 |
| Mã sản phẩm | Temapack 4120 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE + Aramid / Dây tết chèn PTFE Aramid |
| Cấu trúc | Braided throughout of PTFE yarn intertwined with aramid yarn impregnated with paraffin oil |
| Vật liệu chính | PTFE yarn + Aramid yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | Paraffin oil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Cement mill, abrasive medium, waste water, bơm nước thải, bơm có cặn |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 3 – 12 |
Temapack 4120 là gì?
Temapack 4120 là dây tết chèn được sản xuất từ sợi PTFE và sợi Aramid đan xen trong thân dây. PTFE giúp giảm ma sát, hỗ trợ kháng hóa chất và làm kín tốt hơn. Aramid giúp tăng độ bền cơ học, tăng khả năng chịu kéo, chịu xé và chịu mài mòn.
Khi lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van, dây packing được cắt thành từng vòng, đưa vào buồng chèn và ép bằng gland follower. Khi bị nén, packing ôm sát trục, sleeve hoặc ty van để hạn chế rò rỉ nước, dầu, nước thải hoặc dung dịch công nghiệp.
Temapack 4120 không phải dòng PTFE trắng tinh khiết. Vì có Aramid, sản phẩm phù hợp hơn với môi trường công nghiệp có cặn, ma sát hoặc mài mòn. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng sạch, oxygen, thực phẩm hoặc dược phẩm, nên cân nhắc các dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 4120
- Kết hợp PTFE + Aramid: vừa có ma sát thấp, vừa có khả năng chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm.
- Cấu trúc xen kẽ: Aramid được phân bố trong thân dây, giúp tăng độ bền cơ học tổng thể.
- Có paraffin oil: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây dễ lắp và giảm ma sát khi vận hành.
- Phù hợp nước thải: dùng tốt hơn trong môi trường có cặn nhẹ so với PTFE thông thường.
- Phù hợp môi trường xi măng: cân nhắc cho các vị trí có bụi, cặn, nước công nghiệp hoặc tác nhân mài mòn vừa.
- Dải nhiệt rộng: nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C.
- pH 3–12: phù hợp nhiều môi trường trung tính, kiềm nhẹ và acid yếu.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 4120
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PTFE yarn intertwined with aramid yarn, impregnated with paraffin oil | Dây tết chèn PTFE Aramid tẩm paraffin oil |
| Vật liệu | PTFE + Aramid yarn | Thiết kế dạng PTFE + Aramid xen kẽ |
| Nhiệt độ | -100°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 10 / 2 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị: bơm quay, van hoặc thiết bị tịnh tiến |
| Áp suất tham khảo | 20 / 200 / 300 bar tùy dạng thiết bị | Đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật và điều kiện thực tế |
| pH | 3 – 12 | Không ưu tiên cho acid mạnh hoặc môi trường pH quá thấp |
| Ứng dụng | Cement mill, abrasive medium, waste water | Phù hợp xi măng, môi trường mài mòn vừa và nước thải |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 4120 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, nồng độ hóa chất, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về paraffin oil trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 4120
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 4120 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Cement mill / nhà máy xi măng | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị có bụi, cặn, nước công nghiệp và môi trường mài mòn vừa | Cần kiểm tra mức độ mài mòn, kích thước hạt và tình trạng sleeve |
| Abrasive medium / môi trường mài mòn | Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn so với PTFE mềm thông thường | Không dùng cho mài mòn cực nặng nếu chưa đánh giá kỹ |
| Waste water / nước thải | Làm kín bơm nước thải, bơm có cặn nhẹ hoặc nước công nghiệp có tạp chất | Kiểm tra cặn, bùn nhẹ, hóa chất trong nước thải và tốc độ trục |
| Bơm công nghiệp | Giảm rò rỉ tại trục bơm và chịu mài mòn tốt hơn packing PTFE phổ thông | Kiểm tra độ đồng tâm, tình trạng sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường nước, hóa chất nhẹ hoặc dung dịch có cặn | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
| Nhà máy xử lý nước | Dùng cho một số hệ bơm nước thải, nước tuần hoàn hoặc nước công nghiệp | Cần xác định pH, cặn rắn và hóa chất trong nước |
Khi nào nên chọn Temapack 4120?
- Khi cần dây tết chèn PTFE + Aramid cho môi trường có nước thải, cặn nhẹ hoặc tác nhân mài mòn vừa.
- Khi thiết bị làm việc trong nhà máy xi măng, hệ nước thải hoặc bơm công nghiệp có ma sát.
- Khi PTFE mềm thông thường nhanh mòn do cặn hoặc tải cơ học.
- Khi cần Aramid đan xen trong thân dây để tăng độ bền cơ học tổng thể.
- Khi cần giảm ma sát tốt hơn so với packing Aramid thuần.
- Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 3–12.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có Aramid và paraffin oil.
Khi nào không nên chọn Temapack 4120?
- Không nên dùng cho môi trường oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết không Aramid.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải pH phù hợp nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn cực cao nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên dùng cho môi trường yêu cầu vật liệu trắng sạch tuyệt đối.
- Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE Aramid” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 4120 với các dòng PTFE + Aramid khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4100 | Aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE + silicone oil | PTFE + Aramid cân bằng cho bơm, van, hóa chất nhẹ | Khi cần PTFE + Aramid có silicone oil hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 4110 | PTFE yarn, góc gia cường Aramid, PTFE + paraffin oil | Bơm, van, vị trí cần góc chịu mài mòn tốt | Khi mài mòn tập trung ở góc packing |
| Temapack 4120 | PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn, paraffin oil | Xi măng, nước thải, môi trường mài mòn vừa | Khi cần Aramid phân bố trong thân dây, không chỉ ở góc |
| Temapack 4200 | PTFE + graphite + Aramid yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Bùn, servo-pumps, nhà máy giấy, mài mòn | Khi cần thêm graphite để hỗ trợ trượt và tản nhiệt |
| Temapack 4210 | PTFE/graphite yarn, góc gia cường Aramid, paraffin oil | Xi măng, giấy, mỏ, tác nhân mài mòn | Khi cần PTFE/graphite và góc gia cường Aramid |
| Temapack 4220 | PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn, silicone oil | Dầu, hơi, acid yếu, mài mòn, nhà máy giấy | Khi cần PTFE/graphite xen kẽ Aramid trong thân dây |
Bảng chọn nhanh Temapack 4120 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 4120? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cement mill / xi măng | Nên cân nhắc | Phù hợp môi trường có bụi, cặn, nước công nghiệp hoặc mài mòn vừa |
| Waste water / nước thải | Nên cân nhắc | Kiểm tra cặn, bùn nhẹ, hóa chất và pH trong nước thải |
| Abrasive medium | Nên cân nhắc cho mài mòn vừa | Aramid hỗ trợ chịu mài mòn; với mài mòn cực nặng cần đánh giá thêm |
| Bơm nước công nghiệp | Nên cân nhắc | Phù hợp khi PTFE mềm nhanh mòn do cặn hoặc ma sát |
| Weak acids / pH 3–12 | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ |
| Food / pharmacy / oxygen | Không ưu tiên | Nên xem PTFE sạch như Temapack 5110 nếu cần độ sạch cao |
| Bùn nặng, hạt sắc | Cần đánh giá thêm | Không chọn theo cảm tính; cần kiểm tra kích thước hạt, tốc độ và thiết kế hộp chèn |
So sánh Temapack 4120 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4120 / PTFE Aramid | Ma sát thấp hơn Aramid thuần, chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm | Không phù hợp nơi yêu cầu PTFE tinh khiết hoặc mài mòn cực nặng | Xi măng, nước thải, bơm có cặn, môi trường mài mòn vừa |
| Gland Packings PTFE | Sạch hơn, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn | Nước uống, hóa chất sạch, food, pharmacy |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Ma sát cao hơn PTFE trong một số ứng dụng | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không chuyên cho môi trường hạt mài mòn nếu không có gia cường phù hợp | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 4120
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 4120 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất và mức độ mài mòn
Môi chất phù hợp có thể là nước thải, nước có cặn, bùn nhẹ, dung dịch trong nhà máy xi măng hoặc môi trường có tác nhân mài mòn vừa. Nếu môi trường có hạt sắc, bùn nặng hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 4120 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, pH tham khảo 3–12 và các giới hạn áp suất, tốc độ phụ thuộc vào kiểu thiết bị. Không nên chọn chỉ theo vật liệu mà cần đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép Aramid và paraffin oil không
Temapack 4120 có Aramid và paraffin oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng tinh khiết, không phụ gia hoặc yêu cầu độ sạch cao, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với môi trường nước thải hoặc xi măng, tình trạng sleeve càng quan trọng vì cặn và hạt nhỏ có thể làm packing nhanh mòn.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 4120
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ nước thải, xi măng hoặc môi trường có cặn, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 4120
Chọn Temapack 4120 cho môi trường yêu cầu PTFE tinh khiết
Temapack 4120 có Aramid và paraffin oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng sạch, không có sợi gia cường hoặc yêu cầu chứng từ vệ sinh đặc biệt, nên chọn Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Dùng cho acid mạnh hoặc pH ngoài dải phù hợp
Dải pH tham khảo của Temapack 4120 là 3–12. Nếu môi trường acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Không kiểm tra mức độ mài mòn
Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi môi trường mài mòn. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Dây tết chèn Temapack 4100
- Dây tết chèn Temapack 4110
- Dây tết chèn Temapack 4200
- Dây tết chèn Temapack 4210
- Dây tết chèn Temapack 4220
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4120
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4120 cho nhà máy xi măng, hệ xử lý nước thải, bơm – van có cặn, môi trường mài mòn vừa và các thiết bị công nghiệp cần vật liệu PTFE Aramid có ma sát thấp nhưng bền hơn PTFE mềm.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như cement mill, abrasive medium, waste water, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 4120.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ xi măng, hệ nước thải, hệ nước công nghiệp...
- Môi chất làm việc: nước thải, nước có cặn, bùn nhẹ, dung dịch xi măng, hóa chất nhẹ hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Mức độ mài mòn, loại hạt rắn, tình trạng sleeve hoặc ty van.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 4120
Temapack 4120 là loại packing gì?
Temapack 4120 là dây tết chèn PTFE + Aramid, được tết từ PTFE yarn xen kẽ aramid yarn và tẩm paraffin oil.
Temapack 4120 dùng cho môi trường nào?
Temapack 4120 được khuyến nghị cho cement mill, abrasive medium và waste water. Trong thực tế có thể cân nhắc cho bơm nước thải, bơm có cặn và môi trường mài mòn vừa.
Temapack 4120 có chứa graphite không?
Không. Temapack 4120 là PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn, không phải PTFE graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 4200, Temapack 4210 hoặc Temapack 4220.
Temapack 4120 khác Temapack 4110 ở điểm nào?
Temapack 4110 là PTFE yarn có góc gia cường Aramid. Temapack 4120 là PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn trong thân dây. Nếu mài mòn tập trung ở góc, có thể cân nhắc 4110. Nếu cần Aramid phân bố đều hơn trong dây, có thể cân nhắc 4120.
Temapack 4120 có dùng cho nhà máy xi măng được không?
Có thể cân nhắc cho cement mill hoặc môi trường xi măng có nước, cặn và tác nhân mài mòn vừa. Cần kiểm tra mức độ mài mòn, tốc độ trục, nhiệt độ và tình trạng sleeve.
Temapack 4120 có dùng cho nước thải được không?
Có thể cân nhắc cho waste water, đặc biệt khi nước thải có cặn nhẹ hoặc ma sát làm PTFE mềm nhanh mòn. Cần kiểm tra pH, hóa chất và hạt rắn trong nước.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 4120 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 4120 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE Aramid cho nhà máy xi măng, nước thải, môi trường mài mòn vừa và bơm công nghiệp có cặn. Với cấu trúc PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn và tẩm paraffin oil, sản phẩm giúp cân bằng giữa ma sát thấp, khả năng làm kín và độ bền cơ học tốt hơn PTFE mềm thông thường.
Nếu bạn cần Temapack 4120 hoặc các dòng PTFE + Aramid khác như Temapack 4100, 4110, 4200, 4210, 4220, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






