Nhà sản xuất

X-ring | Gioăng X-ring 4 môi làm kín Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam - X-Ring / Quad Ring Seal

X-Ring - Quad Ring Seal 4 môi cho thủy lực, khí nén, trục quay và thiết bị công nghiệp

X-Ring, còn gọi là Quad Ring, gioăng 4 môi, vòng làm kín tiết diện chữ X hoặc four-lobed seal, là loại vòng làm kín có tiết diện 4 thùy. Thiết kế này tạo nhiều đường tiếp xúc làm kín, giữ lớp bôi trơn giữa các rãnh nhỏ, giúp giảm ma sát và hạn chế hiện tượng xoắn/lăn vòng trong nhiều ứng dụng chuyển động.

Sealtech Vietnam tư vấn và cung cấp X-Ring theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo mẫu cũ với nhiều vật liệu như NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, PTFE, FFKM. Sản phẩm phù hợp cho xi lanh thủy lực, khí nén, van, bơm, trục quay tốc độ thấp, piston, rod và các cụm máy cần vòng làm kín ổn định hơn O-Ring trong điều kiện phù hợp.

Cập nhật lần cuối: 04/06/2026

1. Hình ảnh X-Ring

X-Ring Quad Ring Seal vòng làm kín 4 môi Gioăng X-Ring tiết diện chữ X dùng cho thủy lực khí nén Quad Ring bốn môi giảm ma sát thay thế O-Ring trong ứng dụng phù hợp

2. X-Ring là gì?

X-Ring là vòng làm kín đàn hồi có tiết diện giống chữ X với 4 thùy tiếp xúc. Khi lắp vào rãnh, các thùy tạo ra các đường làm kín trên bề mặt tiếp xúc. Phần lõm giữa các thùy có thể giữ một lượng bôi trơn nhỏ, giúp giảm ma sát và giảm mài mòn trong nhiều ứng dụng động.

So với O-Ring tròn, X-Ring thường được cân nhắc khi hệ thống có chuyển động tịnh tiến, quay chậm, rung nhẹ hoặc khi O-Ring dễ bị xoắn, lăn, mòn nhanh. Trong các hệ thống xi lanh thủy lực, khí nén, van hoặc trục quay, X-Ring có thể giúp cải thiện độ ổn định làm kín nếu rãnh, độ nén, vật liệu và khe hở được chọn đúng.

Lưu ý kỹ thuật: X-Ring không phải luôn thay trực tiếp cho O-Ring. Cần kiểm tra kích thước rãnh, độ nén, khe hở, áp suất, vật liệu và kiểu chuyển động trước khi thay thế.

3. So sánh X-Ring, O-Ring và SQ-Ring

Loại seal Tiết diện Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp
X-Ring / Quad Ring 4 thùy, dạng chữ X Giảm ma sát, giữ bôi trơn, hạn chế xoắn/lăn vòng Thủy lực, khí nén, piston, rod, van, trục quay tốc độ thấp
O-Ring Tròn Phổ biến, dễ thay, nhiều tiêu chuẩn kích thước Làm kín tĩnh và động trong nhiều cụm máy tiêu chuẩn
SQ-Ring Vuông Diện tiếp xúc lớn, ổn định trong rãnh vuông Làm kín tĩnh, mặt bích, nắp thiết bị, housing, plug

4. Ưu điểm của X-Ring

4.1. Giảm ma sát tốt hơn

Tiết diện 4 thùy giúp giảm lực nén cần thiết trong nhiều ứng dụng, từ đó hỗ trợ giảm ma sát và mài mòn.

4.2. Giữ bôi trơn giữa các thùy

Các rãnh nhỏ giữa 4 môi có thể giữ dầu hoặc mỡ, giúp chuyển động êm hơn trong một số ứng dụng động.

4.3. Hạn chế xoắn/lăn vòng

Biên dạng chữ X giúp vòng ổn định hơn khi có chuyển động tịnh tiến so với O-Ring trong điều kiện phù hợp.

4.4. Tăng ổn định làm kín

Thiết kế nhiều môi tạo thêm đường tiếp xúc, giúp duy trì khả năng làm kín ở piston, rod, van hoặc trục quay.

4.5. Nhiều vật liệu lựa chọn

Có thể chọn NBR, FKM, EPDM, Silicone, PU, PTFE hoặc FFKM theo môi chất, nhiệt độ và yêu cầu vận hành.

4.6. Phù hợp thay thế kỹ thuật

X-Ring thường được dùng khi O-Ring nhanh mòn, dễ xoắn, ma sát cao hoặc không ổn định trong ứng dụng động.

5. Vật liệu X-Ring phổ biến

Vật liệu Đặc điểm Môi trường phù hợp Lưu ý
NBR Chịu dầu, giá hợp lý, dễ dùng Dầu khoáng, mỡ, dầu thủy lực, khí nén có dầu Không tối ưu cho ozone, thời tiết và nhiệt cao kéo dài
FKM / Viton Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiều hóa chất Dầu nóng, nhiên liệu, van hóa chất, nhiệt độ cao Cần kiểm tra hóa chất cụ thể trước khi dùng
EPDM Chịu nước, hơi nước nhẹ, ozone, ngoài trời Nước, HVAC, xử lý nước, thiết bị ngoài trời Không phù hợp dầu khoáng
Silicone Mềm, sạch, chịu nhiệt, dùng cho môi trường sạch Thực phẩm, dược phẩm, thiết bị nhiệt, nước sạch Chịu xé và mài mòn kém hơn PU/FKM
PU Chịu mài mòn, chịu xé, bền cơ học Vị trí có ma sát, tải, áp lực và yêu cầu chống mài mòn Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất
PTFE / FFKM Kháng hóa chất tốt, dùng cho môi trường đặc biệt Hóa chất, dung môi, nhiệt cao, thiết bị quan trọng Chi phí cao, cần thiết kế rãnh và độ nén phù hợp

6. Thông số cần xác nhận khi đặt X-Ring

6.1. Kích thước cần đo

  • Đường kính trong của X-Ring.
  • Đường kính ngoài hoặc kích thước tổng thể.
  • Độ dày tiết diện / cross section.
  • Kích thước rãnh: rộng, sâu, bo góc, khe hở.
  • Độ nén mong muốn sau khi lắp.
  • Tiêu chuẩn tương đương nếu thay từ O-Ring AS568 hoặc hệ mét.

6.2. Điều kiện làm việc cần cung cấp

  • Môi chất: dầu, nước, khí, hóa chất, dung môi, thực phẩm.
  • Nhiệt độ làm việc thấp nhất và cao nhất.
  • Áp suất làm việc và khe hở chống đùn.
  • Ứng dụng tĩnh, tịnh tiến hay quay.
  • Tốc độ chuyển động và chu kỳ làm việc.
  • Độ cứng yêu cầu: 70, 75, 80 hoặc 90 Shore A.

7. Ứng dụng thực tế của X-Ring / Quad Ring

7.1. Xi lanh thủy lực

Dùng cho một số vị trí piston, rod hoặc rãnh phụ khi cần giảm ma sát và hạn chế xoắn vòng.

7.2. Xi lanh khí nén

Phù hợp ứng dụng khí nén có chuyển động tịnh tiến, yêu cầu vận hành êm và độ ma sát thấp.

7.3. Van công nghiệp

Dùng trong thân van, plug, stem, spool hoặc cụm làm kín có chuyển động nhẹ và cần độ ổn định cao.

7.4. Bơm công nghiệp

Ứng dụng ở một số vị trí làm kín tĩnh/động nhẹ trong bơm nước, bơm dầu hoặc bơm hóa chất tùy vật liệu.

7.5. Trục quay tốc độ thấp

Có thể dùng cho trục quay tốc độ thấp nếu rãnh, bôi trơn, nhiệt độ và áp suất được thiết kế phù hợp.

7.6. Thiết bị thực phẩm, dược phẩm

Chọn Silicone, EPDM, FKM hoặc FFKM tùy yêu cầu vệ sinh, chất tẩy rửa, nhiệt độ và môi chất.

8. Cách chọn đúng X-Ring

Bước Việc cần làm Lý do quan trọng
1 Xác định X-Ring dùng cho piston, rod, van, bơm hay trục quay Mỗi vị trí có yêu cầu rãnh, ma sát và áp suất khác nhau
2 Đo ID, OD, cross section và kích thước rãnh Đảm bảo vòng có độ nén và khe hở phù hợp
3 Kiểm tra môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ Chọn đúng vật liệu NBR, FKM, EPDM, Silicone, PU hoặc FFKM
4 Kiểm tra độ nhám, cạnh rãnh và bề mặt trượt Giảm nguy cơ cắt rách, mài mòn hoặc rò rỉ sớm
5 Gửi mẫu cũ, bản vẽ hoặc ảnh thực tế cho Sealtech Vietnam Giúp tư vấn nhanh và báo giá đúng loại
Kinh nghiệm chọn vật liệu: Dầu thường chọn NBR hoặc FKM; nước và ngoài trời chọn EPDM; nhiệt và môi trường sạch chọn Silicone; mài mòn chọn PU; hóa chất mạnh hoặc môi trường đặc biệt cân nhắc PTFE/FFKM.

9. Lỗi thường gặp khi dùng X-Ring

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng xử lý
X-Ring bị rò rỉ sau khi lắp Sai kích thước rãnh, thiếu độ nén, khe hở lớn hoặc bề mặt làm kín xước Đo lại rãnh, kiểm tra độ nén, xử lý bề mặt và cân nhắc back-up ring khi áp cao
Vòng bị cắt rách Cạnh rãnh sắc, bavia, ép quá mức hoặc lắp khô Bo mép rãnh, vệ sinh bavia và dùng chất bôi trơn phù hợp
Vòng bị trương nở Vật liệu không tương thích với dầu, dung môi hoặc hóa chất Đổi sang vật liệu phù hợp hơn như FKM, EPDM, PTFE hoặc FFKM
Mòn nhanh ở ứng dụng động Thiếu bôi trơn, bề mặt quá nhám, tốc độ cao hoặc độ nén quá lớn Kiểm tra bôi trơn, độ nhám, thiết kế rãnh và điều kiện vận hành

10. Sản phẩm và danh mục liên quan

10.1. O-Ring

Vòng làm kín tiết diện tròn, dùng rộng rãi trong bơm, van, xi lanh, mặt bích và thiết bị công nghiệp.

Xem O-Ring

10.2. D-Ring

Vòng làm kín tiết diện chữ D, phù hợp rãnh đặc biệt và cụm lắp ghép tĩnh.

Xem D-Ring

10.3. SQ-Ring

Vòng làm kín tiết diện vuông, phù hợp rãnh vuông hoặc mặt tiếp xúc phẳng.

Xem SQ-Ring

10.4. Back-up Ring

Vòng chống đùn dùng kèm vòng làm kín trong môi trường áp suất cao hoặc khe hở lớn.

Xem Back-up Ring

10.5. Hydraulic Seal

Phớt thủy lực cho rod, piston, wiper, wear ring và các hệ thống áp lực.

Xem Hydraulic Seal

10.6. Pneumatic Seal

Phớt khí nén cho xi lanh, van khí, piston khí nén và thiết bị tự động hóa.

Xem Pneumatic Seal

11. Câu hỏi thường gặp về X-Ring

11.1. X-Ring dùng để làm gì?

X-Ring dùng để làm kín trong các ứng dụng tĩnh và động như xi lanh thủy lực, khí nén, van, bơm, piston, rod và trục quay tốc độ thấp.

11.2. X-Ring có tốt hơn O-Ring không?

X-Ring có thể tốt hơn O-Ring trong một số ứng dụng động nhờ giảm ma sát, giữ bôi trơn và hạn chế xoắn/lăn vòng. Tuy nhiên cần kiểm tra rãnh, áp suất, vật liệu và điều kiện làm việc.

11.3. X-Ring có thay được O-Ring không?

Có thể thay trong một số trường hợp nếu kích thước và rãnh phù hợp, nhưng không nên thay trực tiếp khi chưa kiểm tra độ nén, khe hở và kiểu chuyển động.

11.4. Nên chọn vật liệu X-Ring nào?

Dầu thường chọn NBR hoặc FKM; nước và ngoài trời chọn EPDM; nhiệt và môi trường sạch chọn Silicone; mài mòn chọn PU; hóa chất mạnh chọn PTFE hoặc FFKM tùy điều kiện cụ thể.

11.5. Vì sao X-Ring mới lắp vẫn bị rò rỉ?

Nguyên nhân thường do sai kích thước, sai rãnh, thiếu độ nén, khe hở lớn, vật liệu không phù hợp hoặc bề mặt làm kín bị xước.

12. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn X-Ring

Nếu cần chọn X-Ring, Quad Ring, gioăng 4 môi hoặc vòng làm kín tiết diện chữ X theo mẫu cũ, bản vẽ, kích thước rãnh, môi chất, nhiệt độ hoặc áp suất làm việc, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

Graphite seal ring 710x770x55x45°
Graphite seal ring 340x380x40x450
X-ring 658.87x6.99mm
X-ring 633.48x6.99mm
X-ring 608.08x6.99mm
X-ring 582.68x6.99mm
X-ring 557.66x6.99mm
X-ring 532.26x6.99mm
X-ring 506.86x6.99mm
X-ring 494.16x6.99mm
X-ring 481.46x6.99mm
X-ring 468.76x6.99mm
X-ring 456.06x6.99mm
X-ring 443.36x6.99mm
X-ring 430.66x6.99mm
X-ring 417.96x6.99mm
X-ring 405.26x6.99mm
X-ring 401x6.99mm
X-ring 393.07x6.99mm
X-ring 387.5x6.99mm
X-ring 380.37x6.99mm
X-ring 374x6.99mm
X-ring 367.67x6.99mm
X-ring 362.5x6.99mm
X-ring 354.97x6.99mm
X-ring 348.5x6.99mm
X-ring 342.27x6.99mm
X-ring 336.5x6.99mm
X-ring 329.57x6.99mm
X-ring 323.5x6.99mm
X-ring 316.87x6.99mm
X-ring 310x6.99mm

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS