-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring tiêu chuẩn JIS B 2401 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn Nhật Bản, thường dùng trong máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình, bơm, van, xi lanh thủy lực, khí nén, đầu nối và thiết bị cơ khí chính xác.
Sealtech Vietnam cung cấp O-ring JIS B 2401 NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM theo nhóm mã P, G, V, S, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện làm kín thực tế.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
O-ring JIS B 2401 là vòng đệm cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Tiêu chuẩn này thường gặp trong máy Nhật, thiết bị thủy lực, khí nén, ô tô, xe máy, máy công trình, bơm, van và các cụm cơ khí cần độ chính xác ổn định.
JIS B 2401 thường được chia thành các nhóm mã như P, G, V, S tùy mục đích sử dụng và dải kích thước. Khi chọn đúng mã JIS, đúng vật liệu và đúng độ cứng, O-ring giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc thất thoát môi chất trong hệ thống.
JIS B 2401 giúp nhận diện O-ring theo nhóm mã tiêu chuẩn, thuận tiện khi bảo trì máy Nhật và thiết bị nhập khẩu.
O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh, giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc hóa chất.
Trong thủy lực và khí nén, O-ring đúng tiêu chuẩn giúp giảm tụt áp và duy trì hiệu suất thiết bị.
Tiêu chuẩn JIS thường gặp trong động cơ, bơm, van, hệ dầu, hệ nước, hệ khí và cụm máy công trình Nhật.
Khi có mã JIS, đội kỹ thuật dễ tra cứu, đặt hàng và kiểm soát tồn kho O-ring hơn.
Chọn đúng size, vật liệu, độ cứng và rãnh lắp giúp tăng tuổi thọ làm kín.
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ, khí nén có dầu. | Bơm, van, xi lanh, đầu nối, máy Nhật, dầu thủy lực phổ thông. | Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh, nhiệt cao. |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt. | Dầu nóng, nhiên liệu, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. | Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể. |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời. | Xử lý nước, HVAC, nước nóng, thiết bị ngoài trời. | Không phù hợp dầu khoáng. |
| Silicone | Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt. | Thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói, tủ sấy. | Chịu xé/mài mòn kém hơn NBR, HNBR, PU. |
| PU | Chịu mài mòn, chịu xé và tải cơ học tốt. | Vị trí cần bền cơ học hoặc chống mài mòn. | Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất. |
| FFKM | Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt. | Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm. | Chi phí cao, chọn theo compound cụ thể. |
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| JIS B 2401 | Tiêu chuẩn Nhật, thường có nhóm P, G, V, S. | Máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình, bơm, van. | Tra đúng nhóm mã, ID, CS và rãnh lắp. |
| DIN 3771 | Tiêu chuẩn Đức cho O-ring hệ mét. | Máy Đức, máy châu Âu, thủy lực, khí nén. | Không thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra dung sai. |
| ISO 3601 | Tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến trong hệ mét. | Máy công nghiệp mới, thiết bị châu Âu, châu Á. | Một số size gần giống JIS nhưng vẫn cần đối chiếu. |
| AS568 | Tiêu chuẩn Mỹ, nhận diện bằng dash number. | Dầu khí, thủy lực, fitting, khí nén, máy Mỹ. | Tránh nhầm hệ inch và hệ mét. |
| BS1806 / BS4518 | British Standard hệ inch hoặc hệ mét. | Thiết bị Anh, máy nhập khẩu, bơm, van. | Cần kiểm tra mã, ID, CS và rãnh thực tế. |
| Môi trường | Vật liệu gợi ý | Không nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu máy | NBR, HNBR, FKM | EPDM | NBR dùng phổ biến; dầu nóng nên cân nhắc FKM. |
| Dầu nóng, nhiên liệu | FKM / Viton, HNBR | NBR thường nếu nhiệt cao | Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và loại nhiên liệu. |
| Nước, nước nóng, ngoài trời | EPDM, Silicone | NBR lâu dài | EPDM bền hơn trong nước, ozone và thời tiết. |
| Khí nén | NBR, HNBR | Vật liệu quá mềm nếu áp cao | Cần rãnh đúng, bề mặt sạch, bôi trơn phù hợp. |
| Hóa chất nhẹ | FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất | Chọn theo cảm tính | Cần biết hóa chất, nồng độ, nhiệt độ. |
| Hóa chất mạnh, nhiệt cao | FFKM, PTFE tùy thiết kế | NBR, Silicone thường | Cần kiểm tra compound và điều kiện thực tế. |
Dùng nhiều trong bơm, van, hộp số, motor, thiết bị sản xuất và máy công nghiệp có tiêu chuẩn Nhật.
Ứng dụng trong hệ dầu, hệ nước, hệ nhiên liệu, bơm, van, xi lanh, cụm điều khiển và thiết bị công trình.
Dùng tại nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Áp cao có thể cần Back-up Ring.
Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.
Làm kín thân van, trục van, piston, plug, cartridge, seat phụ, nắp bơm và housing.
Phù hợp quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực, khí nén và cụm kết nối máy Nhật.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò rỉ sau khi thay | Sai mã JIS, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước. | Đo lại ID/CS, tra mã JIS B 2401 và kiểm tra rãnh. |
| O-ring trương nở | Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi. | Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM phù hợp. |
| O-ring chai cứng | Nhiệt cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. | Chọn vật liệu chịu nhiệt/chống lão hóa tốt hơn. |
| O-ring bị đùn khe | Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. | Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring. |
| O-ring bị cắt | Cạnh sắc, ba via, ren, dụng cụ lắp không phù hợp. | Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng. |
| Nhầm tiêu chuẩn | Chọn nhầm JIS với DIN, ISO, AS568 hoặc BS. | Đối chiếu mã size, nhóm P/G/V/S, ID, CS, dung sai và rãnh thực tế. |
Danh mục tổng hợp O-ring tiêu chuẩn và dây O-ring theo mét.
O-ring JIS B 2401 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn Nhật Bản, thường dùng trong máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình, bơm, van, thủy lực và khí nén.
JIS B 2401 thường gặp các nhóm mã như P, G, V, S. Mỗi nhóm phù hợp một dải kích thước và kiểu rãnh làm kín khác nhau.
Các vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và FFKM.
Khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở, nên dùng thêm Back-up Ring.
Cần cung cấp mã JIS hoặc nhóm P/G/V/S, ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín, rãnh lắp và số lượng.
Nếu cần O-ring tiêu chuẩn JIS B 2401, vòng đệm O-ring chuẩn Nhật, O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM hoặc O-ring cho máy Nhật, ô tô, máy công trình, bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối và mặt bích, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/