-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Bonded Seal, còn gọi là long đền cao su kim loại, Dowty Seal, bonded washer hoặc vòng đệm làm kín ren, là chi tiết sealing gồm vòng kim loại bên ngoài và vòng cao su đàn hồi bên trong. Khi siết bulong, đầu nối hoặc fitting ren, phần cao su bị nén để tạo độ kín, còn vòng kim loại giúp giữ form và phân bố lực siết ổn định.
Sealtech Vietnam cung cấp Bonded Seal bằng thép mạ kẽm, inox 304, inox 316 kết hợp cao su NBR, FKM/Viton, EPDM cho hệ thống dầu thủy lực, khí nén, nước, dầu bôi trơn, bơm, van, manifold, đầu nối ren BSP, BSPP, Metric và nhiều cụm thiết bị công nghiệp.
Cập nhật lần cuối: 31/05/2026
Bonded Seal dùng để làm kín dưới đầu bulong, fitting hoặc đầu nối ren.
Vòng kim loại giữ lực siết, vòng cao su tạo độ kín khi bị nén.
Phù hợp dầu thủy lực, khí nén, nước, dầu bôi trơn và thiết bị công nghiệp.
Cấu tạo cơ bản gồm vòng kim loại ngoài và môi cao su đàn hồi bên trong.
Bonded washers có nhiều kích thước cho ren BSP, BSPP, Metric và ứng dụng thủy lực.
Bonded Seal là vòng đệm làm kín chuyên dùng cho các vị trí ren, đầu nối, bulong rỗng, fitting thủy lực, fitting khí nén và các cụm lắp có mặt tựa phẳng. Sản phẩm được gọi là “bonded” vì phần cao su được liên kết với vòng kim loại, tạo thành một chi tiết vừa có khả năng chịu lực siết vừa có khả năng làm kín.
Trong hệ thống thủy lực và khí nén, rò rỉ thường xuất hiện tại vị trí ren hoặc mặt tựa của đầu nối. Nếu chỉ dùng long đền kim loại thông thường, khả năng bù sai lệch bề mặt không tốt. Nếu chỉ dùng cao su, vòng đệm dễ bị ép quá mức, biến dạng hoặc đùn ra ngoài. Bonded Seal giải quyết vấn đề này bằng cách kết hợp ưu điểm của cả kim loại và cao su.
Vòng kim loại giúp chịu lực siết, giữ độ cứng, bảo vệ cao su khỏi bị ép tràn và giúp Bonded Seal ổn định trong quá trình lắp đặt.
Phần cao su tạo độ kín khi bị nén giữa hai mặt lắp. Vật liệu thường dùng là NBR, FKM/Viton hoặc EPDM tùy môi chất.
Bonded Seal cần mặt tựa đủ phẳng, sạch và không có ba via sắc để cao su nén đều, tránh cắt mép hoặc rò rỉ.
Khi đầu nối hoặc bulong được siết xuống, vòng kim loại chịu phần lớn lực siết và giới hạn độ nén. Đồng thời, vòng cao su bị ép giữa hai bề mặt, lấp đầy khe hở nhỏ, vết xước nhẹ và tạo vùng làm kín quanh ren hoặc mặt tựa.
Nhờ cấu tạo này, Bonded Seal thường kín hơn long đền kim loại thường và ổn định hơn so với gioăng cao su rời. Tuy nhiên, hiệu quả làm kín phụ thuộc nhiều vào kích thước đúng, vật liệu đúng, lực siết phù hợp và bề mặt lắp không bị xước sâu.
Dòng phổ biến, kinh tế, dùng cho dầu thủy lực, dầu bôi trơn và ứng dụng công nghiệp thông dụng.
Phù hợp môi trường cần chống gỉ tốt hơn, nước, ngoài trời, thiết bị thực phẩm hoặc vị trí dễ bị ẩm.
Thường dùng cho môi trường ăn mòn cao hơn, hóa chất nhẹ, nước biển hoặc ứng dụng yêu cầu vật liệu inox tốt hơn.
Phần cao su FKM/Viton phù hợp dầu nóng, nhiệt cao và một số môi chất mà NBR không đáp ứng tốt.
Phù hợp nước, nước nóng, hơi ẩm, ozone và ngoài trời; không nên dùng cho dầu khoáng.
Dùng cho ren BSP, BSPP, Metric, đầu nối thủy lực, khí nén, bulong rỗng, manifold và cụm van.
| Bộ vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Thép mạ kẽm + NBR | Kinh tế, phổ biến, chịu dầu tốt. | Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, khí nén thông dụng. | Không tối ưu cho môi trường ăn mòn mạnh. |
| Inox 304 + NBR | Chống gỉ tốt hơn thép, vẫn phù hợp dầu. | Nhà máy, nước nhẹ, môi trường ẩm, dầu thông dụng. | NBR có giới hạn nhiệt và hóa chất. |
| Inox 316 + FKM | Chống gỉ và chịu nhiệt tốt hơn. | Dầu nóng, hóa chất nhẹ, môi trường yêu cầu cao. | Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể. |
| Inox + EPDM | Chịu nước, ozone và ngoài trời tốt. | Nước, nước nóng, ngoài trời, hệ thống xử lý nước. | Không dùng EPDM cho dầu khoáng. |
| Thép/Inox + PTFE đặc biệt | Kháng hóa chất tốt. | Ứng dụng đặc biệt, hóa chất, nhiệt. | Cần thiết kế riêng và kiểm tra lực nén. |
| Môi chất / điều kiện | Bonded Seal gợi ý | Vật liệu cao su | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu bôi trơn | Thép mạ kẽm hoặc inox | NBR | Phù hợp ứng dụng thủy lực thông dụng. |
| Dầu nóng, nhiệt cao | Inox hoặc thép chất lượng cao | FKM/Viton | Kiểm tra nhiệt độ thực tế và loại dầu. |
| Nước, nước nóng, ngoài trời | Inox 304/316 | EPDM | Không dùng EPDM cho dầu khoáng. |
| Khí nén | Thép mạ kẽm hoặc inox | NBR, FKM | Cần mặt tựa phẳng để tránh xì khí. |
| Môi trường ăn mòn nhẹ | Inox 316 | FKM hoặc EPDM | Chọn cao su theo môi chất chính. |
| Áp suất cao | Bonded Seal đúng tiêu chuẩn | NBR/FKM phù hợp | Kiểm tra ren, lực siết và bề mặt lắp. |
Bonded Seal thường được chọn theo đường kính ren hoặc đường kính trong của vòng đệm. Các nhóm ren thường gặp gồm BSP, BSPP, Metric, một số ứng dụng NPT hoặc các chuẩn đầu nối thủy lực riêng. Khi thay thế, không nên chỉ đo đường kính ngoài vì kích thước đường kính trong mới là thông số liên quan trực tiếp đến ren lắp.
Dùng dưới đầu nối, fitting, bulong rỗng, manifold, van thủy lực và cụm phân phối dầu.
Làm kín đầu nối ren, bộ lọc, bộ điều áp, van khí và thiết bị khí nén trong dây chuyền tự động.
Dùng tại các cổng ren, điểm nối áp suất, nắp bịt, đồng hồ áp và vị trí cần chống rò rỉ.
Phù hợp đầu nối dầu thủy lực trên xe nâng, máy xúc, máy ép, thiết bị nâng hạ và xe cơ giới.
Dùng trong nhà máy thép, xi măng, giấy, hóa chất, xử lý nước và hệ thống dầu bôi trơn.
Bonded Seal là vật tư nhỏ nhưng rất quan trọng, nên có sẵn nhiều size để xử lý rò rỉ tại hiện trường.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò dầu sau khi siết | Chọn sai size, mặt tựa xước, lực siết không đều hoặc cao su đã hỏng. | Thay Bonded Seal mới đúng size, kiểm tra mặt tựa và lực siết. |
| Cao su bị cắt mép | Ba via sắc, siết quá lực hoặc vòng đệm lệch tâm. | Làm sạch ba via, đặt đúng tâm và siết đúng lực. |
| Cao su bị trương nở | Vật liệu không tương thích dầu hoặc hóa chất. | Đổi sang NBR, FKM hoặc EPDM đúng môi chất. |
| Vòng kim loại bị gỉ | Môi trường ẩm, nước, ngoài trời hoặc hóa chất. | Chọn inox 304 hoặc inox 316 thay cho thép mạ. |
| Rò khí nhẹ | Mặt tựa không phẳng, long đền cũ đã biến dạng hoặc ren lắp không chuẩn. | Kiểm tra đầu nối, thay vòng mới và vệ sinh bề mặt lắp. |
Gioăng tròn làm kín cho bơm, van, khí nén, thủy lực và cụm lắp ghép.
Vòng chống đùn hỗ trợ O-ring trong hệ thống áp suất cao và khe hở lớn.
Phớt thủy lực cho xi lanh, piston, rod, wiper, wear ring và seal kit.
Phớt khí nén cho xi lanh, van khí, piston, rod và hệ thống tự động hóa.
Gioăng mặt bích cho đường ống, bơm, van, thiết bị áp lực, nước, dầu, hơi và hóa chất.
Phớt chặn dầu cho trục quay, motor, hộp số, bơm và thiết bị công nghiệp.
Phớt cơ khí cho bơm nước, bơm hóa chất, bơm dầu và thiết bị quay.
Phớt quay chịu áp cho rotary union, hydraulic motor, swivel joint và cụm quay áp lực.
Bonded Seal dùng để làm kín tại đầu nối ren, bulong, fitting thủy lực, khí nén, bơm, van và manifold nhằm ngăn rò dầu, khí hoặc nước.
Long đền thường chủ yếu phân bố lực siết, còn Bonded Seal có thêm vòng cao su đàn hồi để tạo độ kín giữa hai bề mặt lắp.
NBR phù hợp dầu thủy lực, dầu khoáng, dầu bôi trơn và nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng.
Nên dùng FKM/Viton khi có dầu nóng, nhiệt độ cao hoặc môi trường mà NBR không đáp ứng đủ tuổi thọ.
Không nên dùng EPDM cho dầu khoáng. EPDM phù hợp hơn với nước, nước nóng, ozone, hơi ẩm và ngoài trời.
Có. Khách hàng có thể gửi loại ren, kích thước, hình ảnh đầu nối, môi chất, áp suất và nhiệt độ để Sealtech Vietnam tư vấn đúng size.
Nếu cần chọn Bonded Seal theo ren, kích thước, vật liệu kim loại, vật liệu cao su hoặc điều kiện làm việc thực tế, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/