Nhà sản xuất

Bonded seal M16-16.4*22*2

Mã sản phẩm: BS-M16
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M16 kích thước 16.4×22×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M16 – 16.4 × 22 × 2 mm

Khi bảo trì cổng dùng M16, đừng bắt đầu bằng câu hỏi 'có vòng M16 không'; hãy bắt đầu bằng việc xác nhận 16.4 × 22 × 2 mm và profile.

M16ID 16.4OD 22H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 2.80 mm; OD/ID ≈ 1.34; H/W ≈ 0.71; diện tích vành hình học ≈ 168.9 mm².
Bonded Seal M16 16.4×22×2
Bonded Seal M16, SKU BS-M16.

Phân tích hình học riêng của M16

Vành kim loại–elastomer của M16 có bề rộng theo bán kính 2.80 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 168.9 mm². Tỷ số OD/ID = 1.34 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.71 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.34; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Cách đo mẫu cũ để hạn chế sai số

Với M16, nên đo ID theo hai phương vuông góc, đo OD tại ít nhất ba vị trí và đo H trên phần kim loại còn phẳng. Nếu mẫu đã bị trương, cong hoặc có vết nén sâu, hãy coi kết quả đo là dữ liệu tham khảo rồi đối chiếu thêm cỡ ren và mặt tựa.

Thước cặp phù hợp cho nhận dạng nhanh; khi dung sai lắp chặt hoặc mẫu biến dạng nhiều, cần dụng cụ và bản vẽ phù hợp hơn thay vì làm tròn số đo.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Preload: mục tiêu là nén đều, không phải siết cực đại

Bonded Seal làm việc khi tải dọc trục ép elastomer vào mặt tựa trong phạm vi thiết kế. Torque quá thấp có thể không tạo đủ contact; torque quá cao có thể làm cao su bị cắt hoặc vòng bị quá tải. M16 có H 2 mm nên việc thay sang washer dày/mỏng hơn sẽ thay đổi trạng thái nén.

Torque cụ thể phải theo fitting và tài liệu thiết bị. Không lấy một con số từ sản phẩm khác áp cho M16 chỉ vì cùng đường kính ren.

Ghi chú size: M16 thuộc nhóm ren trung bình nhỏ; cần cân bằng giữa độ gọn của washer và độ ổn định khi thao tác.

Vật liệu: cùng M16 nhưng không nhất thiết cùng khả năng chịu môi chất

NBR, FKM/Viton và EPDM là ba nhóm elastomer thường gặp ở bonded washer. NBR phổ biến với nhiều dầu khoáng; FKM thường được cân nhắc cho nhiệt/dầu/hóa chất cao hơn; EPDM thường phù hợp nước và thời tiết hơn dầu khoáng. Đây chỉ là định hướng vật liệu, không phải phê duyệt cuối cùng.

Vòng kim loại cũng cần được chọn theo ăn mòn ngoài môi trường: thép mạ và inox có ưu/nhược khác nhau. SKU BS-M16 nên được xác nhận compound trước khi dùng cho vị trí quan trọng.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 5.60 mm, tương đương 2.80 mm mỗi phía.

Quản lý kho M16: ghi kích thước chứ không chỉ ghi tên ren

Nhãn kho nên có ít nhất M16 – 16.4×22×2 mm – SKU BS-M16. Nếu có nhiều vật liệu, thêm NBR/FKM/EPDM và vật liệu vòng kim loại. Cách này giảm lỗi lấy nhầm giữa các mã có OD gần nhau.

Không nên bỏ washer rời không nhãn vào cùng khay. Một khi mất dấu size, chi phí đo lại và rủi ro lắp sai thường lớn hơn thời gian tiết kiệm được.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.34; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Nếu thay M16 mới mà vẫn rò

Hãy phân loại nguyên nhân theo bốn nhóm: sai part, sai vật liệu, lỗi lắp và lỗi phần cứng. Sai part gồm ID/OD/H/profile; sai vật liệu gồm trương hoặc chai; lỗi lắp gồm lệch tâm/dị vật; lỗi phần cứng gồm ren hỏng, vai fitting nghiêng hoặc mặt tựa rỗ.

Chẩn đoán theo nhóm giúp tránh vòng lặp “thay seal – siết mạnh hơn – vẫn rò”.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Nhóm size quanh M16

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M1212.4 × 18 × 22.80Bonded Seal M12
M1414.4 × 20 × 22.80Bonded Seal M14
M1616.4 × 22 × 22.80Bonded Seal M16 (đang xem)
M1818.4 × 25 × 23.30Bonded Seal M18
M2020.5 × 28 × 23.75Bonded Seal M20

Trang kỹ thuật liên quan

Giải đáp nhanh M16

Sai profile có thể vẫn lắp vừa không?

Có thể, nhưng vùng sealing có thể không đúng; cần theo thiết kế gốc.

Có thể dùng washer dày hơn để hết rò?

Không nên. H thay đổi mức nén và có thể làm hỏng elastomer.

Có nên tái sử dụng Bonded Seal?

Nếu đã bị nén/hư, ưu tiên thay mới; yêu cầu cụ thể theo quy trình thiết bị.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M16

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS