Nhà sản xuất

NOK O-ring - Vòng đệm O-ring NOK | Sealtech Vietnam

NOK O-ring - Vòng đệm O-ring NOK cho hệ thống làm kín công nghiệp

NOK O-ring, hay còn gọi là vòng đệm O-ring NOK, gioăng O-ring NOK, vòng cao su làm kín NOK, là dòng vòng đệm làm kín dạng tròn, dùng để ngăn rò rỉ dầu, nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ hoặc môi chất công nghiệp trong các cụm máy. O-ring được lắp trong rãnh và bị nén giữa hai bề mặt tiếp xúc để tạo lực làm kín ổn định.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn NOK O-ring cho nhiều ứng dụng như bơm, van, xi lanh thủy lực, xi lanh khí nén, đầu nối, mặt bích, hộp số, motor, thiết bị dầu khí, máy móc công nghiệp, thiết bị thực phẩm, thiết bị hóa chất và hệ thống bảo trì nhà máy. Sản phẩm được lựa chọn theo kích thước, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu làm kín thực tế.

1. NOK O-ring là gì?

NOK O-ring là vòng làm kín có tiết diện tròn, được sản xuất từ các vật liệu đàn hồi như NBR, FKM, EPDM, Silicone hoặc vật liệu cao su kỹ thuật khác. Khi lắp vào rãnh, O-ring bị nén theo tỷ lệ phù hợp, tạo lực ép giữa hai bề mặt để ngăn môi chất đi qua khe hở.

Trong công nghiệp, O-ring là một trong những chi tiết làm kín phổ biến nhất vì cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý và phù hợp cho nhiều loại thiết bị. Tuy nhỏ, nhưng nếu chọn sai kích thước, sai vật liệu hoặc sai độ cứng, O-ring có thể gây rò rỉ, tụt áp, hư thiết bị hoặc dừng máy ngoài kế hoạch.

2. Vai trò của O-ring NOK trong hệ thống làm kín

  • Ngăn rò rỉ dầu, nước, khí, hơi hoặc môi chất công nghiệp.
  • Làm kín trong rãnh tĩnh hoặc rãnh động nhẹ.
  • Giữ áp suất trong xi lanh, van, bơm, đầu nối và cụm máy.
  • Bù sai lệch nhỏ giữa hai bề mặt lắp ghép.
  • Hỗ trợ tháo lắp, bảo trì và thay thế nhanh.
  • Phù hợp với nhiều vật liệu khác nhau theo môi trường làm việc.
  • Giúp giảm chi phí bảo trì nếu chọn đúng thông số ngay từ đầu.

3. Các loại NOK O-ring phổ biến

3.1. NOK O-ring NBR

NOK O-ring NBR là dòng phổ biến cho môi trường dầu, mỡ, dầu thủy lực, dầu bôi trơn và nhiều ứng dụng cơ khí thông dụng. NBR có độ đàn hồi tốt, chi phí hợp lý và thường được dùng trong bơm, van, xi lanh, đầu nối, hộp số và máy móc công nghiệp.

3.2. NOK O-ring FKM / Viton

NOK O-ring FKM, thường được gọi là O-ring Viton, phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất, dung môi và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR trong nhiều điều kiện. Đây là lựa chọn tốt khi O-ring NBR bị chai cứng, trương nở hoặc hư nhanh do nhiệt và hóa chất.

3.3. NOK O-ring EPDM

NOK O-ring EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước nhẹ, ozone, tia UV và môi trường ngoài trời. EPDM thường dùng cho hệ thống nước, xử lý nước, HVAC, thiết bị ngoài trời và các vị trí cần chống lão hóa tốt. EPDM không phù hợp với dầu khoáng.

3.4. NOK O-ring Silicone

NOK O-ring Silicone mềm, sạch, chịu nhiệt tốt và thường dùng trong thực phẩm, dược phẩm, thiết bị nhiệt, tủ sấy, máy đóng gói hoặc các ứng dụng cần vật liệu dễ nhận diện màu sắc. Silicone phù hợp với làm kín tĩnh nhưng cần cân nhắc nếu ứng dụng có mài mòn hoặc lực xé cao.

3.5. NOK O-ring PU

O-ring PU có khả năng chịu mài mòn và chịu xé tốt hơn nhiều loại cao su mềm thông thường. PU thường được dùng trong một số vị trí cần độ bền cơ học cao, nhưng cần kiểm tra kỹ khả năng tương thích với môi chất và nhiệt độ.

3.6. NOK O-ring theo tiêu chuẩn hệ mét

NOK O-ring hệ mét có kích thước tính bằng milimet, thường dùng trong máy móc Nhật Bản, châu Âu, Hàn Quốc, Trung Quốc và nhiều thiết bị công nghiệp hiện đại. Khi đặt hàng, cần xác định chính xác đường kính trong và tiết diện dây.

3.7. NOK O-ring theo tiêu chuẩn hệ inch

NOK O-ring hệ inch thường dùng trong thiết bị Mỹ, thiết bị dầu khí, máy nhập khẩu hoặc hệ thống dùng tiêu chuẩn AS568. Không nên thay thế gần đúng giữa hệ mét và hệ inch nếu chưa kiểm tra kích thước rãnh.

4. Vật liệu NOK O-ring và môi trường phù hợp

4.1. NBR - Cao su chịu dầu

NBR phù hợp với dầu khoáng, mỡ, dầu thủy lực, dầu bôi trơn và nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng. Đây là vật liệu thường dùng nhất cho O-ring trong bảo trì máy móc vì dễ chọn, dễ thay và chi phí hợp lý.

4.2. FKM / Viton - Cao su chịu nhiệt và hóa chất

FKM phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, dung môi, hóa chất và nhiệt độ cao hơn NBR trong nhiều điều kiện. FKM thường được chọn cho bơm dầu nóng, van hóa chất, thiết bị nhiên liệu, hệ thống dầu khí và môi trường làm việc khắc nghiệt.

4.3. EPDM - Cao su chịu nước và thời tiết

EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước nhẹ, ozone, tia UV và môi trường ngoài trời. Đây là vật liệu tốt cho hệ thống nước và môi trường ẩm, nhưng không nên dùng cho dầu khoáng hoặc dầu thủy lực.

4.4. Silicone - Cao su chịu nhiệt, mềm và sạch

Silicone phù hợp với nhiệt độ, thực phẩm, dược phẩm và các ứng dụng cần vật liệu mềm, sạch, ít mùi. Silicone thường có độ đàn hồi tốt nhưng khả năng chịu xé và mài mòn thấp hơn PU hoặc FKM trong nhiều ứng dụng cơ khí.

4.5. PU - Polyurethane chịu mài mòn

PU có độ bền mài mòn, chịu xé và chịu tải cơ học tốt. Vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cơ học cao, tuy nhiên không phải lúc nào cũng thay thế được NBR, EPDM hoặc FKM nếu môi chất không tương thích.

5. Các thông số quan trọng khi chọn NOK O-ring

5.1. Đường kính trong

Đường kính trong là kích thước lỗ bên trong của O-ring. Thông số này cần phù hợp với trục, rãnh hoặc vị trí lắp. O-ring quá nhỏ có thể bị kéo căng quá mức; O-ring quá lớn có thể bị lỏng và không kín.

5.2. Tiết diện dây

Tiết diện dây là đường kính mặt cắt tròn của O-ring. Đây là thông số rất quan trọng vì quyết định độ nén, khả năng làm kín và kích thước rãnh. Sai tiết diện dây thường làm O-ring không lắp vừa hoặc không tạo đủ lực làm kín.

5.3. Độ cứng Shore A

Độ cứng O-ring thường gặp là 70 Shore A, 75 Shore A, 80 Shore A hoặc 90 Shore A tùy vật liệu và ứng dụng. O-ring mềm dễ nén và dễ kín hơn ở áp suất thấp; O-ring cứng phù hợp hơn với áp suất cao hoặc khe hở lớn nhưng cần rãnh chính xác hơn.

5.4. Môi chất làm việc

Cần xác định O-ring tiếp xúc với dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, dung môi, thực phẩm hay nhiên liệu. Môi chất quyết định nên chọn NBR, FKM, EPDM, Silicone, PU hay vật liệu khác.

5.5. Nhiệt độ làm việc

Nhiệt độ liên tục và nhiệt độ cao nhất ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ O-ring. Nhiệt độ cao có thể làm cao su chai cứng, nứt, mất đàn hồi hoặc biến dạng vĩnh viễn.

5.6. Áp suất làm việc

Áp suất càng cao thì yêu cầu về độ cứng, rãnh lắp và khe hở chống đùn càng quan trọng. Với hệ áp suất cao, cần cân nhắc dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp back-up ring để hạn chế đùn gioăng.

5.7. Kiểu làm kín tĩnh hay động

O-ring dùng cho làm kín tĩnh thường dễ chọn hơn. Với làm kín động như piston, ty, trục quay hoặc chuyển động tịnh tiến, cần kiểm tra thêm ma sát, độ nhám bề mặt, bôi trơn, tốc độ và độ mòn.

5.8. Kích thước rãnh lắp

Rãnh O-ring cần đúng chiều rộng, chiều sâu, bán kính bo góc và độ nhám bề mặt. Rãnh quá nông làm O-ring bị ép quá mức; rãnh quá sâu làm O-ring không đủ nén; cạnh sắc có thể cắt O-ring khi lắp.

6. Ứng dụng của NOK O-ring

6.1. Bơm công nghiệp

NOK O-ring được dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, bơm định lượng và nhiều cụm bơm công nghiệp. O-ring có thể làm kín nắp bơm, mặt bích, plug, housing, cartridge seal hoặc các vị trí lắp ghép tĩnh.

6.2. Van công nghiệp

Trong van bi, van bướm, van điện từ, van thủy lực, van khí nén và van điều khiển, O-ring dùng để làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ hoặc các cụm kết nối. Vật liệu cần chọn theo môi chất đi qua van.

6.3. Xi lanh thủy lực

O-ring NOK được dùng trong xi lanh thủy lực ở các vị trí như nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Với áp suất cao, O-ring có thể cần kết hợp back-up ring để tránh bị đùn vào khe hở.

6.4. Xi lanh khí nén

Trong xi lanh khí nén, O-ring dùng để làm kín khí, hỗ trợ phớt piston, phớt ty, cushion seal hoặc các vị trí nắp. Cần chọn vật liệu phù hợp với khí nén, dầu bôi trơn và tần suất hoạt động của xi lanh.

6.5. Đầu nối, ống mềm và fittings

O-ring được dùng nhiều trong đầu nối thủy lực, đầu nối khí nén, quick coupling, fitting ren, hose fittings và các cụm kết nối cần làm kín nhanh. Nếu O-ring trong fitting hư, hệ thống có thể rò dầu, rò khí hoặc tụt áp.

6.6. Máy móc công nghiệp

O-ring NOK phù hợp cho máy ép, máy CNC, máy đóng gói, máy nhựa, máy dệt, thiết bị nhiệt, motor, hộp số, thiết bị đo, cụm bôi trơn và nhiều hệ thống sản xuất cần làm kín ổn định.

6.7. Thiết bị thực phẩm và nước sạch

Với thiết bị thực phẩm, nước sạch hoặc dược phẩm, cần chọn vật liệu phù hợp như Silicone, EPDM hoặc vật liệu đạt yêu cầu vệ sinh nếu tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm. Không nên dùng vật liệu không rõ nguồn gốc cho vị trí tiếp xúc thực phẩm.

7. Cách chọn NOK O-ring phù hợp

7.1. Chọn theo kích thước rãnh

Cách chính xác nhất là đo rãnh lắp, bao gồm đường kính, chiều rộng, chiều sâu và khe hở làm việc. Không nên chỉ đo O-ring cũ vì O-ring cũ có thể đã bị giãn, xẹp, trương nở hoặc biến dạng sau thời gian sử dụng.

7.2. Chọn theo môi chất

Nếu làm việc với dầu, NBR hoặc FKM thường phù hợp. Nếu làm việc với nước, EPDM thường là lựa chọn tốt. Nếu làm việc với hóa chất hoặc nhiệt độ cao, cần cân nhắc FKM, PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng. Nếu dùng trong thực phẩm, cần kiểm tra vật liệu phù hợp vệ sinh.

7.3. Chọn theo nhiệt độ

Nhiệt độ cao cần vật liệu chịu nhiệt tốt hơn như FKM hoặc Silicone tùy môi chất. Nhiệt độ thấp cần vật liệu vẫn giữ được độ mềm. Không nên chọn vật liệu chỉ theo màu sắc hoặc cảm giác mềm cứng.

7.4. Chọn theo áp suất

Với áp suất thấp, O-ring 70 Shore A thường đáp ứng nhiều ứng dụng. Với áp suất cao, cần kiểm tra khe hở chống đùn, độ cứng O-ring và có cần dùng thêm back-up ring hay không.

7.5. Chọn theo kiểu chuyển động

Với làm kín tĩnh, O-ring có thể dùng rất hiệu quả nếu rãnh đúng. Với làm kín động, cần kiểm tra ma sát, bôi trơn, độ nhám bề mặt, tốc độ và có thể cần dùng phớt chuyên dụng thay vì chỉ dùng O-ring.

7.6. Chọn theo tiêu chuẩn kích thước

Nếu thiết bị dùng tiêu chuẩn JIS, AS568, ISO, DIN hoặc hệ mét, nên chọn đúng tiêu chuẩn. O-ring có kích thước gần giống nhau nhưng sai tiết diện dây vẫn có thể gây rò rỉ.

8. Dấu hiệu cần thay NOK O-ring

  • O-ring bị nứt, chai cứng, giòn hoặc mất đàn hồi.
  • O-ring bị xẹp, biến dạng vĩnh viễn hoặc không hồi lại sau khi tháo.
  • O-ring bị rách, xé mép, xoắn hoặc đùn vào khe hở.
  • O-ring bị trương nở, mềm nhão hoặc đổi kích thước do sai vật liệu.
  • Hệ thống rò rỉ dầu, nước, khí hoặc hóa chất tại vị trí lắp.
  • Áp suất hệ thống bị tụt hoặc thiết bị không giữ được lực.
  • O-ring đã tháo ra trong quá trình bảo trì và không còn đảm bảo độ kín khi lắp lại.

9. Nguyên nhân làm NOK O-ring nhanh hư

9.1. Chọn sai kích thước

O-ring quá nhỏ sẽ bị kéo căng quá mức; O-ring quá lớn dễ lỏng; tiết diện dây sai làm độ nén không đúng. Đây là nguyên nhân rất phổ biến gây rò rỉ hoặc làm O-ring hư nhanh.

9.2. Chọn sai vật liệu

EPDM dùng trong dầu có thể trương nở; NBR dùng với hóa chất mạnh có thể mềm, nứt hoặc mất đàn hồi; Silicone dùng trong môi trường mài mòn có thể nhanh rách. Vì vậy, vật liệu phải chọn theo môi chất thực tế.

9.3. Nhiệt độ vượt giới hạn

Nhiệt độ quá cao làm cao su lão hóa nhanh, chai cứng hoặc nứt. Nhiệt độ thấp có thể làm vật liệu cứng lại và giảm khả năng làm kín. Cần chọn vật liệu phù hợp với dải nhiệt làm việc.

9.4. Áp suất cao và khe hở lớn

Khi áp suất cao nhưng khe hở rãnh lớn, O-ring có thể bị đùn ra ngoài và xé mép. Trường hợp này thường cần O-ring cứng hơn hoặc dùng thêm back-up ring.

9.5. Lắp đặt sai kỹ thuật

Cạnh sắc, ba via, rãnh bẩn, thiếu bôi trơn hoặc kéo xoắn O-ring khi lắp có thể làm O-ring bị cắt, xoắn hoặc tổn thương ngay từ đầu.

9.6. Bề mặt làm việc bị xước hoặc ăn mòn

Trục, lỗ, mặt bích hoặc bề mặt tiếp xúc bị xước, rỗ, ăn mòn hoặc lệch tâm có thể làm O-ring nhanh mòn và gây rò rỉ dù chọn đúng vật liệu.

10. Lưu ý khi lắp đặt NOK O-ring

Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch rãnh O-ring, loại bỏ bụi, dầu bẩn, ba via, mạt kim loại và cạnh sắc. O-ring nên được lắp nhẹ nhàng, tránh kéo giãn quá mức, tránh xoắn trong rãnh và tránh dùng vật nhọn để cạy ép.

Nên dùng chất bôi trơn phù hợp với vật liệu O-ring và môi chất làm việc để giảm ma sát khi lắp. Không nên dùng mỡ, dầu hoặc dung môi không tương thích vì có thể làm vật liệu trương nở hoặc nhiễm bẩn hệ thống.

Với hệ áp suất cao, cần kiểm tra khe hở chống đùn và cân nhắc dùng back-up ring. Với ứng dụng chuyển động, cần kiểm tra độ nhám bề mặt, độ đồng tâm, bôi trơn và tốc độ làm việc để tránh mài mòn nhanh.

11. Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

Để Sealtech Vietnam tư vấn đúng dòng NOK O-ring, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Đường kính trong của O-ring.
  • Tiết diện dây O-ring.
  • Vật liệu yêu cầu: NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU hoặc vật liệu khác.
  • Độ cứng yêu cầu: 70, 75, 80, 90 Shore A hoặc độ cứng khác.
  • Môi chất làm việc: dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, nhiên liệu, thực phẩm hoặc dung môi.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cao nhất.
  • Áp suất làm việc và áp suất cao nhất nếu có.
  • Kiểu làm kín: tĩnh, động, piston, ty, trục quay, mặt bích, đầu nối hoặc van.
  • Tiêu chuẩn kích thước nếu có: JIS, AS568, ISO, DIN, hệ mét hoặc hệ inch.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.
  • Mẫu cũ, hình ảnh, bản vẽ rãnh hoặc mã hàng nếu có.

12. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Cung cấp và tư vấn NOK O-ring cho nhiều ứng dụng làm kín công nghiệp.
  • Hỗ trợ chọn theo kích thước, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu lắp đặt.
  • Có thể tư vấn O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và các vật liệu cao su kỹ thuật khác.
  • Phù hợp cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị dầu khí, hóa chất và máy móc công nghiệp.
  • Định hướng chọn đúng vật liệu để hạn chế trương nở, chai cứng, nứt, đùn gioăng hoặc rò rỉ lặp lại.
  • Hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số khi không còn mã O-ring hoặc không có bản vẽ ban đầu.

13. Danh mục liên quan

14. Câu hỏi thường gặp về NOK O-ring

14.1. NOK O-ring là gì?

NOK O-ring là vòng đệm làm kín dạng tròn, dùng để ngăn rò rỉ dầu, nước, khí, hơi hoặc môi chất công nghiệp trong bơm, van, xi lanh, đầu nối, mặt bích và máy móc công nghiệp.

14.2. NOK O-ring có những vật liệu nào?

Các vật liệu thường gặp gồm NBR chịu dầu, FKM/Viton chịu dầu nóng và hóa chất, EPDM chịu nước và thời tiết, Silicone chịu nhiệt và thực phẩm, PU chịu mài mòn.

14.3. Khi chọn NOK O-ring cần đo thông số nào?

Cần đo đường kính trong, tiết diện dây, kích thước rãnh lắp, đồng thời xác định môi chất, nhiệt độ, áp suất, độ cứng và kiểu làm kín tĩnh hay động.

14.4. O-ring NBR và O-ring Viton khác nhau thế nào?

O-ring NBR phù hợp với dầu và ứng dụng phổ thông với chi phí hợp lý. O-ring Viton/FKM phù hợp hơn với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất và nhiệt độ cao nhưng chi phí thường cao hơn.

14.5. Vì sao O-ring mới lắp vẫn bị rò?

Nguyên nhân có thể do chọn sai kích thước, sai vật liệu, sai độ cứng, rãnh lắp không đúng, bề mặt bị xước, có ba via, lắp xoắn O-ring hoặc áp suất cao làm O-ring bị đùn vào khe hở.

15. Liên hệ tư vấn NOK O-ring

Nếu quý khách cần NOK O-ring, vòng đệm O-ring NOK, gioăng O-ring NBR, O-ring FKM/Viton, O-ring EPDM, O-ring Silicone, O-ring PU hoặc vòng cao su làm kín theo kích thước cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích, hóa chất, dầu nóng hoặc máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

GIỎ HÀNG

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


HOTLINE
ĐT: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn


ĐT:
Email:

Mr. Long
ĐT: 0918 834 615
Email:

LƯỢT TRUY CẬP

Đối tác