Nhà sản xuất

O-ring tiêu chuẩn BS1806 | Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam - O-ring BS1806 / British Standard O-ring

O-ring tiêu chuẩn BS1806 - Vòng đệm hệ inch theo British Standard cho làm kín công nghiệp

O-ring tiêu chuẩn BS1806 là dòng vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn British Standard, thường được dùng trong các thiết bị hệ inch, máy móc nhập khẩu, bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích và nhiều cụm máy công nghiệp.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn O-ring BS1806 NBR, O-ring BS1806 FKM/Viton, O-ring BS1806 EPDM, O-ring BS1806 Silicone, O-ring BS1806 PU, O-ring BS1806 FFKM theo mã size, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện làm kín thực tế.

Cập nhật lần cuối: 01/06/2026

1. Tài liệu kỹ thuật O-ring BS1806

1.1. Tài liệu O-ring tiêu chuẩn BS1806

2. O-ring tiêu chuẩn BS1806 là gì?

O-ring BS1806 là vòng đệm cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được sản xuất theo dải kích thước của tiêu chuẩn BS1806. Đây là tiêu chuẩn thường gặp trong thiết bị dùng hệ inch, đặc biệt ở một số dòng máy nhập khẩu, thiết bị thủy lực, khí nén, bơm, van và đầu nối công nghiệp.

Điểm quan trọng của O-ring BS1806 là kích thước được nhận diện bằng mã tiêu chuẩn, giúp người dùng tra cứu và thay thế dễ hơn so với việc chỉ đo thủ công. Khi biết đúng mã size BS1806, đội bảo trì có thể chọn đúng đường kính trong, tiết diện dây và vật liệu, hạn chế nhầm lẫn với O-ring hệ mét hoặc các tiêu chuẩn gần giống.

Gợi ý kỹ thuật: Không nên thay O-ring BS1806 bằng kích thước “gần giống” nếu chưa kiểm tra rãnh lắp, độ nén, khe hở và áp suất. O-ring sai tiết diện hoặc sai đường kính có thể gây rò rỉ, cắt mép hoặc đùn gioăng.

3. Vai trò của O-ring BS1806 trong hệ thống làm kín

1

3.1. Thay thế đúng kích thước tiêu chuẩn

BS1806 giúp nhận diện O-ring theo mã size tiêu chuẩn, giảm nguy cơ nhầm lẫn khi thay thế trong thiết bị hệ inch.

2

3.2. Giữ kín dầu, nước, khí

O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh, giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc thất thoát môi chất trong hệ thống.

3

3.3. Giữ áp suất làm việc

Trong thủy lực và khí nén, O-ring đúng size giúp giữ áp, giảm tụt áp và ổn định hiệu suất thiết bị.

4

3.4. Phù hợp máy nhập khẩu

Nhiều máy nhập khẩu sử dụng kích thước hệ inch hoặc tiêu chuẩn tương đương BS1806, cần chọn đúng mã khi thay thế.

5

3.5. Bảo trì nhanh hơn

Khi có mã size BS1806, việc đặt hàng, kiểm tra tồn kho và thay thế tại hiện trường thuận tiện hơn.

6

3.6. Giảm rò rỉ lặp lại

Chọn đúng size, đúng vật liệu và đúng độ cứng giúp giảm tình trạng thay xong vẫn rò hoặc O-ring nhanh hỏng.

4. Cấu tạo và nguyên lý làm kín của O-ring BS1806

O-ring BS1806 có dạng vòng tròn khép kín với mặt cắt tròn. Hai thông số quan trọng nhất là đường kính trongtiết diện dây. Khi lắp vào rãnh, O-ring bị nén theo tỷ lệ phù hợp để tạo áp lực tiếp xúc lên hai bề mặt làm kín.

Khi hệ thống có áp suất, môi chất sẽ đẩy O-ring áp sát hơn vào bề mặt làm kín. Nếu kích thước rãnh, độ nén, khe hở, vật liệu và độ cứng phù hợp, O-ring có thể làm kín hiệu quả trong ứng dụng tĩnh và một số ứng dụng động nhẹ. Ngược lại, nếu chọn sai mã BS1806, O-ring có thể không kín, bị cắt mép, xẹp, xoắn hoặc đùn vào khe hở.

5. Vật liệu O-ring BS1806 phổ biến

Vật liệu Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý kỹ thuật
NBR Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ và khí nén có dầu tốt. Bơm, van, xi lanh, đầu nối, máy công nghiệp, dầu thủy lực phổ thông. Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh hoặc nhiệt quá cao.
FKM / Viton Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt hơn NBR. Dầu nóng, nhiên liệu, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể.
EPDM Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone và ngoài trời tốt. Xử lý nước, HVAC, nước nóng, thiết bị ngoài trời, hơi nhẹ. Không phù hợp dầu khoáng và dầu thủy lực gốc dầu.
Silicone Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt, phù hợp một số ứng dụng sạch. Thiết bị nhiệt, thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói, tủ sấy. Chống mài mòn và chịu xé không mạnh bằng NBR, HNBR hoặc PU.
PU Chịu mài mòn, chịu xé và chịu tải cơ học tốt. Ứng dụng cần bền cơ học, chống mài mòn hoặc chịu áp lực cơ học. Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất trước khi dùng.
FFKM Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao và môi trường khắc nghiệt. Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm, thiết bị phản ứng. Chi phí cao, nên chọn theo compound và môi chất cụ thể.

6. Nhóm kích thước và mã size BS1806

O-ring tiêu chuẩn BS1806 được chọn theo mã size tương ứng với một đường kính trong và tiết diện dây cụ thể. Khi có mã size, việc tra cứu và đặt hàng nhanh hơn. Khi không có mã, cần đo mẫu cũ và rãnh lắp để xác định chính xác.

6.1. Đường kính trong

Đường kính trong quyết định O-ring ôm vào rãnh như thế nào. Nếu quá nhỏ, O-ring bị kéo căng; nếu quá lớn, O-ring dễ lỏng hoặc nhăn.

6.2. Tiết diện dây

Tiết diện dây quyết định độ nén và khả năng làm kín. Sai tiết diện thường gây rò rỉ, khó lắp hoặc làm O-ring nhanh hỏng.

6.3. Mã size BS1806

Mã size giúp đối chiếu nhanh trong bảng tra. Khi thay thế máy nhập khẩu, nên ưu tiên dùng mã size nếu còn tài liệu hoặc mẫu chuẩn.

6.4. Dung sai kích thước

Dung sai rất quan trọng trong rãnh nhỏ, áp suất cao hoặc thiết bị chính xác. Kích thước gần đúng chưa chắc thay thế được.

6.5. Kích thước hệ inch

BS1806 thường liên quan đến hệ inch, dễ bị nhầm với hệ mét nếu chỉ đo bằng thước thông thường.

6.6. Rãnh lắp thực tế

Rãnh lắp quyết định độ nén, khe hở chống đùn và tuổi thọ O-ring. Nên đo rãnh nếu mẫu cũ đã biến dạng.

7. BS1806 khác gì AS568, ISO 3601, JIS B 2401 và DIN 3771?

Tiêu chuẩn Đặc điểm Khi nào thường gặp? Lưu ý thay thế
BS1806 Tiêu chuẩn British Standard, thường gặp trong hệ inch. Máy nhập khẩu, bơm, van, thủy lực, khí nén, thiết bị công nghiệp. Cần tra đúng mã size và tiết diện dây.
AS568 Tiêu chuẩn Mỹ, nhận diện bằng dash number. Thiết bị Mỹ, dầu khí, thủy lực, khí nén, fitting. Một số size gần giống BS1806 nhưng không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra.
ISO 3601 Tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến trong hệ mét và công nghiệp hiện đại. Thiết bị mới, máy châu Âu, máy châu Á, hệ thống tiêu chuẩn hóa. Cần đối chiếu ID, CS và dung sai.
JIS B 2401 Tiêu chuẩn Nhật, nhiều nhóm P, G, V, S... Máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình, bơm, van. Không nên thay bằng BS1806 nếu rãnh dùng chuẩn JIS.
DIN 3771 Tiêu chuẩn Đức/châu Âu, hệ mét. Máy châu Âu, thiết bị Đức, thủy lực, khí nén. Cần kiểm tra dung sai và profile rãnh.

8. Bảng chọn O-ring BS1806 theo môi trường làm việc

Môi trường Vật liệu gợi ý Không nên chọn Ghi chú kỹ thuật
Dầu thủy lực, dầu máy, dầu khoáng NBR, HNBR, FKM EPDM NBR phù hợp đa số dầu thông dụng; dầu nóng nên cân nhắc FKM.
Dầu nóng, nhiên liệu FKM / Viton, HNBR NBR thường nếu nhiệt cao Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia dầu và loại nhiên liệu cụ thể.
Nước, nước nóng, ngoài trời EPDM, Silicone NBR trong nước nóng lâu dài EPDM thường bền hơn trong nước, ozone và thời tiết.
Khí nén tiêu chuẩn NBR, HNBR Vật liệu quá mềm nếu áp cao Cần bề mặt sạch, rãnh đúng và bôi trơn phù hợp.
Hóa chất nhẹ FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất Chọn theo cảm tính Cần biết tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Hóa chất mạnh, nhiệt cao FFKM, PTFE tùy thiết kế NBR, Silicone thông thường Cần kiểm tra compound, nhiệt độ và tiêu chuẩn an toàn.
Áp suất cao NBR90, HNBR, FKM + Back-up Ring O-ring mềm, không có chống đùn Kiểm tra khe hở và cân nhắc dùng Back-up Ring.

9. Thông số cần cung cấp khi đặt O-ring BS1806

9.1. Thông tin kích thước

  • Mã size BS1806 nếu đã biết.
  • Đường kính trong của O-ring.
  • Tiết diện dây O-ring.
  • Kích thước rãnh: chiều sâu, chiều rộng, khe hở, bán kính bo góc.
  • Mẫu cũ, bản vẽ rãnh hoặc mã thiết bị nếu có.

9.2. Thông tin vận hành

  • Vật liệu yêu cầu: NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM.
  • Độ cứng yêu cầu: 70, 75, 80, 90 Shore A hoặc độ cứng khác.
  • Môi chất: dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, nhiên liệu, thực phẩm, dung môi.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cao nhất.
  • Áp suất làm việc và áp suất xung nếu có.
  • Kiểu làm kín: tĩnh, động, piston, ty, trục quay, mặt bích, đầu nối hoặc van.

10. Ứng dụng thực tế của O-ring tiêu chuẩn BS1806

10.1. Bơm công nghiệp

Dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, bơm định lượng, nắp bơm, plug, housing và cartridge seal.

10.2. Van công nghiệp

Làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ, cartridge và cụm kết nối trong van bi, van bướm, van điện từ, van thủy lực.

10.3. Xi lanh thủy lực

O-ring BS1806 dùng tại nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Áp suất cao có thể cần Back-up Ring.

10.4. Hệ thống khí nén

Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.

10.5. Đầu nối và fittings

Phù hợp quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực, đầu nối khí nén và các cụm kết nối cần làm kín nhanh.

10.6. Máy móc nhập khẩu

Nhiều máy nhập khẩu dùng kích thước hệ inch hoặc tiêu chuẩn gần BS1806. Chọn đúng mã giúp tránh nhầm với hệ mét.

11. Dấu hiệu cần thay O-ring BS1806

  • O-ring bị nứt, chai cứng, giòn hoặc mất đàn hồi.
  • O-ring bị xẹp, biến dạng vĩnh viễn hoặc không hồi lại sau khi tháo.
  • O-ring bị rách, xé mép, xoắn hoặc đùn vào khe hở.
  • O-ring bị trương nở, mềm nhão hoặc thay đổi kích thước do sai vật liệu.
  • Hệ thống rò rỉ dầu, nước, khí hoặc hóa chất tại vị trí lắp.
  • Áp suất hệ thống bị tụt hoặc thiết bị không giữ được lực.
  • O-ring đã tháo ra trong quá trình bảo trì và không còn đảm bảo độ kín khi lắp lại.

12. Lỗi thường gặp khi chọn và dùng O-ring BS1806

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng xử lý
Rò rỉ sau khi thay Sai mã size, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước hoặc O-ring bị xoắn. Đo lại ID/CS, tra đúng mã BS1806 và kiểm tra rãnh lắp.
O-ring bị trương nở Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi hoặc nhiên liệu. Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM hoặc vật liệu phù hợp hơn.
O-ring bị chai cứng Nhiệt độ cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. Chọn vật liệu chịu nhiệt và chống lão hóa tốt hơn.
O-ring bị đùn khe Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring.
O-ring bị cắt khi lắp Cạnh sắc, ba via, ren, rãnh bẩn hoặc dụng cụ lắp không phù hợp. Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng và bôi trơn nhẹ.
Nhầm BS1806 với hệ mét Kích thước gần giống nên chọn nhầm tiêu chuẩn. Đối chiếu mã size, ID, CS, dung sai và rãnh lắp thực tế.

13. Lưu ý khi lắp đặt O-ring tiêu chuẩn BS1806

13.1. Trước khi lắp

  • Vệ sinh sạch rãnh O-ring, loại bỏ bụi, dầu bẩn, ba via và mạt kim loại.
  • Kiểm tra cạnh sắc, ren, lỗ khoan hoặc chi tiết có thể cắt O-ring.
  • Kiểm tra O-ring có bị nứt, chai, méo, trương nở hoặc mất đàn hồi không.
  • Xác nhận đúng mã size BS1806, vật liệu và độ cứng.

13.2. Khi lắp

  • Lắp nhẹ nhàng, tránh kéo giãn quá mức hoặc xoắn trong rãnh.
  • Dùng chất bôi trơn phù hợp với vật liệu O-ring và môi chất làm việc.
  • Không dùng tua vít nhọn hoặc vật sắc để cạy gioăng.
  • Với áp suất cao, kiểm tra khe hở chống đùn và cân nhắc dùng Back-up Ring.

15. Câu hỏi thường gặp về O-ring tiêu chuẩn BS1806

15.1. O-ring BS1806 là gì?

O-ring BS1806 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn kích thước British Standard, thường dùng cho hệ inch trong bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối và máy móc công nghiệp.

15.2. O-ring BS1806 khác gì O-ring hệ mét?

O-ring BS1806 dùng hệ kích thước inch và mã size tiêu chuẩn, trong khi O-ring hệ mét dùng kích thước milimet. Hai loại có thể gần giống nhưng không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra rãnh lắp.

15.3. O-ring BS1806 có những vật liệu nào?

Các vật liệu phổ biến gồm NBR chịu dầu, FKM/Viton chịu dầu nóng và hóa chất, EPDM chịu nước và thời tiết, Silicone chịu nhiệt, PU chịu mài mòn, FFKM chịu hóa chất mạnh.

15.4. Khi nào cần dùng Back-up Ring với O-ring BS1806?

Back-up Ring thường được dùng khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở. Back-up Ring giúp bảo vệ O-ring và tăng độ bền làm kín.

15.5. Khi đặt O-ring BS1806 cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp mã size BS1806 nếu có, hoặc đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín và số lượng cần mua.

15.6. Sealtech Vietnam có hỗ trợ chọn O-ring BS1806 theo mẫu cũ không?

Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, mã size, kích thước rãnh, môi chất, nhiệt độ, áp suất và hình ảnh vị trí lắp để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn.

16. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn O-ring BS1806

Nếu cần O-ring tiêu chuẩn BS1806, vòng đệm O-ring hệ inch, O-ring NBR, O-ring FKM/Viton, O-ring EPDM, O-ring Silicone, O-ring PU, O-ring FFKM hoặc O-ring theo mã British Standard cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích hoặc máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS