-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Rotary Pressure Seal, còn gọi là phớt quay chịu áp, là dòng phớt làm kín chuyên dùng cho vị trí trục quay có áp suất. Khác với Oil Seal thông thường, Rotary Pressure Seal phải làm việc đồng thời với chuyển động quay, áp suất, ma sát, nhiệt sinh ra tại môi phớt và yêu cầu kiểm soát rò rỉ trong hệ thống dầu, khí hoặc môi chất kỹ thuật.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn các dòng Rotary Pressure Seal C721, C731, C732, C751, C787, C788, C789, H80, PRS, Rotary Shaft Seal, High Pressure Rotary Seal, Cassette Seal cho rotary union, swivel joint, hydraulic motor, hydraulic pump, rotary actuator, máy nén khí và các cụm quay trong nhà máy.
Cập nhật lần cuối: 31/05/2026
Rotary Pressure Seal dùng cho trục quay có áp suất, hydraulic motor, rotary union và cụm quay công nghiệp.
Thiết kế phớt quay chịu áp thường dùng vật liệu ma sát thấp như PTFE, FKM, PU hoặc tổ hợp vật liệu đặc biệt.
Phớt quay chịu áp giúp giảm rò rỉ, duy trì áp suất và bảo vệ bề mặt trục trong thiết bị quay.
Rotary Pressure Seal là loại phớt làm kín chuyên dùng cho các vị trí trục quay có áp suất. Nhiệm vụ chính là ngăn dầu thủy lực, dầu bôi trơn, khí nén hoặc môi chất kỹ thuật rò rỉ ra ngoài trong khi trục vẫn quay liên tục.
Dòng phớt này thường xuất hiện trong rotary union, swivel joint, hydraulic motor, hydraulic pump, rotary actuator, bàn xoay thủy lực và các cụm quay có dầu áp lực. So với phớt chặn dầu thông thường, Rotary Pressure Seal yêu cầu vật liệu tốt hơn, rãnh lắp chính xác hơn và cần kiểm soát đồng thời áp suất, tốc độ, nhiệt và độ nhám bề mặt trục.
Nhiều người thường nhầm Oil Seal với Rotary Pressure Seal vì cả hai đều làm kín trục quay. Tuy nhiên, Oil Seal chủ yếu dùng cho vị trí giữ dầu bôi trơn áp suất thấp hoặc gần như không áp, ví dụ motor, hộp số, bơm thông dụng hoặc ổ bi.
Rotary Pressure Seal được thiết kế cho vị trí vừa quay vừa có áp suất rõ rệt. Nếu dùng Oil Seal thường cho vị trí có áp, môi phớt dễ bị lật, sinh nhiệt, mòn nhanh, bật phớt hoặc rò dầu. Ngược lại, nếu dùng Rotary Pressure Seal đúng thiết kế, hệ thống có thể giữ áp tốt hơn, giảm rò rỉ và tăng tuổi thọ cụm quay.
| Tiêu chí | Rotary Pressure Seal | Oil Seal thông thường |
|---|---|---|
| Điều kiện làm việc | Trục quay có áp suất | Trục quay áp thấp hoặc không áp |
| Ứng dụng | Rotary union, swivel joint, hydraulic motor, pump | Motor, hộp số, bơm, ổ bi, máy công nghiệp |
| Vật liệu | PTFE, PEEK, FKM, PU, NBR | NBR, FKM, Silicone, PTFE |
| Yêu cầu rãnh lắp | Chính xác cao, kiểm soát khe hở | Đơn giản hơn |
| Rủi ro nếu chọn sai | Rò dầu, nóng phớt, cháy môi, đùn khe | Chảy dầu, mòn môi, hở bụi |
Rotary Pressure Seal làm kín dựa trên lực ép của môi phớt, hình học profile và khả năng chịu áp của vật liệu. Khi trục quay, môi phớt tiếp xúc với trục hoặc bề mặt quay. Một lớp dầu mỏng hình thành ở vùng tiếp xúc để giảm ma sát, đồng thời phớt giữ môi chất trong vùng áp suất.
Profile phớt được thiết kế để môi sealing duy trì tiếp xúc ổn định khi có áp suất tác động.
Vật liệu như PTFE hoặc tổ hợp PTFE giúp giảm ma sát, hạn chế nhiệt sinh ra khi trục quay.
Ở áp suất cao, phớt cần thiết kế chống extrusion để tránh vật liệu bị ép vào khe hở lắp ráp.
Cấu tạo phớt quay chịu áp thay đổi theo từng profile và điều kiện làm việc. Một số phớt dùng môi PTFE kết hợp O-ring đàn hồi, một số dùng PU, FKM hoặc cấu trúc nhiều môi để vừa chịu áp vừa hạn chế bụi.
Là vùng tiếp xúc trực tiếp với trục quay. Môi sealing phải chịu ma sát liên tục nên cần độ bền mài mòn và hệ số ma sát phù hợp.
Một số thiết kế dùng O-ring NBR hoặc FKM/Viton để tạo lực ép ban đầu, giúp môi phớt luôn tiếp xúc ổn định với trục.
Ở áp suất cao, phớt có thể dùng vật liệu cứng hơn hoặc kết cấu chống đùn để tăng tuổi thọ.
Dòng phớt quay áp lực, thường dùng vật liệu Teflon/Carbon cho vị trí trục quay có áp suất.
Phớt quay tốc độ cao, có thể kết hợp O-ring Viton cho nhiệt độ và tốc độ cao.
Phớt quay hai môi cho tốc độ, nhiệt độ và áp suất cao, phù hợp bơm và mô tơ thủy lực.
Dòng có thêm môi chống bụi, phù hợp máy nén khí hoặc môi trường làm việc nhiều bụi.
Dùng cho chuyển động xoay và tịnh tiến trong môi trường áp lực, phù hợp một số cụm quay đặc biệt.
| Vật liệu | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| PTFE | Ma sát thấp, chịu hóa chất, chịu nhiệt tốt. | Đàn hồi thấp, cần energizer hoặc thiết kế hỗ trợ. | Rotary seal tốc độ cao, hóa chất, ma sát thấp. |
| PTFE + Carbon/Bronze | Tăng chịu mài mòn, ổn định hơn PTFE thường. | Cần chọn đúng phụ gia theo môi chất. | Trục quay tải vừa/nặng, thiết bị chạy liên tục. |
| PEEK | Cơ tính cao, chịu nhiệt, chịu áp rất tốt. | Chi phí cao, yêu cầu gia công chính xác. | Áp suất cao, môi trường nặng, thiết bị đặc biệt. |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiệt cao, lão hóa tốt. | Không tối ưu cho mọi môi trường nước nóng. | Dầu nóng, hóa chất nhẹ, nhiệt độ cao. |
| NBR | Chịu dầu tốt, giá kinh tế. | Giới hạn nhiệt và hóa chất thấp hơn FKM. | Dầu thủy lực thông thường, áp suất vừa. |
| PU | Chống mài mòn, bền cơ học, chịu tải tốt. | Không phù hợp nhiệt quá cao. | Ứng dụng thủy lực, tải vừa đến nặng. |
| Điều kiện làm việc | Vật liệu gợi ý | Thiết kế phớt phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Áp suất thấp, tốc độ thấp | NBR, PU | Rotary seal cơ bản | Phù hợp dầu thủy lực thông thường. |
| Áp suất trung bình, tốc độ vừa | PU, FKM | Rotary pressure seal chống mài mòn | Cần kiểm tra nhiệt sinh ra tại môi phớt. |
| Áp suất cao, tốc độ thấp | PTFE, PEEK | High Pressure Rotary Seal | Cần rãnh lắp chính xác và kiểm soát khe hở. |
| Tốc độ cao, áp suất thấp đến vừa | PTFE, FKM | Low friction rotary seal | Ưu tiên ma sát thấp để giảm nhiệt. |
| Nhiệt cao, dầu nóng | FKM, PTFE, PEEK | Rotary seal chịu nhiệt | Kiểm tra giới hạn nhiệt của O-ring và môi sealing. |
| Môi trường bụi | PU, FKM, PTFE | Rotary seal có môi gạt bụi | Cân nhắc dòng có wiper hoặc che chắn phụ. |
Làm kín tại khớp nối quay truyền dầu, khí, nước hoặc môi chất kỹ thuật giữa phần cố định và phần quay.
Dùng trong khớp xoay thủy lực, thiết bị công trình, cần cẩu, bàn xoay và hệ thống quay có dầu áp lực.
Phớt chịu áp giúp giữ dầu trong motor thủy lực, giảm rò rỉ và bảo vệ cụm quay.
Dùng cho vị trí trục bơm hoặc cụm quay cần làm kín tốt hơn Oil Seal thông thường.
Một số dòng chịu tốc độ, nhiệt độ cao hoặc có môi chống bụi phù hợp máy nén khí và môi trường bụi.
Dùng trong cơ cấu quay, bàn xoay, robot công nghiệp và hệ thống tự động hóa có áp suất.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò dầu ngay sau khi lắp | Sai kích thước, sai rãnh, lắp ngược chiều áp hoặc bề mặt trục xấu. | Kiểm tra lại profile, hướng áp, kích thước rãnh và độ nhám trục. |
| Phớt nóng, cháy môi | Tốc độ cao, ma sát lớn, vật liệu không phù hợp, thiếu bôi trơn. | Chọn vật liệu ma sát thấp như PTFE hoặc kiểm tra điều kiện vận hành. |
| Phớt bị đùn khe | Áp suất cao, khe hở lớn, vật liệu quá mềm. | Dùng thiết kế chống extrusion, PEEK/PTFE hoặc kiểm soát khe hở. |
| Môi phớt mòn nhanh | Trục xước, lệch tâm, bụi bẩn hoặc độ nhám không đạt. | Xử lý bề mặt trục, thêm che chắn bụi hoặc chọn dòng có wiper. |
| Rò khi tăng áp | Oil Seal thường được dùng sai vị trí hoặc Rotary Seal không đủ cấp áp. | Đổi sang Rotary Pressure Seal đúng áp suất và profile. |
Phớt trục quay chịu áp cho hydraulic motor, hydraulic pump và cụm quay có dầu áp lực.
Các dòng phớt quay chịu áp cho tốc độ cao, nhiệt độ cao hoặc ứng dụng có O-ring Viton hỗ trợ.
Các dòng chuyên dụng cho tốc độ cao, chống bụi, nhiệt độ cao, bơm và mô tơ thủy lực.
Phớt chặn dầu cho trục quay áp thấp, motor, hộp số, bơm và máy công nghiệp.
Phớt thủy lực cho xi lanh, piston, rod, wiper, wear ring và seal kit.
O-ring dùng làm energizer hoặc làm kín phụ trong nhiều thiết kế Rotary Pressure Seal.
Vòng chống đùn hỗ trợ O-ring trong hệ thống áp suất cao và khe hở lớn.
Sleeve hỗ trợ sửa cổ trục mòn, giúp môi phớt quay làm việc trên bề mặt ổn định hơn.
Phớt cơ khí cho bơm, thiết bị quay và hệ thống yêu cầu độ kín cao.
Rotary Pressure Seal dùng để làm kín trục quay có áp suất, giúp ngăn dầu, khí hoặc môi chất kỹ thuật rò rỉ trong khi trục vẫn quay.
Có thể trong một số ứng dụng, nhưng cần kiểm tra rãnh lắp, áp suất, tốc độ và vật liệu. Rotary Pressure Seal thường dùng cho vị trí áp suất cao hơn Oil Seal thông thường.
Các vật liệu phổ biến gồm PTFE, PTFE pha carbon/bronze, PEEK, FKM/Viton, NBR và PU tùy áp suất, tốc độ, nhiệt độ và môi chất.
Nguyên nhân thường do tốc độ quá cao, ma sát lớn, vật liệu không phù hợp, bề mặt trục xấu hoặc thiếu bôi trơn tại vùng tiếp xúc.
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ rãnh, kích thước trục, áp suất, tốc độ quay, nhiệt độ và môi chất để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn.
Nếu cần chọn Rotary Pressure Seal theo mẫu cũ, bản vẽ, kích thước rãnh, profile, vật liệu hoặc điều kiện áp suất - tốc độ - nhiệt độ, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/