-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring tiêu chuẩn LJF-R là dòng vòng đệm làm kín dùng trong bơm, van, xi lanh thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị châu Âu, máy móc nhập khẩu và các cụm cơ khí cần thay thế đúng kích thước tiêu chuẩn.
Sealtech Vietnam cung cấp O-ring LJF-R NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM theo mã size, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước rãnh và kiểu làm kín thực tế.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
O-ring LJF-R là vòng đệm cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được dùng để làm kín giữa hai bề mặt lắp ghép. Khi lắp vào rãnh, O-ring bị nén tạo lực đàn hồi, giúp ngăn dầu, nước, khí, hơi hoặc hóa chất rò rỉ qua khe hở.
Trong bảo trì thiết bị, LJF-R thường được tra cứu khi cần thay thế O-ring theo bảng kích thước riêng, đặc biệt với máy nhập khẩu, thiết bị châu Âu hoặc cụm máy không dùng trực tiếp các tiêu chuẩn phổ biến như ISO 3601, DIN 3771, JIS B 2401, AS568, BS1806, BS4518 hoặc NFT 47-501.
LJF-R giúp đội bảo trì chọn O-ring theo bảng kích thước rõ ràng, giảm rủi ro chọn sai khi thay gioăng.
O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh, giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc hóa chất.
Trong thủy lực và khí nén, O-ring đúng kích thước giúp giảm tụt áp và duy trì hiệu suất thiết bị.
Dùng khi thiết bị có yêu cầu đối chiếu mã riêng, không trùng hoàn toàn với hệ ISO, DIN, JIS hoặc AS568.
Khi xác định đúng mã LJF-R, việc đặt hàng, kiểm tra tồn kho và thay thế tại hiện trường thuận tiện hơn.
Chọn đúng size, vật liệu, độ cứng và rãnh lắp giúp tăng tuổi thọ làm kín.
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ, khí nén có dầu. | Bơm, van, xi lanh, đầu nối, dầu thủy lực phổ thông. | Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh, nhiệt cao. |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt. | Dầu nóng, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. | Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể. |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời. | Xử lý nước, HVAC, nước nóng, thiết bị ngoài trời. | Không phù hợp dầu khoáng. |
| Silicone | Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt. | Thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói, tủ sấy. | Chịu xé/mài mòn kém hơn NBR, HNBR, PU. |
| PU | Chịu mài mòn, chịu xé và tải cơ học tốt. | Vị trí cần bền cơ học hoặc chống mài mòn. | Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất. |
| FFKM | Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt. | Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm. | Chi phí cao, chọn theo compound cụ thể. |
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| LJF-R | Nhóm kích thước riêng dùng để đối chiếu khi thay O-ring. | Máy nhập khẩu, thiết bị châu Âu, bơm, van, cụm thủy lực. | Tra đúng mã LJF-R, ID, CS, dung sai và rãnh lắp. |
| ISO 3601 | Tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến trong hệ mét. | Máy công nghiệp mới, thiết bị châu Âu, châu Á. | Một số kích thước có thể gần nhau nhưng vẫn cần đối chiếu. |
| DIN 3771 | Tiêu chuẩn Đức cho O-ring hệ mét. | Máy Đức, máy châu Âu, thủy lực, khí nén. | Không thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra dung sai. |
| JIS B 2401 | Tiêu chuẩn Nhật, thường có nhóm P, G, V, S. | Máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình. | Không thay bằng LJF-R nếu rãnh dùng chuẩn JIS riêng. |
| AS568 / BS | Tiêu chuẩn Mỹ hoặc British Standard. | Máy Mỹ, máy Anh, fitting, dầu khí, thiết bị nhập khẩu. | Tránh nhầm hệ inch, hệ mét và nhóm size tương đương. |
| Môi trường | Vật liệu gợi ý | Không nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu máy | NBR, HNBR, FKM | EPDM | NBR dùng phổ biến; dầu nóng nên cân nhắc FKM. |
| Dầu nóng, nhiên liệu | FKM / Viton, HNBR | NBR thường nếu nhiệt cao | Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và loại nhiên liệu. |
| Nước, nước nóng, ngoài trời | EPDM, Silicone | NBR lâu dài | EPDM bền hơn trong nước, ozone và thời tiết. |
| Khí nén | NBR, HNBR | Vật liệu quá mềm nếu áp cao | Cần rãnh đúng, bề mặt sạch, bôi trơn phù hợp. |
| Hóa chất nhẹ | FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất | Chọn theo cảm tính | Cần biết hóa chất, nồng độ, nhiệt độ. |
| Hóa chất mạnh, nhiệt cao | FFKM, PTFE tùy thiết kế | NBR, Silicone thường | Cần kiểm tra compound và điều kiện thực tế. |
Dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, nắp bơm, plug và housing.
Làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ, cartridge, van thủy lực và van khí nén.
Dùng tại nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Áp cao có thể cần Back-up Ring.
Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.
Phù hợp máy châu Âu, máy công nghiệp, cụm cơ khí có yêu cầu đối chiếu kích thước theo mã LJF-R.
Ứng dụng trong quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực, khí nén và cụm kết nối công nghiệp.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò rỉ sau khi thay | Sai mã LJF-R, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước. | Đo lại ID/CS, tra mã LJF-R và kiểm tra rãnh. |
| O-ring trương nở | Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi. | Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM phù hợp. |
| O-ring chai cứng | Nhiệt cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. | Chọn vật liệu chịu nhiệt/chống lão hóa tốt hơn. |
| O-ring bị đùn khe | Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. | Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring. |
| O-ring bị cắt | Cạnh sắc, ba via, ren, dụng cụ lắp không phù hợp. | Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng. |
| Nhầm tiêu chuẩn | Chọn nhầm LJF-R với DIN, ISO, AS568, JIS, BS hoặc NFT. | Đối chiếu mã size, ID, CS, dung sai và rãnh thực tế. |
Danh mục tổng hợp O-ring tiêu chuẩn và dây O-ring theo mét.
O-ring tiêu chuẩn Pháp cho thiết bị châu Âu và máy nhập khẩu.
O-ring tiêu chuẩn Nhật cho máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình.
O-ring LJF-R là vòng đệm làm kín dùng để đối chiếu theo nhóm kích thước riêng, thường dùng trong thiết bị nhập khẩu, bơm, van, thủy lực, khí nén và máy công nghiệp.
LJF-R và NFT 47-501 đều là nhóm kích thước cần tra bảng khi thay thế. Không nên thay trực tiếp nếu chưa đối chiếu đúng ID, CS, dung sai và rãnh lắp.
Các vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và FFKM.
Khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở, nên dùng thêm Back-up Ring.
Cần cung cấp mã LJF-R, ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín, rãnh lắp và số lượng.
Nếu cần O-ring tiêu chuẩn LJF-R, vòng đệm O-ring theo mã kích thước riêng, O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM hoặc O-ring cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích và thiết bị nhập khẩu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/