-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
SWG for JIS Flanges, hay còn gọi là gioăng xoắn kim loại cho mặt bích JIS, Spiral Wound Gasket JIS, gioăng SWG JIS 10K, gioăng SWG JIS 20K, là dòng gioăng bán kim loại được thiết kế để lắp cho các hệ mặt bích tiêu chuẩn JIS trong đường ống, van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực và hệ thống công nghiệp.
Gioăng SWG cho mặt bích JIS được cấu tạo từ dải kim loại hình chữ V quấn xoắn xen kẽ với vật liệu filler mềm như graphite, PTFE, mica hoặc ceramic. Kết cấu này giúp gioăng có khả năng chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt và bù được rung động hoặc giãn nở nhiệt trong quá trình vận hành.
SWG for JIS Flanges là gioăng xoắn kim loại được sản xuất theo kích thước phù hợp với mặt bích JIS. JIS là hệ tiêu chuẩn Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong nhiều nhà máy, hệ thống đường ống, thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các dây chuyền công nghiệp tại Việt Nam.
Khác với gioăng mềm cắt tấm, gioăng SWG JIS có phần làm kín là kết cấu kim loại xoắn kết hợp filler mềm. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp cho các vị trí có nhiệt độ cao, áp suất cao hơn, rung động, chu kỳ nóng lạnh hoặc môi chất có yêu cầu làm kín nghiêm ngặt.
Dải inox hoặc hợp kim được tạo hình chữ V, giúp gioăng có độ đàn hồi và phục hồi tốt sau khi siết.
Graphite, PTFE, mica hoặc ceramic được quấn xen kẽ với kim loại để tạo độ kín với môi chất.
Giúp căn gioăng đúng tâm trên mặt bích JIS và hạn chế siết quá mức.
Bảo vệ phần winding khỏi dòng chảy, giảm xói mòn và tăng độ ổn định khi vận hành.
Là phần làm kín chính, chịu nén trực tiếp giữa hai mặt bích.
Cần đúng tiêu chuẩn, đúng áp suất 5K, 10K, 16K, 20K hoặc 30K để gioăng lắp chính xác.
| Cấp mặt bích JIS | Cách gọi thường gặp | Ứng dụng phổ biến | Lưu ý khi đặt gioăng |
|---|---|---|---|
| JIS 5K | Gioăng SWG JIS 5K | Hệ áp thấp, nước, khí, một số đường ống phụ trợ | Cần kiểm tra đúng DN/A và mặt bích thực tế. |
| JIS 10K | Gioăng SWG JIS 10K | Hệ đường ống thông dụng, nước, khí, hơi, dầu nhẹ | Đây là cấp rất phổ biến, nhưng không dùng lẫn với ASME Class 150 nếu chưa đối chiếu. |
| JIS 16K | Gioăng SWG JIS 16K | Hệ áp trung bình, hơi, dầu, khí, thiết bị công nghiệp | Cần xác nhận đường kính và tiêu chuẩn mặt bích. |
| JIS 20K | Gioăng SWG JIS 20K | Hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, hệ áp cao hơn | Nên cân nhắc vòng trong nếu nhiệt, áp hoặc môi chất nguy hiểm. |
| JIS 30K | Gioăng SWG JIS 30K | Ứng dụng áp cao, thiết bị quan trọng, hệ công nghiệp nặng | Cần chọn vật liệu và filler kỹ theo điều kiện vận hành. |
| Loại gioăng SWG JIS | Cấu tạo | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Basic Type | Chỉ có phần winding, không vòng trong, không vòng ngoài | Kết cấu đơn giản, cần rãnh định vị hoặc thiết kế mặt bích phù hợp | Mặt bích có rãnh, thiết bị đặc biệt, nắp thiết bị |
| Outer Ring | Có vòng định tâm ngoài | Dễ lắp, căn tâm tốt, phù hợp nhiều mặt bích JIS thông dụng | Mặt bích raised face, đường ống công nghiệp |
| Inner Ring | Có vòng trong, không vòng ngoài | Bảo vệ phần winding khỏi dòng chảy và xói mòn | Thiết bị có định vị riêng, môi chất có dòng chảy mạnh |
| Inner & Outer Ring | Có cả vòng trong và vòng ngoài | Ổn định, an toàn hơn cho nhiệt độ và áp suất cao | JIS 10K, 16K, 20K, 30K trong hơi, dầu, hóa chất, khí |
| Special Type | Gia công theo bản vẽ, oval, obround, heat exchanger gasket | Thiết kế theo thiết bị, mẫu cũ hoặc yêu cầu vận hành riêng | Thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực, nắp bồn, máy đặc biệt |
| Tình huống sử dụng | Loại gioăng nên chọn | Lý do lựa chọn | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Đường ống JIS 10K thông dụng | SWG JIS có vòng ngoài | Dễ căn tâm, dễ lắp, phù hợp nhiều mặt bích đường ống | Kiểm tra đúng DN/A và cấp 10K. |
| Hơi nóng, dầu nóng, áp suất cao hơn | SWG JIS có vòng trong và vòng ngoài | Ổn định hơn, bảo vệ winding, hạn chế xói mòn | Nên chọn filler graphite và vật liệu kim loại phù hợp. |
| Hóa chất ăn mòn | SWG JIS với filler PTFE hoặc vật liệu đặc biệt | PTFE kháng hóa chất tốt hơn nhiều filler mềm thông dụng | Kiểm tra giới hạn nhiệt của PTFE. |
| Thiết bị trao đổi nhiệt JIS | SWG special type | Có thể gia công theo hình dạng, thanh chia, bản vẽ | Cần bản vẽ hoặc mẫu cũ. |
| Nhiệt độ rất cao | SWG JIS filler mica hoặc ceramic | Chịu nhiệt cao hơn nhiều filler thông dụng | Cần xác nhận khả năng làm kín theo bề mặt mặt bích. |
Inox 304 là vật liệu phổ biến cho gioăng SWG JIS trong các ứng dụng nước, hơi, dầu, khí và môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhiều hệ thống công nghiệp thông dụng.
Inox 316 và 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304, phù hợp với hóa chất nhẹ, môi trường có chloride, nước biển hoặc hệ thống cần độ bền ăn mòn cao hơn.
Inox 321 thường được cân nhắc cho môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng hoặc dầu nóng. Vật liệu này có độ ổn định tốt trong một số điều kiện nhiệt.
Monel là hợp kim nickel-copper, thường dùng trong môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển hoặc hóa chất. Đây là lựa chọn cao cấp hơn inox thông dụng.
Inconel phù hợp với nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn mạnh hoặc các ứng dụng dầu khí, hóa chất, năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.
| Filler | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Graphite | Chịu nhiệt tốt, làm kín tốt, phù hợp hơi và dầu nóng | Hơi nóng, dầu nóng, khí, hydrocarbon, nhà máy nhiệt điện | Không phù hợp với một số môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt cao. |
| PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi chất ăn mòn | Hóa chất, thực phẩm, nước, môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình | Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite, cần kiểm tra nhiệt độ. |
| Mica | Chịu nhiệt rất cao hơn nhiều filler mềm thông dụng | Khí nóng, nhiệt độ cao, ứng dụng nhiệt đặc biệt | Khả năng làm kín cần đánh giá theo bề mặt mặt bích và tải siết. |
| Ceramic | Chịu nhiệt cao, phù hợp một số môi trường đặc biệt | Lò, khí nóng, vị trí nhiệt độ cao | Cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn. |
Khi đặt SWG for JIS Flanges, không nên chỉ cung cấp đường kính trong và đường kính ngoài nếu gioăng dùng cho mặt bích tiêu chuẩn. Để sản xuất đúng, cần xác định đầy đủ tiêu chuẩn và cấp áp suất của mặt bích.
| Tiêu chí | SWG for JIS Flanges | SWG for ASME Flanges | Lưu ý khi thay thế |
|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | JIS - Nhật Bản | ASME - Mỹ | Không dùng lẫn nếu chưa đối chiếu kích thước. |
| Cấp áp suất thường gặp | 5K, 10K, 16K, 20K, 30K | Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 | 10K không đồng nghĩa hoàn toàn với Class 150. |
| Cách gọi kích thước | DN hoặc A | NPS inch | Cần quy đổi đúng theo tiêu chuẩn mặt bích. |
| Ứng dụng | Thiết bị Nhật, Hàn, Đài Loan, nhà máy dùng hệ JIS | Dầu khí, hóa chất, hệ đường ống theo ASME | Kiểm tra tiêu chuẩn trên mặt bích hoặc bản vẽ. |
Gioăng SWG JIS filler graphite thường dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, boiler, đường ống nhiệt và các vị trí có chu kỳ nóng lạnh. Kết cấu xoắn giúp gioăng phục hồi tốt hơn khi mặt bích giãn nở.
Với dầu nóng, khí, nhiên liệu hoặc hydrocarbon, cần chọn đúng vật liệu kim loại và filler để đảm bảo độ kín, tránh rò rỉ và hạn chế hư gioăng trong quá trình vận hành.
Trong môi trường hóa chất, filler PTFE hoặc kim loại chống ăn mòn như SS316L, Monel, Inconel có thể được cân nhắc tùy môi chất. Việc chọn vật liệu cần dựa trên nhiệt độ, áp suất và độ ăn mòn thực tế.
SWG for JIS Flanges có thể được sản xuất theo bản vẽ cho thiết bị trao đổi nhiệt, gồm dạng tròn, oval, obround hoặc có thanh chia. Những trường hợp này nên cung cấp bản vẽ hoặc mẫu cũ.
Nhiều nhà máy tại Việt Nam sử dụng máy móc, van, bơm và đường ống theo hệ JIS. Gioăng SWG JIS là lựa chọn phù hợp khi cần làm kín tốt hơn gioăng mềm trong các vị trí chịu nhiệt, áp hoặc rung.
Nếu mặt bích là JIS nhưng đặt gioăng theo ASME, hoặc ngược lại, gioăng có thể không nằm đúng vùng làm kín. Đây là nguyên nhân phổ biến gây rò dù gioăng mới và lực siết đủ.
JIS 5K, 10K, 16K, 20K và 30K có kích thước vùng làm kín khác nhau. Nếu chọn sai cấp, gioăng có thể lệch vùng ép hoặc không đúng kích thước cần thiết.
Filler không phù hợp với nhiệt độ hoặc môi chất có thể bị phân hủy, cháy, ăn mòn hoặc mất khả năng làm kín. Graphite, PTFE, mica và ceramic cần được chọn theo điều kiện thực tế.
Siết lệch, siết một phía quá nhanh hoặc không siết theo trình tự hình sao có thể làm gioăng bị nén lệch. Kết quả là một phần mặt bích không đủ tải siết và phát sinh rò.
Mặt bích xước sâu, rỗ, cong, bám cặn hoặc không song song sẽ làm gioăng khó làm kín. Trước khi lắp cần vệ sinh và kiểm tra bề mặt tiếp xúc.
| Loại gioăng | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| SWG for JIS Flanges | Chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt, phù hợp mặt bích JIS | Cần chọn đúng JIS 5K/10K/16K/20K/30K và lắp đúng lực siết | Hơi, dầu, khí, hóa chất, mặt bích JIS |
| Gioăng không amiăng | Dễ cắt, chi phí hợp lý, phù hợp nhiều môi chất thông dụng | Khả năng chịu áp/nhiệt thấp hơn SWG | Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình |
| Gioăng PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi trường ăn mòn | Dễ creep nếu tải siết và nhiệt không phù hợp | Hóa chất, thực phẩm, nước sạch, môi chất ăn mòn |
| Gioăng cao su | Mềm, dễ làm kín, phù hợp áp thấp | Không phù hợp nhiệt cao, áp cao hoặc hóa chất mạnh nếu sai vật liệu | Nước, khí, hệ áp thấp, mặt bích FF |
| RTJ Gasket | Chịu áp rất cao, dùng cho rãnh RTJ | Cần mặt bích RTJ, yêu cầu gia công chính xác | Dầu khí, áp suất cao, wellhead, pipeline, refinery |
SWG for JIS Flanges là gioăng xoắn kim loại được thiết kế theo kích thước phù hợp với mặt bích JIS, thường dùng cho hệ 5K, 10K, 16K, 20K, 30K trong đường ống và thiết bị công nghiệp.
Không nên xem JIS 10K là giống hoàn toàn ASME Class 150. Hai hệ tiêu chuẩn có kích thước, cách gọi và thiết kế mặt bích khác nhau. Cần đối chiếu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn trước khi thay thế.
Nên dùng vòng trong khi hệ thống có nhiệt độ cao, áp suất cao, môi chất nguy hiểm, dòng chảy có nguy cơ xói mòn hoặc khi cần tăng độ ổn định cho vùng winding.
Graphite phù hợp hơi nóng, dầu nóng, khí và nhiệt cao. PTFE kháng hóa chất tốt nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite. Cần chọn theo môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế.
Cần cung cấp tiêu chuẩn JIS, DN hoặc A, cấp 5K/10K/16K/20K/30K, kiểu mặt bích, loại gioăng, vật liệu kim loại, filler, nhiệt độ, áp suất và môi chất.
Nguyên nhân có thể do chọn sai tiêu chuẩn, sai cấp áp suất, sai filler, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, lực siết không đủ, dùng lại gioăng cũ hoặc lắp gioăng lệch tâm.
Nếu quý khách cần SWG for JIS Flanges, gioăng xoắn kim loại JIS, gioăng SWG JIS 5K, 10K, 16K, 20K, 30K, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng chịu nhiệt chịu áp hoặc gioăng mặt bích theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720