-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gland Packings 100% Cotton là nhóm dây tết chèn cotton dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn. Đây là nhóm packing truyền thống, mềm, dễ nén, dễ cắt vòng và phù hợp với các môi trường làm việc nhẹ như nước sạch, nước tuần hoàn, nước công nghiệp, dầu nhẹ và hệ thống bơm – van phổ thông.
So với các nhóm vật liệu cao cấp như Expanded Graphite, Carbon Gland Packings, PTFE hoặc Aramid, dây tết chèn 100% Cotton không được thiết kế cho nhiệt độ quá cao, hóa chất mạnh hoặc môi trường mài mòn nặng. Tuy nhiên, với các ứng dụng nhẹ đến trung bình, Cotton Packing là lựa chọn kinh tế, dễ lắp đặt và phù hợp cho bảo trì nhanh tại nhà máy.
Trên Sealtech Vietnam, nhóm Gland Packings 100% Cotton gồm các dòng sản phẩm chính: Temapack 1110, Temapack 1120, Temapack 1130 và Temapack 1140. Các dòng này thuộc nhóm cotton packing và được lựa chọn theo chất tẩm, môi trường làm việc, yêu cầu ma sát, khả năng làm kín và chi phí bảo trì.
Gland packing 100% cotton là dây tết chèn được sản xuất từ sợi cotton, sau đó tẩm thêm tallow, phụ gia bôi trơn hoặc thành phần hỗ trợ làm kín tùy từng mã sản phẩm. Dây thường có tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van.
Khi siết gland follower, dây cotton bị nén lại và ôm sát bề mặt trục hoặc ty van. Nhờ đó, packing giúp hạn chế rò rỉ môi chất trong quá trình thiết bị vận hành. Cotton có đặc điểm mềm, dễ nén và dễ lắp, vì vậy phù hợp cho nhiều thiết bị cũ, bơm nước, van nước và các hệ thống không yêu cầu vật liệu quá đặc biệt.
Điểm cần lưu ý là Cotton Packing không phù hợp cho hơi nước nhiệt cao, hóa chất mạnh, dung môi đặc biệt hoặc môi trường có hạt mài mòn nặng. Nếu hệ thống làm việc trong điều kiện nặng hơn, nên cân nhắc các nhóm Gland Packings Aramid, Gland Packings PTFE, Carbon Gland Packings hoặc Expanded Graphite.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên danh mục | Gland Packings 100% Cotton |
| Nhóm sản phẩm | Temapack Gland Packings / Dây tết chèn Cotton |
| Dòng sản phẩm chính | Temapack 1110, Temapack 1120, Temapack 1130, Temapack 1140 |
| Vật liệu chính | 100% cotton yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | Tallow, red iron oxide hoặc phụ gia hỗ trợ làm kín tùy mã sản phẩm |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Bơm, van, nước sạch, nước tuần hoàn, nước công nghiệp, dầu nhẹ, môi trường nhẹ |
| Điểm mạnh | Mềm, dễ lắp, dễ cắt vòng, chi phí hợp lý, phù hợp bảo trì phổ thông |
Temapack 1110 là dây tết chèn từ 100% cotton yarn, được tẩm tallow. Dòng này phù hợp cho bơm nước, van nước, nước sạch, nước tuần hoàn, dầu nhẹ và các vị trí cần packing mềm, dễ lắp, chi phí hợp lý.
Temapack 1120 là dây tết chèn 100% cotton yarn, được tẩm tallow và red iron oxide. Dòng này phù hợp khi cần cotton packing có khả năng làm kín ổn định hơn trong môi trường nước, dầu nhẹ và thiết bị công nghiệp nhẹ.
Temapack 1130 thuộc nhóm dây tết chèn cotton, phù hợp cho các ứng dụng bảo trì bơm – van nhẹ đến trung bình. Khi đặt hàng, nên kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất và kích thước hộp chèn để chọn đúng quy cách.
Temapack 1140 thuộc nhóm dây tết chèn cotton, dùng cho bơm, van, hệ nước và các môi trường công nghiệp nhẹ. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần giải pháp làm kín mềm, dễ thay thế và kinh tế.
| Mã sản phẩm | Cấu trúc vật liệu | Chất tẩm / phụ gia | Điểm mạnh | Ứng dụng nên cân nhắc |
|---|---|---|---|---|
| Temapack 1110 | 100% cotton yarn | Tallow | Mềm, dễ lắp, dễ nén, chi phí hợp lý | Bơm nước, van nước, nước tuần hoàn, dầu nhẹ, bảo trì phổ thông |
| Temapack 1120 | 100% cotton yarn | Tallow + red iron oxide | Làm kín ổn định hơn trong một số môi trường nhẹ | Bơm, van, nước, dầu nhẹ, thiết bị công nghiệp nhẹ đến trung bình |
| Temapack 1130 | Cotton packing | Theo quy cách sản phẩm | Phù hợp bảo trì bơm – van phổ thông | Hệ nước, dầu nhẹ, môi trường không quá nóng, không mài mòn nặng |
| Temapack 1140 | Cotton packing | Theo quy cách sản phẩm | Mềm, dễ cắt vòng, dễ thay thế tại hiện trường | Bơm nước, van nước, bảo trì công nghiệp, môi trường nhẹ |
Lưu ý: Bảng trên dùng để chọn nhanh theo nhóm vật liệu. Khi chọn cho bơm hoặc van thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
| Ứng dụng | Vai trò của Cotton Packing | Dòng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Bơm nước sạch | Làm kín trục bơm trong hệ nước sạch, nước tuần hoàn hoặc nước công nghiệp nhẹ | 1110, 1120 |
| Bơm nước tuần hoàn | Hạn chế rò rỉ tại hộp chèn trong hệ tuần hoàn nước làm mát hoặc nước phụ trợ | 1110, 1140 |
| Bơm dầu nhẹ | Làm kín trong môi trường dầu nhẹ hoặc dầu công nghiệp không quá nóng | 1120, 1130 |
| Van công nghiệp nhẹ | Làm kín ty van trong hệ nước, dầu nhẹ hoặc dung dịch công nghiệp nhẹ | 1110, 1120, 1130 |
| Bảo trì bơm – van phổ thông | Thay thế packing cũ trong các thiết bị không yêu cầu vật liệu cao cấp | 1110, 1120, 1130, 1140 |
| Môi trường / yêu cầu | Dòng nên cân nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước sạch, nước tuần hoàn | Temapack 1110, Temapack 1120 | Phù hợp môi trường nhẹ, dễ lắp và chi phí hợp lý. |
| Dầu nhẹ | Temapack 1120, Temapack 1130 | Cần kiểm tra nhiệt độ dầu, độ nhớt và tốc độ trục. |
| Cần packing mềm, dễ nén | Temapack 1110, Temapack 1140 | Phù hợp cho thiết bị cũ, hộp chèn phổ thông và bảo trì nhanh. |
| Cần giải pháp kinh tế | Temapack 1110, Temapack 1130, Temapack 1140 | Phù hợp ứng dụng nước, dầu nhẹ, môi trường công nghiệp không quá nặng. |
| Môi trường có cặn hoặc mài mòn cao | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid | Cotton không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường mài mòn nặng. |
| Hơi nước nhiệt cao, khí nóng | Nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon | Cotton không phù hợp cho nhiệt độ cao hoặc hơi nước nặng. |
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Gland Packings 100% Cotton | Mềm, dễ lắp, kinh tế, phù hợp nước và dầu nhẹ | Không phù hợp nhiệt cao, hóa chất mạnh hoặc mài mòn nặng | Bơm nước, van nước, hệ nước tuần hoàn, bảo trì phổ thông |
| Gland Packings 100% Ramie | Bền hơn cotton trong một số môi trường nước, phù hợp nước biển và nước công nghiệp | Vẫn không phải lựa chọn cho nhiệt quá cao hoặc hóa chất mạnh | Bơm nước, nước biển, nước thải nhẹ, ngành giấy |
| Gland Packings Acrylic Yarn | Kinh tế, dễ lắp, phù hợp nước, dầu nhẹ và môi trường nhẹ đến trung bình | Không tối ưu cho mài mòn nặng hoặc hóa chất mạnh | Bơm nước, dầu nhẹ, bảo trì công nghiệp phổ thông |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp | Chi phí cao hơn cotton, không tối ưu cho mài mòn cao | Hóa chất, nước uống, thực phẩm, dược phẩm, dung môi |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng, môi trường cơ học nặng hơn |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Cần kiểm tra với oxy hóa mạnh hoặc mài mòn cao | Van hơi, khí trơ, nhà máy điện, môi trường nhiệt cao |
Trước tiên cần xác định packing dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, tốc độ trục và tình trạng sleeve rất quan trọng. Với van, cần chú ý áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
Môi chất phù hợp với cotton thường là nước sạch, nước tuần hoàn, nước công nghiệp nhẹ, dầu nhẹ hoặc dung dịch không ăn mòn. Nếu môi chất là hóa chất mạnh, dung môi đặc biệt, hơi nước nhiệt cao hoặc bùn mài mòn, không nên chọn cotton nếu chưa kiểm tra kỹ.
Nếu cần cotton packing mềm, dễ lắp và kinh tế, có thể cân nhắc Temapack 1110. Nếu cần thêm red iron oxide trong cấu trúc tẩm, có thể xem Temapack 1120. Với Temapack 1130 và Temapack 1140, nên đối chiếu thêm điều kiện làm việc và tài liệu kỹ thuật khi đặt hàng.
Cotton Packing phù hợp môi trường nhẹ đến trung bình. Không nên dùng thay thế cho graphite trong hơi nước nhiệt cao hoặc carbon/aramid trong môi trường cơ học nặng nếu chưa kiểm tra kỹ điều kiện vận hành.
Nếu trục bị xước, mòn, rỗ hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với bơm cũ, nên kiểm tra sleeve trước khi thay dây tết chèn mới để tránh thay packing nhưng vẫn bị rò rỉ.
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính ty van 50 mm, size packing cần dùng là:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó có thể chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Temapack 1110, 1120, 1130, 1140 | Giúp xác định đúng loại cotton packing và chất tẩm. |
| Thiết bị sử dụng | Bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer | Mỗi thiết bị có yêu cầu áp suất, tốc độ và kiểu làm kín khác nhau. |
| Môi chất | Nước sạch, nước tuần hoàn, dầu nhẹ, nước công nghiệp | Quyết định khả năng tương thích vật liệu. |
| Nhiệt độ | 40°C, 60°C, 80°C, 100°C | Giúp kiểm tra giới hạn vật liệu và chất tẩm. |
| Áp suất | 5 bar, 10 bar, 20 bar, 30 bar | Quan trọng với bơm, van và hệ áp lực. |
| Tốc độ trục | rpm hoặc m/s | Quan trọng khi dùng cho bơm quay. |
| Kích thước dây | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm | Giúp báo đúng quy cách dây vuông. |
| Mức độ môi trường | Nước sạch, dầu nhẹ, có cặn ít, không hóa chất mạnh | Giúp chọn giữa Cotton, Ramie, Acrylic, PTFE, Aramid hoặc Graphite. |
Cotton phù hợp môi trường nhẹ đến trung bình. Nếu dùng cho bùn nặng, hạt sắc, hóa chất mạnh hoặc hơi nước nhiệt cao, packing có thể nhanh hỏng. Khi đó nên cân nhắc Aramid, PTFE + Aramid, Carbon hoặc Expanded Graphite.
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát.
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Nếu trục bị xước, rỗ, mòn sâu hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Khi môi trường có cặn, lỗi này càng làm packing nhanh mòn.
Cotton không nên dùng thay PTFE trong hóa chất mạnh, không nên dùng thay Aramid trong môi trường mài mòn và không nên dùng thay Graphite trong hơi nước nhiệt cao.
Sealtech Vietnam cung cấp Gland Packings 100% Cotton cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa bơm – van, hệ nước, nước tuần hoàn, dầu nhẹ, môi trường công nghiệp phổ thông và các thiết bị cần giải pháp làm kín kinh tế.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng có nhiệt độ cao, hóa chất mạnh, bùn có hạt hoặc bơm tốc độ cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Gland Packings 100% Cotton dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn, đặc biệt trong môi trường nước, dầu nhẹ và ứng dụng công nghiệp phổ thông.
Temapack 1110 là dây tết chèn 100% cotton yarn tẩm tallow. Temapack 1120 là dây tết chèn 100% cotton yarn tẩm tallow và red iron oxide.
Temapack 1130 và Temapack 1140 thuộc nhóm cotton packing dùng cho các ứng dụng bơm – van phổ thông. Khi đặt hàng, nên cung cấp môi chất, nhiệt độ, áp suất và kích thước để chọn đúng quy cách.
Không nên dùng cho bùn nặng hoặc môi trường mài mòn cao. Với bùn nhẹ hoặc môi trường có hạt, nên cân nhắc Gland Packings Aramid hoặc Gland Packings PTFE + Aramid.
Không. Nếu môi trường là hơi nước nhiệt cao, khí nóng hoặc van nhiệt độ cao, nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon Gland Packings.
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Gland Packings 100% Cotton là nhóm dây tết chèn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhẹ như bơm nước, van nước, nước tuần hoàn, dầu nhẹ và bảo trì bơm – van phổ thông. Các dòng Temapack 1110, Temapack 1120, Temapack 1130 và Temapack 1140 giúp người dùng có lựa chọn phù hợp theo môi trường làm việc, chất tẩm và yêu cầu vận hành.
Nếu bạn cần Gland Packings 100% Cotton cho bơm, van, hệ nước, dầu nhẹ hoặc thiết bị công nghiệp, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720