Nhà sản xuất

Customised Rubber Part - Cao su gia công theo mẫu | Sealtech Vietnam

Customised Rubber Part - Chi tiết cao su gia công theo mẫu và bản vẽ kỹ thuật

Customised Rubber Part, hay còn gọi là chi tiết cao su gia công theo mẫu, cao su kỹ thuật theo bản vẽ, cao su đúc theo yêu cầu, cao su định hình, gioăng cao su đặc chủng, là nhóm sản phẩm được thiết kế và sản xuất riêng theo kích thước, hình dạng, vật liệu và điều kiện làm việc thực tế của từng thiết bị. Đây là giải pháp phù hợp khi khách hàng không thể dùng gioăng tiêu chuẩn, phớt tiêu chuẩn hoặc phụ kiện cao su có sẵn trên thị trường.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn các dòng Customised Rubber Parts cho máy móc công nghiệp, bơm, van, đường ống, thiết bị thực phẩm, hóa chất, dầu khí, xi măng, thép, giấy, nước, xử lý môi trường, thủy lực, khí nén và nhiều hệ thống cơ khí đặc thù. Sản phẩm có thể được gia công theo mẫu cũ, bản vẽ 2D/3D, kích thước thực tế, vật liệu yêu cầu hoặc điều kiện vận hành của khách hàng.

1. Customised Rubber Part là gì?

Customised Rubber Part là chi tiết cao su được sản xuất theo yêu cầu riêng thay vì theo kích thước tiêu chuẩn có sẵn. Sản phẩm có thể là gioăng, phớt, đệm, tấm chèn, nút cao su, cao su giảm chấn, cao su bọc kim loại, cao su định hình, cao su ép khuôn, cao su cắt CNC hoặc chi tiết cao su đặc biệt dùng trong một cụm máy nhất định.

Trong thực tế bảo trì, nhiều thiết bị nhập khẩu hoặc máy móc đã sử dụng lâu năm không còn sẵn phụ tùng thay thế. Khi đó, việc gia công chi tiết cao su theo mẫu cũ hoặc theo bản vẽ giúp phục hồi thiết bị, giảm thời gian dừng máy và chủ động hơn trong quá trình bảo trì.

2. Khi nào cần dùng chi tiết cao su gia công theo yêu cầu?

  • Khi chi tiết cao su tiêu chuẩn không lắp vừa thiết bị.
  • Khi phụ tùng gốc đã ngừng sản xuất hoặc khó mua lại.
  • Khi thiết bị nhập khẩu cần thay thế gioăng, đệm hoặc chi tiết cao su đặc biệt.
  • Khi môi trường làm việc yêu cầu vật liệu cao su riêng như NBR, EPDM, Silicone, Viton hoặc PU.
  • Khi cần cải tiến chi tiết cũ để tăng tuổi thọ hoặc phù hợp điều kiện vận hành mới.
  • Khi cần sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật, mẫu cũ hoặc kích thước thực tế tại hiện trường.
  • Khi chi tiết cao su có hình dạng phức tạp, không thuộc nhóm O-ring, gasket hoặc seal tiêu chuẩn.

3. Các loại Customised Rubber Parts phổ biến

3.1. Gioăng cao su theo mẫu

Gioăng cao su theo mẫu được sản xuất dựa trên hình dạng, kích thước và vật liệu của gioăng cũ. Dòng này thường dùng cho mặt bích, nắp bồn, cửa thiết bị, van, bơm, đường ống, tủ điện, máy đóng gói và nhiều cụm máy cần làm kín.

3.2. Gioăng cao su theo bản vẽ

Gioăng cao su theo bản vẽ phù hợp khi khách hàng có bản vẽ kỹ thuật, file CAD, kích thước 2D/3D hoặc tiêu chuẩn riêng. Gia công theo bản vẽ giúp kiểm soát tốt hơn dung sai, hình dạng, độ dày, lỗ bắt bulong, rãnh lắp và yêu cầu vật liệu.

3.3. Cao su định hình

Cao su định hình là các chi tiết có tiết diện hoặc hình dạng đặc biệt như chữ U, chữ D, chữ P, chữ T, chữ H, dạng rãnh, dạng gờ, dạng mép kẹp hoặc profile riêng. Dòng này thường dùng cho cửa thiết bị, nắp máy, tủ điện, thùng chứa, băng tải, thiết bị rung và cụm máy cần làm kín hoặc chống va đập.

3.4. Cao su giảm chấn

Cao su giảm chấn dùng để hấp thụ rung động, giảm va đập và bảo vệ thiết bị. Sản phẩm có thể là đệm cao su, chân máy cao su, cao su đỡ, cao su chặn, cao su chống rung hoặc chi tiết cao su kết hợp kim loại.

3.5. Cao su bọc kim loại

Cao su bọc kim loại là chi tiết kết hợp giữa lõi kim loại và lớp cao su bên ngoài. Dòng này thường dùng trong con lăn, bánh xe, trục bọc cao su, gối đỡ, chi tiết chống rung, khớp nối đàn hồi hoặc cụm máy cần vừa chịu lực vừa đàn hồi.

3.6. Nút cao su, chụp cao su và đệm cao su

Nút cao su, chụp cao su và đệm cao su thường dùng để bịt lỗ, bảo vệ đầu ren, chống bụi, chống nước, giảm va đập hoặc che chắn chi tiết. Sản phẩm có thể được làm theo kích thước thực tế của lỗ, trục, ren, nắp hoặc đầu nối.

3.7. Tấm cao su cắt theo hình dạng

Tấm cao su cắt theo hình dạng được gia công từ tấm cao su NBR, EPDM, Silicone, Viton, Neoprene hoặc vật liệu khác. Phương pháp này phù hợp cho gioăng phẳng, đệm lót, tấm chèn, vòng đệm lớn hoặc chi tiết có hình dạng không quá phức tạp.

3.8. Cao su ép khuôn theo yêu cầu

Cao su ép khuôn phù hợp cho các chi tiết có hình dạng phức tạp, cần độ lặp lại cao hoặc sản xuất số lượng nhiều. Với phương án này, cần có khuôn ép riêng, bản vẽ chi tiết và yêu cầu vật liệu rõ ràng để đảm bảo sản phẩm ổn định.

4. Vật liệu cao su thường dùng

4.1. NBR - Cao su chịu dầu

NBR là vật liệu cao su phổ biến cho môi trường dầu, mỡ, nhiên liệu nhẹ, thủy lực và nhiều ứng dụng công nghiệp. NBR thường được dùng cho gioăng dầu, phớt, đệm cao su, O-ring, gasket và các chi tiết cần khả năng chịu dầu tốt.

4.2. EPDM - Cao su chịu nước, hơi và thời tiết

EPDM phù hợp với nước, hơi nước, thời tiết ngoài trời, ozone, tia UV và một số hóa chất nhẹ. EPDM thường dùng cho gioăng cửa, gioăng mặt bích nước, gioăng thiết bị ngoài trời, đệm kín và các chi tiết cần chống lão hóa tốt.

4.3. Silicone - Cao su chịu nhiệt, an toàn thực phẩm

Silicone có khả năng chịu nhiệt tốt, mềm dẻo và thường được dùng trong thực phẩm, dược phẩm, thiết bị nhiệt, tủ sấy, máy đóng gói, thiết bị y tế và các ứng dụng cần vật liệu sạch, ít mùi, dễ nhận diện màu sắc.

4.4. FKM / Viton - Cao su chịu hóa chất và nhiệt độ cao

FKM, thường được biết đến với tên Viton, là vật liệu cao su có khả năng chịu nhiệt, dầu, nhiên liệu và nhiều loại hóa chất tốt hơn NBR trong nhiều điều kiện. FKM phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, hóa chất, dầu nóng, dung môi và thiết bị cần tuổi thọ cao.

4.5. Neoprene / CR - Cao su tổng hợp đa dụng

Neoprene có khả năng kháng thời tiết, dầu nhẹ, ozone và mài mòn tương đối tốt. Vật liệu này thường dùng cho gasket, đệm cao su, tấm cao su kỹ thuật, cao su chống rung và các ứng dụng công nghiệp phổ thông.

4.6. PU - Polyurethane chịu mài mòn

PU có độ bền mài mòn cao, chịu xé tốt và độ đàn hồi tốt. PU thường dùng cho bánh xe, con lăn, tấm gạt, phớt thủy lực, đệm chịu mài mòn, cao su bọc trục và các chi tiết làm việc trong môi trường ma sát.

4.7. NR / SBR - Cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp phổ thông

NRSBR phù hợp cho các ứng dụng phổ thông như đệm lót, chống rung, tấm cao su, cao su chịu va đập nhẹ và các chi tiết không yêu cầu chịu dầu hoặc chịu hóa chất đặc biệt.

5. Các phương pháp gia công Customised Rubber Parts

5.1. Cắt từ tấm cao su

Gia công bằng cách cắt từ tấm cao su phù hợp cho gioăng phẳng, đệm lót, vòng đệm lớn, chi tiết dạng tấm hoặc sản phẩm cần thời gian sản xuất nhanh. Phương pháp này thích hợp với số lượng ít đến trung bình.

5.2. Cắt CNC hoặc cắt theo biên dạng

Cắt CNC giúp tạo hình chi tiết có biên dạng phức tạp hơn, nhiều lỗ, nhiều cung tròn hoặc kích thước cần độ chính xác tốt hơn so với cắt thủ công. Phương pháp này phù hợp cho gioăng theo bản vẽ và chi tiết cao su dạng phẳng.

5.3. Ép khuôn cao su

Ép khuôn cao su phù hợp với chi tiết 3D, hình dạng phức tạp, sản phẩm cần độ lặp lại cao hoặc số lượng sản xuất nhiều. Với phương pháp này, cần thiết kế khuôn, chọn vật liệu và kiểm tra điều kiện lưu hóa phù hợp.

5.4. Đùn cao su định hình

Đùn cao su định hình phù hợp cho các profile dài như gioăng chữ U, chữ D, chữ P, gioăng mép cửa, gioăng kẹp cạnh, gioăng nắp thiết bị hoặc cao su định hình có tiết diện lặp lại theo chiều dài.

5.5. Bọc cao su lên kim loại

Bọc cao su lên kim loại thường dùng cho con lăn, trục, bánh xe, gối đỡ, chi tiết chống rung hoặc cụm cần liên kết giữa cao su và lõi kim loại. Quá trình này yêu cầu xử lý bề mặt kim loại tốt để cao su bám chắc và không bong tách khi vận hành.

6. Các thông số quan trọng khi đặt hàng

6.1. Kích thước chi tiết

Cần xác định đầy đủ chiều dài, chiều rộng, chiều dày, đường kính trong, đường kính ngoài, bán kính góc, lỗ bắt bulong, rãnh lắp hoặc các kích thước đặc biệt khác. Với chi tiết phức tạp, bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp gia công chính xác hơn.

6.2. Vật liệu cao su

Vật liệu cần chọn theo môi trường làm việc. NBR phù hợp với dầu, EPDM phù hợp với nước và thời tiết, Silicone phù hợp với nhiệt và thực phẩm, FKM phù hợp với hóa chất và nhiệt độ cao, PU phù hợp với mài mòn.

6.3. Độ cứng Shore A

Độ cứng Shore A ảnh hưởng đến khả năng đàn hồi, độ ép kín, khả năng chịu lực và độ bền của chi tiết. Cao su mềm dễ ép kín hơn nhưng có thể kém chịu mài mòn; cao su cứng giữ hình dạng tốt hơn nhưng cần lực ép lớn hơn.

6.4. Môi trường làm việc

Cần xác định chi tiết tiếp xúc với dầu, nước, hơi, hóa chất, thực phẩm, nhiệt độ cao, ngoài trời, ozone, tia UV hay mài mòn. Môi trường làm việc quyết định rất lớn đến tuổi thọ vật liệu.

6.5. Nhiệt độ làm việc

Nhiệt độ cao hoặc thay đổi nhiệt liên tục có thể làm cao su cứng, nứt, xẹp hoặc mất đàn hồi. Khi đặt hàng, nên cung cấp nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cao nhất nếu có.

6.6. Áp suất và lực ép

Với gioăng làm kín hoặc chi tiết chịu nén, cần xác định áp suất hệ thống, lực ép, độ nén lắp đặt và bề mặt tiếp xúc. Nếu lực ép không phù hợp, gioăng có thể rò rỉ, bị xé hoặc biến dạng vĩnh viễn.

6.7. Số lượng sản xuất

Số lượng ảnh hưởng đến phương án gia công. Số lượng ít có thể ưu tiên cắt từ tấm hoặc gia công nhanh; số lượng lớn hoặc chi tiết phức tạp có thể cần làm khuôn để tối ưu độ đồng đều và chi phí đơn vị.

7. Ứng dụng của Customised Rubber Parts

7.1. Bơm, van và đường ống

Chi tiết cao su theo yêu cầu được dùng làm gioăng mặt bích, đệm kín, gioăng van, gioăng bơm, vòng đệm, cao su chống rung và các chi tiết làm kín trong hệ thống nước, dầu, hóa chất nhẹ hoặc khí.

7.2. Máy móc công nghiệp

Trong máy móc công nghiệp, cao su kỹ thuật được dùng để giảm chấn, làm kín, chống bụi, chống va đập, dẫn hướng, cách ly rung động hoặc bảo vệ bề mặt tiếp xúc giữa các chi tiết.

7.3. Thiết bị thực phẩm và dược phẩm

Với thiết bị thực phẩm và dược phẩm, vật liệu thường được ưu tiên là Silicone hoặc vật liệu phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh. Sản phẩm có thể là gioăng nắp, gioăng cửa, gioăng máy đóng gói, ống silicone hoặc chi tiết làm kín màu trắng, đỏ, xanh theo yêu cầu nhận diện.

7.4. Thủy lực và khí nén

Trong hệ thống thủy lực và khí nén, chi tiết cao su có thể dùng làm phớt, vòng đệm, gioăng piston, gioăng ty, đệm chặn, giảm chấn hoặc chi tiết đàn hồi trong cụm xy lanh và van điều khiển.

7.5. Thiết bị ngoài trời và môi trường ăn mòn

Với môi trường ngoài trời, gần biển, nước thải hoặc hóa chất nhẹ, cần chọn vật liệu có khả năng chống lão hóa, chống ozone, chống UV và chống ăn mòn phù hợp như EPDM, FKM hoặc vật liệu chuyên dụng.

7.6. Con lăn, bánh xe và chi tiết chịu mài mòn

PU và một số loại cao su chịu mài mòn được dùng cho con lăn, bánh xe, tấm gạt, đệm chịu va đập, cao su bọc trục và các chi tiết làm việc với ma sát hoặc chuyển động lặp lại.

8. Quy trình tư vấn và gia công tại Sealtech Vietnam

8.1. Tiếp nhận mẫu, bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật

Khách hàng có thể cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, bản vẽ, kích thước đo thực tế hoặc mô tả ứng dụng. Sealtech Vietnam sẽ kiểm tra thông tin để xác định phương án vật liệu và phương pháp gia công phù hợp.

8.2. Xác định vật liệu và độ cứng

Dựa trên môi trường làm việc, nhiệt độ, áp suất, môi chất và yêu cầu cơ tính, Sealtech Vietnam tư vấn vật liệu như NBR, EPDM, Silicone, FKM, Neoprene, PU hoặc vật liệu khác phù hợp.

8.3. Đề xuất phương án gia công

Tùy theo hình dạng và số lượng, sản phẩm có thể được cắt từ tấm, cắt CNC, ép khuôn, đùn profile hoặc bọc cao su lên kim loại. Mỗi phương án có ưu điểm riêng về thời gian, chi phí và độ chính xác.

8.4. Kiểm tra kích thước và hoàn thiện

Sau khi gia công, chi tiết cần được kiểm tra kích thước, hình dạng, bề mặt, độ dày, lỗ lắp và các yêu cầu cơ bản khác trước khi giao hàng. Với chi tiết quan trọng, có thể thống nhất thêm yêu cầu kiểm tra riêng.

9. Cách chọn vật liệu theo môi trường làm việc

9.1. Môi trường dầu, mỡ, thủy lực

Với môi trường dầu, mỡ hoặc thủy lực thông dụng, NBR thường là lựa chọn kinh tế và phù hợp. Nếu nhiệt độ cao hơn hoặc môi chất khắc nghiệt hơn, có thể cân nhắc FKM.

9.2. Môi trường nước, hơi và ngoài trời

Với nước, hơi nước, thời tiết ngoài trời, ozone hoặc tia UV, EPDM thường phù hợp hơn NBR. EPDM không phải là lựa chọn tốt cho môi trường dầu khoáng, vì vậy cần xác định rõ môi chất trước khi chọn.

9.3. Môi trường nhiệt độ cao

Với nhiệt độ cao, Silicone hoặc FKM thường được cân nhắc tùy theo môi chất. Silicone phù hợp với thực phẩm và nhiệt, còn FKM phù hợp hơn với dầu nóng, nhiên liệu và nhiều loại hóa chất.

9.4. Môi trường thực phẩm

Với thực phẩm, dược phẩm hoặc thiết bị cần vệ sinh, Silicone thường được lựa chọn nhờ tính sạch, mềm dẻo và dễ nhận diện màu sắc. Cần xác định thêm yêu cầu màu, độ cứng và tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm nếu có.

9.5. Môi trường mài mòn

Với các ứng dụng chịu mài mòn như con lăn, bánh xe, tấm gạt hoặc đệm chịu ma sát, PU thường là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chịu mài mòn và chịu xé tốt.

10. Dấu hiệu cần thay chi tiết cao su

  • Cao su bị nứt, chai cứng, phồng rộp hoặc mất đàn hồi.
  • Gioăng bị rò rỉ dù đã siết lại hoặc thay đổi lực ép.
  • Chi tiết bị mài mòn, rách, xé mép hoặc biến dạng vĩnh viễn.
  • Cao su bị trương nở do chọn sai vật liệu với môi chất.
  • Bề mặt bị bong tách khỏi lõi kim loại hoặc lớp bọc bị nứt.
  • Thiết bị thay đổi môi chất, nhiệt độ, áp suất hoặc điều kiện vận hành.
  • Phụ tùng gốc không còn sẵn và cần phục hồi theo mẫu thực tế.

11. Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

Để Sealtech Vietnam tư vấn đúng dòng Customised Rubber Part, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Hình ảnh mẫu cũ, bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước đo thực tế.
  • Loại chi tiết cần gia công: gioăng, phớt, đệm, nút, chụp, profile, con lăn, tấm cao su hoặc chi tiết đặc biệt.
  • Kích thước chi tiết: chiều dài, chiều rộng, chiều dày, đường kính trong, đường kính ngoài, lỗ bắt bulong, rãnh lắp.
  • Vật liệu yêu cầu nếu đã biết: NBR, EPDM, Silicone, FKM, Neoprene, PU hoặc vật liệu khác.
  • Độ cứng Shore A mong muốn nếu có.
  • Môi trường làm việc: dầu, nước, hơi, hóa chất, thực phẩm, ngoài trời, nhiệt độ cao, mài mòn.
  • Nhiệt độ, áp suất, lực ép hoặc tải trọng làm việc nếu có.
  • Số lượng cần sản xuất hoặc số lượng dự phòng bảo trì.
  • Yêu cầu màu sắc, bề mặt, dung sai hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật đặc biệt nếu có.

12. Lưu ý khi thiết kế chi tiết cao su theo yêu cầu

Không nên chỉ chọn vật liệu cao su theo màu sắc hoặc cảm giác mềm cứng của mẫu cũ. Sau thời gian sử dụng, cao su có thể bị lão hóa, chai cứng, trương nở hoặc thay đổi kích thước, vì vậy cần kết hợp đo kích thước thực tế của vị trí lắp và xác định môi trường làm việc.

Với chi tiết làm kín, cần kiểm tra độ nén lắp đặt, độ phẳng bề mặt, lực siết và khe hở làm việc. Nếu thiết kế quá mềm, gioăng có thể bị ép tràn hoặc rách; nếu quá cứng, gioăng có thể không kín hoặc cần lực siết quá lớn.

Với chi tiết cao su bọc kim loại, cần quan tâm độ bám dính giữa cao su và lõi kim loại. Nếu bề mặt kim loại không được xử lý tốt hoặc vật liệu cao su không phù hợp, sản phẩm có thể bong tách trong quá trình vận hành.

13. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn chi tiết cao su theo mẫu, bản vẽ, môi trường làm việc và ứng dụng thực tế.
  • Có kinh nghiệm với nhiều vật liệu cao su kỹ thuật như NBR, EPDM, Silicone, FKM, Neoprene và PU.
  • Hỗ trợ lựa chọn phương án cắt tấm, cắt CNC, ép khuôn, đùn profile hoặc bọc cao su lên kim loại.
  • Phù hợp cho bảo trì bơm, van, đường ống, máy móc công nghiệp, thủy lực, khí nén và thiết bị thực phẩm.
  • Định hướng chọn đúng vật liệu để hạn chế rò rỉ, trương nở, chai cứng, nứt gãy hoặc mòn nhanh.
  • Hỗ trợ khách hàng phục hồi phụ tùng khi không còn mã sản phẩm hoặc không còn nhà cung cấp gốc.

14. Danh mục liên quan

15. Câu hỏi thường gặp về Customised Rubber Part

15.1. Customised Rubber Part là gì?

Customised Rubber Part là chi tiết cao su được gia công theo mẫu, bản vẽ hoặc yêu cầu riêng của khách hàng. Sản phẩm có thể là gioăng, đệm, phớt, profile, nút cao su, cao su giảm chấn hoặc chi tiết cao su đặc biệt.

15.2. Có thể gia công cao su theo mẫu cũ không?

Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh và kích thước thực tế để Sealtech Vietnam kiểm tra. Tuy nhiên, nếu mẫu đã bị biến dạng hoặc lão hóa, nên đo thêm vị trí lắp để đảm bảo sản phẩm mới phù hợp.

15.3. Nên chọn NBR, EPDM, Silicone hay Viton?

NBR phù hợp với dầu; EPDM phù hợp với nước, hơi và ngoài trời; Silicone phù hợp với nhiệt và thực phẩm; Viton/FKM phù hợp với dầu nóng, hóa chất và môi trường khắc nghiệt hơn. Cần xác định môi chất và nhiệt độ trước khi chọn vật liệu.

15.4. Chi tiết cao su theo yêu cầu có cần làm khuôn không?

Tùy hình dạng và số lượng. Chi tiết dạng tấm có thể cắt nhanh từ vật liệu có sẵn. Chi tiết 3D phức tạp hoặc số lượng lớn thường cần làm khuôn để đảm bảo hình dạng ổn định và chi phí hợp lý khi sản xuất hàng loạt.

15.5. Khi đặt chi tiết cao su theo yêu cầu cần cung cấp gì?

Cần cung cấp bản vẽ hoặc mẫu cũ, kích thước, vật liệu mong muốn, độ cứng, môi trường làm việc, nhiệt độ, áp suất, số lượng và yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nếu có.

16. Liên hệ tư vấn Customised Rubber Part

Nếu quý khách cần Customised Rubber Part, chi tiết cao su theo mẫu, gioăng cao su theo bản vẽ, cao su định hình, cao su giảm chấn, cao su bọc kim loại hoặc cao su kỹ thuật đặc chủng cho bơm, van, đường ống, máy móc công nghiệp, thủy lực, khí nén, thực phẩm hoặc hóa chất, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng ứng dụng.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

Safety Bleed Screw Seal
Safety Bleed Screw Seal
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC:087259614
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC:087259614
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC:0871381204
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC:0871381204
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC: 0871381254
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC:0871259624
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC: 0871381254
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC:0871259604
SAFETY BLEED SCREW SEAL CODE DESC:0871259604
56
56
42
42
42
42
40
40
36” Bandlock 2 Large Section Seal
SEALING RING, BANDLOCK 2 36
SEALING RING, BANDLOCK 2 36
34
34
32
32
30
30
30
28
28
28

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS