Nhà sản xuất

Pneumatic Seal – Phớt khí nén cho xi lanh

Sealtech Vietnam - Pneumatic Seal / Phớt khí nén công nghiệp

Pneumatic Seal - Phớt khí nén cho xi lanh, piston và hệ thống tự động hóa

Pneumatic Seal, còn gọi là phớt khí nén, là nhóm chi tiết làm kín dùng trong xi lanh khí nén, piston, ty xi lanh, van khí, bộ chấp hành và hệ thống tự động hóa. Nhiệm vụ chính là giữ áp suất khí, giảm rò rỉ, giúp xi lanh chạy nhẹ, ổn định và tiết kiệm khí nén trong quá trình vận hành.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn các dòng Pneumatic Rod Seal, Pneumatic Piston Seal, Pneumatic Wiper Seal, Cushion Seal, Pneumatic Seal Kit với vật liệu PU, NBR, FKM/Viton, PTFE, Silicone và các profile phù hợp cho xi lanh tiêu chuẩn, xi lanh compact, xi lanh dẫn hướng, van khí nén và dây chuyền tự động.

Cập nhật lần cuối: 31/05/2026

Cấu tạo Pneumatic Seal trong xi lanh khí nén gồm piston seal o-ring seal wiper cushion seal Sealtech Vietnam

Cấu tạo hệ thống phớt khí nén trong xi lanh: Piston Seal, O-ring, Seal Wiper, Cushion Seal và Guiding Belt.

1. Pneumatic Seal là gì?

Pneumatic Seal là phớt làm kín dùng trong hệ thống khí nén. Khác với hệ thủy lực dùng dầu, hệ khí nén dùng khí nén để tạo chuyển động. Vì khí dễ rò rỉ hơn dầu, phớt khí nén cần vừa kín khí tốt, vừa có ma sát thấp để xi lanh chạy nhanh, nhẹ và ít nóng.

Trong một xi lanh khí nén, phớt khí nén giúp piston tạo lực đẩy/kéo, giữ áp trong buồng xi lanh, gạt bụi trên ty và giảm va đập cuối hành trình. Nếu chọn sai phớt, xi lanh có thể bị xì khí, yếu lực, chạy giật, chạy chậm hoặc làm máy nén khí phải hoạt động nhiều hơn.

Gợi ý kỹ thuật: Khi hỏi phớt khí nén, nên gửi mẫu cũ, kích thước rãnh, đường kính ty, đường kính piston, loại xi lanh, áp suất khí, tốc độ làm việc và môi trường bụi/ẩm/nhiệt để chọn đúng profile.

2. Phớt khí nén khác phớt thủy lực như thế nào?

Phớt khí nén và phớt thủy lực đều là chi tiết làm kín, nhưng điều kiện làm việc rất khác nhau. Phớt khí nén thường làm việc với áp suất thấp hơn, tốc độ nhanh hơn và cần ma sát thấp. Trong khi đó, Hydraulic Seal làm việc với dầu áp suất cao, cần chịu tải, chịu mài mòn và chống đùn khe tốt hơn.

Vì vậy, không nên dùng phớt khí nén thay cho phớt thủy lực hoặc ngược lại nếu chưa kiểm tra profile, vật liệu, áp suất, rãnh lắp và điều kiện vận hành.

3. Cấu tạo và nguyên lý làm kín của phớt khí nén

Khi khí nén đi vào buồng xi lanh, áp suất khí đẩy piston di chuyển. Piston Seal giữ khí không rò qua piston, Rod Seal làm kín quanh ty, Wiper Seal gạt bụi bẩn trước khi ty đi vào xi lanh, còn Cushion Seal giúp giảm va đập cuối hành trình.

1

3.1. Giữ áp suất khí

Piston Seal và Rod Seal giữ áp suất trong xi lanh, giúp xi lanh tạo lực ổn định và giảm thất thoát khí nén.

2

3.2. Giảm ma sát

Phớt khí nén cần ma sát thấp để xi lanh chạy nhẹ, nhanh, ít nóng và không bị giật trong dây chuyền tự động.

3

3.3. Bảo vệ khỏi bụi bẩn

Wiper Seal giúp gạt bụi, nước, hơi ẩm và tạp chất trên ty, hạn chế xước ty và mòn phớt bên trong.

4. Các loại Pneumatic Seal phổ biến

4.1. Pneumatic Rod Seals

Phớt ty khí nén làm kín quanh ty xi lanh, ngăn khí thoát ra ngoài theo ty khi xi lanh hoạt động.

Xem Pneumatic Rod Seals

4.2. Pneumatic Piston Seals

Phớt piston giữ áp suất khí giữa hai buồng xi lanh, giúp piston tạo lực đẩy/kéo ổn định.

Xem Pneumatic Piston Seals

4.3. Pneumatic Wiper Seals

Phớt gạt bụi bảo vệ ty xi lanh khỏi bụi, nước và tạp chất, giúp kéo dài tuổi thọ phớt bên trong.

Xem Pneumatic Wiper Seals

4.4. Cushion Seals

Phớt giảm chấn cuối hành trình giúp xi lanh chạy êm hơn, giảm tiếng ồn và giảm va đập khi piston gần hết hành trình.

Xem Cushion Seals

4.5. Pneumatic Seal Kit

Bộ phớt khí nén dùng để thay thế hoặc sửa chữa xi lanh, thường gồm piston seal, rod seal, wiper seal, O-ring và chi tiết phụ.

Xem Pneumatic Seal Kit

4.6. O-ring và Guiding Belt

O-ring làm kín tĩnh, guiding belt hỗ trợ dẫn hướng piston/rod, giúp xi lanh chạy ổn định và giảm mài mòn.

Xem O-ring

5. Bảng so sánh Pneumatic Seal và Hydraulic Seal

Tiêu chí Pneumatic Seal Hydraulic Seal
Môi chất Khí nén Dầu thủy lực
Áp suất làm việc Thường thấp hơn Thường cao hơn
Tốc độ chuyển động Nhanh, cần ma sát thấp Chậm hơn, cần chịu tải cao
Yêu cầu chính Kín khí, chạy nhẹ, ít ma sát Chịu áp, chịu mài mòn, giữ dầu
Ứng dụng Xi lanh khí, van khí, máy tự động Xi lanh thủy lực, máy ép, máy công trình
Vật liệu phổ biến PU, NBR, PTFE, Silicone PU, NBR, PTFE, FKM, POM, PA

6. Vật liệu phớt khí nén thường dùng

Vật liệu Ưu điểm Ứng dụng phù hợp Lưu ý
PU / Polyurethane Chống mài mòn tốt, bền, đàn hồi ổn định. Rod Seal, Piston Seal, Wiper Seal. Phổ biến trong xi lanh khí nén công nghiệp.
NBR Chịu dầu nhẹ, giá hợp lý, dễ dùng. O-ring, seal khí nén thông dụng. Không phù hợp nhiệt độ quá cao.
FKM / Viton Chịu nhiệt và hóa chất tốt hơn NBR. Môi trường nhiệt cao, có hóa chất nhẹ. Chi phí cao hơn NBR.
PTFE Ma sát thấp, chạy nhẹ, chịu hóa chất tốt. Xi lanh tốc độ cao, máy chính xác. Đàn hồi kém hơn cao su, cần thiết kế phù hợp.
Silicone Mềm, chịu nhiệt, phù hợp ứng dụng sạch. Thực phẩm, y tế, thiết bị đặc biệt. Chống mài mòn không mạnh bằng PU.

7. Bảng chọn Pneumatic Seal theo áp suất, tốc độ, nhiệt độ và môi trường

Điều kiện làm việc Loại phớt nên chọn Vật liệu gợi ý Ghi chú
Xi lanh khí nén thông thường Rod Seal, Piston Seal PU, NBR Phù hợp đa số máy công nghiệp.
Tốc độ xi lanh cao Piston Seal ma sát thấp PU, PTFE Giúp xi lanh chạy nhẹ, ít nóng.
Môi trường nhiều bụi Wiper Seal PU Cần gạt bụi tốt để bảo vệ ty.
Nhiệt độ cao Seal chịu nhiệt FKM, Silicone, PTFE Không nên dùng NBR thường nếu nhiệt quá cao.
Ngành thực phẩm, thiết bị sạch Seal vật liệu sạch Silicone, PTFE Cần kiểm tra cấp vật liệu phù hợp.
Cần giảm va đập cuối hành trình Cushion Seal PU, NBR Giúp xi lanh chạy êm hơn.

8. Cách chọn phớt khí nén đúng kỹ thuật

8.1. Thông tin cần xác định

  • Loại xi lanh: tròn, vuông, compact, dẫn hướng hay xi lanh đặc biệt.
  • Đường kính ty, đường kính piston và kích thước rãnh phớt.
  • Loại phớt cần thay: Rod Seal, Piston Seal, Wiper Seal, Cushion Seal.
  • Áp suất khí, tốc độ hành trình và tần suất làm việc.
  • Môi trường: sạch, bụi, ẩm, nóng, có dầu hoặc hóa chất.
  • Mã xi lanh, hình mẫu cũ, catalog hoặc bản vẽ nếu có.

8.2. Quy tắc chọn nhanh

  • Xì khí theo ty: kiểm tra Rod Seal.
  • Xi lanh yếu lực: kiểm tra Piston Seal.
  • Bụi đi vào xi lanh: kiểm tra Wiper Seal.
  • Va đập cuối hành trình: kiểm tra Cushion Seal.
  • Xi lanh chạy giật: kiểm tra ma sát, bôi trơn và vật liệu phớt.
  • Không chắc profile: gửi mẫu cũ cho Sealtech Vietnam kiểm tra.

9. Ứng dụng thực tế của Pneumatic Seal

9.1. Xi lanh khí nén

Ứng dụng phổ biến nhất, giúp xi lanh đẩy, kéo, kẹp, nâng hạ hoặc điều khiển cơ cấu tự động.

9.2. Van khí nén

O-ring và seal nhỏ giúp đóng mở luồng khí chính xác, giảm rò khí và giữ tốc độ phản hồi ổn định.

9.3. Máy đóng gói

Máy đóng gói chạy nhanh và liên tục cần phớt khí nén ma sát thấp, ổn định và ít hỏng.

9.4. Dây chuyền tự động hóa

Dùng trong cơ cấu kẹp sản phẩm, đẩy sản phẩm, nâng hạ, đóng mở cửa và phân loại hàng.

9.5. Ngành thực phẩm và dược phẩm

Cần vật liệu sạch như Silicone hoặc PTFE tùy điều kiện làm việc, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh.

9.6. Bảo trì nhà máy

Pneumatic Seal Kit giúp thay nhanh, giảm thời gian dừng máy và tiết kiệm chi phí khí nén.

10. Lỗi thường gặp khi dùng phớt khí nén

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng xử lý
Xi lanh bị xì khí Rod Seal, Piston Seal hoặc O-ring bị mòn, rách, chai cứng. Kiểm tra đúng vị trí xì khí và thay phớt đúng kích thước.
Xi lanh chạy yếu Piston Seal không còn kín, khí lọt qua hai buồng xi lanh. Kiểm tra Piston Seal, lòng xi lanh và áp suất cấp khí.
Xi lanh chạy giật Phớt quá chặt, thiếu bôi trơn, ty xước hoặc seal lão hóa. Kiểm tra bề mặt ty, vật liệu phớt và tình trạng bôi trơn.
Ty xi lanh bị xước Wiper Seal hỏng, bụi bẩn đi vào trong xi lanh. Thay Wiper Seal và vệ sinh môi trường làm việc.
Phớt nhanh mòn Chọn sai vật liệu, tốc độ quá cao, nhiệt độ hoặc rãnh lắp không phù hợp. Chọn lại vật liệu, kiểm tra profile và điều kiện vận hành.

12. Video

13. Câu hỏi thường gặp về Pneumatic Seal

13.1. Pneumatic Seal dùng để làm gì?

Pneumatic Seal dùng để làm kín trong xi lanh khí nén, giúp giữ áp suất khí, giảm rò rỉ và giúp xi lanh chạy ổn định.

13.2. Phớt khí nén có dùng thay phớt thủy lực được không?

Không nên. Phớt khí nén và phớt thủy lực làm việc trong điều kiện khác nhau. Phớt thủy lực chịu áp cao hơn, còn phớt khí nén cần ma sát thấp hơn.

13.3. Xi lanh bị xì khí là do đâu?

Thường do phớt ty, phớt piston hoặc O-ring bị mòn, rách, chai cứng hoặc lắp sai kích thước.

13.4. Vật liệu nào phổ biến nhất cho phớt khí nén?

PU và NBR là hai vật liệu phổ biến. PU chống mài mòn tốt, còn NBR kinh tế và dùng được cho nhiều ứng dụng thông thường.

13.5. Khi nào cần thay bộ phớt khí nén?

Khi xi lanh bị xì khí, chạy yếu, chạy giật, không giữ lực, ty bị xước hoặc phớt đã lão hóa sau thời gian dài sử dụng.

13.6. Sealtech Vietnam có hỗ trợ chọn phớt theo mẫu cũ không?

Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, mã xi lanh, kích thước rãnh, hình ảnh vị trí lắp và điều kiện làm việc để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn.

14. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn Pneumatic Seal

Nếu cần chọn Pneumatic Seal theo mẫu cũ, mã xi lanh, kích thước rãnh, profile, vật liệu hoặc điều kiện làm việc, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

Rod seal K53
Piston seal K50
Piston seal K25
Wiper seal SDR -0012001N906
Wiper seal SDR -0012001N906
Wiper seal SDR -12.5
Wiper seal SDR -14
Wiper seal SDR -16
Wiper seal SDR -18
Wiper seal SDR -0019001N906
Wiper seal SDR -20
Wiper seal SDR -22
Wiper seal SDR -22.4
Wiper seal SDR -25
Wiper seal SDR -0025404N906
Wiper seal SDR -0026001N906
Wiper seal SDR -28
Wiper seal SDR -30
Wiper seal SDR -31.5
Wiper seal SDR -32
Wiper seal SDR -35
Wiper seal SDR -35
Wiper seal SDR -35.5
Wiper seal SDR -36
Wiper seal SDR -0038001N906
Wiper seal SDR -40
Wiper seal SDR -45
Wiper seal SDR -50
Wiper seal SDR -53
Wiper seal SDR -55
Wiper seal SDR -56
Wiper seal SDR -60

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS