-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt dầu SOG, hay còn gọi là Oil Seal SOG, phốt dầu SOG, phớt chắn dầu SOG, SOG oil seal, là dòng phớt làm kín trục quay được sử dụng trong hộp số, motor, bơm, máy nén, máy công cụ, thiết bị cơ giới, máy công nghiệp và nhiều cụm truyền động cần giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn.
Chức năng chính của phớt dầu SOG là giữ dầu bôi trơn bên trong thiết bị, hạn chế rò rỉ dầu ra ngoài và ngăn bụi bẩn, nước, hơi ẩm hoặc tạp chất xâm nhập vào ổ bi, hộp số, motor hoặc khoang máy. Khi chọn đúng kích thước, đúng kiểu môi và đúng vật liệu, phớt dầu giúp thiết bị vận hành ổn định, giảm hư bạc đạn và kéo dài tuổi thọ cụm truyền động.
Phớt dầu SOG là chi tiết làm kín dùng cho trục quay, thường được lắp tại vị trí trục đi qua vỏ máy, hộp số, nắp ổ bi, motor hoặc housing. Khi trục quay, môi phớt tiếp xúc với bề mặt trục để giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong, đồng thời hạn chế bụi, nước và tạp chất bên ngoài đi vào bên trong thiết bị.
Một bộ phớt dầu SOG thường gồm môi làm kín chính, lò xo siết môi, khung kim loại, lớp cao su ngoài và trong một số kiểu có thêm môi phụ chống bụi. Tùy vị trí lắp, phớt có thể là loại một môi, hai môi, vỏ cao su, vỏ kim loại, có lò xo hoặc không lò xo.
Tiếp xúc trực tiếp với trục để giữ dầu, mỡ hoặc chất bôi trơn bên trong cụm máy.
Hạn chế bụi, nước nhẹ và tạp chất bên ngoài đi vào khu vực môi chính.
Giúp môi phớt ôm đều bề mặt trục và duy trì lực ép ổn định khi vận hành.
Tạo độ cứng cho phớt, giúp phớt giữ hình dạng và lắp chắc trong housing.
Làm kín tĩnh giữa đường kính ngoài phớt và lỗ lắp trên vỏ máy.
Cần nhẵn, không xước, không mòn rãnh để môi phớt làm việc bền và ít rò.
| Kiểu phớt | Cấu tạo | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| TC | Vỏ cao su, hai môi, có lò xo | Kiểu phổ biến nhất, vừa giữ dầu vừa hỗ trợ chống bụi | Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp, cụm truyền động |
| SC | Vỏ cao su, một môi, có lò xo | Chuyên làm kín dầu, không có môi phụ chống bụi | Môi trường sạch, khoang dầu kín, vị trí ít bụi |
| TB | Vỏ kim loại, hai môi, có lò xo | Cứng vững, lắp chắc trong housing kim loại | Hộp số, máy cơ khí, cụm truyền động, ổ bi công nghiệp |
| SB | Vỏ kim loại, một môi, có lò xo | Phù hợp vị trí cần vỏ kim loại và môi dầu chính | Thiết bị cơ khí, hộp giảm tốc, máy công nghiệp |
| VC | Vỏ cao su, kiểu không lò xo hoặc tải nhẹ tùy thiết kế | Phù hợp bụi, mỡ hoặc vị trí không cần lực lò xo lớn | Ứng dụng bụi nhẹ, mỡ, tốc độ thấp |
| VB | Vỏ kim loại, kết cấu đơn giản | Gọn, phù hợp các vị trí làm kín đơn giản | Máy cơ khí, cụm quay, ứng dụng tải nhẹ |
Kích thước phớt dầu SOG thường được ghi theo dạng ID x OD x H. Đây là cách đọc phổ biến khi đặt hàng phớt chắn dầu.
| Ứng dụng | Kiểu Oil Seal gợi ý | Vật liệu gợi ý | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Hộp số, hộp giảm tốc | TC, TB, SC | NBR, FKM, ACM | Kiểm tra loại dầu, nhiệt độ và tình trạng mòn rãnh trên trục. |
| Motor điện | TC, VC | NBR, FKM | Cần chống bụi, hơi ẩm và bảo vệ bạc đạn. |
| Bơm công nghiệp | TC, SC | NBR, FKM, EPDM tùy môi chất | Cần phân biệt Oil Seal với Mechanical Seal trong buồng bơm. |
| Máy công cụ | TC, TB | NBR, FKM | Chú ý dầu cắt gọt, bụi kim loại, nhiệt và tốc độ trục. |
| Thiết bị công trình | TC, TB, loại chịu bụi | NBR, FKM, PU tùy vị trí | Môi trường bụi, rung, tải nặng cần kiểm tra kỹ bề mặt trục. |
| Dầu nóng, nhiệt độ cao | TC, SC, loại đặc biệt | FKM/Viton, ACM, Silicone | Chọn theo nhiệt độ thực tế và loại dầu bôi trơn. |
NBR là vật liệu phổ biến nhất trong phớt chắn dầu nhờ khả năng chịu dầu khoáng, mỡ, dầu hộp số, dầu thủy lực và chi phí hợp lý. NBR phù hợp cho nhiều máy công nghiệp thông dụng, nhưng không nên dùng trong môi trường nhiệt cao hoặc hóa chất đặc biệt khi chưa kiểm tra.
FKM/Viton phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất nhẹ và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR. Nếu phớt NBR bị chai cứng, nứt hoặc rò sớm trong dầu nóng, FKM là vật liệu nên cân nhắc.
ACM thường được dùng trong một số ứng dụng dầu nóng, hộp số, động cơ hoặc cụm truyền động cần khả năng chịu nhiệt tốt hơn NBR. Khi chọn ACM cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ và yêu cầu làm kín thực tế.
Silicone có khả năng chịu nhiệt và giữ đàn hồi tốt trong một số môi trường. Tuy nhiên, khả năng chịu mài mòn và chịu dầu của Silicone cần được kiểm tra theo từng vị trí lắp.
EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước nhẹ và ozone. EPDM không phù hợp với dầu khoáng, dầu hộp số hoặc dầu thủy lực gốc khoáng, vì vậy cần tránh dùng EPDM cho các cụm giữ dầu nếu chưa có xác nhận tương thích.
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Không nên dùng khi |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu tốt, phổ biến, chi phí hợp lý | Dầu khoáng, mỡ, dầu thủy lực, dầu hộp số | Nhiệt độ cao, ozone mạnh, một số hóa chất |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao | Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất nhẹ | Một số môi trường hơi nước hoặc kiềm đặc biệt |
| ACM | Chịu dầu nóng tốt hơn NBR trong một số ứng dụng | Hộp số, động cơ, dầu nóng | Môi trường nước, hơi nước hoặc hóa chất không tương thích |
| Silicone | Chịu nhiệt, đàn hồi tốt | Nhiệt cao, ứng dụng ít mài mòn | Vị trí ma sát cao hoặc dầu đặc biệt nếu chưa kiểm tra |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, ozone | Nước, nước nóng, hơi nước nhẹ | Dầu khoáng, dầu hộp số, dầu thủy lực gốc khoáng |
Phớt dầu SOG được dùng tại trục vào, trục ra và các vị trí nắp ổ bi của hộp số. Phớt giúp giữ dầu bôi trơn bên trong, ngăn bụi và nước đi vào làm hỏng bánh răng, bạc đạn hoặc dầu hộp số.
Trong motor điện, phớt chắn dầu hoặc phớt chắn bụi giúp bảo vệ bạc đạn khỏi bụi, hơi ẩm và tạp chất. Với motor làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường bụi, cần chọn kiểu phớt có môi phụ chống bụi phù hợp.
Phớt dầu SOG có thể được dùng ở một số vị trí bạc đạn, hộp ổ bi hoặc cụm truyền động của bơm. Cần phân biệt rõ Oil Seal với mechanical seal theo ứng dụng, vì mechanical seal thường làm kín môi chất trong buồng bơm, còn Oil Seal thường giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn.
Máy tiện, máy phay, máy mài, máy ép, máy cán và các thiết bị sản xuất thường dùng phớt chắn dầu tại trục quay, hộp số, cụm ổ bi hoặc cơ cấu truyền động. Phớt giúp giảm rò dầu và bảo vệ cụm cơ khí khỏi bụi bẩn.
Máy đào, máy xúc, xe nâng, máy nông nghiệp và thiết bị công trình thường làm việc trong môi trường bụi, rung và tải nặng. Phớt dầu SOG cần chịu dầu, chịu mài mòn và giữ kín ổn định để bảo vệ cụm truyền động.
Đây là thông tin quan trọng nhất khi thay phớt. Cần đo chính xác đường kính trục, đường kính lỗ housing và chiều dày phớt. Nếu sai một thông số, phớt có thể không lắp được hoặc lắp vào nhưng nhanh rò.
Cần xác định phớt cũ là loại một môi hay hai môi, vỏ cao su hay vỏ kim loại, có lò xo hay không có lò xo. Phớt TC thường phổ biến nhất, nhưng không nên thay thế tùy tiện nếu chưa kiểm tra rãnh, chiều dày, hướng lắp và điều kiện môi trường.
Dầu thông thường có thể dùng NBR. Dầu nóng, nhiên liệu hoặc nhiệt độ cao nên cân nhắc FKM, ACM hoặc vật liệu phù hợp hơn. Với nước nóng, EPDM có thể phù hợp hơn, nhưng EPDM không dùng cho dầu khoáng.
Tốc độ trục càng cao thì ma sát tại môi phớt càng lớn. Cần kiểm tra độ nhám trục, độ đồng tâm, độ đảo và khả năng bôi trơn môi phớt để tránh sinh nhiệt và mòn nhanh.
Oil Seal thông thường chủ yếu dùng cho làm kín dầu ở áp suất thấp. Nếu vị trí làm việc có áp suất cao, cần cân nhắc loại phớt chịu áp hoặc giải pháp làm kín khác, tránh dùng phớt dầu thông thường vượt giới hạn.
Nếu trục đã bị mòn tại vị trí môi phớt, phớt mới vẫn có thể rò dù đúng kích thước. Trường hợp này cần xử lý bề mặt trục, thay sleeve hoặc thay đổi vị trí môi phớt nếu thiết kế cho phép.
Môi chính của phớt chắn dầu thường quay về phía dầu cần giữ. Nếu lắp ngược chiều, phớt có thể không giữ dầu tốt và nhanh rò.
NBR dùng trong dầu nóng vượt mức, EPDM dùng trong dầu khoáng hoặc FKM dùng sai môi trường đều có thể làm phớt nhanh hư. Cần chọn vật liệu theo môi chất và nhiệt độ thực tế.
Nếu lỗ lắp quá rộng, phớt có thể bị lỏng. Nếu lỗ lắp có vết xước sâu, dầu có thể rò qua đường kính ngoài của phớt.
Trục bị đảo, bạc đạn hư hoặc khớp nối lệch có thể làm môi phớt mòn lệch và nhanh rò. Vì vậy khi thay phớt cần kiểm tra cả tình trạng cơ khí của thiết bị.
Bụi, mạt kim loại hoặc cạnh sắc có thể làm hư môi phớt ngay khi lắp. Cần vệ sinh sạch, bo cạnh và dùng dụng cụ lắp phù hợp.
| Tiêu chí | Phớt dầu SOG | NAK Oil Seal | Oil Seal NOK |
|---|---|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Phớt chắn dầu công nghiệp | Phớt chắn dầu Đài Loan | Phớt chắn dầu Nhật Bản |
| Ứng dụng | Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp | Hộp số, motor, máy công nghiệp, thiết bị cơ giới | Hộp số, motor, máy công nghiệp, thiết bị cơ giới |
| Kiểu phổ biến | TC, SC, TB, SB, VC, VB | TC, SC, TB, SB, VC, VB | TC, SC, TB, SB, VC, VB |
| Khả năng thay thế | Có thể thay nếu đúng thông số | Có thể thay nếu đúng thông số | Có thể thay nếu đúng thông số |
| Lưu ý chọn mua | Cần kiểm tra ID x OD x H, kiểu môi, vật liệu, lò xo, rãnh lắp, môi chất, nhiệt độ và tốc độ trục trước khi thay thế. | ||
Phớt dầu SOG là phớt chắn dầu dùng cho trục quay, giúp giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong và ngăn bụi, nước, tạp chất bên ngoài xâm nhập vào ổ bi, hộp số hoặc cụm máy.
Phớt TC thường có hai môi, gồm môi chính giữ dầu và môi phụ chống bụi. Phớt SC thường có một môi chính để giữ dầu, phù hợp hơn với môi trường sạch hoặc vị trí ít bụi.
Có thể trong nhiều trường hợp nếu đúng kích thước ID x OD x H, đúng kiểu môi, đúng vật liệu và phù hợp với điều kiện làm việc. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ phớt cũ, rãnh lắp và môi trường vận hành.
NBR phù hợp với dầu thông dụng và chi phí hợp lý. FKM/Viton phù hợp hơn với dầu nóng, nhiệt độ cao, nhiên liệu hoặc một số môi trường hóa chất nhẹ.
Nguyên nhân có thể do trục mòn rãnh, lắp sai chiều, chọn sai vật liệu, housing xước, phớt bị nghiêng khi ép, trục lệch tâm hoặc môi phớt bị xước trong quá trình lắp.
Cần cung cấp mã phớt nếu có, kích thước ID x OD x H, kiểu phớt, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục, ứng dụng sử dụng và hình ảnh phớt cũ nếu có.
Nếu quý khách cần phớt dầu SOG, Oil Seal SOG, phốt dầu SOG, phớt dầu TC, SC, TB, SB, phớt chịu dầu NBR, phớt chịu nhiệt FKM/Viton hoặc phớt chắn dầu theo mẫu cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, máy ép, thiết bị công trình hoặc máy công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720