-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
ERIKS là thương hiệu và nhà cung cấp giải pháp công nghiệp nổi bật trong lĩnh vực Sealing & Polymer, bao gồm O-ring, rotary shaft seal, hydraulic seal, pneumatic seal, gasket, hygienic seal, mechanical seal, braided packing, rubber sheet, custom molded parts và nhiều giải pháp làm kín kỹ thuật khác. Các sản phẩm ERIKS được sử dụng trong nhà máy công nghiệp, hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, bơm, van, xi lanh thủy lực, trục quay và nhiều cụm thiết bị yêu cầu độ kín ổn định.
Trang này được xây dựng để hỗ trợ kỹ thuật bảo trì, bộ phận mua hàng và xưởng sửa chữa lựa chọn đúng ERIKS seals theo vị trí lắp, vật liệu, tiêu chuẩn kích thước, môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành thực tế.
ERIKS là nhà cung cấp giải pháp công nghiệp với nhiều nhóm sản phẩm, trong đó mảng Sealing & Polymer tập trung vào các loại seal tiêu chuẩn và seal kỹ thuật cho hệ thống thủy lực, khí nén, trục quay, làm kín tĩnh, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và thiết bị công nghiệp.
Điểm mạnh của ERIKS không chỉ nằm ở sản phẩm tiêu chuẩn như O-ring, oil seal, gasket hay packing, mà còn ở khả năng tư vấn vật liệu, hỗ trợ nhận dạng mẫu cũ, lựa chọn elastomer phù hợp và đưa ra giải pháp làm kín theo điều kiện làm việc cụ thể.
O-ring theo nhiều tiêu chuẩn như AS568, ISO 3601, BS1806, BS4518, JIS, DIN với vật liệu NBR, FKM, EPDM, VMQ, FFKM.
Phớt trục quay, oil seal, radial shaft seal dùng cho bơm, motor, hộp số, trục quay và cụm truyền động.
Phớt ty, phớt piston, wiper, guide ring, back-up ring, compact seal và seal kit cho xi lanh thủy lực.
Gioăng, seal vệ sinh cho thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, đường ống hygienic theo tiêu chuẩn DIN, ASME, BS.
Phớt cơ khí cho bơm, máy khuấy, thiết bị quay và hệ thống chất lỏng trong công nghiệp.
Dây tết chèn, gasket cắt tấm, graphite, PTFE, non-asbestos, rubber gasket và vật liệu làm kín mặt bích.
| Nhóm sản phẩm | Chức năng chính | Vị trí lắp đặt | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| O-Ring | Làm kín tĩnh hoặc động nhẹ trong rãnh tiêu chuẩn. | Van, bơm, nắp, mặt bích, piston, cụm thủy lực. | Thủy lực, khí nén, hóa chất, thực phẩm, thiết bị công nghiệp. |
| Rotary Shaft Seal | Làm kín dầu, mỡ hoặc môi chất tại trục quay. | Trục quay, hộp số, bơm, motor, ổ bi. | Máy công nghiệp, bơm, hộp giảm tốc, xe cơ giới, thiết bị quay. |
| Hydraulic Seal | Giữ áp suất dầu, ngăn rò rỉ trong xi lanh thủy lực. | Ty, piston, gland, nắp chặn, lòng xi lanh. | Xi lanh thủy lực, máy ép, máy công trình, thiết bị nâng hạ. |
| Pneumatic Seal | Làm kín khí, giảm ma sát và hỗ trợ chuyển động nhanh. | Xi lanh khí nén, piston, ty, cụm van khí. | Tự động hóa, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất, khí nén công nghiệp. |
| Gasket | Làm kín giữa hai mặt bích hoặc hai bề mặt lắp ghép. | Mặt bích, nắp thiết bị, bơm, van, heat exchanger. | Đường ống, hơi, nước, dầu, hóa chất, thực phẩm. |
| Packing | Làm kín trục bơm, van, ty van hoặc thiết bị quay/tịnh tiến. | Hộp chèn bơm, van, mixer, agitator. | Bơm công nghiệp, van, hơi, nước, hóa chất, dầu, slurry. |
| Mechanical Seal | Làm kín trục quay trong bơm hoặc máy khuấy. | Buồng seal của bơm, mixer, thiết bị quay. | Bơm nước, bơm hóa chất, bơm dầu, thực phẩm, dược phẩm. |
| Custom Molded Parts | Chi tiết cao su hoặc polymer theo bản vẽ, mẫu cũ, yêu cầu kỹ thuật riêng. | Cụm máy, thiết bị OEM, hệ thống đặc biệt. | Chế tạo máy, bảo trì, OEM, thay thế chi tiết khó tìm. |
ERIKS O-ring được dùng rộng rãi trong hệ thống thủy lực, khí nén, bơm, van, thiết bị thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, dầu khí và nhiều cụm máy công nghiệp. O-ring có cấu tạo đơn giản nhưng yêu cầu chọn đúng vật liệu, độ cứng, kích thước rãnh, độ nén và tiêu chuẩn kích thước.
| Tiêu chuẩn O-ring | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| AS568 | Tiêu chuẩn inch phổ biến tại Mỹ và nhiều hệ thiết bị nhập khẩu. | Van, bơm, xi lanh, thiết bị OEM, hệ thủy lực. | Cần xác định đúng dash size và vật liệu. |
| ISO 3601 | Tiêu chuẩn quốc tế cho O-ring hệ mét và yêu cầu kích thước. | Thiết bị công nghiệp, thủy lực, khí nén, chế tạo máy. | Phù hợp khi cần quy chuẩn kỹ thuật rõ ràng. |
| BS1806 / BS4518 | Tiêu chuẩn Anh, thường gặp trong thiết bị châu Âu hoặc hệ cũ. | Bơm, van, thiết bị bảo trì, cụm nhập khẩu. | Không nên nhầm với AS568 nếu kích thước gần giống. |
| JIS / DIN | Tiêu chuẩn Nhật, Đức và châu Âu cho nhiều cụm kỹ thuật. | Thiết bị Nhật, Đức, máy công nghiệp, khí nén, thủy lực. | Nên đo ID, CS và đối chiếu bảng tiêu chuẩn trước khi đặt. |
Vật liệu là yếu tố quyết định độ bền của seal. Một kích thước đúng nhưng vật liệu không phù hợp có thể gây phồng, chai cứng, rò rỉ, nứt, đùn mép hoặc hỏng nhanh. Với các sản phẩm ERIKS, những vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM, EPDM, VMQ/Silicone, FFKM, PTFE, PU, HNBR, CR, graphite, non-asbestos và nhiều vật liệu polymer kỹ thuật khác.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng tốt, kinh tế, phổ biến. | O-ring, oil seal, phớt dầu, thủy lực thông dụng. | Không tối ưu cho ozone, ngoài trời và nhiệt cao kéo dài. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu nóng và hóa chất tốt hơn NBR. | Dầu nóng, hóa chất nhẹ, môi trường nhiệt độ cao. | Cần kiểm tra môi chất cụ thể trước khi dùng. |
| EPDM | Chịu nước, hơi nước nhẹ, ozone và thời tiết tốt. | Nước, khí, nước nóng, ngoài trời, hệ HVAC. | Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu. |
| VMQ / Silicone | Chịu nhiệt, mềm dẻo, phù hợp môi trường sạch. | Thực phẩm, y tế, nhiệt độ, làm kín tĩnh. | Khả năng chịu mài mòn và chịu xé thấp hơn PU/NBR. |
| FFKM | Kháng hóa chất và chịu nhiệt rất tốt. | Hóa chất mạnh, bán dẫn, dược phẩm, quy trình đặc biệt. | Chi phí cao, cần chọn grade theo môi chất. |
| PTFE | Ma sát thấp, kháng hóa chất tốt, chịu nhiệt tốt. | Seal hóa chất, gasket, back-up ring, spring energized seal. | Độ đàn hồi thấp, thường cần energizer hoặc thiết kế rãnh phù hợp. |
| PU / TPU | Chống mài mòn tốt, đàn hồi tốt, chịu áp tốt. | Rod seal, piston seal, wiper, hydraulic seal. | Cần kiểm tra nhiệt độ dầu và môi chất thủy lực. |
| Graphite / Non-Asbestos | Chịu nhiệt, chịu nén, phù hợp gasket và packing. | Mặt bích, hơi, dầu nóng, đường ống công nghiệp. | Cần chọn đúng grade theo áp suất, nhiệt độ và mặt bích. |
Trong hệ xi lanh thủy lực, ERIKS hydraulic seals có thể bao gồm phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, buffer seal, guide ring, wear ring, back-up ring và các bộ seal kit. Mỗi chi tiết đảm nhận một chức năng riêng, nếu chọn sai có thể làm xi lanh rò dầu, yếu lực hoặc mòn nhanh.
| Vị trí trong xi lanh | Loại seal nên xem xét | Thông tin cần kiểm tra | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Ty xi lanh | Rod seal, buffer seal, wiper seal. | Đường kính ty, rãnh gland, áp suất, tốc độ, bề mặt ty. | Nên kiểm tra wiper để bảo vệ rod seal khỏi bụi bẩn. |
| Piston | Piston seal, guide ring, wear ring. | Đường kính piston, lòng xi lanh, chiều rộng rãnh, khe hở. | Hệ áp cao cần kiểm tra nguy cơ đùn mép phớt. |
| Gạt bụi | Wiper seal / scraper. | Môi trường bụi, nước, bùn đất, ngoài trời. | Môi trường khắc nghiệt nên chọn profile gạt bụi mạnh hơn. |
| Chống đùn | Back-up ring. | Áp suất, khe hở extrusion gap, hướng chịu áp. | Chọn đúng vật liệu và đúng vị trí lắp theo hướng áp suất. |
| Dẫn hướng | Guide ring / wear ring. | Tải ngang, chiều rộng rãnh, độ rơ cơ khí. | Thiếu vòng dẫn hướng có thể làm phớt mòn lệch. |
ERIKS rotary shaft seal hoặc oil seal dùng để làm kín dầu, mỡ hoặc môi chất tại vị trí trục quay. Khi chọn phớt trục quay cần xác định đúng đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dày, kiểu môi, vật liệu, tốc độ trục, nhiệt độ và tình trạng bề mặt trục.
| Thông số cần kiểm tra | Ý nghĩa | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| ID x OD x W | Đường kính trục x đường kính lỗ lắp x chiều dày phớt. | Đây là thông tin cơ bản nhất khi đặt oil seal. |
| Kiểu môi | Một môi, hai môi, có lò xo, không lò xo, có môi bụi. | Chọn theo yêu cầu giữ dầu và chống bụi. |
| Vật liệu | NBR, FKM, PTFE hoặc vật liệu đặc biệt. | Chọn theo dầu, nhiệt độ, hóa chất và tốc độ trục. |
| Bề mặt trục | Độ nhám, xước, rỗ, mòn rãnh tại vị trí môi phớt. | Trục bị xước sâu có thể cần sleeve sửa trục. |
| Tốc độ và áp suất | Ảnh hưởng đến sinh nhiệt, ma sát và tuổi thọ môi phớt. | Oil seal thường không phù hợp áp cao nếu không có thiết kế riêng. |
Ngoài O-ring và phớt thủy lực, ERIKS còn có các nhóm sản phẩm làm kín cho mặt bích, bơm, van và thiết bị quay. Trong bảo trì nhà máy, các nhóm này thường được dùng song song với nhau để xử lý rò rỉ tại nhiều vị trí khác nhau.
| Nhóm sản phẩm | Ứng dụng chính | Vật liệu thường gặp | Thông tin cần cung cấp |
|---|---|---|---|
| Gasket | Làm kín mặt bích, nắp thiết bị, bơm, van, heat exchanger. | Rubber, PTFE, graphite, non-asbestos, spiral wound. | Tiêu chuẩn mặt bích, DN, PN/Class, vật liệu, độ dày. |
| Packing | Làm kín hộp chèn bơm, van, trục quay chậm, ty van. | PTFE, graphite, aramid, carbon, synthetic fiber. | Kích thước tiết diện, đường kính trục, môi chất, nhiệt độ. |
| Mechanical Seal | Làm kín trục quay trong bơm, mixer, agitator. | Carbon, SiC, TC, EPDM, FKM, PTFE, inox. | Model bơm, đường kính trục, kiểu seal, môi chất, nhiệt độ. |
| Hygienic Seal | Làm kín trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm. | EPDM, FKM, silicone, PTFE, vật liệu food grade. | Tiêu chuẩn clamp, DIN, ASME, kích thước, chứng nhận nếu cần. |
O-ring FKM, FFKM, PTFE seal, gasket, packing, mechanical seal cho môi chất ăn mòn và nhiệt độ cao.
Seal chịu áp, gasket mặt bích, packing, O-ring, back-up ring cho thiết bị áp suất và đường ống.
Hygienic seal, O-ring food grade, silicone, EPDM, FKM, PTFE cho đường ống và thiết bị sạch.
Rod seal, piston seal, wiper, guide ring, O-ring, pneumatic seal cho xi lanh và van điều khiển.
Oil seal, rotary seal, mechanical seal, gland packing, gasket và O-ring cho bơm và van.
Thay thế seal theo mẫu cũ, theo mã, theo bản vẽ hoặc theo điều kiện làm việc thực tế.
Để đặt đúng ERIKS seals, cần xác định đầy đủ loại seal, kích thước, vật liệu và điều kiện vận hành. Trong thực tế bảo trì, nhiều chi tiết cũ đã mòn, mất mã hoặc không còn bao bì, khi đó cần đo lại kích thước và gửi mẫu cũ để kiểm tra.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| O-ring bị phồng hoặc mềm nhão | Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất hoặc nhiệt độ. | Kiểm tra lại môi chất và chọn NBR, FKM, EPDM, FFKM hoặc PTFE phù hợp. |
| O-ring bị đùn mép | Áp suất cao, khe hở lớn, thiếu back-up ring. | Kiểm tra extrusion gap, áp suất và dùng back-up ring nếu cần. |
| Oil seal rò dầu | Trục xước, lắp lệch, sai vật liệu, môi phớt mòn hoặc tốc độ cao. | Kiểm tra bề mặt trục, độ đảo trục, ID x OD x W và vật liệu. |
| Phớt thủy lực bị rách môi | Ba via rãnh lắp, lắp sai chiều, áp cao, tải ngang hoặc thiếu dẫn hướng. | Kiểm tra rãnh lắp, guide ring, áp suất và hướng lắp phớt. |
| Gasket mặt bích bị xì | Sai vật liệu, sai độ dày, siết bulong không đều, mặt bích xấu. | Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, torque siết, bề mặt flange và vật liệu gasket. |
| Packing bơm nóng hoặc rò nhiều | Siết quá chặt, vật liệu không phù hợp, trục mòn, làm mát kém. | Kiểm tra tiết diện packing, trục, môi chất, nhiệt độ và phương pháp siết. |
ERIKS là lựa chọn phù hợp khi cần danh mục seal rộng, khả năng tư vấn vật liệu và giải pháp làm kín tổng thể cho nhiều ngành. Khi so sánh ERIKS với NOK, Trelleborg, Hallite, Kastas, Parker, Valqua hoặc DingZing, cần dựa trên loại seal, profile, vật liệu, kích thước rãnh, môi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu chứng nhận thay vì chỉ so theo tên thương hiệu.
| Tiêu chí | ERIKS Sealing & Polymer | Lưu ý khi thay thế tương đương |
|---|---|---|
| Dải sản phẩm | O-ring, oil seal, hydraulic seal, gasket, packing, mechanical seal, molded parts. | Cần xác định đúng loại seal và điều kiện làm việc. |
| Vật liệu | NBR, FKM, EPDM, VMQ, FFKM, PTFE, PU, graphite, non-asbestos, polymer kỹ thuật. | Phải chọn theo môi chất, nhiệt độ, áp suất và chứng nhận cần thiết. |
| Ứng dụng | Thủy lực, khí nén, bơm, van, thực phẩm, hóa chất, dầu khí, thiết bị quay. | Cùng kích thước nhưng khác môi trường có thể cần vật liệu khác. |
| Thay thế | Có thể tra theo mã ERIKS, kích thước, tiêu chuẩn hoặc mẫu thực tế. | Nên gửi mẫu cũ, bản vẽ hoặc thông số rãnh để kiểm tra chính xác. |
ERIKS Sealing & Polymer gồm O-ring, rotary shaft seal, hydraulic seal, pneumatic seal, gasket, packing, mechanical seal, hygienic seal, custom molded parts và nhiều giải pháp làm kín công nghiệp khác.
ERIKS O-ring có thể sử dụng nhiều vật liệu như NBR, FKM, EPDM, VMQ/Silicone, HNBR, FFKM, PTFE hoặc các vật liệu đặc biệt tùy môi chất.
Có. ERIKS có các dòng hydraulic seal như rod seal, piston seal, wiper, guide ring, back-up ring và seal kit cho xi lanh thủy lực.
Có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh, kích thước rãnh, điều kiện làm việc và môi chất để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra và tư vấn loại seal phù hợp.
Có. ERIKS có các dòng hygienic seal, O-ring và gasket dùng cho thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, tùy yêu cầu vật liệu và chứng nhận.
Có thể thay thế tương đương trong một số trường hợp, nhưng cần đối chiếu đúng kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn, profile và điều kiện làm việc thực tế.
Nếu quý khách cần ERIKS O-ring, ERIKS oil seal, ERIKS hydraulic seal, ERIKS gasket, ERIKS packing, ERIKS mechanical seal, hygienic seal, custom molded parts hoặc giải pháp làm kín theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720