Nhà sản xuất

Back up ring Concave cut

Back-up Ring Concave Cut - Vòng chống đùn dạng lõm có cắt cho O-ring áp suất cao

Back-up Ring Concave Cut, hay còn gọi là vòng chống đùn lõm có cắt, vòng đỡ O-ring dạng lõm có khe cắt, concave cut back-up ring, vòng chặn khe hở lõm cắt, là loại vòng hỗ trợ được lắp cùng O-ring trong hệ thống thủy lực, khí nén, van áp suất, xi lanh và thiết bị công nghiệp. Điểm nổi bật của loại này là có biên dạng lõm ôm theo thân O-ring và có đường cắt trên thân vòng để dễ lắp đặt hơn trong rãnh kín hoặc vị trí khó tháo.

So với Back-up Ring chữ nhật phẳng, dạng lõm giúp đỡ O-ring tốt hơn và hạn chế O-ring bị xô lệch trong rãnh. So với loại lõm liền không cắt, dạng Concave Cut dễ lắp hơn trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế tại các cụm thủy lực không thể tháo rời hoàn toàn.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn Back-up Ring Concave Cut bằng PTFE, POM, PA, PU, NBR cứng, FKM và vật liệu kỹ thuật theo kích thước rãnh, kích thước O-ring, áp suất, nhiệt độ, môi chất và điều kiện vận hành thực tế. Sản phẩm phù hợp cho xi lanh thủy lực, piston, rod, van thủy lực, máy ép, máy công cụ, thiết bị công trình và các cụm làm kín áp suất cao.

1. Back-up Ring Concave Cut là gì?

Back-up Ring Concave Cut là vòng chống đùn dạng lõm có đường cắt. Vòng được lắp sát O-ring trong cùng một rãnh làm kín để ngăn O-ring bị đùn vào khe hở hướng kính khi hệ thống chịu áp suất cao.

O-ring là chi tiết làm kín chính, còn Back-up Ring Concave Cut là chi tiết bảo vệ. Khi áp suất tác động, O-ring có xu hướng bị ép về phía khe hở giữa trục và housing hoặc giữa piston và thành xi lanh. Vòng chống đùn lõm có cắt sẽ đỡ thân O-ring, hạn chế biến dạng, giảm nguy cơ cắt mép và giúp bộ làm kín ổn định hơn.

2. Đặc điểm của Back-up Ring Concave Cut

  • Có biên dạng lõm giúp ôm theo thân O-ring tốt hơn.
  • Có đường cắt trên thân vòng để hỗ trợ lắp đặt.
  • Dễ lắp hơn loại Concave Uncut trong rãnh kín hoặc vị trí khó tháo.
  • Hỗ trợ O-ring ổn định hơn trong rãnh khi chịu áp suất.
  • Giúp hạn chế O-ring bị xô lệch, cắt mép hoặc đùn ra khe hở.
  • Có thể dùng cho làm kín trong, làm kín ngoài, làm kín tĩnh hoặc động.
  • Thường dùng trong hệ thống thủy lực, khí nén và thiết bị áp suất cao.

3. Back-up Ring Concave Cut có chức năng gì?

Back-up Ring Concave Cut không thay thế O-ring và không phải là chi tiết làm kín chính. Chức năng chính của vòng là đỡ O-ring, chống O-ring bị đùn vào khe hở và tăng tuổi thọ bộ làm kín.

  • Ngăn O-ring bị đùn vào khe hở hướng kính.
  • Giảm nguy cơ O-ring bị cắt mép, xé rách hoặc biến dạng vĩnh viễn.
  • Giúp O-ring nằm ổn định hơn trong rãnh.
  • Hạn chế O-ring bị xô lệch khi áp suất thay đổi.
  • Cho phép O-ring làm việc tốt hơn trong ứng dụng áp suất cao.
  • Dễ lắp đặt hơn dạng lõm liền không cắt.
  • Giảm rò rỉ lặp lại trong xi lanh, van và cụm thủy lực.

4. Khi nào nên dùng Back-up Ring Concave Cut?

  • Khi hệ thống làm việc ở áp suất cao.
  • Khi O-ring thường bị đùn ra khỏi rãnh hoặc bị cắt mép.
  • Khi cần vòng chống đùn ôm O-ring tốt hơn loại chữ nhật phẳng.
  • Khi rãnh lắp khó tháo hoặc không thể đưa vòng liền vào vị trí.
  • Khi cần bảo trì nhanh, thay vòng tại chỗ hoặc giảm thời gian tháo máy.
  • Khi áp suất tác động một chiều hoặc hai chiều.
  • Khi cần tăng tuổi thọ O-ring trong xi lanh thủy lực, van, máy ép hoặc thiết bị áp suất.

5. Ưu điểm của Back-up Ring Concave Cut

  • Biên dạng lõm ôm O-ring tốt, giúp O-ring ổn định trong rãnh.
  • Dễ lắp đặt hơn dạng lõm liền không cắt.
  • Phù hợp với rãnh kín, vị trí khó tháo hoặc bảo trì tại chỗ.
  • Giảm nguy cơ O-ring bị xô lệch trong quá trình chịu áp suất.
  • Hỗ trợ bảo vệ O-ring tốt hơn trong một số rãnh có khe hở hướng kính lớn.
  • Có thể gia công bằng PTFE, POM, PA, PU hoặc vật liệu kỹ thuật.
  • Phù hợp cho cả làm kín trong và làm kín ngoài.

6. Hạn chế cần lưu ý của Back-up Ring Concave Cut

Back-up Ring Concave Cut có ưu điểm về khả năng lắp đặt, nhưng do có đường cắt nên cần chú ý vị trí đường cắt, hướng áp suất và độ hở sau khi lắp. Nếu khe cắt mở quá lớn hoặc đặt sai vị trí, O-ring có thể bị ép vào khe cắt.

  • Khả năng chống đùn phụ thuộc vào kích thước, kiểu cắt và vị trí đường cắt.
  • Nếu khe cắt hở lớn, O-ring có thể bị ép vào vị trí cắt.
  • Cần đo đúng kích thước O-ring để biên dạng lõm ôm chính xác.
  • Cần xác định đúng hướng áp suất trước khi lắp.
  • Với áp suất hai chiều, có thể cần dùng hai vòng ở hai bên O-ring.

7. Back-up Ring Concave Cut khác gì các loại Back-up Ring khác?

Loại Back-up Ring Đặc điểm Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp
Rectangular Uncut Chữ nhật, liền, không cắt Ổn định, chống đùn tốt Rãnh dễ lắp, ứng dụng áp suất cao
Rectangular Cut Chữ nhật, có đường cắt Dễ lắp trong rãnh kín Bảo trì, sửa chữa, vị trí khó tháo
Spiral Dạng xoắn hoặc dạng cuộn Linh hoạt, bù khe hở tốt Rãnh cần lắp dễ, hệ thống có xung áp
Concave Uncut Dạng lõm, liền, không cắt Ôm O-ring tốt, ổn định, không có khe cắt Lắp mới, rãnh dễ tiếp cận, yêu cầu ổn định cao
Concave Cut Dạng lõm, có đường cắt Ôm O-ring tốt và dễ lắp hơn dạng liền Rãnh khó tháo nhưng cần biên dạng lõm

8. Back-up Ring Concave Cut khác gì Back-up Ring Concave Uncut?

Tiêu chí Concave Cut Concave Uncut
Kết cấu Dạng lõm, có đường cắt Dạng lõm, vòng liền, không có đường cắt
Khả năng ôm O-ring Tốt Tốt
Khả năng lắp đặt Dễ lắp hơn trong rãnh kín hoặc vị trí khó tháo Cần rãnh cho phép lắp vòng liền
Độ ổn định trong rãnh Tốt, nhưng cần kiểm soát vị trí đường cắt Cao nếu kích thước đúng
Ứng dụng phù hợp Bảo trì, sửa chữa, rãnh khó thao tác Lắp mới, rãnh dễ tiếp cận, yêu cầu ổn định cao

9. Các kiểu đường cắt phổ biến của Back-up Ring Concave Cut

9.1. Cắt thẳng

Kiểu cắt thẳng dễ gia công, dễ nhận biết và phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng. Khi dùng kiểu cắt thẳng, cần kiểm tra độ hở của khe cắt sau khi lắp để tránh O-ring bị ép vào vị trí này.

9.2. Cắt vát

Kiểu cắt vát giúp hai đầu vòng tiếp xúc mềm hơn và giảm khe hở trực tiếp so với cắt thẳng trong một số trường hợp. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần cải thiện khả năng chống đùn tại vị trí đường cắt.

9.3. Cắt theo mẫu đặc biệt

Với rãnh lắp đặc biệt hoặc thiết bị nhập khẩu, đường cắt có thể được gia công theo mẫu cũ hoặc bản vẽ để phù hợp với cách lắp và hướng áp suất thực tế.

10. Vật liệu Back-up Ring Concave Cut

10.1. Back-up Ring Concave Cut PTFE

PTFE là vật liệu rất phổ biến cho Back-up Ring Concave Cut nhờ ma sát thấp, khả năng kháng hóa chất tốt và chống đùn hiệu quả. PTFE phù hợp với nhiều hệ thống thủy lực, khí nén, dầu, nước, hóa chất nhẹ và thiết bị công nghiệp.

10.2. PTFE pha phụ gia

Trong một số ứng dụng cần chịu mài mòn hoặc ổn định kích thước tốt hơn, PTFE có thể được pha phụ gia như bronze, carbon, graphite hoặc glass fiber. Việc chọn phụ gia cần dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và chuyển động thực tế.

10.3. Back-up Ring Concave Cut POM

POM có độ cứng cao, ổn định kích thước tốt và khả năng gia công chính xác. Vật liệu này phù hợp với các ứng dụng cần chống đùn tốt, chịu tải cơ học và làm việc trong rãnh chính xác.

10.4. Back-up Ring Concave Cut PA

PA, hay nylon kỹ thuật, có độ bền cơ học tốt và chịu mài mòn khá. Khi dùng PA, cần kiểm tra độ hút ẩm, nhiệt độ làm việc và môi chất để đảm bảo độ ổn định lâu dài.

10.5. Back-up Ring Concave Cut PU

PU có độ bền cơ học, chịu mài mòn và chịu xé tốt. PU phù hợp cho một số ứng dụng thủy lực, nhưng cần kiểm tra nhiệt độ và khả năng tương thích với dầu hoặc môi chất.

10.6. Back-up Ring Concave Cut NBR cứng

NBR cứng có thể dùng trong môi trường dầu, mỡ, dầu thủy lực và các ứng dụng công nghiệp thông dụng. NBR có độ đàn hồi tốt hơn nhựa kỹ thuật, nhưng khả năng chống đùn phụ thuộc vào độ cứng và áp suất làm việc.

10.7. Back-up Ring Concave Cut FKM

FKM phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, một số hóa chất và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR. FKM thường được chọn khi hệ thống cần khả năng chịu dầu nóng hoặc hóa chất tốt hơn.

11. Bảng chọn vật liệu Back-up Ring Concave Cut nhanh

Vật liệu Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý
PTFE Ma sát thấp, kháng hóa chất, chống đùn tốt Thủy lực, khí nén, hóa chất nhẹ, van Ít đàn hồi, cần rãnh chính xác
PTFE pha bronze Chịu mài mòn và chịu tải tốt hơn Ứng dụng động, thủy lực áp suất cao Cần kiểm tra môi chất ăn mòn kim loại
PTFE pha carbon/graphite Ổn định, giảm ma sát, chịu mài mòn tốt Dầu, hóa chất nhẹ, chuyển động động Cần chọn theo tốc độ và nhiệt độ
POM Cứng, ổn định kích thước, gia công tốt Cụm cơ khí, thủy lực, áp suất cao Cần kiểm tra nhiệt độ và hóa chất
PA Bền cơ học, chịu mài mòn khá Xi lanh, cơ khí, thủy lực Có thể hút ẩm, cần kiểm tra môi trường
PU Chịu mài mòn, chịu xé tốt Thủy lực, chuyển động tịnh tiến Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất
FKM Chịu dầu nóng, nhiên liệu, một số hóa chất Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất nhẹ Chi phí cao hơn NBR

12. Ứng dụng của Back-up Ring Concave Cut

12.1. Xi lanh thủy lực

Back-up Ring Concave Cut được dùng trong xi lanh thủy lực để bảo vệ O-ring tại piston, rod, nắp xi lanh và các cụm làm kín chịu áp suất cao. Biên dạng lõm giúp đỡ O-ring tốt hơn, trong khi đường cắt giúp lắp đặt thuận tiện hơn.

12.2. Van thủy lực

Trong van thủy lực, vòng chống đùn lõm có cắt giúp O-ring không bị đùn khi áp suất dầu tăng cao hoặc khi van đóng mở liên tục. Dạng có cắt đặc biệt hữu ích trong các cụm van nhỏ, khó tháo.

12.3. Máy ép thủy lực

Máy ép thủy lực thường làm việc ở áp suất lớn. Back-up Ring Concave Cut giúp bảo vệ O-ring trong xi lanh, van và bộ chia dầu, hạn chế rò dầu hoặc tụt áp.

12.4. Máy ép nhựa

Trong máy ép nhựa, các cụm thủy lực chịu áp suất cao cần O-ring và Back-up Ring làm việc ổn định. Dạng lõm có cắt phù hợp khi cần đỡ O-ring tốt và dễ thay thế trong quá trình bảo trì.

12.5. Máy công cụ

Máy công cụ sử dụng thủy lực và khí nén trong nhiều cụm truyền động. Back-up Ring Concave Cut giúp giảm hư hỏng O-ring khi thiết bị vận hành liên tục.

12.6. Máy công trình và máy nông nghiệp

Máy đào, máy xúc, máy nâng và máy nông nghiệp thường chịu rung, bụi, tải nặng và áp suất cao. Vòng chống đùn lõm có cắt giúp tăng tuổi thọ bộ làm kín trong hệ thống thủy lực.

13. Cách bố trí Back-up Ring Concave Cut theo hướng áp suất

13.1. Áp suất một chiều

Nếu áp suất chỉ tác động từ một phía, Back-up Ring Concave Cut thường được lắp ở phía đối diện nguồn áp. Đây là phía O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở làm kín.

13.2. Áp suất hai chiều

Nếu áp suất có thể đổi chiều, nên lắp hai Back-up Ring ở hai bên O-ring. Với dạng Concave Cut, cần kiểm tra chiều rộng rãnh để đảm bảo đủ không gian cho O-ring và hai vòng chống đùn.

13.3. Lưu ý vị trí đường cắt

Đường cắt cần được đặt sao cho không tạo khe hở bất lợi cho O-ring khi chịu áp suất. Với ứng dụng áp suất cao, nên kiểm tra kỹ độ hở của hai đầu vòng sau khi lắp.

14. Các thông số quan trọng khi chọn Back-up Ring Concave Cut

  • Đường kính trong của vòng.
  • Đường kính ngoài hoặc kích thước housing.
  • Chiều rộng vòng.
  • Chiều dày hướng kính.
  • Kích thước O-ring đi kèm.
  • Bán kính hoặc biên dạng lõm ôm theo O-ring.
  • Kiểu cắt: cắt thẳng, cắt vát hoặc theo mẫu.
  • Chiều rộng và chiều sâu rãnh lắp.
  • Khe hở hướng kính cần chống đùn.
  • Áp suất làm việc và áp suất cao nhất.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Môi chất: dầu, nước, khí, hóa chất, dung môi hoặc môi trường đặc biệt.
  • Hướng áp suất: một chiều hay hai chiều.
  • Ứng dụng: piston, rod, van, xi lanh, làm kín tĩnh hoặc động.

15. Dấu hiệu cần dùng hoặc thay Back-up Ring Concave Cut

  • O-ring bị cắt mép sau thời gian ngắn sử dụng.
  • O-ring bị đùn ra khỏi rãnh hoặc có vết xé theo hướng khe hở.
  • O-ring bị xô lệch trong rãnh khi chịu áp suất.
  • Hệ thống rò dầu, rò khí hoặc tụt áp tại vị trí lắp O-ring.
  • Back-up Ring cũ bị mòn, nứt, cong, biến dạng hoặc gãy.
  • Đường cắt bị hở lớn hoặc hai đầu vòng không còn ổn định.
  • Rãnh lắp có khe hở lớn hoặc áp suất làm việc tăng so với thiết kế ban đầu.
  • Thiết bị làm việc có xung áp hoặc chuyển động liên tục.

16. Nguyên nhân Back-up Ring Concave Cut hoạt động không hiệu quả

16.1. Chọn sai biên dạng lõm

Nếu biên dạng lõm không phù hợp với kích thước O-ring, vòng không ôm O-ring đúng cách. Khi đó O-ring vẫn có thể bị xô lệch, biến dạng hoặc bị đùn vào khe hở.

16.2. Chọn sai kích thước

Nếu vòng quá mỏng, không đủ khả năng chặn khe hở. Nếu vòng quá dày hoặc quá rộng, có thể không lắp vừa rãnh hoặc làm O-ring bị ép quá mức.

16.3. Chọn sai vật liệu

Mỗi vật liệu có giới hạn riêng về nhiệt độ, áp suất, hóa chất và độ biến dạng. Chọn sai vật liệu có thể làm vòng mềm, nứt, biến dạng hoặc mất khả năng chống đùn.

16.4. Đường cắt đặt sai vị trí

Nếu đường cắt nằm ở vị trí chịu áp lực không phù hợp hoặc khe cắt mở quá lớn, O-ring có thể bị ép vào khe cắt và nhanh hư.

16.5. Lắp sai hướng áp suất

Nếu áp suất một chiều nhưng vòng đặt sai phía, O-ring vẫn có thể bị đùn vào khe hở. Cần xác định rõ hướng áp trước khi lắp.

16.6. Không dùng đủ số lượng vòng

Với áp suất hai chiều, nếu chỉ dùng một Back-up Ring, O-ring chỉ được bảo vệ ở một phía. Khi áp suất đổi chiều, O-ring vẫn có thể bị đùn.

16.7. Rãnh lắp có cạnh sắc

Cạnh sắc, ba via hoặc bề mặt rãnh xấu có thể cắt O-ring và làm hư Back-up Ring. Trước khi lắp cần xử lý sạch rãnh và bo cạnh phù hợp.

17. Lưu ý khi lắp đặt Back-up Ring Concave Cut

  • Vệ sinh sạch rãnh lắp trước khi lắp O-ring và Back-up Ring.
  • Loại bỏ cạnh sắc, ba via, mạt kim loại và bụi bẩn.
  • Đặt đúng mặt lõm để ôm và đỡ O-ring.
  • Xác định đúng hướng áp suất để đặt vòng đúng phía.
  • Kiểm tra vị trí đường cắt để tránh tạo khe hở bất lợi cho O-ring.
  • Với áp suất hai chiều, nên lắp vòng ở cả hai bên O-ring nếu thiết kế cho phép.
  • Không bẻ gập quá mức đối với vòng PTFE có cắt.
  • Dùng dụng cụ lắp phù hợp, tránh vật sắc làm xước O-ring hoặc vòng chống đùn.
  • Bôi trơn bằng chất phù hợp với vật liệu và môi chất nếu cần.

18. Thông tin cần cung cấp khi đặt Back-up Ring Concave Cut

  • Đường kính trong của Back-up Ring Concave Cut.
  • Đường kính ngoài hoặc kích thước rãnh lắp.
  • Chiều rộng vòng.
  • Chiều dày hướng kính.
  • Kích thước O-ring đi kèm.
  • Biên dạng lõm hoặc bản vẽ mặt cắt nếu có.
  • Kiểu cắt: cắt thẳng, cắt vát hoặc theo mẫu.
  • Vật liệu yêu cầu: PTFE, PTFE pha phụ gia, POM, PA, PU, NBR cứng, FKM hoặc vật liệu khác.
  • Ứng dụng: piston, rod, van, xi lanh thủy lực, khí nén hoặc làm kín tĩnh.
  • Áp suất làm việc.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Môi chất làm việc: dầu, nước, khí, hóa chất hoặc dung môi.
  • Hướng áp suất: một chiều hay hai chiều.
  • Mẫu cũ, hình ảnh hoặc bản vẽ nếu có.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.

19. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn Back-up Ring Concave Cut theo kích thước rãnh, O-ring, áp suất và môi chất.
  • Cung cấp vòng chống đùn lõm có cắt bằng PTFE, POM, PA, PU, NBR cứng, FKM và vật liệu kỹ thuật.
  • Hỗ trợ chọn đúng biên dạng lõm, đúng kiểu cắt, đúng vật liệu và đúng kích thước cho từng ứng dụng.
  • Phù hợp cho xi lanh thủy lực, van, máy ép, máy công cụ và thiết bị công nghiệp.
  • Hỗ trợ gia công theo mẫu cũ, bản vẽ hoặc kích thước thực tế.
  • Định hướng chọn đúng vòng chống đùn để hạn chế O-ring bị cắt mép, xô lệch, đùn gioăng và rò rỉ lặp lại.

20. Danh mục liên quan

21. Câu hỏi thường gặp về Back-up Ring Concave Cut

21.1. Back-up Ring Concave Cut là gì?

Back-up Ring Concave Cut là vòng chống đùn dạng lõm có đường cắt, được lắp cùng O-ring để ngăn O-ring bị đùn vào khe hở trong hệ thống áp suất cao.

21.2. Back-up Ring Concave Cut có làm kín chính không?

Không. O-ring là chi tiết làm kín chính. Back-up Ring Concave Cut là chi tiết hỗ trợ, có nhiệm vụ đỡ O-ring và chống O-ring bị đùn vào khe hở.

21.3. Khi nào nên dùng dạng lõm thay vì dạng chữ nhật?

Nên dùng dạng lõm khi cần vòng ôm O-ring tốt hơn, hạn chế O-ring bị xô lệch trong rãnh và tăng độ ổn định khi hệ thống chịu áp suất.

21.4. Khi nào nên dùng loại Concave Cut thay vì Concave Uncut?

Nên dùng Concave Cut khi rãnh lắp khó tháo, không thể đưa vòng liền vào vị trí hoặc cần thay thế nhanh trong quá trình bảo trì.

21.5. Back-up Ring Concave Cut thường làm bằng vật liệu gì?

Vật liệu phổ biến gồm PTFE, PTFE pha phụ gia, POM, PA, PU, NBR cứng, FKM và một số vật liệu kỹ thuật khác. PTFE là lựa chọn rất phổ biến nhờ ma sát thấp và kháng hóa chất tốt.

21.6. Đường cắt của Back-up Ring Concave Cut có ảnh hưởng đến hiệu quả không?

Có. Nếu khe cắt quá hở hoặc đặt sai vị trí, O-ring có thể bị ép vào khe cắt. Vì vậy cần chọn đúng kích thước, đúng kiểu cắt và lắp đúng hướng áp suất.

21.7. Áp suất hai chiều nên lắp Back-up Ring Concave Cut như thế nào?

Với áp suất hai chiều, nên lắp hai vòng Back-up Ring ở hai bên O-ring nếu thiết kế rãnh cho phép. Cách này giúp bảo vệ O-ring khi áp suất đổi chiều.

22. Liên hệ tư vấn Back-up Ring Concave Cut

Nếu quý khách cần Back-up Ring Concave Cut, vòng chống đùn lõm có cắt, vòng đỡ O-ring dạng lõm có khe cắt, concave cut back-up ring, Back-up Ring PTFE lõm có cắt, vòng chống đùn cho xi lanh thủy lực, van, máy ép, máy công cụ hoặc gia công Back-up Ring theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

GIỎ HÀNG

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


HOTLINE
ĐT: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn


ĐT:
Email:

Mr. Long
ĐT: 0918 834 615
Email:

LƯỢT TRUY CẬP

Đối tác