-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Back-up Ring Concave Cut, hay còn gọi là vòng chống đùn lõm có cắt, vòng đỡ O-ring dạng lõm có khe cắt, concave cut back-up ring, vòng chặn khe hở lõm cắt, là loại vòng hỗ trợ được lắp cùng O-ring trong hệ thống thủy lực, khí nén, van áp suất, xi lanh và thiết bị công nghiệp. Điểm nổi bật của loại này là có biên dạng lõm ôm theo thân O-ring và có đường cắt trên thân vòng để dễ lắp đặt hơn trong rãnh kín hoặc vị trí khó tháo.
So với Back-up Ring chữ nhật phẳng, dạng lõm giúp đỡ O-ring tốt hơn và hạn chế O-ring bị xô lệch trong rãnh. So với loại lõm liền không cắt, dạng Concave Cut dễ lắp hơn trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế tại các cụm thủy lực không thể tháo rời hoàn toàn.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn Back-up Ring Concave Cut bằng PTFE, POM, PA, PU, NBR cứng, FKM và vật liệu kỹ thuật theo kích thước rãnh, kích thước O-ring, áp suất, nhiệt độ, môi chất và điều kiện vận hành thực tế. Sản phẩm phù hợp cho xi lanh thủy lực, piston, rod, van thủy lực, máy ép, máy công cụ, thiết bị công trình và các cụm làm kín áp suất cao.
Back-up Ring Concave Cut là vòng chống đùn dạng lõm có đường cắt. Vòng được lắp sát O-ring trong cùng một rãnh làm kín để ngăn O-ring bị đùn vào khe hở hướng kính khi hệ thống chịu áp suất cao.
O-ring là chi tiết làm kín chính, còn Back-up Ring Concave Cut là chi tiết bảo vệ. Khi áp suất tác động, O-ring có xu hướng bị ép về phía khe hở giữa trục và housing hoặc giữa piston và thành xi lanh. Vòng chống đùn lõm có cắt sẽ đỡ thân O-ring, hạn chế biến dạng, giảm nguy cơ cắt mép và giúp bộ làm kín ổn định hơn.
Back-up Ring Concave Cut không thay thế O-ring và không phải là chi tiết làm kín chính. Chức năng chính của vòng là đỡ O-ring, chống O-ring bị đùn vào khe hở và tăng tuổi thọ bộ làm kín.
Back-up Ring Concave Cut có ưu điểm về khả năng lắp đặt, nhưng do có đường cắt nên cần chú ý vị trí đường cắt, hướng áp suất và độ hở sau khi lắp. Nếu khe cắt mở quá lớn hoặc đặt sai vị trí, O-ring có thể bị ép vào khe cắt.
| Loại Back-up Ring | Đặc điểm | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Rectangular Uncut | Chữ nhật, liền, không cắt | Ổn định, chống đùn tốt | Rãnh dễ lắp, ứng dụng áp suất cao |
| Rectangular Cut | Chữ nhật, có đường cắt | Dễ lắp trong rãnh kín | Bảo trì, sửa chữa, vị trí khó tháo |
| Spiral | Dạng xoắn hoặc dạng cuộn | Linh hoạt, bù khe hở tốt | Rãnh cần lắp dễ, hệ thống có xung áp |
| Concave Uncut | Dạng lõm, liền, không cắt | Ôm O-ring tốt, ổn định, không có khe cắt | Lắp mới, rãnh dễ tiếp cận, yêu cầu ổn định cao |
| Concave Cut | Dạng lõm, có đường cắt | Ôm O-ring tốt và dễ lắp hơn dạng liền | Rãnh khó tháo nhưng cần biên dạng lõm |
| Tiêu chí | Concave Cut | Concave Uncut |
|---|---|---|
| Kết cấu | Dạng lõm, có đường cắt | Dạng lõm, vòng liền, không có đường cắt |
| Khả năng ôm O-ring | Tốt | Tốt |
| Khả năng lắp đặt | Dễ lắp hơn trong rãnh kín hoặc vị trí khó tháo | Cần rãnh cho phép lắp vòng liền |
| Độ ổn định trong rãnh | Tốt, nhưng cần kiểm soát vị trí đường cắt | Cao nếu kích thước đúng |
| Ứng dụng phù hợp | Bảo trì, sửa chữa, rãnh khó thao tác | Lắp mới, rãnh dễ tiếp cận, yêu cầu ổn định cao |
Kiểu cắt thẳng dễ gia công, dễ nhận biết và phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng. Khi dùng kiểu cắt thẳng, cần kiểm tra độ hở của khe cắt sau khi lắp để tránh O-ring bị ép vào vị trí này.
Kiểu cắt vát giúp hai đầu vòng tiếp xúc mềm hơn và giảm khe hở trực tiếp so với cắt thẳng trong một số trường hợp. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần cải thiện khả năng chống đùn tại vị trí đường cắt.
Với rãnh lắp đặc biệt hoặc thiết bị nhập khẩu, đường cắt có thể được gia công theo mẫu cũ hoặc bản vẽ để phù hợp với cách lắp và hướng áp suất thực tế.
PTFE là vật liệu rất phổ biến cho Back-up Ring Concave Cut nhờ ma sát thấp, khả năng kháng hóa chất tốt và chống đùn hiệu quả. PTFE phù hợp với nhiều hệ thống thủy lực, khí nén, dầu, nước, hóa chất nhẹ và thiết bị công nghiệp.
Trong một số ứng dụng cần chịu mài mòn hoặc ổn định kích thước tốt hơn, PTFE có thể được pha phụ gia như bronze, carbon, graphite hoặc glass fiber. Việc chọn phụ gia cần dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và chuyển động thực tế.
POM có độ cứng cao, ổn định kích thước tốt và khả năng gia công chính xác. Vật liệu này phù hợp với các ứng dụng cần chống đùn tốt, chịu tải cơ học và làm việc trong rãnh chính xác.
PA, hay nylon kỹ thuật, có độ bền cơ học tốt và chịu mài mòn khá. Khi dùng PA, cần kiểm tra độ hút ẩm, nhiệt độ làm việc và môi chất để đảm bảo độ ổn định lâu dài.
PU có độ bền cơ học, chịu mài mòn và chịu xé tốt. PU phù hợp cho một số ứng dụng thủy lực, nhưng cần kiểm tra nhiệt độ và khả năng tương thích với dầu hoặc môi chất.
NBR cứng có thể dùng trong môi trường dầu, mỡ, dầu thủy lực và các ứng dụng công nghiệp thông dụng. NBR có độ đàn hồi tốt hơn nhựa kỹ thuật, nhưng khả năng chống đùn phụ thuộc vào độ cứng và áp suất làm việc.
FKM phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, một số hóa chất và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR. FKM thường được chọn khi hệ thống cần khả năng chịu dầu nóng hoặc hóa chất tốt hơn.
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| PTFE | Ma sát thấp, kháng hóa chất, chống đùn tốt | Thủy lực, khí nén, hóa chất nhẹ, van | Ít đàn hồi, cần rãnh chính xác |
| PTFE pha bronze | Chịu mài mòn và chịu tải tốt hơn | Ứng dụng động, thủy lực áp suất cao | Cần kiểm tra môi chất ăn mòn kim loại |
| PTFE pha carbon/graphite | Ổn định, giảm ma sát, chịu mài mòn tốt | Dầu, hóa chất nhẹ, chuyển động động | Cần chọn theo tốc độ và nhiệt độ |
| POM | Cứng, ổn định kích thước, gia công tốt | Cụm cơ khí, thủy lực, áp suất cao | Cần kiểm tra nhiệt độ và hóa chất |
| PA | Bền cơ học, chịu mài mòn khá | Xi lanh, cơ khí, thủy lực | Có thể hút ẩm, cần kiểm tra môi trường |
| PU | Chịu mài mòn, chịu xé tốt | Thủy lực, chuyển động tịnh tiến | Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất |
| FKM | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, một số hóa chất | Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất nhẹ | Chi phí cao hơn NBR |
Back-up Ring Concave Cut được dùng trong xi lanh thủy lực để bảo vệ O-ring tại piston, rod, nắp xi lanh và các cụm làm kín chịu áp suất cao. Biên dạng lõm giúp đỡ O-ring tốt hơn, trong khi đường cắt giúp lắp đặt thuận tiện hơn.
Trong van thủy lực, vòng chống đùn lõm có cắt giúp O-ring không bị đùn khi áp suất dầu tăng cao hoặc khi van đóng mở liên tục. Dạng có cắt đặc biệt hữu ích trong các cụm van nhỏ, khó tháo.
Máy ép thủy lực thường làm việc ở áp suất lớn. Back-up Ring Concave Cut giúp bảo vệ O-ring trong xi lanh, van và bộ chia dầu, hạn chế rò dầu hoặc tụt áp.
Trong máy ép nhựa, các cụm thủy lực chịu áp suất cao cần O-ring và Back-up Ring làm việc ổn định. Dạng lõm có cắt phù hợp khi cần đỡ O-ring tốt và dễ thay thế trong quá trình bảo trì.
Máy công cụ sử dụng thủy lực và khí nén trong nhiều cụm truyền động. Back-up Ring Concave Cut giúp giảm hư hỏng O-ring khi thiết bị vận hành liên tục.
Máy đào, máy xúc, máy nâng và máy nông nghiệp thường chịu rung, bụi, tải nặng và áp suất cao. Vòng chống đùn lõm có cắt giúp tăng tuổi thọ bộ làm kín trong hệ thống thủy lực.
Nếu áp suất chỉ tác động từ một phía, Back-up Ring Concave Cut thường được lắp ở phía đối diện nguồn áp. Đây là phía O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở làm kín.
Nếu áp suất có thể đổi chiều, nên lắp hai Back-up Ring ở hai bên O-ring. Với dạng Concave Cut, cần kiểm tra chiều rộng rãnh để đảm bảo đủ không gian cho O-ring và hai vòng chống đùn.
Đường cắt cần được đặt sao cho không tạo khe hở bất lợi cho O-ring khi chịu áp suất. Với ứng dụng áp suất cao, nên kiểm tra kỹ độ hở của hai đầu vòng sau khi lắp.
Nếu biên dạng lõm không phù hợp với kích thước O-ring, vòng không ôm O-ring đúng cách. Khi đó O-ring vẫn có thể bị xô lệch, biến dạng hoặc bị đùn vào khe hở.
Nếu vòng quá mỏng, không đủ khả năng chặn khe hở. Nếu vòng quá dày hoặc quá rộng, có thể không lắp vừa rãnh hoặc làm O-ring bị ép quá mức.
Mỗi vật liệu có giới hạn riêng về nhiệt độ, áp suất, hóa chất và độ biến dạng. Chọn sai vật liệu có thể làm vòng mềm, nứt, biến dạng hoặc mất khả năng chống đùn.
Nếu đường cắt nằm ở vị trí chịu áp lực không phù hợp hoặc khe cắt mở quá lớn, O-ring có thể bị ép vào khe cắt và nhanh hư.
Nếu áp suất một chiều nhưng vòng đặt sai phía, O-ring vẫn có thể bị đùn vào khe hở. Cần xác định rõ hướng áp trước khi lắp.
Với áp suất hai chiều, nếu chỉ dùng một Back-up Ring, O-ring chỉ được bảo vệ ở một phía. Khi áp suất đổi chiều, O-ring vẫn có thể bị đùn.
Cạnh sắc, ba via hoặc bề mặt rãnh xấu có thể cắt O-ring và làm hư Back-up Ring. Trước khi lắp cần xử lý sạch rãnh và bo cạnh phù hợp.
Back-up Ring Concave Cut là vòng chống đùn dạng lõm có đường cắt, được lắp cùng O-ring để ngăn O-ring bị đùn vào khe hở trong hệ thống áp suất cao.
Không. O-ring là chi tiết làm kín chính. Back-up Ring Concave Cut là chi tiết hỗ trợ, có nhiệm vụ đỡ O-ring và chống O-ring bị đùn vào khe hở.
Nên dùng dạng lõm khi cần vòng ôm O-ring tốt hơn, hạn chế O-ring bị xô lệch trong rãnh và tăng độ ổn định khi hệ thống chịu áp suất.
Nên dùng Concave Cut khi rãnh lắp khó tháo, không thể đưa vòng liền vào vị trí hoặc cần thay thế nhanh trong quá trình bảo trì.
Vật liệu phổ biến gồm PTFE, PTFE pha phụ gia, POM, PA, PU, NBR cứng, FKM và một số vật liệu kỹ thuật khác. PTFE là lựa chọn rất phổ biến nhờ ma sát thấp và kháng hóa chất tốt.
Có. Nếu khe cắt quá hở hoặc đặt sai vị trí, O-ring có thể bị ép vào khe cắt. Vì vậy cần chọn đúng kích thước, đúng kiểu cắt và lắp đúng hướng áp suất.
Với áp suất hai chiều, nên lắp hai vòng Back-up Ring ở hai bên O-ring nếu thiết kế rãnh cho phép. Cách này giúp bảo vệ O-ring khi áp suất đổi chiều.
Nếu quý khách cần Back-up Ring Concave Cut, vòng chống đùn lõm có cắt, vòng đỡ O-ring dạng lõm có khe cắt, concave cut back-up ring, Back-up Ring PTFE lõm có cắt, vòng chống đùn cho xi lanh thủy lực, van, máy ép, máy công cụ hoặc gia công Back-up Ring theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720