-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Pneumatic Wiper Seals, hay còn gọi là phớt gạt bụi khí nén, phớt chắn bụi ty xi lanh khí nén, pneumatic scraper seal, là chi tiết lắp ở vị trí ngoài cùng của nắp xi lanh khí nén. Nhiệm vụ chính của phớt là gạt sạch bụi, nước, hơi ẩm, dầu bẩn và tạp chất bám trên bề mặt ty trước khi ty đi vào bên trong xi lanh.
Trong hệ thống khí nén, phớt gạt bụi tuy không trực tiếp tạo lực như pneumatic piston seal hoặc làm kín áp suất như pneumatic rod seal, nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ xi lanh. Nếu wiper seal bị mòn hoặc chọn sai profile, bụi bẩn có thể đi vào bên trong, làm xước ty, mòn phớt ty, tăng ma sát, gây rò khí và làm xi lanh chạy không ổn định.
Pneumatic Wiper Seal là phớt gạt bụi lắp tại đầu ngoài của nắp xi lanh khí nén, nơi ty piston đi ra và đi vào. Khi ty rút vào xi lanh, môi gạt của wiper seal sẽ quét sạch bụi, hơi ẩm, hạt mài và tạp chất trên bề mặt ty.
Nếu không có phớt gạt bụi hoặc phớt gạt bụi bị hư, tạp chất có thể đi vào trong xi lanh, làm hư pneumatic rod seal, làm xước ty, mòn lòng dẫn hướng và giảm tuổi thọ toàn bộ bộ phớt. Với xi lanh khí nén làm việc trong nhà máy có bụi, mạt kim loại, hơi ẩm hoặc môi trường ngoài trời, wiper seal là chi tiết rất quan trọng cần kiểm tra định kỳ.
Tiếp xúc nhẹ với bề mặt ty để gạt bụi, nước, dầu bẩn và tạp chất trước khi ty đi vào xi lanh.
Giữ phớt ổn định trong rãnh nắp xi lanh, tránh bật ra ngoài khi ty chuyển động nhanh.
Wiper seal thường nằm ngoài cùng, phía trước rod seal, là lớp bảo vệ đầu tiên cho cụm làm kín ty.
Ty cần sạch, nhẵn, không xước sâu để môi gạt không bị mòn nhanh hoặc rách mép.
Một số profile có thêm môi dầu hoặc môi phụ để giữ màng bôi trơn nhẹ và hỗ trợ chống bụi tốt hơn.
Thường dùng NBR, PU, TPU, FKM hoặc PTFE tùy môi trường bụi, nhiệt độ, tốc độ và điều kiện bôi trơn.
| Loại wiper seal khí nén | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Single Lip Wiper | Dạng một môi gạt bụi, cấu tạo đơn giản, ma sát thấp, dễ lắp. | Xi lanh khí nén tiêu chuẩn, môi trường bụi nhẹ, tự động hóa trong nhà. | Phù hợp nơi không có bùn nước hoặc bụi mài mòn nặng. |
| Double Lip Wiper | Có thêm môi phụ giúp kiểm soát bụi và giữ màng bôi trơn nhẹ trên ty. | Xi lanh khí nén chạy nhiều chu kỳ, môi trường có hơi ẩm hoặc dầu nhẹ. | Cần kiểm tra rãnh lắp và lực ma sát để tránh xi lanh chạy nặng. |
| Metal Cased Wiper | Phớt gạt bụi có vỏ kim loại, lắp ép chắc trong housing. | Xi lanh khí nén cần cố định chắc, môi trường rung động hoặc vị trí lắp chặt. | Khi lắp cần tránh làm móp vỏ kim loại hoặc lệch tâm. |
| PU / TPU Wiper | Chống mài mòn tốt, chịu va quệt tốt hơn nhiều vật liệu cao su thông dụng. | Môi trường bụi nhiều, chu kỳ cao, xi lanh làm việc liên tục. | Cần kiểm tra nhiệt độ làm việc và độ nhám ty. |
| Low Friction Wiper | Thiết kế gạt nhẹ, giảm ma sát, phù hợp xi lanh tốc độ cao. | Xi lanh khí nén tốc độ cao, cơ cấu cần phản hồi nhanh, khí khô. | Không chọn môi gạt quá chặt nếu hệ cần lực khởi động thấp. |
| Rod Seal + Wiper Unit | Cụm kết hợp phớt ty và phớt gạt bụi hoặc dùng đồng bộ trong cùng cụm gland. | Xi lanh compact, xi lanh nhỏ, cụm khí nén cần tiết kiệm không gian. | Cần kiểm tra đồng thời chức năng làm kín và chức năng gạt bụi. |
Pneumatic Wiper Seal và Pneumatic Rod Seal đều lắp ở khu vực nắp xi lanh, nhưng chức năng khác nhau. Wiper seal làm nhiệm vụ gạt bụi bên ngoài, còn rod seal làm nhiệm vụ làm kín khí bên trong.
| Tiêu chí | Pneumatic Wiper Seal | Pneumatic Rod Seal | Lưu ý khi thay thế |
|---|---|---|---|
| Vị trí lắp | Ngoài cùng nắp xi lanh, tiếp xúc với môi trường bên ngoài. | Bên trong gland, phía sau wiper seal. | Hai loại có chức năng khác nhau, không nên thay lẫn. |
| Chức năng | Gạt bụi, nước, tạp chất trên ty. | Làm kín khí, hạn chế khí rò ra ngoài theo ty. | Nên kiểm tra đồng bộ khi xi lanh đã làm việc lâu. |
| Dấu hiệu hư | Bụi bẩn lọt vào xi lanh, ty bám bẩn, phớt ty nhanh mòn. | Rò khí tại ty, xi lanh yếu lực hoặc chạy không ổn định. | Wiper hư có thể làm rod seal hư theo. |
| Yêu cầu ma sát | Cần gạt sạch nhưng không được ép quá chặt gây tăng lực cản. | Cần cân bằng giữa độ kín và ma sát thấp. | Profile quá chặt làm xi lanh khí nén chạy ì. |
| Bề mặt tiếp xúc | Bề mặt ty ở phía ngoài môi trường. | Bề mặt ty ở vùng làm kín áp suất khí. | Ty xước hoặc bẩn sẽ làm cả wiper và rod seal nhanh hỏng. |
Vật liệu phớt gạt bụi khí nén cần đảm bảo vừa đủ đàn hồi để ôm ty, vừa đủ bền để chống mài mòn khi tiếp xúc với bụi và chuyển động lặp lại. Tùy môi trường, có thể chọn NBR, PU/TPU, FKM, PTFE hoặc EPDM.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| NBR | Đàn hồi tốt, chịu dầu nhẹ, chi phí hợp lý, dễ dùng. | Xi lanh khí nén thông dụng, môi trường trong nhà, bụi nhẹ. | Không tối ưu cho ozone, ngoài trời lâu dài hoặc nhiệt cao kéo dài. |
| PU / TPU | Chống mài mòn tốt, bền cơ học, chịu va quệt tốt. | Xi lanh chạy nhiều chu kỳ, môi trường bụi nhiều, tự động hóa liên tục. | Cần kiểm tra nhiệt độ và độ nhám bề mặt ty. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu và hóa chất tốt hơn NBR. | Môi trường nhiệt độ cao, có dầu nóng hoặc hơi hóa chất nhẹ. | Ma sát và độ đàn hồi cần kiểm tra theo profile cụ thể. |
| PTFE | Ma sát thấp, kháng hóa chất tốt, ổn định kích thước. | Xi lanh tốc độ cao, khí khô, môi trường cần ma sát thấp. | Thường cần thiết kế rãnh chính xác hoặc phần tử đàn hồi hỗ trợ. |
| EPDM | Chịu ozone, thời tiết, nước và hơi ẩm tốt. | Xi lanh ngoài trời, môi trường có nước, khí không dầu. | Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu. |
| Ứng dụng | Loại wiper nên xem xét | Thông tin cần kiểm tra | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Xi lanh khí nén tiêu chuẩn | Single lip wiper, NBR hoặc PU. | Đường kính ty, rãnh wiper, môi trường làm việc. | Phù hợp môi trường trong nhà, bụi nhẹ, tốc độ vừa. |
| Xi lanh chạy nhiều chu kỳ | PU / TPU wiper, low friction wiper. | Tốc độ, chu kỳ làm việc, độ nhám ty, mức bụi. | Ưu tiên vật liệu chống mài mòn và ma sát thấp. |
| Môi trường bụi nhiều | Double lip wiper, PU wiper, scraper profile mạnh. | Bụi, mạt kim loại, hạt mài, tạp chất bám trên ty. | Nên kiểm tra thường xuyên cả rod seal phía trong. |
| Môi trường ẩm, có nước | Double lip wiper, EPDM hoặc vật liệu phù hợp nước. | Nước, hơi ẩm, môi trường rửa vệ sinh hoặc ngoài trời. | Tránh dùng vật liệu không phù hợp với nước hoặc ozone. |
| Xi lanh tốc độ cao | Low friction wiper, PTFE hoặc PU profile nhẹ. | Tốc độ ty, lực khởi động, nhiệt do ma sát. | Không chọn môi gạt quá chặt làm xi lanh bị giật. |
| Nhiệt độ cao hơn bình thường | FKM, PTFE hoặc vật liệu chịu nhiệt phù hợp. | Nhiệt độ môi trường, tốc độ, khí nóng hoặc dầu nóng. | Cần kiểm tra giới hạn nhiệt và độ đàn hồi vật liệu. |
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Ty xi lanh bám bụi khi rút vào | Môi gạt mòn, rách, chai cứng hoặc profile không đủ lực gạt. | Kiểm tra wiper seal, bề mặt ty và mức bụi môi trường. |
| Phớt ty nhanh mòn hoặc rò khí | Bụi lọt qua wiper làm hư rod seal bên trong. | Kiểm tra đồng thời pneumatic wiper seal và pneumatic rod seal. |
| Ty bị xước dọc | Tạp chất cứng đi vào vùng làm việc hoặc môi gạt giữ bụi kẹt trên ty. | Kiểm tra wiper, vệ sinh ty và đánh giá môi trường bụi/mạt kim loại. |
| Xi lanh chạy giật hoặc nặng | Wiper ép quá chặt, sai kích thước, lắp lệch hoặc vật liệu ma sát cao. | Kiểm tra profile, rãnh lắp, lực ma sát và độ thẳng ty. |
| Wiper bị bật khỏi rãnh | Sai kích thước rãnh, lắp không đúng, vỏ kim loại lỏng hoặc rung động mạnh. | Kiểm tra đường kính rãnh, chiều rộng rãnh và kiểu lắp ép. |
Để đặt đúng Pneumatic Wiper Seal, cần đo trực tiếp rãnh lắp trên nắp xi lanh và kiểm tra đường kính ty. Không nên chỉ đo phớt cũ vì phớt đã qua sử dụng thường bị mòn, biến dạng, co ngót hoặc giãn sai kích thước ban đầu.
Pneumatic Wiper Seal là phớt gạt bụi khí nén lắp ngoài cùng nắp xi lanh, có nhiệm vụ gạt bụi và tạp chất khỏi bề mặt ty trước khi ty đi vào xi lanh.
Wiper seal chủ yếu làm nhiệm vụ gạt bụi. Chức năng làm kín khí chính thường do pneumatic rod seal đảm nhiệm.
Cần thay khi môi gạt bị mòn, rách, chai cứng, ty còn bám bụi khi rút vào, bụi lọt vào xi lanh hoặc rod seal nhanh hư.
NBR phù hợp môi trường thông dụng; PU phù hợp bụi nhiều và chu kỳ cao; PTFE phù hợp ma sát thấp, tốc độ cao hoặc môi trường cần kháng hóa chất tốt hơn.
Cần cung cấp đường kính ty, đường kính rãnh, chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh, kiểu wiper, vật liệu, môi trường bụi và mẫu cũ nếu có.
Có thể do rod seal bên trong đã mòn, ty bị xước, rãnh gland mòn, lắp sai profile hoặc bụi đã làm hư bề mặt làm kín trước đó.
Nếu quý khách cần Pneumatic Wiper Seals, phớt gạt bụi khí nén, phớt chắn bụi ty xi lanh khí nén, wiper seal NBR, PU, FKM, PTFE, pneumatic seal kit hoặc phớt khí nén theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng profile, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720