-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cushion Seals, hay còn gọi là phớt giảm chấn khí nén, phớt đệm cuối hành trình, pneumatic cushion seal, là chi tiết làm kín dùng trong xi lanh khí nén có chức năng giảm tốc piston ở cuối hành trình. Khi piston gần chạm nắp xi lanh, cushion seal giúp kiểm soát lượng khí thoát ra, tạo hiệu ứng hãm mềm, giảm va đập, giảm tiếng ồn và bảo vệ cụm piston, ty, nắp xi lanh.
Trong hệ thống khí nén tốc độ cao, nếu không có phớt giảm chấn phù hợp, piston có thể va mạnh vào cuối hành trình, gây tiếng ồn, rung động, lỏng bulong, hư phớt piston, mòn nắp xi lanh hoặc giảm tuổi thọ toàn bộ cụm truyền động. Vì vậy, cushion seal là chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng trong xi lanh khí nén công nghiệp.
Cushion Seal là phớt lắp ở khu vực cuối hành trình của xi lanh khí nén, thường nằm trong nắp xi lanh hoặc trên cụm piston, tùy thiết kế của từng loại xi lanh. Khi piston di chuyển gần hết hành trình, phớt giảm chấn phối hợp với đường thoát khí, vít chỉnh giảm chấn hoặc khoang đệm để làm chậm tốc độ piston trước khi chạm cuối hành trình.
Cơ chế này giúp xi lanh dừng êm hơn, giảm lực va đập và giảm tiếng ồn. Với các máy đóng gói, máy gắp, cơ cấu đẩy, cơ cấu kẹp hoặc dây chuyền tự động chạy nhanh, cushion seal giúp xi lanh hoạt động ổn định hơn và hạn chế hư hỏng do va đập lặp lại.
Hãm tốc piston trước khi chạm nắp xi lanh, hạn chế tiếng gõ mạnh và rung động cơ khí.
Giảm lực va chạm lặp lại, giúp kéo dài tuổi thọ piston, ty, nắp xi lanh và các chi tiết lắp ghép.
Xi lanh dừng êm hơn, phù hợp dây chuyền tự động, máy đóng gói và khu vực yêu cầu tiếng ồn thấp.
Hỗ trợ kiểm soát chuyển động cuối hành trình, giảm hiện tượng giật, dội hoặc dừng quá gấp.
Va đập mạnh có thể làm phớt piston, rod seal hoặc các chi tiết dẫn hướng nhanh mòn hơn.
Giảm rung động truyền sang khung máy, cảm biến, gá đỡ, bulong và cơ cấu liên kết.
| Loại cushion seal | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Cushion Ring | Dạng vòng đệm giảm chấn, hỗ trợ làm kín vùng đệm khí cuối hành trình. | Xi lanh khí nén tiêu chuẩn, xi lanh có cơ cấu giảm chấn chỉnh được. | Cần kiểm tra đường kính, rãnh lắp và hướng làm việc. |
| Cushion Seal Lip Type | Dạng môi làm kín, tạo hiệu ứng giữ khí trong khoang giảm chấn. | Xi lanh tốc độ vừa đến cao, cần dừng êm cuối hành trình. | Không chọn môi quá chặt nếu cần ma sát thấp. |
| Compact Cushion Seal | Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp xi lanh compact hoặc rãnh lắp hẹp. | Xi lanh mini, xi lanh compact, cơ cấu tự động hóa nhỏ. | Cần đo chính xác chiều rộng và chiều sâu rãnh. |
| PU / TPU Cushion Seal | Chống mài mòn tốt, bền cơ học, phù hợp chu kỳ cao. | Xi lanh chạy liên tục, tốc độ cao, dây chuyền tự động hóa. | Cần kiểm tra nhiệt độ, độ nhám và điều kiện bôi trơn. |
| NBR Cushion Seal | Đàn hồi tốt, chi phí hợp lý, phù hợp khí nén thông dụng. | Xi lanh khí nén tiêu chuẩn, môi trường trong nhà, khí có dầu nhẹ. | Không tối ưu cho ozone, nhiệt cao kéo dài hoặc môi trường ngoài trời khắc nghiệt. |
| PTFE Cushion Seal | Ma sát thấp, ổn định kích thước, phù hợp ứng dụng đặc biệt. | Xi lanh tốc độ cao, khí khô, môi trường cần ma sát thấp. | Cần rãnh lắp chính xác và có thể cần energizer hỗ trợ. |
Trong xi lanh khí nén, mỗi loại phớt có một nhiệm vụ riêng. Pneumatic piston seal làm kín giữa piston và lòng xi lanh, pneumatic rod seal làm kín tại vị trí ty đi ra ngoài, còn cushion seal tập trung vào chức năng giảm chấn cuối hành trình.
| Tiêu chí | Cushion Seal | Piston Seal | Rod Seal |
|---|---|---|---|
| Chức năng chính | Giảm tốc piston cuối hành trình, giảm va đập và tiếng ồn. | Tách hai khoang khí, tạo lực đẩy/kéo cho piston. | Làm kín khí tại vị trí ty đi ra ngoài nắp xi lanh. |
| Vị trí lắp | Vùng cuối hành trình, nắp xi lanh hoặc khu vực cushion sleeve tùy thiết kế. | Rãnh piston, tiếp xúc với lòng xi lanh. | Rãnh gland/nắp xi lanh, tiếp xúc với ty. |
| Dấu hiệu hư | Xi lanh va đập mạnh, tiếng ồn lớn, dừng không êm. | Xi lanh yếu lực, rò khí nội bộ, không giữ vị trí. | Rò khí tại đầu ty, ty chạy giật hoặc mất lực. |
| Yêu cầu kỹ thuật | Ổn định cuối hành trình, chịu va đập, ma sát hợp lý. | Độ kín tốt, ma sát thấp, chịu nhiều chu kỳ. | Độ kín ngoài tốt, ma sát thấp, bảo vệ ty kết hợp wiper. |
Vật liệu phớt giảm chấn cần chịu được ma sát, va đập nhẹ, khí nén, dầu bôi trơn nếu có và số chu kỳ lặp lại lớn. Tùy điều kiện làm việc, cushion seal có thể dùng NBR, PU/TPU, FKM, PTFE hoặc EPDM.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| NBR | Đàn hồi tốt, chịu dầu nhẹ, chi phí hợp lý. | Xi lanh khí nén thông dụng, khí có dầu bôi trơn nhẹ. | Không tối ưu cho nhiệt độ cao kéo dài hoặc ozone ngoài trời. |
| PU / TPU | Chống mài mòn tốt, bền cơ học, chịu chu kỳ cao tốt. | Xi lanh tốc độ cao, tự động hóa, máy đóng gói, cơ cấu chạy liên tục. | Cần kiểm tra nhiệt độ và độ nhám bề mặt tiếp xúc. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu và hóa chất tốt hơn NBR. | Khí nóng, môi trường nhiệt độ cao hoặc có hơi dầu/hóa chất nhẹ. | Ma sát và độ đàn hồi cần kiểm tra theo profile cụ thể. |
| PTFE | Ma sát thấp, ổn định kích thước, kháng hóa chất tốt. | Xi lanh tốc độ cao, khí khô, ứng dụng cần lực cản thấp. | Độ đàn hồi thấp, có thể cần O-ring hoặc energizer hỗ trợ. |
| EPDM | Chịu ozone, thời tiết, nước và hơi ẩm tốt. | Môi trường khí không dầu, có hơi ẩm hoặc ngoài trời. | Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu. |
| Ứng dụng | Loại cushion seal nên xem xét | Thông tin cần kiểm tra | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Xi lanh khí nén tiêu chuẩn | NBR cushion seal, cushion ring, lip type cushion seal. | Đường kính ty/piston, rãnh cushion, áp suất khí, hành trình. | Phù hợp hệ khí nén thông dụng, tốc độ vừa. |
| Xi lanh tốc độ cao | PU/TPU cushion seal, low friction cushion seal. | Tốc độ piston, chu kỳ làm việc, va đập cuối hành trình. | Ưu tiên vật liệu chống mài mòn và profile ổn định. |
| Xi lanh compact | Compact cushion seal, seal tiết diện nhỏ. | Không gian rãnh hẹp, đường kính nhỏ, hành trình ngắn. | Cần đo chính xác chiều rộng và chiều sâu rãnh. |
| Môi trường khí khô | PTFE hoặc PU profile ma sát thấp. | Mức bôi trơn, nhiệt sinh ra do ma sát, tốc độ. | Không chọn phớt quá ép làm tăng lực cản cuối hành trình. |
| Nhiệt độ cao | FKM, PTFE hoặc vật liệu chịu nhiệt phù hợp. | Nhiệt độ khí, nhiệt môi trường, tốc độ và tần suất hoạt động. | Cần kiểm tra giới hạn nhiệt và khả năng phục hồi đàn hồi. |
| Xi lanh dừng ồn, va đập mạnh | Cushion seal đúng profile, kiểm tra thêm vít chỉnh giảm chấn. | Áp suất, tải, tốc độ, tình trạng cushion seal và van tiết lưu. | Không chỉ thay seal, cần kiểm tra cả đường khí giảm chấn. |
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Xi lanh va đập mạnh cuối hành trình | Cushion seal mòn, rách, chai cứng hoặc không còn tạo được đệm khí. | Kiểm tra cushion seal, rãnh lắp và đường khí giảm chấn. |
| Tiếng ồn lớn khi xi lanh dừng | Phớt giảm chấn hư, vít chỉnh giảm chấn mở quá lớn hoặc đường khí tắc. | Kiểm tra seal, vít chỉnh, lỗ thoát khí và tải thực tế. |
| Xi lanh dừng không ổn định | Cushion seal sai kích thước, lắp sai chiều, phớt bị xoắn hoặc áp khí thay đổi. | Kiểm tra profile, rãnh lắp, áp suất và tốc độ piston. |
| Phớt bị mòn nhanh | Rãnh lắp có ba via, tốc độ quá cao, vật liệu không phù hợp hoặc thiếu bôi trơn. | Kiểm tra bề mặt rãnh, vật liệu NBR/PU/FKM/PTFE và điều kiện khí. |
| Xi lanh chạy nặng ở cuối hành trình | Cushion seal quá chặt, sai profile hoặc đường thoát khí giảm chấn bị chỉnh quá nhỏ. | Kiểm tra lực ma sát, rãnh seal và điều chỉnh giảm chấn. |
Để đặt đúng Cushion Seal, cần xác định chính xác vị trí lắp, kích thước rãnh và kiểu xi lanh. Không nên chỉ đo phớt cũ vì phớt sau thời gian sử dụng có thể bị mòn, biến dạng, chai cứng hoặc giãn sai kích thước ban đầu.
Cushion Seal là phớt giảm chấn trong xi lanh khí nén, giúp tạo hiệu ứng hãm mềm ở cuối hành trình, giảm va đập và giảm tiếng ồn.
Không hoàn toàn. Piston seal làm kín chính để tạo lực, còn cushion seal hỗ trợ vùng giảm chấn cuối hành trình để kiểm soát tốc độ dừng.
Cần thay khi xi lanh va đập mạnh cuối hành trình, tiếng ồn lớn, dừng không êm, phớt bị mòn, rách, chai cứng hoặc mất đàn hồi.
NBR phù hợp khí nén thông dụng; PU phù hợp chu kỳ cao và chống mài mòn; PTFE phù hợp ma sát thấp, khí khô hoặc ứng dụng tốc độ cao.
Cần cung cấp model xi lanh nếu có, vị trí lắp, đường kính làm việc, đường kính rãnh, chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh, vật liệu, tốc độ và mẫu cũ.
Nguyên nhân có thể do vít chỉnh giảm chấn sai, đường khí bị tắc, áp suất quá cao, tải quá nặng, tốc độ piston quá lớn hoặc phớt không đúng profile.
Nếu quý khách cần Cushion Seals, phớt giảm chấn khí nén, pneumatic cushion seal, cushion ring, phớt NBR, PU, FKM, PTFE, pneumatic seal kit hoặc phớt xi lanh khí nén theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng profile, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720