-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring Cord, còn gọi là dây O-ring, dây cao su tròn, dây ron tròn, O-ring cord stock hoặc rubber cord, là vật liệu làm kín dạng dây tròn dùng để cắt và nối thành vòng O-ring theo đường kính yêu cầu.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn O-ring Cord NBR, O-ring Cord Viton/FKM, O-ring Cord EPDM, O-ring Cord Silicone, PU O-ring Cord, Neoprene O-ring Cord theo tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, kích thước vòng và điều kiện làm việc thực tế của khách hàng.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
O-ring Cord là dây cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được sản xuất theo dạng mét dài hoặc dạng cuộn. Khi cần sử dụng, dây được cắt theo chiều dài phù hợp rồi nối hai đầu lại để tạo thành vòng O-ring có đường kính mong muốn.
Dây O-ring thường được dùng trong trường hợp không có sẵn O-ring đúng kích thước, cần làm vòng đường kính lớn, cần sửa chữa nhanh tại hiện trường hoặc cần dự phòng vật liệu trong kho bảo trì. Với các ứng dụng làm kín tĩnh, O-ring Cord là giải pháp linh hoạt, tiết kiệm và dễ gia công.
Khi không tìm được O-ring đúc sẵn đúng kích thước, dây O-ring giúp cắt nối theo đường kính thực tế.
Phù hợp nắp bồn, mặt bích lớn, nắp thiết bị, cover plate hoặc rãnh làm kín có đường kính lớn.
Nhà máy có thể dự trữ nhiều tiết diện dây để xử lý nhanh khi thiết bị rò rỉ mà chưa có vòng đúng size.
Máy nhập khẩu cũ, thiết bị đặc biệt hoặc rãnh không theo catalog thường cần O-ring Cord để xử lý linh hoạt.
Dây O-ring giúp thử nhanh đường kính vòng trước khi đặt O-ring đúc liền hoặc sản xuất theo khuôn.
Thay vì lưu nhiều đường kính vòng, kho bảo trì chỉ cần lưu dây theo tiết diện và vật liệu phù hợp.
Dây O-ring chịu dầu phổ biến nhất, phù hợp dầu khoáng, mỡ, dầu thủy lực, dầu bôi trơn và nhiều ứng dụng cơ khí thông dụng.
Phù hợp nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, tia UV và môi trường ngoài trời. Không nên dùng EPDM cho dầu khoáng.
Dây mềm, sạch, chịu nhiệt tốt, thường dùng trong thiết bị nhiệt, thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói và nắp thiết bị.
Phù hợp dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất, dung môi và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR trong nhiều điều kiện.
Có khả năng chịu mài mòn, chịu xé và chịu tải cơ học tốt, phù hợp chi tiết chịu ma sát hoặc đệm đàn hồi.
Neoprene phù hợp ứng dụng tổng hợp; dây xốp dùng cho cửa thiết bị, nắp hộp, tủ điện, chống bụi và áp lực thấp.
| Vật liệu | Tên gọi | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| NBR | Nitrile Rubber | Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ tốt; giá hợp lý. | Dầu, khí nén có dầu, máy móc công nghiệp, bơm, van, thủy lực phổ thông. |
| FKM / Viton | Fluoroelastomer | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao và nhiều hóa chất tốt hơn NBR. | Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất, thiết bị nhiệt, máy công nghiệp nặng. |
| EPDM | Ethylene Propylene | Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone và ngoài trời tốt. | Xử lý nước, nước nóng, ngoài trời, HVAC, bồn chứa, hệ thống nước. |
| Silicone | MVQ / VMQ | Mềm, sạch, chịu nhiệt, dễ nhận diện màu sắc. | Thiết bị nhiệt, thực phẩm, dược phẩm, tủ sấy, nắp thiết bị. |
| PU | Polyurethane | Chống mài mòn, bền xé, chịu tải cơ học tốt. | Ứng dụng chịu mòn, đệm đàn hồi, chi tiết cần độ bền cơ học cao. |
| Neoprene / CR | Chloroprene Rubber | Kháng thời tiết, ozone, dầu nhẹ và mài mòn tương đối tốt. | Nước, khí, môi trường ngoài trời và ứng dụng công nghiệp tổng hợp. |
O-ring Cord được gọi theo đường kính tiết diện dây. Ví dụ: O-ring Cord 4.00 mm nghĩa là dây tròn có tiết diện 4 mm. Sealtech Vietnam có nhiều nhóm dây O-ring NBR và Viton/FKM với các kích thước từ nhỏ đến lớn, phù hợp nhiều rãnh làm kín khác nhau.
| Nhóm tiết diện | Kích thước tham khảo | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| Nhỏ | 1.78 - 2.00 - 2.40 - 2.50 - 2.62 - 2.70 - 3.00 - 3.20 mm | Rãnh nhỏ, van, hộp kỹ thuật, nắp thiết bị nhỏ. |
| Trung bình | 3.53 - 3.60 - 4.00 - 4.50 - 4.75 - 4.76 - 5.00 - 5.34 - 5.70 - 6.00 mm | Nắp bơm, nắp lọc, mặt bích nhỏ, rãnh làm kín phổ thông. |
| Lớn | 6.40 - 6.50 - 7.00 - 8.00 - 8.40 - 9.00 - 9.50 - 10.00 mm | Nắp bồn, mặt bích lớn, thiết bị công nghiệp, cover plate. |
| Rất lớn | 11.00 - 12.00 - 12.50 - 12.70 - 13.00 - 14.00 - 15.00 mm | Rãnh lớn, thiết bị áp lực thấp, bồn chứa, cửa kiểm tra. |
| Đặc biệt | 16.00 - 17.00 - 18.00 - 19.00 - 20.00 - 22.00 - 25.00 - 30.00 mm | Thiết bị đặc biệt, nắp lớn, gioăng cắt nối theo yêu cầu. |
| Môi trường | Vật liệu nên chọn | Không nên chọn | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu khoáng, mỡ | NBR, FKM | EPDM | NBR phù hợp dầu thông dụng; dầu nóng nên cân nhắc FKM. |
| Dầu nóng, nhiên liệu | FKM / Viton | NBR thường nếu nhiệt cao | Kiểm tra nhiệt độ và loại nhiên liệu cụ thể. |
| Nước, nước nóng, ngoài trời | EPDM, Silicone | NBR trong nước nóng lâu dài | EPDM phù hợp hơn cho nước, ozone và thời tiết. |
| Khí nén | NBR, EPDM tùy môi trường | Vật liệu không tương thích dầu trong khí | Nếu khí có dầu bôi trơn, NBR thường phù hợp hơn EPDM. |
| Hóa chất | FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất | Chọn theo cảm tính | Cần biết tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. |
| Ứng dụng sạch | Silicone, EPDM, FKM tùy yêu cầu | Vật liệu không rõ nguồn gốc | Cần xác định tiêu chuẩn vệ sinh nếu dùng cho thực phẩm/y tế. |
Để cắt dây O-ring thành vòng, cần xác định đường kính trung bình của vòng sau khi lắp. Với cách tính thực tế đơn giản, có thể dùng công thức chu vi:
Chiều dài dây cần cắt ≈ Đường kính trung bình × 3.1416
Nếu chỉ có đường kính trong mong muốn, có thể tính gần đúng:
Đường kính trung bình ≈ Đường kính trong + Tiết diện dây
| Ví dụ | Cách tính | Kết quả tham khảo |
|---|---|---|
| Cần vòng ID 300 mm, dây 5 mm | Đường kính trung bình = 300 + 5 = 305 mm | Chiều dài ≈ 305 × 3.1416 = 958.2 mm |
| Cần vòng ID 500 mm, dây 6 mm | Đường kính trung bình = 500 + 6 = 506 mm | Chiều dài ≈ 506 × 3.1416 = 1589.6 mm |
| Cần vòng ID 800 mm, dây 8 mm | Đường kính trung bình = 800 + 8 = 808 mm | Chiều dài ≈ 808 × 3.1416 = 2538.4 mm |
Dây O-ring dùng để làm vòng làm kín cho nắp bồn, nắp thùng, nắp thiết bị, nắp bơm, nắp lọc hoặc cửa kiểm tra có kích thước lớn.
Trong một số hệ thống áp suất thấp, dây O-ring có thể dùng làm vòng làm kín trong rãnh mặt bích hoặc nắp đường ống.
Thay thế vòng làm kín trong bơm, van, bộ lọc, nắp housing hoặc các cụm thiết bị có rãnh O-ring lớn.
Dây Silicone hoặc vật liệu phù hợp có thể dùng trong một số thiết bị thực phẩm, dược phẩm nếu đáp ứng yêu cầu vệ sinh.
Dây O-ring dùng trong máy đóng gói, máy ép, máy nhựa, máy CNC, thiết bị nhiệt, thủy lực và khí nén.
O-ring Cord là vật tư dự phòng hữu ích giúp đội kỹ thuật xử lý nhanh nhiều tình huống rò rỉ.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò tại mối nối | Cắt xéo, keo không phù hợp, mối nối lệch tâm hoặc chưa đủ thời gian đóng rắn. | Cắt lại đầu dây phẳng, dùng keo đúng vật liệu và ép thẳng tâm. |
| Rò quanh rãnh | Chọn sai tiết diện dây, rãnh quá sâu hoặc độ nén không đủ. | Đo lại rãnh, chọn đúng CS và kiểm tra độ nén sau lắp. |
| Dây bị trương nở | Vật liệu không tương thích dầu, hóa chất hoặc dung môi. | Đổi sang NBR, FKM, EPDM hoặc Silicone đúng môi trường. |
| Dây bị cắt mép | Rãnh có ba via, cạnh sắc hoặc lắp kéo căng quá mức. | Bo cạnh rãnh, làm sạch bề mặt và lắp nhẹ nhàng. |
| Vòng bị dài hoặc ngắn | Tính sai chiều dài dây hoặc không tính theo đường kính trung bình. | Tính lại chu vi, thử lắp trước khi dán cố định nếu cần. |
| Tuổi thọ thấp | Dùng cho ứng dụng động, áp cao hoặc nhiệt vượt giới hạn vật liệu. | Chuyển sang O-ring đúc liền hoặc vật liệu cao cấp hơn. |
Danh mục tổng hợp O-ring tiêu chuẩn và dây O-ring theo mét cho nhiều vật liệu, kích thước và tiêu chuẩn.
O-ring GAPI tiêu chuẩn cho thủy lực, khí nén, bơm, van, dầu, nước, hóa chất và thiết bị công nghiệp.
O-ring FKM/Viton chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao và nhiều môi trường hóa chất.
Dòng O-ring hiệu suất cao cho hóa chất mạnh, nhiệt độ cao và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Vòng chống đùn dùng kèm O-ring trong hệ thống áp suất cao, khe hở lớn hoặc có xung áp.
Phớt thủy lực cho xi lanh, piston, ty ben, wiper, wear ring và seal kit.
Gioăng mặt bích, gioăng tấm và vật liệu làm kín cho bơm, van, đường ống, nước, dầu và hóa chất.
Long đền cao su kim loại làm kín đầu nối ren, fitting, manifold, hệ thống thủy lực và khí nén.
Gia công gioăng phớt, O-ring, gasket, cao su, nhựa kỹ thuật theo mẫu cũ hoặc bản vẽ.
O-ring Cord là dây cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, dùng để cắt và nối thành vòng O-ring theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho O-ring đường kính lớn hoặc phi tiêu chuẩn.
Có thể dùng trong nhiều ứng dụng làm kín tĩnh, áp suất thấp đến trung bình hoặc bảo trì nhanh. Với áp suất cao, chuyển động động hoặc hệ thống quan trọng, nên cân nhắc O-ring đúc liền hoặc phớt chuyên dụng.
NBR phù hợp với dầu, mỡ và dầu thủy lực. EPDM phù hợp với nước, nước nóng, ngoài trời và ozone. Không nên dùng EPDM cho dầu khoáng nếu chưa kiểm tra tương thích.
Dây O-ring Viton/FKM phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất và nhiệt độ cao hơn NBR trong nhiều điều kiện. Cần xác định môi chất cụ thể để chọn đúng vật liệu.
Cần cung cấp vật liệu, tiết diện dây, độ cứng, đường kính vòng hoặc chiều dài dây, môi chất, nhiệt độ, áp suất, ứng dụng và số lượng cần mua.
Có. Khách hàng có thể gửi tiết diện dây, đường kính vòng, vật liệu, môi chất và điều kiện làm việc để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn phương án phù hợp.
Nếu cần O-ring Cord, dây O-ring, dây cao su tròn, dây ron tròn, NBR O-ring Cord, EPDM O-ring Cord, Silicone O-ring Cord, Viton/FKM O-ring Cord, PU O-ring Cord hoặc dây O-ring nối vòng theo kích thước cho bơm, van, nắp bồn, mặt bích, thiết bị công nghiệp hoặc kho bảo trì, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiết diện, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/