Nhà sản xuất

PN25 - Kích thước gioăng mặt bích DIN PN25

DIN STANDARD FLANGES - PN25

PN25 - Bảng kích thước gioăng mặt bích DIN PN25

PN25 là cấp áp suất danh nghĩa thường dùng trong hệ mặt bích tiêu chuẩn DIN / EN cho đường ống có yêu cầu áp suất cao hơn PN10 và PN16. Trang này cung cấp bảng kích thước tham khảo cho gioăng mặt bích PN25, bao gồm IBC gasket, full face gasket, số lỗ bulong, đường kính lỗ bulong và đường kính vòng chia bulong PCD.

Bảng kích thước PN25 giúp kỹ thuật, xưởng cắt gasket và bộ phận mua hàng chọn đúng gioăng theo DN, tránh nhầm kích thước giữa PN16 và PN25, đồng thời kiểm tra nhanh số lỗ, đường kính lỗ và PCD trước khi gia công hoặc đặt hàng.

Sealtech Vietnam nhận tư vấn và cung cấp gioăng mặt bích PN25 theo vật liệu cao su, EPDM, NBR, Neoprene, Viton, Silicone, PTFE, CNAF, graphite, gasket phi kim loại, gasket bán kim loại và gasket cắt theo bản vẽ.

1. PN25 là gì?

PN25 là ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích, thường được dùng cho các hệ thống đường ống có áp suất làm việc cao hơn so với PN10 hoặc PN16. Trong thực tế, mặt bích PN25 thường xuất hiện trong hệ nước áp lực, bơm, đường ống công nghiệp, hệ HVAC áp cao, dầu, khí, hóa chất nhẹ và các cụm thiết bị yêu cầu độ kín tốt hơn.

Khi chọn gioăng cho mặt bích PN25, cần xác định đúng DN, kiểu gioăng, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu gioăng, độ dày, môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện lắp đặt. Cùng một DN nhưng PN16 và PN25 có thể khác kích thước OD, số lỗ bulong, đường kính lỗ và PCD, vì vậy không nên dùng lẫn nếu chưa kiểm tra lại bảng kích thước.

2. Phân biệt IBC gasket và full face gasket PN25

IBC Gasket

Gioăng nằm trong vòng bulong, thường chỉ có đường kính ngoài và đường kính trong, không có lỗ bulong.

Full Face Gasket

Gioăng phủ toàn bộ mặt bích, có lỗ bulong và đường kính ngoài lớn hơn IBC gasket.

DN / Nominal Bore

Kích thước danh nghĩa của đường ống, dùng để tra kích thước gioăng và mặt bích tương ứng.

Hole Diameter

Đường kính lỗ bulong trên gioăng full face, cần đủ rộng để lắp bulong dễ dàng.

Bolt PCD

Đường kính vòng chia tâm lỗ bulong, rất quan trọng khi gia công gioăng full face.

Vật liệu gioăng

Chọn theo môi chất: EPDM cho nước, NBR cho dầu, PTFE cho hóa chất, CNAF/graphite cho nhiệt.

3. Bảng kích thước gioăng mặt bích PN25

Bảng dưới đây dùng cho gasket to suit DIN standard flanges PN25. Kích thước được trình bày theo đơn vị mm, gồm Nominal Bore, kích thước IBC gasket OD x ID, kích thước Full Face gasket OD x ID, số lỗ bulong, đường kính lỗ và PCD.

DN
Nominal Bore
IBC Gasket
OD x ID (mm)
Full Face Gasket
OD x ID (mm)
Number of
Bolt Holes
Hole Diameter
(mm)
Bolt P.C.D.
(mm)
10 45 x 18 90 x 18 4 14 60
15 50 x 22 95 x 22 4 14 65
20 60 x 28 105 x 28 4 14 75
25 70 x 35 115 x 35 4 14 85
32 82 x 43 140 x 43 4 18 100
40 92 x 49 150 x 49 4 18 110
50 107 x 61 165 x 61 4 18 125
65 127 x 77 185 x 77 8 18 145
80 142 x 90 200 x 90 8 18 160
100 162 x 115 220 x 115 8 18 180
125 192 x 141 250 x 141 8 18 210
150 218 x 169 285 x 169 12 22 240
200 273 x 220 340 x 220 12 22 295
250 329 x 274 405 x 274 12 26 355
300 384 x 325 460 x 325 16 26 410
350 444 x 356 520 x 356 16 26 470
400 514 x 407 620 x 407 16 36 550
450 564 x 458 670 x 458 20 36 600
500 624 x 508 730 x 508 20 36 660
600 731 x 610 845 x 610 20 39 770
700 833 x 712 960 x 712 24 42 875
800 942 x 813 1085 x 813 24 48 990
900 1042 x 915 1185 x 915 28 48 1090
1000 1154 x 1016 1320 x 1016 28 56 1210
1100 1254 x 1120 1420 x 1120 32 56 1310
1200 1364 x 1220 1530 x 1220 32 56 1420
1400 1578 x 1420 1755 x 1420 36 62 1640
1500 1688 x 1520 1865 x 1520 36 62 1750
1600 1798 x 1620 1975 x 1620 40 62 1860
1800 2000 x 1820 2195 x 1820 44 70 2070
2000 2230 x 2020 2425 x 2020 48 70 2300
Lưu ý: bảng kích thước trên dùng để tham khảo khi chọn và gia công gioăng PN25. Trước khi sản xuất hàng loạt, nên đối chiếu lại mặt bích thực tế, tiêu chuẩn flange, bản vẽ công trình và yêu cầu vật liệu để tránh sai lệch.

4. Điểm khác biệt cần chú ý giữa PN16 và PN25

PN25 thường có kích thước mặt bích và bố trí bulong khác PN16 ở nhiều DN, đặc biệt từ các size trung bình trở lên. Vì vậy, khi thay gioăng, không nên chỉ nhìn đường kính ống hoặc DN rồi chọn theo thói quen. Cần kiểm tra đúng cấp áp suất PN, kiểu gioăng và thông số bulong.

Tiêu chí PN16 PN25 Lưu ý kỹ thuật
Cấp áp suất danh nghĩa Thấp hơn PN25. Cao hơn PN16. Không thay lẫn nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích.
Kích thước flange Một số DN có OD, PCD, lỗ bulong khác PN25. Thường lớn hơn hoặc bố trí bulong khác ở nhiều size. Full face gasket rất dễ sai nếu dùng nhầm bảng.
Số lỗ bulong Có thể khác PN25 ở một số DN. Có thể tăng số lỗ hoặc tăng đường kính lỗ. Cần kiểm tra Number of Bolt Holes trước khi cắt gasket.
Ứng dụng Nước, khí, dầu, hệ công nghiệp áp vừa. Hệ áp cao hơn, bơm, đường ống công nghiệp yêu cầu kín tốt hơn. Chọn vật liệu theo môi chất, nhiệt độ và áp suất thực tế.

5. Cách chọn gioăng mặt bích PN25

Để chọn đúng gioăng PN25, trước tiên cần xác định DN của đường ống và kiểu gioăng cần dùng. Nếu mặt bích là dạng raised face hoặc chỉ cần gioăng nằm trong vòng bulong, có thể dùng IBC gasket. Nếu cần gioăng phủ kín toàn bộ mặt bích và có lỗ bulong, nên dùng full face gasket.

  • Xác định DN: ví dụ DN50, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300...
  • Xác định cấp áp suất: kiểm tra đúng PN25, tránh nhầm PN10, PN16 hoặc PN40.
  • Chọn kiểu gioăng: IBC gasket hoặc full face gasket.
  • Kiểm tra OD x ID: đường kính ngoài và trong của gioăng.
  • Với full face: kiểm tra số lỗ, đường kính lỗ và PCD.
  • Chọn vật liệu: theo môi chất, áp suất, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt.
  • Chọn độ dày: thường gặp 1.5 mm, 2 mm, 3 mm, 4.5 mm, 5 mm hoặc theo yêu cầu.
  • Kiểm tra bề mặt flange: mặt bích xước, cong vênh hoặc ăn mòn có thể làm gioăng nhanh xì.

6. Vật liệu gioăng PN25 thường dùng

Vật liệu Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý kỹ thuật
EPDM Chịu nước, thời tiết, ozone và hơi ẩm tốt. Nước sạch, nước thải, HVAC, ngoài trời. Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu.
NBR Chịu dầu khoáng, dầu bôi trơn và nhiên liệu nhẹ tốt. Dầu, khí có dầu, hệ thủy lực áp thấp, công nghiệp. Không tối ưu cho ozone hoặc nhiệt cao kéo dài.
Neoprene / CR Cân bằng giữa chịu dầu nhẹ, thời tiết và độ bền cơ học. Nước biển, môi trường ngoài trời, dầu nhẹ. Cần kiểm tra môi chất cụ thể trước khi dùng.
FKM / Viton Chịu nhiệt, dầu nóng và hóa chất tốt hơn NBR. Dầu nóng, hóa chất nhẹ, môi trường nhiệt độ cao. Chi phí cao hơn, cần chọn đúng grade.
PTFE Kháng hóa chất rất tốt, bề mặt sạch, ít bám dính. Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, môi trường ăn mòn. Độ đàn hồi thấp, cần mặt bích phẳng và lực siết phù hợp.
CNAF Tấm sợi không amiăng chịu nén tốt, dùng rộng trong công nghiệp. Nước, hơi, dầu, khí, hệ đường ống công nghiệp. Chọn grade theo áp suất, nhiệt độ và môi chất.
Graphite Chịu nhiệt cao, chịu nén tốt, phù hợp môi trường hơi nóng. Hơi, dầu nóng, nhiệt độ cao, flange công nghiệp. Cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và kiểu mặt bích.

7. Lưu ý khi lắp đặt gioăng PN25

  • Vệ sinh sạch bề mặt mặt bích trước khi đặt gioăng.
  • Không dùng lại gioăng cũ đã bị ép dẹp, nứt, rách hoặc biến dạng.
  • Đặt gioăng đúng tâm, tránh lệch lỗ bulong hoặc lệch ID vào trong lòng ống.
  • Siết bulong theo thứ tự chéo để lực ép phân bố đều.
  • Không siết quá lực với gioăng cao su mềm vì có thể làm phình hoặc rách gioăng.
  • Với hệ PN25, cần chú ý lực siết đều vì áp suất làm việc thường cao hơn PN10/PN16.
  • Với PTFE, graphite hoặc CNAF, nên chọn lực siết phù hợp theo vật liệu và flange.
  • Kiểm tra lại rò rỉ sau khi chạy thử áp và sau một chu kỳ nhiệt nếu hệ có nhiệt độ cao.

8. Danh mục liên quan

9. Câu hỏi thường gặp về gioăng PN25

9.1. PN25 là gì?

PN25 là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích, thường dùng trong hệ flange DIN / EN cho đường ống nước, khí, dầu, hơi và hệ công nghiệp có yêu cầu áp suất cao hơn PN16.

9.2. Gioăng PN25 có dùng thay PN16 được không?

Không nên dùng thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra kích thước. Cùng DN nhưng PN16 và PN25 có thể khác OD, số lỗ, đường kính lỗ và PCD, đặc biệt với full face gasket.

9.3. Gioăng IBC PN25 khác full face PN25 thế nào?

IBC gasket nằm trong vòng bulong và thường không có lỗ bulong. Full face gasket phủ toàn bộ mặt bích, có lỗ bulong và đường kính ngoài lớn hơn.

9.4. Khi đặt gioăng PN25 cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp DN, kiểu gioăng IBC hoặc full face, vật liệu, độ dày, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn mặt bích đang sử dụng.

9.5. Gioăng PN25 dùng vật liệu nào tốt?

Không có một vật liệu tốt cho mọi trường hợp. EPDM phù hợp nước, NBR phù hợp dầu, PTFE phù hợp hóa chất, CNAF và graphite phù hợp nhiều hệ công nghiệp có nhiệt.

9.6. Có thể cắt gioăng PN25 theo bản vẽ không?

Có. Sealtech Vietnam có thể tư vấn và cung cấp gioăng PN25 theo bảng tiêu chuẩn, theo mẫu cũ, theo bản vẽ hoặc theo kích thước thực tế của mặt bích.

10. Liên hệ tư vấn gioăng PN25

Nếu quý khách cần gioăng mặt bích PN25, gasket DIN PN25, full face gasket PN25, IBC gasket PN25, gioăng cao su PN25, gioăng EPDM PN25, gioăng PTFE PN25, gioăng CNAF PN25 hoặc gioăng cắt theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS