-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Seal Master CNC là giải pháp gia công phớt làm kín bằng máy CNC chuyên dụng, dùng khi cần thay thế nhanh piston seal, rod seal, wiper seal, wear ring, guide ring, rotary seal, O-ring, back-up ring, gasket hoặc chi tiết làm kín đặc biệt không có sẵn theo catalogue.
Bài viết này hướng dẫn đầy đủ cách hiểu mã đặt hàng Seal Master CNC, cấu trúc mã vật liệu, cách ghi đơn hàng, cách chọn vật liệu phớt chính, phớt phụ, vòng hỗ trợ và các thông tin cần gửi để gia công đúng kích thước.
Seal Master CNC là giải pháp tiện phớt và chi tiết làm kín theo kích thước riêng. Thay vì phải chờ tìm đúng mã phớt tiêu chuẩn, khách hàng có thể gửi mẫu cũ, bản vẽ kỹ thuật, kích thước rãnh hoặc thông tin vận hành để Sealtech Vietnam tư vấn vật liệu, biên dạng và kích thước phù hợp.
Phớt CNC đặc biệt phù hợp khi thiết bị đã cũ, phớt không có sẵn, kích thước không tiêu chuẩn, cần thay nhanh để giảm thời gian dừng máy hoặc cần cải tiến vật liệu để tăng tuổi thọ trong môi trường làm việc khắc nghiệt hơn.
Khi đặt phớt CNC, mã cần thể hiện rõ biên dạng phớt, vật liệu phớt chính, vật liệu phớt phụ, vật liệu vòng hỗ trợ và kích thước ID × OD × H.
| Thành phần | Ý nghĩa | Giá trị trong mẫu | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| D173 | Biên dạng phớt | Profile D173 | Kiểu thiết kế/biên dạng gia công của phớt CNC. |
| 22 | Vật liệu phớt chính | HPU95A red | Vật liệu chịu mài mòn chính, thường là phần làm kín trực tiếp. |
| 02 | Vật liệu phớt phụ / energizer | NBR70A O-ring | Vật liệu hỗ trợ đàn hồi, thường dùng làm O-ring hoặc phần tạo lực bung. |
| 40 | Vật liệu vòng hỗ trợ | POM85D white | Vật liệu cứng hỗ trợ định hình, chống đùn khe hở hoặc làm vòng dẫn hướng. |
| 100×130×15 | Kích thước phớt | ID × OD × H | Đường kính trong 100 mm, đường kính ngoài 130 mm, chiều cao/dày 15 mm. |
Bảng dưới đây tổng hợp các mã vật liệu thường dùng khi gia công phớt CNC. Khi đặt hàng, cần chọn vật liệu theo môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và kiểu chuyển động.
| Mã | Material | Diễn giải tiếng Việt | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 02 | NBR70A O-RING | O-ring NBR 70A | Phớt phụ, energizer, môi trường dầu thông dụng |
| 03 | NBR85A black | Cao su NBR 85A | Dầu khoáng, thủy lực, khí nén |
| 07 | HNBR85A green | Cao su HNBR 85A | Dầu, nhiệt cao hơn NBR, môi trường khắc nghiệt |
| 11 | EPDM85A black | EPDM 85A | Nước, hơi nước, thời tiết, ozone; không phù hợp dầu khoáng |
| 13 | FPM75A O-RING | Viton/FKM 75A O-ring | Dầu, nhiệt, hóa chất, phớt phụ |
| 14 | FPM82A brown | Viton/FKM 82A | Nhiệt cao, dầu, hóa chất |
| 17 | Silicone Insert 734 FDA | Silicone dùng trong thực phẩm | Nhiệt, thực phẩm, môi trường sạch |
| 22 | HPU95A red | Nhựa HPU95A đỏ | Phớt chính chịu mài mòn, thủy lực, khí nén, tải động |
| 30 | Cast HPU57D yellow | PU đúc HPU57D vàng | Vòng chịu mài mòn, phớt chịu tải |
| 32 | Cast HPU96A red | PU HPU96A đúc | Phớt chịu mài mòn, áp suất và tải động |
| 35 | Low Temp PU96A blue | PU chịu nhiệt thấp 96A | Môi trường lạnh, cần đàn hồi ở nhiệt độ thấp |
| 36 | High Temp TPU96A natural white | PU nhiệt độ cao 96A | Môi trường nhiệt cao hơn PU thường |
| 40 | POM85D white | POM 85D trắng | Vòng hỗ trợ, vòng dẫn hướng, chống đùn khe hở |
| 41 | PA85D natural | Nylon 85D | Vòng dẫn hướng, chi tiết hỗ trợ cơ khí |
| 42 | PA6C PA + MOLY | Nylon + Molybdenum disulfide | Vòng dẫn hướng giảm ma sát, chịu mài mòn |
| 64 | PTFE + 40% bronze | PTFE + 40% đồng | Chịu mài mòn, chịu nhiệt, vòng dẫn hướng, phớt đặc biệt |
| 68 | PTFE + carbon + graphite | PTFE carbon graphite | Ma sát thấp, chịu nhiệt, chịu hóa chất |
| 79 | TEFLON 53D | PTFE thuần | Chịu hóa chất tốt, ma sát thấp |
| 81 | Stainless Steel 301 | Inox 301 | Lò xo, chi tiết đàn hồi, môi trường chống gỉ |
| 84 | Stainless Coil Spring | Lò xo inox chữ U | Energizer cho phớt PTFE hoặc seal đặc biệt |
Piston seal làm kín giữa piston và lòng xi lanh, giúp ngăn dầu hoặc khí đi qua hai khoang làm việc.
Rod seal làm kín giữa ty xi lanh và nắp xi lanh, hạn chế dầu rò ra ngoài.
Wiper seal gạt bụi, nước, bùn và tạp chất khỏi bề mặt ty.
Wear ring dẫn hướng piston hoặc ty, giảm tiếp xúc kim loại với kim loại.
Back-up ring hỗ trợ O-ring và phớt chính trong môi trường áp suất cao.
Rotary seal dùng cho trục quay, motor thủy lực, bơm và thiết bị có chuyển động xoay.
Khách hàng gửi mẫu cũ, bản vẽ, kích thước rãnh, hình ảnh vị trí lắp hoặc mã đặt hàng.
Kiểm tra áp suất, nhiệt độ, môi chất, tốc độ, kiểu chuyển động và mức độ bụi bẩn.
Đề xuất PU, NBR, FKM, PTFE, POM, PA, EPDM, Silicone hoặc vật liệu đặc biệt.
Chốt biên dạng, vật liệu phớt chính, phớt phụ, vòng hỗ trợ, kích thước và số lượng.
Tiện phớt theo thông số đã xác nhận và kiểm tra kích thước chính trước khi giao hàng.
Tư vấn hướng lắp, kiểm tra rãnh, ty, lòng xi lanh và nguyên nhân gây hư phớt.
Ưu tiên PU cho phớt động, NBR cho nhiều chi tiết làm kín thông dụng và FKM nếu dầu nóng hoặc môi trường khắc nghiệt.
Cần xác định tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất. PTFE và FKM thường được cân nhắc.
EPDM phù hợp với nước, hơi và ozone, nhưng không phù hợp dầu khoáng.
PTFE hoặc composite phù hợp cho ứng dụng cần ma sát thấp, tốc độ cao hoặc hóa chất.
| Lỗi | Nguyên nhân thường gặp | Khuyến nghị xử lý |
|---|---|---|
| Phớt mới vẫn rò dầu | Đo sai rãnh, ty xước, lòng xi lanh mòn hoặc chọn sai vật liệu | Đo lại rãnh, kiểm tra ty/lòng xi lanh, chọn lại biên dạng và vật liệu |
| Phớt bị đùn khe hở | Áp suất cao, khe hở lớn, thiếu back-up ring | Bổ sung vòng chống đùn, kiểm tra khe hở làm việc |
| Phớt nhanh mòn | Bụi bẩn, thiếu wiper, lệch tâm, vòng dẫn hướng mòn | Thay wiper seal, wear ring và kiểm tra độ đồng tâm |
| Phớt bị trương nở | Vật liệu không tương thích môi chất | Xác nhận môi chất và chọn NBR, FKM, EPDM, PTFE phù hợp |
Seal Master CNC là giải pháp gia công phớt và chi tiết làm kín bằng máy CNC theo mẫu, bản vẽ hoặc kích thước rãnh thực tế.
Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh hoặc kích thước để Sealtech Vietnam kiểm tra. Nếu mẫu cũ đã biến dạng, nên đo thêm rãnh lắp, ty và lòng xi lanh.
Tùy ứng dụng, phớt CNC có thể dùng PU, NBR, FKM, PTFE, POM, PA, EPDM, Silicone hoặc vật liệu kỹ thuật khác.
Có. Seal Master CNC phù hợp cho phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, vòng dẫn hướng, back-up ring và nhiều chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực.
Cần cung cấp loại phớt, mẫu cũ hoặc bản vẽ, kích thước trong/ngoài/cao, kích thước rãnh lắp, môi chất, áp suất, nhiệt độ, tốc độ, vật liệu mong muốn và số lượng cần gia công.
Gửi biên dạng phớt, kích thước ID × OD × H, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, hình phớt cũ hoặc bản vẽ rãnh lắp. Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra mã vật liệu, đề xuất cấu hình phù hợp và hạn chế sai kích thước trước khi gia công.