-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ring Type Joints, thường gọi là RTJ Gasket, Ring Type Joint Gasket, gioăng kim loại RTJ, gioăng vòng kim loại, gioăng R, gioăng RX, gioăng BX, là dòng gioăng làm kín bằng kim loại nguyên khối dùng cho các mặt bích có rãnh RTJ trong hệ thống áp suất cao, nhiệt độ cao và môi chất nguy hiểm.
Khác với gioăng mềm hoặc gioăng xoắn kim loại, RTJ Gasket làm kín bằng cơ chế biến dạng dẻo có kiểm soát giữa bề mặt gioăng kim loại và rãnh mặt bích. Khi bulong được siết đúng lực, gioăng ép chặt vào rãnh RTJ, tạo vùng tiếp xúc kim loại với kim loại để chịu áp suất rất cao trong dầu khí, hóa chất, wellhead, pipeline, refinery, petrochemical và thiết bị áp lực.
Ring Type Joints là gioăng kim loại dạng vòng, được lắp vào rãnh RTJ trên mặt bích chuyên dụng. Loại gioăng này thường dùng trong các hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc môi chất nguy hiểm, nơi gioăng mềm thông thường không đủ độ bền và độ kín.
RTJ Gasket thường có tiết diện hình oval, octagonal hoặc dạng đặc biệt như RX, BX. Tùy tiêu chuẩn mặt bích, áp suất, loại rãnh và môi chất, kỹ thuật sẽ chọn đúng profile, kích thước và vật liệu để đảm bảo gioăng làm kín ổn định.
Được gia công từ kim loại nguyên khối, có độ cứng và vật liệu phù hợp với rãnh mặt bích.
Tiếp xúc trực tiếp với rãnh RTJ, tạo vùng làm kín kim loại với kim loại khi siết bulong.
Mỗi loại profile phù hợp với tiêu chuẩn mặt bích, áp suất và rãnh lắp khác nhau.
Là vị trí định vị và ép gioăng, cần đúng kích thước, sạch, không xước sâu hoặc móp méo.
Tạo lực nén giúp gioăng biến dạng phù hợp để lấp kín khe hở giữa hai mặt bích.
Ở một số thiết kế như RX, áp suất bên trong hỗ trợ tăng hiệu quả làm kín khi vận hành.
| Loại RTJ | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| R Oval | Profile R tiết diện oval, loại truyền thống | Mặt bích RTJ tiêu chuẩn, áp suất cao, dầu khí, hơi, khí | Cần đúng số R và vật liệu theo rãnh mặt bích. |
| R Octagonal | Profile R tiết diện bát giác, tiếp xúc ổn định hơn oval trong nhiều trường hợp | Mặt bích RTJ ASME, refinery, petrochemical, pipeline | Không dùng lẫn tùy tiện nếu mặt bích hoặc yêu cầu dự án không cho phép. |
| RX | Profile tự tăng cường làm kín nhờ áp suất bên trong | Wellhead, API 6A, dầu khí, áp suất cao | Cần chọn đúng số RX, pressure class và rãnh tương ứng. |
| BX | Profile dùng cho áp suất rất cao, thường theo API 6A | Wellhead, Christmas tree, thiết bị dầu khí áp rất cao | Yêu cầu độ chính xác cao, không dùng thay cho R hoặc RX nếu không đúng thiết kế. |
| Special RTJ | Gia công theo bản vẽ, vật liệu hoặc kích thước đặc biệt | Thiết bị áp lực, mặt bích đặc biệt, dự án dầu khí, hóa chất | Cần bản vẽ, tiêu chuẩn, vật liệu và yêu cầu kiểm tra rõ ràng. |
| Tiêu chí | R Type | RX Type | BX Type |
|---|---|---|---|
| Profile | Oval hoặc octagonal | Dạng nâng cấp, hỗ trợ làm kín bằng áp suất | Dạng đặc biệt cho áp suất rất cao |
| Tiêu chuẩn thường gặp | ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47 | API 6A, ASME tùy ứng dụng | API 6A |
| Ứng dụng | Mặt bích RTJ công nghiệp, refinery, pipeline | Wellhead, dầu khí, áp suất cao | Wellhead, Christmas tree, áp suất rất cao |
| Khả năng thay thế | Có thể thay giữa oval và octagonal trong một số rãnh R nếu tiêu chuẩn cho phép | Không thay tùy tiện cho R nếu chưa kiểm tra | Không thay cho R/RX nếu không đúng thiết kế |
| Lưu ý | Chọn đúng số R, size, class và vật liệu | Chọn đúng số RX và áp suất thiết kế | Yêu cầu chính xác cao về kích thước, vật liệu, độ cứng |
Soft Iron là vật liệu mềm, dễ biến dạng để tạo kín tốt trong nhiều ứng dụng RTJ truyền thống. Vật liệu này thường dùng khi môi trường không yêu cầu chống ăn mòn cao và cần độ cứng phù hợp với rãnh mặt bích.
Low Carbon Steel phù hợp cho nhiều ứng dụng dầu khí, hơi, khí và hệ công nghiệp thông dụng. Khi chọn cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ, khả năng ăn mòn và yêu cầu tiêu chuẩn dự án.
Inox 304, 316 và 316L được dùng khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. SS316/316L phù hợp hơn trong môi trường có chloride, hóa chất nhẹ, nước biển hoặc dầu khí có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Các vật liệu hợp kim như F5, F11, F22 thường được dùng trong môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng, refinery hoặc hệ thống có yêu cầu vật liệu theo piping class.
Những vật liệu đặc biệt như Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex được dùng cho môi trường ăn mòn mạnh, nhiệt độ cao, nước biển, offshore, sour service hoặc các vị trí quan trọng trong dầu khí và hóa chất.
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Soft Iron | Mềm, dễ tạo kín, dùng phổ biến cho RTJ truyền thống | Hơi, dầu, khí, ứng dụng không ăn mòn mạnh | Cần kiểm tra độ cứng và chống gỉ trong lưu kho. |
| Low Carbon Steel | Phổ biến, phù hợp nhiều hệ công nghiệp | Dầu khí, pipeline, refinery, hơi, khí | Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh nếu không có bảo vệ. |
| SS304 | Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon | Nước, hơi, dầu, hóa chất nhẹ | Cần kiểm tra chloride và nhiệt độ. |
| SS316 / SS316L | Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn 304 | Dầu khí, hóa chất nhẹ, nước biển, chloride | 316L thường được chọn khi cần giảm rủi ro ăn mòn liên tinh thể. |
| F5 / F11 / F22 | Phù hợp nhiệt độ cao và yêu cầu vật liệu theo piping class | Refinery, hơi nóng, nhiệt điện, dầu nóng | Cần đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu và độ cứng. |
| Inconel / Monel / Duplex | Chịu ăn mòn, nhiệt và môi trường đặc biệt tốt hơn | Offshore, sour service, hóa chất, nước biển, ứng dụng đặc biệt | Cần xác nhận grade vật liệu, chứng chỉ và yêu cầu kiểm tra. |
Khi đặt Ring Type Joints, cần cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật. Việc chỉ đo đường kính trong và đường kính ngoài có thể chưa đủ vì RTJ phụ thuộc rất nhiều vào profile, số ring, class, tiêu chuẩn rãnh và vật liệu.
RTJ Gasket được sử dụng rộng rãi trong nhà máy lọc dầu, hóa dầu, hệ hydrocarbon, đường ống áp suất cao, van, thiết bị áp lực và các mối nối mặt bích yêu cầu độ kín cao.
RX và BX Ring Type Joints thường gặp trong wellhead, Christmas tree và thiết bị API 6A. Đây là các vị trí áp suất rất cao, yêu cầu gioăng đúng profile, đúng vật liệu và đúng độ cứng.
Trong pipeline, RTJ Gasket dùng cho các mặt bích RTJ ở vị trí áp suất cao, môi chất nguy hiểm hoặc yêu cầu làm kín ổn định trong thời gian dài.
Một số hệ hơi nóng, dầu nóng và thiết bị nhiệt độ cao sử dụng RTJ Gasket bằng vật liệu phù hợp như Low Carbon Steel, SS316, F5, F11 hoặc F22 theo yêu cầu dự án.
Với hóa chất, nước biển, môi trường chloride hoặc sour service, cần chọn vật liệu chống ăn mòn như SS316L, Monel, Inconel, Duplex hoặc Super Duplex tùy điều kiện thực tế.
Mỗi profile có rãnh lắp và cơ chế làm kín khác nhau. Nếu chọn sai loại ring, gioăng có thể không nằm đúng rãnh, không ép đúng vùng làm kín hoặc không đạt độ kín.
Ring number và class áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước gioăng. Nếu chọn sai số ring, gioăng có thể không lắp được hoặc lắp được nhưng không làm kín.
Bề mặt rãnh RTJ là vùng làm kín chính. Nếu rãnh bị xước sâu, rỗ, móp, bám cặn hoặc ăn mòn, gioăng mới vẫn có thể rò dù đúng kích thước.
RTJ Gasket thường cần vật liệu có độ cứng phù hợp với mặt bích. Nếu gioăng quá cứng hoặc vật liệu không phù hợp với môi chất, khả năng làm kín và tuổi thọ sẽ giảm.
Siết lệch, siết không đều hoặc không đạt lực siết yêu cầu có thể làm gioăng không biến dạng đúng cách. Với RTJ, quy trình siết lực rất quan trọng, đặc biệt ở áp suất cao.
| Loại gioăng | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| RTJ Gasket | Chịu áp rất cao, làm kín kim loại với kim loại, phù hợp môi trường khắc nghiệt | Cần mặt bích có rãnh RTJ, yêu cầu kích thước và vật liệu chính xác | Dầu khí, wellhead, pipeline, refinery, API 6A, áp suất cao |
| Spiral Wound Gasket | Chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt, dùng phổ biến cho mặt bích RF | Không dùng thay RTJ nếu mặt bích yêu cầu rãnh RTJ | ASME B16.5, B16.47, JIS, DIN/EN, hơi, dầu, hóa chất |
| Gioăng không amiăng | Dễ cắt, chi phí hợp lý, phù hợp nhiều môi chất thông dụng | Chịu áp và nhiệt thấp hơn RTJ, SWG | Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình |
| Gioăng PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi trường ăn mòn | Dễ creep nếu nhiệt và tải siết không phù hợp | Hóa chất, thực phẩm, nước sạch, môi chất ăn mòn |
| Gioăng cao su | Mềm, dễ làm kín, phù hợp áp thấp | Không phù hợp áp cao, nhiệt cao hoặc mặt bích RTJ | Nước, khí, mặt bích FF, hệ áp thấp |
Ring Type Joints là gioăng kim loại dạng vòng dùng cho mặt bích có rãnh RTJ. Gioăng làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại và thường dùng trong hệ áp suất cao, dầu khí, pipeline, refinery và wellhead.
Các loại phổ biến gồm R oval, R octagonal, RX và BX. R thường dùng cho mặt bích RTJ công nghiệp, RX và BX thường gặp trong API 6A, wellhead và ứng dụng áp suất cao.
R oval có tiết diện oval, còn R octagonal có tiết diện bát giác. R octagonal thường có vùng tiếp xúc ổn định hơn trong nhiều ứng dụng, nhưng việc thay thế cần theo tiêu chuẩn mặt bích và yêu cầu dự án.
Không nên tái sử dụng RTJ Gasket cho các mối nối quan trọng. Sau khi đã bị nén và biến dạng, gioăng có thể không còn đảm bảo khả năng làm kín ban đầu.
Cần cung cấp loại ring R/RX/BX, số ring, tiêu chuẩn, size, class áp suất, vật liệu, yêu cầu kiểm tra, môi chất, nhiệt độ, áp suất và bản vẽ nếu là loại đặc biệt.
Nguyên nhân có thể do chọn sai profile, sai số ring, sai vật liệu, rãnh RTJ bị xước hoặc ăn mòn, siết bulong không đều, lực siết không đủ hoặc tái sử dụng gioăng cũ.
Nếu quý khách cần Ring Type Joints, RTJ Gasket, gioăng kim loại RTJ, gioăng R oval, R octagonal, RX, BX, gioăng API 6A, gioăng ASME B16.20, gioăng Soft Iron, SS316, Inconel, Monel hoặc gioăng kim loại theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720