Nhà sản xuất

KASTAS

KASTAS - Phớt thủy lực, phớt khí nén Kastaş Sealing Technologies

KASTAS, tên đầy đủ là Kastaş Sealing Technologies, là thương hiệu chuyên về phớt thủy lực, phớt khí nén, phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, vòng dẫn hướng, phớt quay, O-ring và các giải pháp làm kín cho hệ thống truyền động chất lỏng. Các sản phẩm KASTAS thường được sử dụng trong xi lanh thủy lực, xi lanh khí nén, máy công trình, thiết bị công nghiệp, bơm, máy ép, hệ thống nâng hạ, cơ cấu chuyển động tịnh tiến và các cụm thiết bị cần độ kín ổn định.

Trang này được xây dựng để hỗ trợ khách hàng tra cứu nhanh các nhóm phớt KASTAS, hiểu rõ cách chọn vật liệu, cách xác định mã phớt và các thông tin cần cung cấp khi đặt hàng. Với những trường hợp không còn mã cũ, Sealtech Vietnam có thể hỗ trợ kiểm tra theo mẫu, kích thước rãnh lắp, đường kính ty, đường kính piston, điều kiện làm việc và môi chất thực tế.

Sealtech Vietnam tư vấn và cung cấp các dòng KASTAS hydraulic seals, pneumatic seals, rod seals, piston seals, wipers, guide rings, rotary seals, O-rings theo mã hàng, kích thước, mẫu cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật.

1. KASTAS là thương hiệu gì?

KASTAS / Kastaş Sealing Technologies là nhà sản xuất chuyên về giải pháp làm kín cho hệ thống thủy lực và khí nén. Danh mục sản phẩm của hãng tập trung vào các dòng phớt dùng trong chuyển động tịnh tiến, chuyển động quay, làm kín tĩnh, chống bụi, dẫn hướng và các cụm seal chuyên dụng cho nhiều ngành công nghiệp.

Điểm mạnh của KASTAS nằm ở dải sản phẩm rộng, nhiều profile phớt tiêu chuẩn, vật liệu polyurethane, NBR, FKM, PTFE, thermoplastic và các vật liệu kỹ thuật được phát triển cho nhiều điều kiện áp suất, tốc độ, nhiệt độ và môi trường vận hành khác nhau.

2. Các nhóm sản phẩm KASTAS phổ biến

1. Hydraulic Rod Seals

Phớt ty thủy lực dùng để làm kín giữa ty xi lanh và nắp chặn, giúp ngăn dầu rò ra ngoài khi ty chuyển động.

2. Hydraulic Piston Seals

Phớt piston thủy lực dùng để làm kín giữa piston và lòng xi lanh, giúp tạo áp lực hai khoang làm việc.

3. Wipers / Scrapers

Phớt gạt bụi giúp loại bỏ bụi, nước, bùn, tạp chất trên bề mặt ty trước khi ty đi vào xi lanh.

4. Guide Rings

Vòng dẫn hướng chịu tải ngang, chống tiếp xúc kim loại giữa piston, ty và thân xi lanh.

5. Pneumatic Seals

Phớt khí nén cho xi lanh khí, yêu cầu ma sát thấp, phản hồi nhanh và phù hợp tốc độ làm việc cao.

6. Rotary & Static Seals

Phớt quay, phớt làm kín tĩnh, O-ring, back-up ring và các chi tiết hỗ trợ làm kín trong cụm thủy lực.

3. Bảng phân loại sản phẩm KASTAS theo ứng dụng

Nhóm sản phẩm Chức năng chính Vị trí lắp đặt Ứng dụng thường gặp
Rod Seal - Phớt ty Làm kín dầu ở khu vực ty xi lanh, hạn chế rò rỉ ra ngoài. Nắp chặn / gland của xi lanh thủy lực. Xi lanh máy ép, xe cơ giới, xe nâng, cần cẩu, thiết bị thủy lực.
Piston Seal - Phớt piston Tách hai khoang áp suất trong xi lanh, tạo lực đẩy/kéo. Rãnh piston trong lòng xi lanh. Xi lanh tác động đơn, tác động kép, thiết bị nâng hạ, máy công trình.
Wiper Seal - Phớt gạt bụi Gạt bụi, nước, bùn và tạp chất bám trên ty. Vị trí ngoài cùng của nắp xi lanh. Máy xúc, máy đào, xi lanh ngoài trời, xi lanh trong môi trường bụi bẩn.
Guide Ring - Vòng dẫn hướng Chịu tải ngang, giữ đồng tâm, giảm ma sát kim loại. Piston hoặc nắp chặn ty. Xi lanh tải nặng, xi lanh hành trình dài, cơ cấu chịu lực lệch tâm.
Buffer Seal - Phớt giảm áp Hỗ trợ phớt ty chính, chịu xung áp và áp suất cao tức thời. Phía trước phớt ty chính trong cụm gland. Xi lanh áp lực cao, xi lanh máy ép, xi lanh thủy lực tải nặng.
Back-up Ring - Vòng chống đùn Chống đùn phớt/O-ring vào khe hở khi áp suất cao. Đi kèm O-ring hoặc phớt chính. Hệ thủy lực áp cao, van, cụm manifold, xi lanh công nghiệp.
Pneumatic Seal - Phớt khí nén Làm kín khí, giảm ma sát, hỗ trợ chuyển động nhanh. Ty, piston hoặc cụm xi lanh khí nén. Xi lanh khí nén, máy đóng gói, tự động hóa, dây chuyền sản xuất.
Rotary Seal - Phớt quay Làm kín trục quay hoặc trục có chuyển động quay kết hợp. Trục quay, cụm xoay, thiết bị thủy lực quay. Motor thủy lực, khớp xoay, thiết bị công nghiệp có trục quay.

4. Một số mã phớt KASTAS thường gặp

KASTAS có nhiều profile phớt khác nhau tùy vị trí lắp đặt, áp suất và vật liệu. Một số mã được kỹ thuật thường tìm kiếm gồm K35, K38, K49, K17, K19, K21, K22, K23, K25, K31, K42, K47, K71, K73, K78, K82, K86, K800 và nhiều profile khác. Khi thay thế, không nên chỉ nhìn hình dạng bên ngoài mà cần kiểm tra đúng kích thước rãnh, đường kính làm việc và điều kiện vận hành.

Nhóm mã / profile Loại phớt tham khảo Ghi chú khi chọn
K35 / K38 Phớt ty thủy lực / rod seal Cần kiểm tra đường kính ty, đường kính rãnh, chiều cao rãnh và áp suất làm việc.
K49 / K17 / K19 Phớt piston / piston seal Phù hợp các cụm piston tác động kép hoặc ứng dụng thủy lực có yêu cầu chịu áp.
K71 / K73 Vòng dẫn hướng / guide ring Dùng để chịu tải ngang và bảo vệ bề mặt xi lanh, ty hoặc piston.
K86 Phớt làm kín tĩnh / static seal Thường dùng trong rãnh tĩnh, nắp, mặt bích, cụm van hoặc chi tiết lắp ghép.
K800 Back-up ring / vòng chống đùn Dùng hỗ trợ O-ring hoặc phớt chính trong môi trường áp suất cao.
Lưu ý: Bảng mã trên chỉ dùng để định hướng tra cứu. Cùng một mã KASTAS có thể có nhiều kích thước và vật liệu khác nhau. Khi đặt hàng cần cung cấp mã đầy đủ, kích thước hoặc mẫu cũ để tránh nhầm profile.

5. Vật liệu phớt KASTAS và cách lựa chọn

Vật liệu là yếu tố quyết định tuổi thọ của phớt. Một profile đúng nhưng vật liệu không phù hợp vẫn có thể gây rò dầu, mòn nhanh, phồng, nứt, đùn mép hoặc hư hỏng sớm. Với hệ thủy lực, các vật liệu phổ biến thường gồm polyurethane, NBR, FKM, PTFE, POM, PA, polyester elastomer và các vật liệu kỹ thuật chuyên dụng.

Vật liệu Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý kỹ thuật
PU / TPU Chống mài mòn tốt, đàn hồi tốt, chịu áp tốt. Phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, xi lanh thủy lực. Cần kiểm tra nhiệt độ dầu và loại dầu thủy lực.
NBR Chịu dầu khoáng tốt, kinh tế, dễ dùng. O-ring, phớt tĩnh, phớt hỗ trợ, hệ dầu thông thường. Không tối ưu cho nhiệt độ cao kéo dài hoặc ozone ngoài trời.
FKM / Viton Chịu nhiệt, chịu dầu và hóa chất tốt hơn NBR. Môi trường dầu nóng, nhiệt độ cao, hóa chất nhẹ. Cần kiểm tra môi chất cụ thể trước khi dùng.
PTFE Ma sát thấp, chịu hóa chất tốt, ổn định kích thước. Phớt tốc độ cao, phớt áp suất, phớt có yêu cầu ma sát thấp. Thường cần energizer hoặc O-ring hỗ trợ đàn hồi.
POM / PA Cứng, chịu tải, ổn định cơ học. Vòng dẫn hướng, vòng chống đùn, chi tiết chịu tải. Cần chọn đúng khe hở và tải ngang thực tế.

6. KASTAS dùng cho những ngành nào?

Máy công trình

Máy xúc, máy đào, xe nâng, xe cẩu, thiết bị nâng hạ, xi lanh cần, arm, bucket, blade.

Nhà máy công nghiệp

Máy ép, máy cán, máy chấn, máy dập, dây chuyền thủy lực, thiết bị sản xuất.

Xi lanh thủy lực

Xi lanh tác động đơn, tác động kép, xi lanh áp cao, xi lanh hành trình dài.

Khí nén và tự động hóa

Xi lanh khí nén, máy đóng gói, hệ thống kẹp, cơ cấu chuyển động nhanh.

Nông nghiệp và khai khoáng

Thiết bị làm việc ngoài trời, môi trường bụi bẩn, bùn đất, rung động và tải nặng.

Bảo trì sửa chữa

Thay thế phớt theo mã, theo mẫu cũ, theo bộ seal kit hoặc gia công theo kích thước thực tế.

7. Cách xác định đúng phớt KASTAS khi đặt hàng

Đối với phớt thủy lực và phớt khí nén, việc xác định đúng mã là rất quan trọng. Tuy nhiên, trong thực tế bảo trì, nhiều phớt cũ bị mòn, mất ký hiệu hoặc không còn catalogue. Khi đó cần đo lại kích thước và xác định chức năng phớt trong cụm xi lanh.

  • Mã phớt nếu còn: ví dụ K35, K38, K49, K71, K86, K800 hoặc mã đầy đủ trên bao bì.
  • Vị trí lắp: phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, vòng dẫn hướng, back-up ring, phớt khí nén.
  • Kích thước làm việc: đường kính ty, đường kính piston, đường kính lòng xi lanh.
  • Kích thước rãnh: đường kính rãnh, chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh.
  • Điều kiện làm việc: áp suất, tốc độ, nhiệt độ, hành trình, tải ngang.
  • Môi chất: dầu thủy lực, khí nén, nước-glycol, dầu nóng, hóa chất hoặc môi trường ngoài trời.
  • Số lượng: mua lẻ từng phớt, theo bộ xi lanh hoặc theo seal kit.

8. Dấu hiệu cần thay phớt KASTAS trong xi lanh

Dấu hiệu Nguyên nhân thường gặp Hướng kiểm tra
Rò dầu tại ty xi lanh Phớt ty mòn, xước ty, áp suất cao, gạt bụi hư. Kiểm tra rod seal, wiper, bề mặt ty và độ đảo của ty.
Xi lanh yếu lực Phớt piston bị mòn hoặc rò nội bộ giữa hai khoang. Kiểm tra piston seal, lòng xi lanh, khe hở và xước bề mặt.
Phớt bị xé mép Khe hở lớn, áp suất cao, thiếu back-up ring hoặc lắp sai hướng. Kiểm tra khe hở extrusion gap, áp suất và chiều lắp phớt.
Phớt mòn nhanh Tải ngang lớn, thiếu vòng dẫn hướng, bề mặt ty xấu. Kiểm tra guide ring, độ đồng tâm và độ nhám bề mặt.
Phớt bị chai cứng hoặc phồng Sai vật liệu, nhiệt độ cao, dầu không tương thích. Kiểm tra loại dầu, nhiệt độ, vật liệu NBR/PU/FKM/PTFE.

9. So sánh KASTAS với các thương hiệu phớt thủy lực khác

KASTAS là một trong những lựa chọn phổ biến khi cần phớt thủy lực và phớt khí nén có dải sản phẩm rộng, nhiều profile tiêu chuẩn và khả năng thay thế cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Khi so sánh với các thương hiệu như Hallite, NOK, Parker, Trelleborg hoặc Gapi, cần dựa trên mã profile, kích thước, vật liệu và điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ so theo tên thương hiệu.

Tiêu chí KASTAS Lưu ý khi thay thế tương đương
Dải sản phẩm Rod seal, piston seal, wiper, guide ring, pneumatic seal, static seal, rotary seal. Cần đối chiếu profile và kích thước rãnh, không thay chỉ theo hình dạng.
Vật liệu PU/TPU, NBR, FKM, PTFE, POM/PA và vật liệu kỹ thuật khác. Phải chọn theo dầu, nhiệt độ, áp suất và môi trường vận hành.
Ứng dụng Xi lanh thủy lực, khí nén, thiết bị công nghiệp, máy công trình. Cùng kích thước nhưng khác ứng dụng có thể cần profile khác.
Thay thế Có thể tra theo mã KASTAS hoặc đo mẫu thực tế. Nên gửi mẫu cũ, bản vẽ hoặc thông số rãnh để kiểm tra chính xác.

10. Danh mục liên quan

11. Câu hỏi thường gặp về phớt KASTAS

11.1. KASTAS là phớt của nước nào?

KASTAS là thương hiệu chuyên về công nghệ làm kín, nổi bật trong các dòng phớt thủy lực, phớt khí nén và giải pháp làm kín cho hệ truyền động chất lỏng.

11.2. Phớt KASTAS dùng cho xi lanh thủy lực được không?

Có. KASTAS có nhiều dòng phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, vòng dẫn hướng và back-up ring dùng cho xi lanh thủy lực.

11.3. Có thể thay phớt KASTAS bằng thương hiệu khác không?

Có thể thay thế tương đương trong một số trường hợp, nhưng cần đối chiếu đúng profile, kích thước rãnh, vật liệu, áp suất, tốc độ và điều kiện vận hành.

11.4. Khi không biết mã phớt KASTAS thì đặt hàng thế nào?

Có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh mặt cắt, kích thước ty, piston, lòng xi lanh, chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh và điều kiện làm việc để được kiểm tra.

11.5. Phớt KASTAS có dùng cho máy công trình không?

Có. Các dòng rod seal, piston seal, wiper và guide ring của KASTAS thường được sử dụng trong xi lanh máy xúc, máy đào, xe nâng, thiết bị nâng hạ và máy công trình.

11.6. Nên chọn vật liệu PU, NBR, FKM hay PTFE?

PU thường phù hợp phớt thủy lực chịu mài mòn; NBR phù hợp dầu thông dụng; FKM phù hợp nhiệt và dầu nóng; PTFE phù hợp ma sát thấp, hóa chất hoặc điều kiện đặc biệt.

12. Liên hệ tư vấn phớt KASTAS

Nếu quý khách cần KASTAS hydraulic seals, phớt KASTAS, phớt ty KASTAS, phớt piston KASTAS, phớt gạt bụi KASTAS, vòng dẫn hướng KASTAS, phớt khí nén KASTAS, O-ring KASTAS hoặc bộ seal kit theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

PACKING K01-450: 450X490X65
PACKING K01-440: 440X480X68
PACKING K01-420: 420X460X80
PACKING K01-400/1: 400X430X46
PACKING K01-400: 400X440X65
PACKING K01-370: 370X400X55
PACKING K01-360/1: 360X400X55
PACKING K01-360: 360X390X60
PACKING K01-330: 330X360X60
PACKING K01-320/1: 320X360X46
PACKING K01-320: 320X350X60
PACKING K01-310: 310X340X60
PACKING K01-300: 300X330X60
PACKING K01-290: 290X320X35
PACKING K01-260: 260X290X60
PACKING K01-250: 250X270X42
PACKING K01-240/1: 240X260X46
PACKING K01-240: 240X270X60
PACKING K01-230: 230X260X58
PACKING K01-220: 220X240X40
PACKING K01-215: 215X245X41
PACKING K01-210: 210X240X50
PACKING K01-200/1: 200X230X60
PACKING K01-200: 200X220X40
PACKING K01-190: 190X220X42
PACKING K01-180/1: 180X210X60
PACKING K01-180: 180X200X40
PACKING K01-170: 170X190X40
PACKING K01-165: 165X195X50,5
PACKING K01-160/2: 160X175X34
PACKING K01-160/1: 160X190X60
PACKING K01-160: 160X180X40

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS