-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring tiêu chuẩn ISO 3601 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn quốc tế, quy định kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật của O-ring để việc lựa chọn, thay thế và bảo trì được chính xác hơn.
Sealtech Vietnam cung cấp O-ring ISO 3601 NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM theo mã size, đường kính trong, tiết diện dây, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, rãnh lắp và kiểu làm kín thực tế.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
O-ring ISO 3601 là vòng đệm cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3601. Tiêu chuẩn này giúp thống nhất kích thước, dung sai, ký hiệu, chất lượng bề mặt và yêu cầu kỹ thuật của O-ring trong nhiều ngành công nghiệp.
O-ring ISO 3601 được sử dụng rộng rãi trong bơm, van, xi lanh thủy lực, xi lanh khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị áp lực, thiết bị thực phẩm, hóa chất và hệ thống tự động hóa. Khi chọn đúng kích thước và vật liệu, O-ring giúp ngăn rò rỉ dầu, nước, khí, hơi hoặc hóa chất qua khe hở lắp ghép.
ISO 3601 giúp chuẩn hóa kích thước O-ring, thuận tiện cho thiết kế, mua hàng, bảo trì và thay thế.
O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh để ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc hóa chất.
Trong hệ thủy lực và khí nén, O-ring đúng tiêu chuẩn giúp giảm tụt áp và duy trì hiệu suất thiết bị.
ISO 3601 được dùng rộng rãi trong thiết bị châu Âu, châu Á, máy công nghiệp hiện đại và hệ metric.
Khi có mã ISO 3601, đội kỹ thuật dễ tra cứu, đặt hàng và kiểm soát tồn kho O-ring hơn.
Chọn đúng size, vật liệu, độ cứng và rãnh lắp giúp tăng tuổi thọ làm kín.
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ, khí nén có dầu. | Bơm, van, xi lanh, đầu nối, dầu thủy lực phổ thông. | Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh, nhiệt cao. |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt. | Dầu nóng, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. | Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể. |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời. | Xử lý nước, HVAC, nước nóng, thiết bị ngoài trời. | Không phù hợp dầu khoáng. |
| Silicone | Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt. | Thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói, tủ sấy. | Chịu xé/mài mòn kém hơn NBR, HNBR, PU. |
| PU | Chịu mài mòn, chịu xé và tải cơ học tốt. | Vị trí cần bền cơ học hoặc chống mài mòn. | Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất. |
| FFKM | Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt. | Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm. | Chi phí cao, chọn theo compound cụ thể. |
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| ISO 3601 | Tiêu chuẩn quốc tế cho O-ring, phổ biến trong hệ mét. | Máy công nghiệp mới, thiết bị châu Âu, châu Á, hệ thống tiêu chuẩn hóa. | Cần đối chiếu ID, CS, dung sai và rãnh lắp. |
| BS1806 | British Standard hệ inch. | Thiết bị hệ inch, máy nhập khẩu cũ. | Không thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra ID/CS. |
| BS4518 | British Standard hệ mét. | Thiết bị metric, thủy lực, khí nén. | Cần đối chiếu dung sai và rãnh lắp. |
| AS568 | Tiêu chuẩn Mỹ, nhận diện bằng dash number. | Dầu khí, thủy lực, fitting, khí nén. | Một số size gần giống nhưng không nên thay tùy tiện. |
| JIS B 2401 | Tiêu chuẩn Nhật, nhiều nhóm P, G, V, S. | Máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình. | Không thay bằng ISO nếu rãnh dùng chuẩn JIS riêng. |
| DIN 3771 | Tiêu chuẩn Đức/châu Âu hệ mét. | Máy Đức, máy châu Âu, thủy lực, khí nén. | Cần kiểm tra dung sai và profile rãnh. |
| Môi trường | Vật liệu gợi ý | Không nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu máy | NBR, HNBR, FKM | EPDM | NBR dùng phổ biến; dầu nóng nên cân nhắc FKM. |
| Dầu nóng, nhiên liệu | FKM / Viton, HNBR | NBR thường nếu nhiệt cao | Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và loại nhiên liệu. |
| Nước, nước nóng, ngoài trời | EPDM, Silicone | NBR lâu dài | EPDM bền hơn trong nước, ozone và thời tiết. |
| Khí nén | NBR, HNBR | Vật liệu quá mềm nếu áp cao | Cần rãnh đúng, bề mặt sạch, bôi trơn phù hợp. |
| Hóa chất nhẹ | FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất | Chọn theo cảm tính | Cần biết hóa chất, nồng độ, nhiệt độ. |
| Hóa chất mạnh, nhiệt cao | FFKM, PTFE tùy thiết kế | NBR, Silicone thường | Cần kiểm tra compound và điều kiện thực tế. |
Dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, nắp bơm, plug và housing.
Làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ, cartridge, van thủy lực và van khí nén.
Dùng tại nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Áp cao có thể cần Back-up Ring.
Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.
Phù hợp quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực, đầu nối khí nén.
Dùng trong thiết bị cần kích thước chuẩn, dễ thay thế, có yêu cầu vật liệu phù hợp với môi chất.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò rỉ sau khi thay | Sai mã size, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước. | Đo lại ID/CS, tra mã ISO 3601 và kiểm tra rãnh. |
| O-ring trương nở | Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi. | Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM phù hợp. |
| O-ring chai cứng | Nhiệt cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. | Chọn vật liệu chịu nhiệt/chống lão hóa tốt hơn. |
| O-ring bị đùn khe | Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. | Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring. |
| O-ring bị cắt | Cạnh sắc, ba via, ren, dụng cụ lắp không phù hợp. | Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng. |
| Nhầm tiêu chuẩn | Chọn nhầm với BS, AS568, JIS hoặc DIN. | Đối chiếu mã size, ID, CS, dung sai và rãnh thực tế. |
Danh mục tổng hợp O-ring tiêu chuẩn và dây O-ring theo mét.
O-ring tiêu chuẩn Nhật cho máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình.
O-ring ISO 3601 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn quốc tế, quy định kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật của O-ring dùng trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Dùng cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị thực phẩm, hóa chất, máy móc công nghiệp và các cụm làm kín cần kích thước tiêu chuẩn.
Các vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và FFKM.
Khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở, nên dùng thêm Back-up Ring.
Cần cung cấp mã size, ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín và số lượng.
Nếu cần O-ring tiêu chuẩn ISO 3601, vòng đệm O-ring hệ mét quốc tế, O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM hoặc O-ring cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích và máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/