Nhà sản xuất

Metal Gasket

Metal Gasket là gì? Chia sẻ kiến thức về gioăng kim loại trong công nghiệp

Metal Gasket hay gioăng kim loại là nhóm gasket được chế tạo từ vật liệu kim loại như soft iron, carbon steel, stainless steel 304, stainless steel 316, Inconel, Monel, Duplex hoặc các hợp kim đặc biệt. Đây là dòng gioăng chuyên dùng cho những vị trí mà gioăng mềm hoặc gioăng bán kim loại không còn đủ khả năng làm kín, đặc biệt trong hệ thống áp suất cao, nhiệt độ cao, dầu khí, hóa chất, hơi nóng, thiết bị áp lực và mặt bích RTJ.

Khác với gioăng cao su, PTFE, graphite hoặc non-asbestos, Metal Gasket không dựa nhiều vào độ mềm để bù kín bề mặt. Thay vào đó, gioăng kim loại làm kín nhờ lực siết lớn, biến dạng có kiểm soát của kim loại và sự tiếp xúc chính xác với rãnh hoặc bề mặt mặt bích. Vì vậy, loại gioăng này yêu cầu mặt bích đúng chuẩn, vật liệu đúng cấp, kích thước chính xác và quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật.

Bài viết này của Sealtech Vietnam giúp kỹ thuật viên, công nhân bảo trì, bộ phận mua hàng và nhà máy hiểu rõ Metal Gasket là gì, dùng ở đâu, có những loại nào, chọn vật liệu ra sao, lỗi thường gặp là gì và khi nào nên dùng gioăng kim loại thay cho gioăng mềm hoặc gioăng bán kim loại.

1. Metal Gasket là gì?

Metal Gasket là gioăng làm kín được sản xuất chủ yếu từ kim loại. Gioăng được đặt giữa hai bề mặt lắp ghép, thường là mặt bích áp suất cao hoặc rãnh chuyên dụng, để tạo lớp làm kín chịu được áp suất, nhiệt độ và điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Trong thực tế, Metal Gasket thường xuất hiện trong các hệ thống dầu khí, hóa dầu, nhà máy lọc dầu, đường ống áp lực, bình áp lực, đầu giếng, van áp suất cao, thiết bị trao đổi nhiệt, nồi hơi áp cao và các cụm mặt bích chuyên dụng. Nhóm gioăng kim loại phổ biến nhất là Ring Type Joints, thường gọi là RTJ gasket.

Nếu gioăng mềm giống như một lớp đệm để bù kín bề mặt, thì gioăng kim loại giống như một chi tiết cơ khí chính xác. Nó cần được gia công đúng biên dạng, đúng vật liệu, đúng độ cứng và lắp vào đúng loại mặt bích.

2. Vì sao cần dùng Metal Gasket?

Không phải hệ thống nào cũng cần gioăng kim loại. Nhưng trong các vị trí áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc môi trường nguy hiểm, gioăng mềm có thể bị thổi, cháy, biến dạng, rò rỉ hoặc mất lực nén. Khi đó, Metal Gasket là lựa chọn an toàn và ổn định hơn.

  • Chịu áp suất cao: phù hợp các mặt bích RTJ, dầu khí, đường ống áp lực và thiết bị áp suất cao.
  • Chịu nhiệt độ cao: dùng tốt hơn nhiều vật liệu mềm trong môi trường nhiệt khắc nghiệt.
  • Chịu tải siết lớn: phù hợp mặt bích yêu cầu lực nén cao để làm kín.
  • Ổn định trong môi trường công nghiệp nặng: hạn chế rủi ro bị thổi gioăng khi hệ thống lên áp.
  • Phù hợp môi trường nguy hiểm: dầu khí, hóa chất, hơi áp lực, khí áp suất cao.
  • Độ chính xác cao: thích hợp cho rãnh mặt bích tiêu chuẩn như RTJ flange.

3. Metal Gasket khác gì Non-Metallic và Semi-Metallic Gasket?

Trong ngành làm kín, gasket thường chia thành ba nhóm lớn: Non-Metallic Gasket, Semi-Metallic GasketMetal Gasket. Mỗi nhóm có ưu điểm riêng và không nên dùng thay thế tùy tiện.

Nhóm gasket Cấu tạo Điểm mạnh Ứng dụng phù hợp
Non-Metallic Gasket Cao su, PTFE, graphite, non-asbestos, silicone, EPDM... Dễ gia công, bù kín tốt, chi phí hợp lý Nước, dầu, khí, hóa chất nhẹ, mặt bích thông dụng
Semi-Metallic Gasket Kết hợp kim loại và vật liệu mềm Chịu nhiệt, chịu áp tốt hơn gioăng mềm Hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, mặt bích áp nhiệt
Metal Gasket Kim loại hoặc hợp kim Chịu áp suất rất cao, phù hợp mặt bích chuyên dụng RTJ flange, dầu khí, hóa dầu, thiết bị áp lực

Nếu hệ thống chỉ là nước áp thấp, khí nén áp thấp hoặc mặt bích thông dụng, dùng Metal Gasket thường không cần thiết. Nhưng nếu là mặt bích RTJ, đầu giếng, đường ống dầu khí, hệ thống áp suất cao hoặc vị trí yêu cầu độ kín rất nghiêm ngặt, gioăng kim loại là lựa chọn phù hợp hơn.

4. Các loại Metal Gasket phổ biến

4.1. Ring Type Joint Gasket – RTJ Gasket

Ring Type Joint Gasket, thường gọi là RTJ gasket, là dòng gioăng kim loại phổ biến nhất trong nhóm Metal Gasket. RTJ gasket được lắp trong rãnh mặt bích RTJ, tạo kín nhờ lực siết lớn làm gioăng tiếp xúc chặt với thành rãnh.

RTJ thường dùng trong ngành dầu khí, hóa dầu, đường ống áp lực cao, van áp suất cao, bình áp lực và các thiết bị yêu cầu độ kín nghiêm ngặt. Các dạng phổ biến gồm R Type, RX Type và BX Type.

4.2. R Type Ring Joint Gasket

R Type RTJ là dạng gioăng kim loại truyền thống, có thể có tiết diện oval hoặc octagonal. Loại octagonal thường có bề mặt tiếp xúc ổn định hơn và được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống mặt bích RTJ.

R Type thường dùng cho các mặt bích tiêu chuẩn ASME/ANSI, API và các hệ thống áp lực cao tùy thiết kế mặt bích.

4.3. RX Type Ring Joint Gasket

RX Type RTJ là dạng gioăng kim loại được thiết kế để cải thiện khả năng làm kín trong điều kiện áp suất cao. Khi áp suất bên trong tăng, thiết kế của RX có thể hỗ trợ tăng hiệu quả làm kín trong rãnh phù hợp.

RX gasket thường gặp trong dầu khí, đầu giếng, thiết bị khoan, van áp suất cao và các vị trí yêu cầu độ kín tốt hơn R Type trong điều kiện làm việc nặng.

4.4. BX Type Ring Joint Gasket

BX Type RTJ là dạng gioăng kim loại dùng cho áp suất rất cao, thường gặp trong hệ thống API, đầu giếng, wellhead, Christmas tree và thiết bị dầu khí chuyên dụng. BX gasket yêu cầu rãnh mặt bích chính xác và quy trình lắp đặt nghiêm ngặt.

Với BX gasket, không được chọn theo cảm tính. Cần xác định đúng mã BX, vật liệu, tiêu chuẩn, độ cứng và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

4.5. Lens Ring Gasket

Lens Ring Gasket là gioăng kim loại có hình dạng giống thấu kính, thường dùng trong một số hệ thống áp suất cao và mặt bích chuyên dụng. Loại này làm kín nhờ tiếp xúc giữa bề mặt cong của gioăng và bề mặt mặt bích.

4.6. Weld Ring Gasket

Weld Ring Gasket là loại gioăng kim loại có thể được hàn vào vị trí lắp, dùng cho các hệ thống yêu cầu làm kín rất cao hoặc điều kiện đặc biệt. Loại này thường không dùng cho bảo trì thông thường mà cần thiết kế và quy trình lắp đặt riêng.

4.7. Metal Gasket theo bản vẽ

Ngoài các dạng tiêu chuẩn, Sealtech Vietnam có thể hỗ trợ gia công gioăng kim loại theo bản vẽ, mẫu cũ hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng. Nhóm này thường dùng cho thiết bị đặc biệt, máy móc nhập khẩu, thiết bị áp lực, khuôn máy hoặc cụm cơ khí có yêu cầu riêng.

5. Vật liệu thường dùng cho Metal Gasket

Vật liệu là yếu tố rất quan trọng khi chọn gioăng kim loại. Nếu chọn sai vật liệu, gioăng có thể không đủ mềm để biến dạng làm kín, hoặc bị ăn mòn, nứt, hư rãnh mặt bích trong quá trình vận hành.

Vật liệu Đặc điểm Ứng dụng thường gặp Lưu ý khi chọn
Soft Iron Mềm hơn nhiều loại thép, dễ biến dạng làm kín RTJ gasket trong hệ thống phù hợp vật liệu sắt mềm Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh
Low Carbon Steel Cơ tính tốt, dùng phổ biến trong công nghiệp Dầu khí, đường ống, mặt bích áp lực Cần kiểm tra ăn mòn và nhiệt độ
SS304 Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon Nước, hơi, dầu, môi trường công nghiệp Không phải lựa chọn tốt nhất cho chloride cao
SS316 Kháng ăn mòn tốt hơn SS304 trong nhiều môi trường Hóa chất nhẹ, môi trường biển, dầu khí Cần xác nhận tương thích hóa chất cụ thể
SS321 / SS347 Ổn định hơn ở nhiệt độ cao trong một số điều kiện Hệ thống nhiệt, dầu khí, hóa dầu Chọn theo yêu cầu nhiệt và tiêu chuẩn thiết bị
Monel Kháng ăn mòn tốt trong một số môi trường đặc biệt Dầu khí, hóa chất, môi trường biển Chi phí cao, cần chọn đúng ứng dụng
Inconel Chịu nhiệt, chịu ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt Nhiệt độ cao, hóa dầu, thiết bị đặc biệt Dùng khi có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng
Duplex / Super Duplex Cơ tính cao, kháng ăn mòn tốt trong nhiều môi trường Dầu khí, biển, hóa chất, áp lực cao Cần kiểm tra tiêu chuẩn và yêu cầu độ cứng

6. Metal Gasket dùng ở đâu?

  • Dầu khí: wellhead, Christmas tree, pipeline, valve, pressure vessel.
  • Hóa dầu: thiết bị áp lực, đường ống hóa dầu, mặt bích áp suất cao.
  • Nhà máy điện: hơi áp lực cao, van áp lực, thiết bị nhiệt.
  • Nồi hơi áp cao: các vị trí yêu cầu gasket kim loại hoặc mặt bích đặc biệt.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: một số thiết kế dùng gasket kim loại hoặc gasket theo bản vẽ.
  • Hệ thống khí áp cao: khí tự nhiên, khí công nghiệp, khí nén áp suất cao.
  • Thiết bị áp lực: bình áp lực, nắp thiết bị, cụm kết nối áp suất cao.

7. Khi nào nên chọn Metal Gasket?

Metal Gasket nên được lựa chọn khi hệ thống có điều kiện làm việc vượt quá khả năng của gioăng mềm hoặc gioăng bán kim loại. Một số dấu hiệu thường gặp:

  • Hệ thống dùng mặt bích RTJ hoặc rãnh kim loại chuyên dụng.
  • Áp suất làm việc cao, yêu cầu chống thổi gasket.
  • Nhiệt độ cao, môi trường khắc nghiệt, rung động hoặc chu kỳ áp nhiệt lớn.
  • Hệ thống dầu khí, hóa dầu, khí áp cao hoặc thiết bị áp lực.
  • Gioăng mềm hoặc spiral wound gasket không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Yêu cầu vật liệu kim loại theo tiêu chuẩn thiết kế hoặc chứng chỉ vật liệu.

8. Khi nào không nên chọn Metal Gasket?

Gioăng kim loại không phải lựa chọn cho mọi mặt bích. Nếu dùng sai, không những không kín mà còn có thể làm hỏng mặt bích.

  • Mặt bích phẳng thông thường không có rãnh RTJ hoặc bề mặt phù hợp.
  • Hệ thống áp thấp, nước thông dụng, không cần lực siết lớn.
  • Mặt bích mỏng, yếu hoặc không đủ lực siết để làm kín gioăng kim loại.
  • Bề mặt mặt bích bị rỗ, xước nặng hoặc sai tiêu chuẩn.
  • Không xác định được đúng vật liệu, độ cứng và tiêu chuẩn gioăng.

Với các hệ thống thông dụng, có thể nên chọn Rubber Gasket, PTFE Gasket, Expanded Graphite Gasket hoặc Spiral Wound Gasket tùy điều kiện làm việc.

9. Những lỗi thường gặp khi dùng Metal Gasket

9.1. Chọn sai mã RTJ

RTJ gasket có nhiều mã như R, RX, BX và từng size cụ thể. Nếu chọn sai mã, gioăng có thể không nằm đúng rãnh, không đạt tiếp xúc hoặc không lắp được.

9.2. Chọn sai vật liệu

Vật liệu gioăng phải phù hợp với vật liệu mặt bích, môi chất, nhiệt độ và áp suất. Nếu gioăng quá cứng so với rãnh, có thể làm hư mặt bích. Nếu vật liệu không chịu ăn mòn, gioăng có thể hư nhanh trong môi trường hóa chất hoặc biển.

9.3. Không kiểm tra độ cứng

Với gioăng kim loại, độ cứng rất quan trọng. Gioăng thường cần mềm hơn bề mặt rãnh mặt bích để biến dạng làm kín mà không phá hỏng rãnh.

9.4. Rãnh mặt bích bị hư nhưng vẫn thay gioăng mới

Nếu rãnh RTJ bị xước sâu, móp, rỗ hoặc ăn mòn, gioăng mới vẫn có thể rò. Metal Gasket yêu cầu bề mặt rãnh tốt hơn nhiều so với gioăng mềm.

9.5. Siết bulong không đều

Lực siết không đều làm gioăng tiếp xúc lệch với rãnh. Với áp suất cao, chỉ một vùng tiếp xúc không đạt cũng có thể gây rò nguy hiểm.

9.6. Tái sử dụng RTJ gasket cũ

RTJ gasket sau khi đã bị nén thường có dấu biến dạng trên bề mặt tiếp xúc. Không nên tái sử dụng ở vị trí quan trọng vì nguy cơ rò rất cao.

9.7. Dùng sai loại cho mặt bích

Không thể lấy gioăng kim loại lắp vào mặt bích không đúng thiết kế. Mặt bích RF, FF, RTJ, tongue and groove hoặc thiết kế riêng sẽ dùng gasket khác nhau.

10. Dấu hiệu Metal Gasket cần thay mới

  • Mặt bích RTJ bị rò dầu, khí, hơi hoặc hóa chất.
  • Gioăng cũ có vết hằn sâu, biến dạng, xước hoặc móp.
  • Gioăng bị ăn mòn, rỗ bề mặt hoặc đổi màu bất thường.
  • Rãnh mặt bích có dấu hiệu xì, cháy mép hoặc ăn mòn.
  • Siết lại bulong nhưng vẫn rò ở cùng vị trí.
  • Gioăng đã tháo ra sau một chu kỳ vận hành áp suất cao.
  • Gioăng không còn truy xuất được vật liệu hoặc không rõ tiêu chuẩn.

11. Cách chọn Metal Gasket đúng cho hệ thống

Để chọn đúng gioăng kim loại, cần cung cấp thông tin chính xác. Không nên chỉ đặt hàng theo câu “cho tôi gioăng kim loại DN100” vì Metal Gasket phụ thuộc rất nhiều vào tiêu chuẩn và mã rãnh.

  • Loại gasket: R Type, RX Type, BX Type, lens ring, weld ring hoặc theo bản vẽ.
  • Tiêu chuẩn: ASME, API, ANSI hoặc tiêu chuẩn riêng của thiết bị.
  • Size và Class: kích thước danh nghĩa, áp suất, class hoặc rating.
  • Vật liệu: soft iron, carbon steel, SS304, SS316, Inconel, Monel, Duplex...
  • Độ cứng: theo yêu cầu kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn thiết kế.
  • Môi chất: dầu, khí, hơi, hóa chất, nước biển, khí chua hoặc môi trường đặc biệt.
  • Nhiệt độ và áp suất: nhiệt độ làm việc, áp suất vận hành và áp suất thử.
  • Yêu cầu chứng chỉ: CO, CQ, MTC, EN 10204 3.1 hoặc yêu cầu kiểm tra riêng.

12. Lắp đặt Metal Gasket cần lưu ý gì?

  1. Dừng hệ thống, xả áp, xả nhiệt và đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi tháo lắp.
  2. Tháo gioăng cũ và kiểm tra kỹ bề mặt gioăng sau khi tháo.
  3. Vệ sinh rãnh mặt bích, loại bỏ cặn bẩn, rỉ sét, dầu mỡ hoặc vật lạ.
  4. Kiểm tra rãnh có bị xước, móp, rỗ, ăn mòn hoặc biến dạng không.
  5. Không dùng gioăng kim loại sai mã hoặc sai vật liệu để lắp tạm.
  6. Đặt gasket đúng tâm trong rãnh, không làm rơi, không làm trầy bề mặt tiếp xúc.
  7. Siết bulong theo trình tự chéo, tăng lực theo nhiều bước.
  8. Không tái sử dụng Metal Gasket cũ ở vị trí áp suất cao hoặc quan trọng.
  9. Kiểm tra rò rỉ sau khi chạy thử theo quy trình an toàn của nhà máy.

13. Metal Gasket trong dầu khí và hệ thống áp suất cao

Trong ngành dầu khí, Metal Gasket là một trong những nhóm gioăng quan trọng nhất. Các vị trí như đầu giếng, van áp suất cao, mặt bích API, pipeline, separator, pressure vessel và Christmas tree thường yêu cầu gioăng kim loại có độ chính xác và độ tin cậy cao.

Với các ứng dụng này, việc chọn đúng mã RTJ, vật liệu và chứng chỉ là rất quan trọng. Một gioăng sai vật liệu hoặc sai độ cứng có thể gây rò rỉ nguy hiểm, ảnh hưởng đến an toàn vận hành và chi phí dừng hệ thống.

14. Metal Gasket trong hóa chất và môi trường ăn mòn

Với môi trường hóa chất, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu kim loại. Không phải inox nào cũng phù hợp với mọi loại hóa chất. SS304 có thể phù hợp môi trường thông dụng, SS316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều điều kiện, nhưng với môi trường đặc biệt có thể cần Monel, Inconel, Duplex hoặc hợp kim khác.

Khi đặt gioăng kim loại cho hóa chất, khách hàng nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất và vật liệu mặt bích để Sealtech Vietnam tư vấn vật liệu phù hợp hơn.

15. Câu hỏi thường gặp về Metal Gasket

Metal Gasket có phải là gioăng kim loại không?

Đúng. Metal Gasket là gioăng kim loại, được chế tạo từ soft iron, carbon steel, inox hoặc hợp kim đặc biệt, dùng cho hệ thống áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc mặt bích chuyên dụng.

RTJ Gasket có phải là Metal Gasket không?

Có. RTJ Gasket là một trong những loại Metal Gasket phổ biến nhất, thường dùng cho mặt bích RTJ trong dầu khí, hóa dầu và hệ thống áp suất cao.

Metal Gasket có dùng lại được không?

Không nên dùng lại, đặc biệt ở vị trí quan trọng hoặc áp suất cao. Sau khi đã bị nén, bề mặt tiếp xúc của gioăng có thể biến dạng và không còn đảm bảo độ kín như ban đầu.

Metal Gasket có dùng cho mặt bích thường được không?

Không nên dùng nếu mặt bích không được thiết kế cho gioăng kim loại. Metal Gasket cần bề mặt hoặc rãnh phù hợp, nếu dùng sai có thể không kín hoặc làm hỏng mặt bích.

Chọn RTJ R, RX, BX như thế nào?

Cần chọn theo tiêu chuẩn mặt bích, áp suất, thiết kế rãnh và yêu cầu thiết bị. Không nên tự đổi R sang RX hoặc BX nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn lắp đặt.

Metal Gasket vật liệu SS316 có tốt hơn SS304 không?

SS316 thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn SS304 trong nhiều môi trường, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi hóa chất. Cần chọn theo môi chất, nhiệt độ, áp suất và vật liệu mặt bích.

16. Sealtech Vietnam cung cấp Metal Gasket theo yêu cầu

Sealtech Vietnam cung cấp và gia công Metal Gasket, RTJ Gasket, R Type, RX Type, BX Type và các loại gioăng kim loại theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng vật liệu, độ cứng, kích thước, tiêu chuẩn và yêu cầu chứng chỉ theo điều kiện vận hành thực tế.

Với các lỗi thường gặp như gioăng kim loại bị rò, sai mã RTJ, sai vật liệu, sai độ cứng, rãnh mặt bích bị hư hoặc không biết chọn R, RX, BX, khách hàng có thể gửi hình ảnh mặt bích, bản vẽ, mã flange, môi chất, nhiệt độ và áp suất để Sealtech Vietnam tư vấn phương án phù hợp.

17. Mua Metal Gasket tại Sealtech Vietnam

Nếu Quý khách cần gioăng kim loại, RTJ gasket, Ring Type Joint, R Type, RX Type, BX Type, lens ring, weld ring hoặc gasket kim loại gia công theo bản vẽ cho hệ thống dầu khí, hóa chất, hơi nóng, áp suất cao hoặc thiết bị công nghiệp nặng, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn nhanh về vật liệu, kích thước và thời gian giao hàng.

Thông tin liên hệ mua hàng

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM

Sản phẩm: Metal Gasket / Gioăng kim loại / RTJ Gasket

Hotline/Zalo: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: www.sealtech.vn

Sản phẩm liên quan và internal link tham khảo

  • Gasket công nghiệp – danh mục tổng hợp các dòng gioăng làm kín cho mặt bích, van, bơm, bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
  • Ring Type Joints – gioăng kim loại RTJ cho mặt bích áp suất cao, dầu khí và hóa dầu.
  • Spiral Wound Gasket – gioăng bán kim loại cho hệ thống hơi nóng, dầu nóng, hóa chất và áp suất cao.
  • Expanded Graphite Gasket – gioăng graphite chịu nhiệt cho nồi hơi, lò hơi và đường hơi nóng.
  • PTFE Gasket – gioăng PTFE kháng hóa chất, phù hợp axit, kiềm và dung môi.
  • Compressed Non-Asbestos Fiber Gasket – gioăng không amiăng dùng phổ biến cho mặt bích công nghiệp, nước, dầu, khí và hơi nhẹ.
  • ASME B16.21 Class 150 – bảng kích thước gasket theo tiêu chuẩn ASME/ANSI Class 150.
  • ASME B16.21 Class 300 – bảng kích thước gasket theo tiêu chuẩn ASME/ANSI Class 300.
  • ASME B16.21 Class 600 – bảng kích thước gasket theo tiêu chuẩn ASME/ANSI Class 600.
  • ASME B16.47 B Class 600 – bảng kích thước gasket cho mặt bích Series B Class 600.
  • Gasket Cutter – dụng cụ cắt gioăng hỗ trợ gia công gasket theo kích thước thực tế.
RTJ gasket R-11
RTJ gasket R-12
RTJ gasket R-13
RTJ gasket R-14
RTJ gasket R-15
RTJ gasket R-16
RTJ gasket R-17
RTJ gasket R-18
RTJ gasket R-19
RTJ gasket R-20
RTJ gasket R-21
RTJ gasket R-22
RTJ gasket R-23
RTJ gasket R-24
RTJ gasket R-25
RTJ gasket R-26
RTJ gasket R-27
RTJ gasket R-28
RTJ gasket R-29
RTJ gasket R-29
RTJ gasket R-30
RTJ gasket R-31
RTJ gasket R-32
RTJ gasket R-33
RTJ gasket R-34
RTJ gasket R-35
RTJ gasket R-36
RTJ gasket R-37
RTJ gasket R-38
RTJ gasket R-39
RTJ gasket R-40
RTJ gasket R-41

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS