-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gland Packings Aramid là nhóm dây tết chèn Aramid dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn. Đây là nhóm packing được lựa chọn nhiều khi môi trường làm việc có ma sát, cặn nhẹ, hạt rắn nhỏ, nước thải, bùn nhẹ, bột giấy hoặc điều kiện cơ học nặng hơn PTFE thông thường.
Aramid là loại sợi có độ bền kéo cao, chịu mài mòn tốt và có độ ổn định cơ học cao. Khi được tết thành dây gland packing, vật liệu này giúp tăng khả năng chịu tải, chống xé sợi, chống mài mòn và làm việc tốt hơn trong nhiều vị trí mà cotton, ramie, acrylic hoặc PTFE mềm dễ bị hư hỏng nhanh.
Trên Sealtech Vietnam, nhóm Gland Packings Aramid gồm 3 dòng sản phẩm chính: Temapack 3100, Temapack 3200 và Temapack 3300. Các dòng này đều thuộc nhóm Aramid nhưng khác nhau ở dạng sợi, chất tẩm và khả năng phù hợp với từng điều kiện vận hành thực tế.
Gland packing Aramid là dây tết chèn được sản xuất từ sợi Aramid, thường kết hợp với PTFE, paraffin oil hoặc silicone oil tùy từng mã sản phẩm. Dây có tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van. Khi siết gland follower, packing bị nén lại và ôm sát bề mặt trục hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
Điểm mạnh của Aramid là khả năng chịu mài mòn và chịu cơ học tốt. Trong các hệ bơm nước thải, bơm bùn nhẹ, bơm giấy, bơm có cặn hoặc môi trường có hạt nhỏ, packing Aramid thường bền hơn nhiều loại packing mềm thông thường.
Tuy nhiên, Aramid không phải là vật liệu dùng cho mọi môi trường hóa chất. Nếu môi chất là acid mạnh, kiềm mạnh, dung môi đặc biệt hoặc hóa chất ăn mòn cao, cần kiểm tra lại khả năng tương thích vật liệu trước khi chọn.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên danh mục | Gland Packings Aramid |
| Nhóm sản phẩm | Temapack Gland Packings / Dây tết chèn Aramid |
| Dòng sản phẩm chính | Temapack 3100, Temapack 3200, Temapack 3300 |
| Vật liệu chính | Filament aramid yarn hoặc staple aramid yarn tùy dòng sản phẩm |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE, paraffin oil hoặc silicone oil tùy mã |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Bơm, van, nước thải, bùn nhẹ, giấy, xi măng, môi trường có ma sát |
| Điểm mạnh | Chịu mài mòn, chịu cơ học, bền sợi, phù hợp môi trường có cặn nhẹ |
Temapack 3100 là dây tết chèn từ sợi filament aramid yarn, được tẩm PTFE và có thêm paraffin oil. Dòng này phù hợp khi cần packing Aramid có khả năng chịu mài mòn tốt, đồng thời vẫn có độ trượt và khả năng làm kín ổn định.
Temapack 3200 là dây tết chèn từ sợi filament aramid yarn, được tẩm PTFE và có thêm silicone oil. Dòng này phù hợp cho nhiều ứng dụng bơm – van cần giảm ma sát, chịu mài mòn và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
Temapack 3300 là dây tết chèn từ sợi staple aramid yarn, được tẩm PTFE và có thêm silicone oil. Dòng này phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu Aramid bền cơ học, dễ lắp, làm kín ổn định và chịu mài mòn tốt.
| Mã sản phẩm | Cấu trúc vật liệu | Chất tẩm / phụ gia | Điểm mạnh | Ứng dụng nên cân nhắc |
|---|---|---|---|---|
| Temapack 3100 | Filament aramid yarn | PTFE + paraffin oil | Chịu mài mòn, bền sợi, hỗ trợ làm kín nhờ PTFE | Bơm nước thải, bơm bùn nhẹ, giấy, nước có cặn, môi trường ma sát vừa |
| Temapack 3200 | Filament aramid yarn | PTFE + silicone oil | Chịu mài mòn, giảm ma sát, phù hợp nhiều ứng dụng bơm – van | Bơm công nghiệp, nước thải, bùn nhẹ, hóa chất nhẹ, hệ cần giảm ma sát |
| Temapack 3300 | Staple aramid yarn | PTFE + silicone oil | Dễ lắp, làm kín ổn định, phù hợp ứng dụng Aramid phổ thông | Bơm nước, bơm có cặn nhẹ, môi trường cơ học vừa, bảo trì công nghiệp |
Lưu ý: Bảng trên dùng để chọn nhanh theo cấu trúc vật liệu. Khi chọn cho bơm hoặc van thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
| Ứng dụng | Vai trò của Aramid Packing | Dòng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Bơm nước thải | Làm kín trục bơm trong môi trường nước có cặn, bùn nhẹ hoặc ma sát vừa | 3100, 3200, 3300 |
| Bơm bùn nhẹ | Hạn chế mài mòn tốt hơn PTFE mềm hoặc packing sợi tự nhiên | 3100, 3200 |
| Ngành giấy | Làm kín trong môi trường nước, bột giấy, cặn nhẹ và hóa chất phụ trợ | 3100, 3300 |
| Xi măng, khai khoáng nhẹ | Phù hợp vị trí có bụi, cặn nhẹ hoặc yêu cầu chống mài mòn cao hơn packing mềm | 3100, 3200 |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường nước, hóa chất nhẹ, dầu hoặc dung dịch công nghiệp | 3200, 3300 |
| Bảo trì bơm công nghiệp | Thay thế packing nhanh hỏng do mài mòn, cặn nhẹ hoặc tải cơ học | 3100, 3200, 3300 |
| Môi trường / yêu cầu | Dòng nên cân nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cần Aramid chịu mài mòn mạnh hơn packing mềm | Temapack 3100, Temapack 3200 | Phù hợp bơm nước thải, bùn nhẹ, ngành giấy và môi trường có ma sát. |
| Cần giảm ma sát tốt hơn | Temapack 3200, Temapack 3300 | Có silicone oil, phù hợp nhiều ứng dụng bơm – van cần vận hành êm hơn. |
| Cần dạng filament aramid yarn | Temapack 3100, Temapack 3200 | Phù hợp ứng dụng cần sợi Aramid bền và chịu cơ học tốt. |
| Cần dạng staple aramid yarn | Temapack 3300 | Phù hợp ứng dụng Aramid phổ thông, dễ lắp và làm kín ổn định. |
| Bơm có cặn nhẹ hoặc bùn nhẹ | Temapack 3100, Temapack 3200, Temapack 3300 | Cần kiểm tra mức độ mài mòn, tốc độ trục, độ lệch tâm và tình trạng sleeve. |
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn, chịu kéo, chịu cơ học tốt, phù hợp môi trường có cặn nhẹ | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh hoặc nhiệt rất cao | Nước thải, bùn nhẹ, giấy, xi măng, môi trường có hạt nhỏ |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, có thể không tối ưu cho mài mòn | Hóa chất, nước uống, foodstuff, pharmacy, dung môi |
| Gland Packings PTFE + Aramid | Cân bằng giữa kháng hóa chất, ma sát thấp và chịu mài mòn | Không sạch bằng PTFE tinh khiết trong một số ứng dụng đặc biệt | Bơm hóa chất nhẹ, nước thải, bùn nhẹ, môi trường có ma sát |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Cần kiểm tra với môi trường oxy hóa mạnh hoặc mài mòn cao | Van hơi, khí trơ, nhà máy điện, môi trường nhiệt cao |
| Carbon Gland Packings | Độ bền cơ học tốt, chịu nhiệt, phù hợp nước nóng, dầu, khí, dung môi | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Bơm, van, nước nóng, hơi, dầu, khí, ngành giấy |
Trước tiên cần xác định packing dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, tốc độ trục và tình trạng sleeve rất quan trọng. Với van, cần chú ý áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
Môi chất có thể là nước thải, bùn nhẹ, nước có cặn, bột giấy, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ hoặc dung dịch công nghiệp. Nếu môi trường có acid mạnh, kiềm mạnh, dung môi đặc biệt hoặc hóa chất ăn mòn cao, cần kiểm tra vật liệu trước khi chọn.
Nếu cần dạng filament aramid yarn, có thể cân nhắc Temapack 3100 hoặc Temapack 3200. Nếu cần dạng staple aramid yarn cho ứng dụng Aramid phổ thông, có thể cân nhắc Temapack 3300.
Temapack 3100 có PTFE và paraffin oil. Temapack 3200 và Temapack 3300 có PTFE và silicone oil. Chất tẩm giúp cải thiện khả năng làm kín, hỗ trợ giảm ma sát và giúp packing dễ lắp hơn trong nhiều điều kiện.
Nếu trục bị xước, mòn, rỗ hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với môi trường có cặn hoặc hạt mài mòn, tình trạng bề mặt trục càng quan trọng vì ma sát có thể làm packing nhanh hỏng hơn.
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính ty van 50 mm, size packing cần dùng là:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó có thể chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Temapack 3100, 3200, 3300 | Giúp xác định đúng dạng sợi Aramid và chất tẩm. |
| Thiết bị sử dụng | Bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer | Mỗi thiết bị có yêu cầu áp suất, tốc độ và kiểu làm kín khác nhau. |
| Môi chất | Nước thải, bùn nhẹ, giấy, nước có cặn, hóa chất nhẹ | Quyết định khả năng tương thích vật liệu và mức độ mài mòn. |
| Nhiệt độ | 60°C, 100°C, 180°C, 250°C | Giúp kiểm tra giới hạn vật liệu và chất tẩm. |
| Áp suất | 10 bar, 30 bar, 100 bar, 200 bar | Quan trọng với bơm piston, van và hệ áp lực. |
| Tốc độ trục | rpm hoặc m/s | Quan trọng khi dùng cho bơm quay. |
| Kích thước dây | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm | Giúp báo đúng quy cách dây vuông. |
| Mức độ mài mòn | Nước sạch, bùn nhẹ, có hạt rắn, bột giấy, cặn | Giúp chọn giữa Aramid, PTFE + Aramid, PTFE hoặc graphite. |
Aramid chịu mài mòn tốt nhưng không phải vật liệu tối ưu cho mọi hóa chất. Với acid mạnh, kiềm mạnh, dung môi đặc biệt hoặc môi trường ăn mòn cao, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi chọn.
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát.
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Nếu trục bị xước, rỗ, mòn sâu hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Khi môi trường có hạt, lỗi này càng làm packing nhanh mòn.
Aramid phù hợp bùn nhẹ hoặc môi trường có cặn nhẹ. Với bùn nặng, hạt sắc, mài mòn cao hoặc khai khoáng nặng, cần kiểm tra kỹ hơn và có thể phải chọn giải pháp làm kín khác.
Sealtech Vietnam cung cấp Gland Packings Aramid cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa bơm – van, hệ nước thải, ngành giấy, xi măng, hóa chất nhẹ, bùn nhẹ, môi trường có ma sát và các thiết bị công nghiệp.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng khó như bùn có hạt, bơm tốc độ cao, hóa chất đặc biệt, áp suất cao hoặc môi trường mài mòn nặng, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Gland Packings Aramid dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn, đặc biệt trong môi trường cần chịu mài mòn và chịu cơ học tốt.
Temapack 3100 là filament aramid yarn tẩm PTFE có thêm paraffin oil. Temapack 3200 là filament aramid yarn tẩm PTFE có thêm silicone oil. Cả hai đều thuộc nhóm Aramid nhưng khác nhau ở phụ gia bôi trơn.
Temapack 3300 phù hợp khi cần dây tết chèn staple aramid yarn tẩm PTFE và silicone oil, dùng cho nhiều ứng dụng bơm – van công nghiệp cần chịu mài mòn và làm kín ổn định.
Có thể dùng cho bùn nhẹ hoặc môi trường có hạt rắn nhỏ nếu điều kiện phù hợp. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc mài mòn rất cao, cần kiểm tra kỹ hơn trước khi chọn.
Không. Aramid mạnh về chịu mài mòn và cơ học. PTFE mạnh hơn về kháng hóa chất. Nếu vừa cần kháng hóa chất vừa cần chịu mài mòn, có thể cân nhắc nhóm Gland Packings PTFE + Aramid.
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Gland Packings Aramid là nhóm dây tết chèn phù hợp cho các ứng dụng cần chịu mài mòn, chịu cơ học và làm kín ổn định trong bơm, van, nước thải, bùn nhẹ, ngành giấy, xi măng và môi trường có cặn nhẹ. Các dòng Temapack 3100, Temapack 3200 và Temapack 3300 giúp người dùng có nhiều lựa chọn theo dạng sợi, chất tẩm và điều kiện vận hành.
Nếu bạn cần Gland Packings Aramid cho bơm, van, hệ nước thải, bùn nhẹ, ngành giấy hoặc thiết bị công nghiệp, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720