-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 3100 – Filament Aramid PTFE Packing cho bùn, xỉ, tác nhân mài mòn, bơm và van công nghiệp
Dây tết chèn Temapack 3100 là dòng gland packing Aramid tẩm PTFE, được tết từ filament aramid yarn, tẩm PTFE và có thêm paraffin oil. Sản phẩm được khuyến nghị cho thiết bị làm việc với abrasive agents, mud, sludge and slags, tức là các môi trường có tác nhân mài mòn, bùn, bùn thải và xỉ công nghiệp.
Trong nhóm Gland Packings Aramid, Temapack 3100 là lựa chọn phù hợp khi cần dây tết chèn có độ bền cơ học tốt, chịu mài mòn tốt và vẫn có PTFE để hỗ trợ giảm ma sát. Paraffin oil giúp dây mềm hơn, dễ lắp hơn và hỗ trợ bôi trơn ban đầu trong quá trình chạy thử sau khi thay packing.
Temapack 3100 phù hợp cho nhiều vị trí bảo trì trong nhà máy xử lý nước thải, xi măng, giấy, khai khoáng, bơm bùn nhẹ, bơm nước có cặn và van công nghiệp. Khi chọn sản phẩm, không nên chỉ dựa vào tên vật liệu Aramid mà cần kiểm tra thêm môi chất, áp suất, nhiệt độ, tốc độ trục, tình trạng sleeve và kích thước hộp chèn.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 3100
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 3100 |
| Mã sản phẩm | Temapack 3100 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings Aramid / Dây tết chèn Aramid |
| Cấu trúc | Braided throughout of filament aramid yarn impregnated with PTFE with the addition of paraffin oil |
| Vật liệu chính | Filament aramid yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE + paraffin oil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Abrasive agents, mud, sludge, slags |
| Tốc độ tham khảo | 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị |
| Áp suất tham khảo | 10 / 10 / 2.5 MPa tùy dạng thiết bị |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 3 – 12 |
Temapack 3100 là gì?
Temapack 3100 là dây tết chèn Aramid được sản xuất từ sợi filament aramid yarn, sau đó tẩm PTFE và bổ sung paraffin oil. Dây có tiết diện vuông, thường được cắt thành từng vòng để lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp.
Aramid là nhóm sợi có độ bền cơ học cao, chịu kéo tốt và chịu mài mòn tốt. Khi kết hợp với PTFE, dây packing có thêm khả năng giảm ma sát và hỗ trợ làm kín ổn định hơn. Paraffin oil giúp hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giảm khô ma sát trong giai đoạn mới lắp và giúp công nhân bảo trì thao tác dễ hơn.
Temapack 3100 không phải dòng packing PTFE trắng tinh khiết. Vì nền chính là Aramid và có paraffin oil, sản phẩm phù hợp hơn cho môi trường công nghiệp có bùn, xỉ, cặn, nước thải, bột giấy hoặc tác nhân mài mòn. Nếu môi trường yêu cầu độ sạch cao như oxygen, thực phẩm hoặc dược phẩm, nên cân nhắc các dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 3100
- Sợi filament aramid yarn: có độ bền cơ học tốt, phù hợp môi trường công nghiệp có ma sát và mài mòn.
- Tẩm PTFE: hỗ trợ làm kín, giảm ma sát và giúp packing làm việc ổn định hơn.
- Có paraffin oil: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây dễ lắp và giảm ma sát trong giai đoạn chạy thử.
- Phù hợp bùn và xỉ: dùng cho mud, sludge, slags và nước có cặn trong điều kiện phù hợp.
- Phù hợp tác nhân mài mòn: tốt hơn PTFE mềm trong nhiều ứng dụng có cặn hoặc hạt nhỏ.
- Dễ bảo trì: dạng dây vuông, dễ cắt vòng, dễ thay thế tại hiện trường.
- Dải nhiệt rộng: nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 3100
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Filament aramid yarn impregnated with PTFE with addition of paraffin oil | Dây tết chèn Aramid tẩm PTFE + paraffin oil |
| Áp suất tham khảo | 10 / 10 / 2.5 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -100°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị: bơm quay, van hoặc thiết bị tịnh tiến |
| pH | 3 – 12 | Không ưu tiên cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải phù hợp |
| Ứng dụng | Abrasive agents, mud, sludge, slags | Phù hợp tác nhân mài mòn, bùn, bùn thải và xỉ |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 3100 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về paraffin oil trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 3100
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 3100 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Abrasive agents / tác nhân mài mòn | Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm thông thường | Phù hợp mài mòn vừa; với hạt sắc hoặc bùn nặng cần đánh giá thêm |
| Mud / bùn | Làm kín bơm hoặc thiết bị có bùn nhẹ, nước có cặn hoặc môi trường có hạt nhỏ | Cần kiểm tra nồng độ rắn, kích thước hạt và tình trạng sleeve |
| Sludge / bùn thải | Phù hợp một số bơm bùn thải, bơm nước thải hoặc hệ xử lý nước công nghiệp | Không chọn theo cảm tính nếu bùn có hạt sắc, nồng độ rắn cao hoặc mài mòn mạnh |
| Slags / xỉ công nghiệp | Dùng trong một số môi trường có xỉ, cặn hoặc chất rắn lơ lửng phù hợp | Cần đánh giá mức độ mài mòn và khả năng làm việc của sleeve |
| Bơm công nghiệp | Giảm rò rỉ tại trục bơm và tăng tuổi thọ so với PTFE mềm trong môi trường có cặn | Kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm, sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường nước có cặn, bùn nhẹ hoặc dung dịch công nghiệp phù hợp | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 3100?
- Khi cần dây tết chèn Aramid tẩm PTFE cho bùn, bùn thải, xỉ hoặc tác nhân mài mòn.
- Khi packing PTFE mềm thông thường nhanh mòn do có cặn, hạt nhỏ hoặc ma sát.
- Khi cần vật liệu Aramid nhưng vẫn muốn có PTFE để giảm ma sát và hỗ trợ làm kín.
- Khi cần paraffin oil hỗ trợ bôi trơn ban đầu trong quá trình lắp đặt và chạy thử.
- Khi thiết bị là bơm, van hoặc hệ công nghiệp có hộp chèn làm việc trong điều kiện mài mòn vừa.
- Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 3–12.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có Aramid, PTFE và paraffin oil.
Khi nào không nên chọn Temapack 3100?
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết không Aramid.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải pH phù hợp nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn cực cao nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên dùng cho môi trường yêu cầu vật liệu trắng sạch tuyệt đối.
- Không nên chọn chỉ theo tên “Aramid PTFE” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 3100 với các dòng Aramid khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 3100 | Filament aramid yarn tẩm PTFE, có paraffin oil | Bùn, xỉ, sludge, tác nhân mài mòn | Khi cần filament Aramid với paraffin oil hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 3200 | Filament aramid yarn tẩm PTFE, có silicone oil | Dung dịch mài, bitumen, steam, neutral solvents | Khi cần filament Aramid có silicone oil |
| Temapack 3300 | Staple aramid yarn tẩm PTFE, có silicone oil | Khí trơ, dầu, tác nhân mài mòn, dung môi | Khi cần staple Aramid packing cho dầu, dung môi và môi trường mài mòn |
| Temapack 4100 | Aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Dầu, bùn, dung dịch mài mòn | Khi cần phối hợp Aramid với PTFE nhiều hơn để giảm ma sát |
| Temapack 4110 | PTFE yarn, góc gia cường Aramid | Giấy, đường, mỏ, môi trường mài mòn vừa | Khi mài mòn tập trung ở góc/cạnh packing |
| Temapack 4120 | PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn | Xi măng, nước thải, môi trường mài mòn vừa | Khi cần Aramid phân bố trong thân dây, không chỉ ở góc |
Bảng chọn nhanh Temapack 3100 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 3100? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Abrasive agents | Nên cân nhắc cho mài mòn vừa | Aramid hỗ trợ chịu mài mòn; với mài mòn cực nặng cần đánh giá thêm |
| Mud / bùn | Nên cân nhắc cho bùn nhẹ đến vừa | Cần kiểm tra nồng độ rắn, kích thước hạt và độ sắc của hạt |
| Sludge / bùn thải | Nên cân nhắc | Phù hợp một số hệ bơm bùn thải hoặc nước thải có cặn |
| Slags / xỉ | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra mức độ mài mòn, kích thước hạt và điều kiện bề mặt sleeve |
| Bơm nước có cặn | Có thể cân nhắc | Phù hợp khi PTFE mềm nhanh mòn do cặn hoặc ma sát |
| Food / pharmacy / oxygen | Không ưu tiên | Nên xem PTFE sạch như Temapack 5110 nếu cần độ sạch cao |
| Bùn nặng, hạt sắc, mài mòn cực cao | Cần đánh giá thêm | Không chọn theo cảm tính; cần kiểm tra vật liệu, tốc độ, hạt rắn và thiết kế hộp chèn |
So sánh Temapack 3100 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 3100 / Filament Aramid PTFE | Chịu mài mòn tốt, phù hợp bùn, xỉ, sludge, có PTFE giảm ma sát | Không phù hợp nơi yêu cầu PTFE tinh khiết hoặc mài mòn cực nặng | Bùn nhẹ đến vừa, bùn thải, xỉ, nước có cặn |
| Gland Packings PTFE | Sạch hơn, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn | Nước uống, hóa chất sạch, food, pharmacy |
| Gland Packings PTFE + Aramid | Kết hợp PTFE và Aramid, giảm ma sát tốt hơn Aramid thuần | Tùy dòng có thể có graphite, silicone oil hoặc paraffin oil | Bùn nhẹ, nước có cặn, xi măng, giấy, môi trường mài mòn vừa |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không chuyên cho môi trường hạt mài mòn nếu không có gia cường phù hợp | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 3100
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 3100 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất và mức độ mài mòn
Môi chất phù hợp có thể là mud, sludge, slags, nước có cặn hoặc tác nhân mài mòn vừa. Nếu môi trường có hạt sắc, bùn nặng, xỉ sắc cạnh hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 3100 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, áp suất tham khảo 10 / 10 / 2.5 MPa và tốc độ tham khảo 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị. Không nên chọn chỉ theo vật liệu mà cần đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép Aramid và paraffin oil không
Temapack 3100 có Aramid và paraffin oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng tinh khiết, không phụ gia hoặc yêu cầu độ sạch cao, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với môi trường bùn, bùn thải, xỉ hoặc nước có cặn, tình trạng sleeve càng quan trọng vì ma sát và hạt nhỏ có thể làm packing nhanh mòn.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 3100
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn và mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ bùn, bùn thải, xỉ hoặc nước có cặn, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 3100
Chọn Temapack 3100 cho môi trường yêu cầu PTFE tinh khiết
Temapack 3100 có nền Aramid và paraffin oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng sạch, không có sợi gia cường hoặc yêu cầu chứng từ vệ sinh đặc biệt, nên chọn Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Không kiểm tra mức độ mài mòn
Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi môi trường mài mòn. Với bùn nặng, hạt sắc, xỉ sắc cạnh hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn.
Không kiểm tra paraffin oil
Temapack 3100 có paraffin oil. Nếu hệ thống không cho phép paraffin oil tiếp xúc với môi chất, cần chọn dòng packing khác phù hợp hơn.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings Aramid
- Dây tết chèn Temapack 3200
- Dây tết chèn Temapack 3300
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Dây tết chèn Temapack 4100
- Dây tết chèn Temapack 4110
- Dây tết chèn Temapack 4120
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 3100
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 3100 cho hệ bơm – van công nghiệp, bơm bùn, bơm bùn thải, hệ nước có cặn, xỉ công nghiệp và các thiết bị cần vật liệu Aramid tẩm PTFE có paraffin oil hỗ trợ bôi trơn.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như abrasive agents, mud, sludge, slags, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 3100.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ bùn, hệ nước thải, hệ xỉ...
- Môi chất làm việc: abrasive agent, mud, sludge, slag, water with solids hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Mức độ mài mòn, loại hạt rắn, tình trạng sleeve hoặc ty van.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 3100
Temapack 3100 là loại packing gì?
Temapack 3100 là dây tết chèn filament aramid yarn, được tẩm PTFE và có thêm paraffin oil để hỗ trợ bôi trơn ban đầu.
Temapack 3100 dùng cho môi trường nào?
Temapack 3100 được khuyến nghị cho abrasive agents, mud, sludge and slags. Trong thực tế có thể cân nhắc cho bơm, van, bùn, bùn thải, xỉ và môi trường có tác nhân mài mòn vừa.
Temapack 3100 có chứa graphite không?
Không. Temapack 3100 là filament aramid yarn tẩm PTFE và paraffin oil, không phải PTFE graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 4200, Temapack 4210 hoặc Temapack 4220.
Temapack 3100 khác Temapack 3200 ở điểm nào?
Temapack 3100 là filament aramid yarn tẩm PTFE với paraffin oil. Temapack 3200 là filament aramid yarn tẩm PTFE với silicone oil. Nên chọn theo môi chất, yêu cầu bôi trơn và điều kiện vận hành thực tế.
Temapack 3100 có dùng cho bùn được không?
Có thể cân nhắc cho mud và sludge, đặc biệt là bùn nhẹ đến vừa hoặc nước có cặn. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc nồng độ rắn cao, cần kiểm tra kỹ hơn trước khi chọn.
Temapack 3100 có dùng cho xỉ công nghiệp được không?
Có thể cân nhắc cho slags nếu kích thước hạt, độ sắc cạnh, tốc độ trục và tình trạng sleeve phù hợp. Với xỉ sắc cạnh hoặc mài mòn nặng, cần đánh giá thêm trước khi dùng.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 3100 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 3100 là lựa chọn phù hợp khi cần packing filament Aramid yarn tẩm PTFE và paraffin oil cho abrasive agents, mud, sludge, slags, bơm và van công nghiệp. Với nền Aramid chịu cơ học tốt, PTFE hỗ trợ giảm ma sát và paraffin oil hỗ trợ bôi trơn ban đầu, sản phẩm giúp tăng độ ổn định làm kín trong nhiều môi trường công nghiệp có cặn và mài mòn.
Nếu bạn cần Temapack 3100 hoặc các dòng Aramid packing khác như Temapack 3200, 3300, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720









