-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 3200 – Filament Aramid PTFE Packing cho dung dịch mài, bitumen, hơi và dung môi trung tính
Dây tết chèn Temapack 3200 là dòng gland packing Aramid tẩm PTFE, được tết từ filament aramid yarn, tẩm PTFE và có thêm silicone oil. Sản phẩm được dùng cho các thiết bị làm việc với grinding fluids, bitumen, steam và neutral dissolvent agents.
Trong nhóm Gland Packings Aramid, Temapack 3200 là lựa chọn phù hợp khi cần dây tết chèn có độ bền cơ học tốt, chịu mài mòn tốt, đồng thời có PTFE và silicone oil để hỗ trợ giảm ma sát, tăng khả năng làm kín và giúp quá trình lắp đặt dễ hơn.
So với Temapack 3100, Temapack 3200 cũng sử dụng filament aramid yarn nhưng khác ở chất hỗ trợ bôi trơn. Temapack 3100 có paraffin oil, còn Temapack 3200 có silicone oil. So với Temapack 3300, Temapack 3200 dùng filament aramid yarn, trong khi Temapack 3300 dùng staple aramid yarn.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 3200
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 3200 |
| Mã sản phẩm | Temapack 3200 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings Aramid / Dây tết chèn Aramid |
| Cấu trúc | Braided throughout of filament aramid yarn impregnated PTFE with the addition of silicone oil |
| Vật liệu chính | Filament aramid yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE + silicone oil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Grinding fluids, bitumen, steam, neutral dissolvent agents |
| Tốc độ tham khảo | 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị |
| Áp suất tham khảo | 10 / 10 / 2.5 MPa tùy dạng thiết bị |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 3 – 12 |
Temapack 3200 là gì?
Temapack 3200 là dây tết chèn Aramid được sản xuất từ sợi filament aramid yarn, sau đó tẩm PTFE và bổ sung silicone oil. Dây có tiết diện vuông, thường được cắt thành từng vòng để lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp.
Khi siết gland follower, dây packing được nén lại và ôm sát bề mặt trục, sleeve hoặc ty van. Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn và chịu cơ học. PTFE giúp hỗ trợ làm kín, giảm ma sát và giúp packing vận hành ổn định hơn. Silicone oil hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây dễ lắp hơn và giảm nguy cơ nóng nhanh trong giai đoạn chạy thử.
Temapack 3200 không phải dòng packing PTFE trắng tinh khiết. Vì nền chính là Aramid và có silicone oil, sản phẩm phù hợp hơn cho môi trường công nghiệp có dung dịch mài, bitumen, hơi, dung môi trung tính hoặc tác nhân mài mòn vừa. Nếu môi trường yêu cầu độ sạch cao như oxygen, thực phẩm hoặc dược phẩm, nên cân nhắc các dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 3200
- Sợi filament aramid yarn: có độ bền cơ học tốt, phù hợp môi trường công nghiệp có ma sát và mài mòn.
- Tẩm PTFE: hỗ trợ làm kín, giảm ma sát và giúp packing làm việc ổn định hơn.
- Có silicone oil: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây dễ lắp và giảm ma sát khi chạy thử.
- Phù hợp grinding fluids: dùng cho dung dịch mài hoặc môi trường có tính mài mòn vừa.
- Dùng được với bitumen: phù hợp một số vị trí tiếp xúc nhựa đường, bitumen hoặc môi chất nhớt trong điều kiện phù hợp.
- Có thể cân nhắc cho hơi: dùng cho steam trong giới hạn nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành phù hợp.
- Dải nhiệt rộng: nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 3200
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Filament aramid yarn impregnated PTFE with addition of silicone oil | Dây tết chèn Aramid tẩm PTFE + silicone oil |
| Áp suất tham khảo | 10 / 10 / 2.5 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -100°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị: bơm quay, van hoặc thiết bị tịnh tiến |
| pH | 3 – 12 | Không ưu tiên cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải phù hợp |
| Ứng dụng | Grinding fluids, bitumen, steam, neutral dissolvent agents | Phù hợp dung dịch mài, bitumen, hơi và dung môi trung tính |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 3200 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về silicone oil trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 3200
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 3200 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Grinding fluids / dung dịch mài | Làm kín bơm hoặc thiết bị tiếp xúc dung dịch có tính mài mòn vừa | Kiểm tra loại hạt, kích thước hạt, nồng độ rắn và tình trạng sleeve |
| Bitumen / nhựa đường | Làm kín trong một số thiết bị tiếp xúc bitumen hoặc môi chất nhớt | Cần kiểm tra nhiệt độ, độ nhớt, áp suất và khả năng bôi trơn tại vùng làm kín |
| Steam / hơi | Dùng cho một số vị trí hơi trong giới hạn phù hợp | Nếu hơi nhiệt cao hoặc van hơi nặng, nên cân nhắc Expanded Graphite |
| Neutral dissolvent agents / dung môi trung tính | Làm kín trong một số môi trường dung môi trung tính phù hợp với Aramid/PTFE | Cần kiểm tra loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc |
| Bơm công nghiệp | Giảm rò rỉ tại trục bơm, phù hợp khi môi chất có cặn nhẹ, dung dịch mài hoặc bitumen | Kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm, sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường hơi, dung môi trung tính hoặc môi chất công nghiệp phù hợp | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 3200?
- Khi cần dây tết chèn Aramid tẩm PTFE cho dung dịch mài, bitumen, hơi hoặc dung môi trung tính.
- Khi packing PTFE mềm thông thường nhanh mòn do có cặn, hạt nhỏ hoặc ma sát.
- Khi cần vật liệu Aramid nhưng vẫn muốn có PTFE để giảm ma sát và hỗ trợ làm kín.
- Khi cần silicone oil hỗ trợ bôi trơn ban đầu trong quá trình lắp đặt và chạy thử.
- Khi thiết bị là bơm, van hoặc hệ công nghiệp có hộp chèn làm việc trong điều kiện mài mòn vừa.
- Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 3–12.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có Aramid, PTFE và silicone oil.
Khi nào không nên chọn Temapack 3200?
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết không Aramid.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải pH phù hợp nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn cực cao nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên dùng thay Expanded Graphite trong van hơi nhiệt cao hoặc hệ hơi áp nặng nếu chưa kiểm tra kỹ.
- Không nên chọn chỉ theo tên “Aramid PTFE” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 3200 với các dòng Aramid khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 3100 | Filament aramid yarn tẩm PTFE, có paraffin oil | Chemistry, paper mills, water, abrasive agents | Khi cần filament Aramid với paraffin oil hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 3200 | Filament aramid yarn tẩm PTFE, có silicone oil | Grinding fluids, bitumen, steam, neutral dissolvent agents | Khi cần filament Aramid có silicone oil cho dung dịch mài, bitumen, hơi |
| Temapack 3300 | Staple aramid yarn tẩm PTFE, có silicone oil | Khí trơ, dầu, tác nhân mài mòn, dung môi | Khi cần staple Aramid packing cho dầu, dung môi và môi trường mài mòn |
| Temapack 4100 | Aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Dầu, bùn, dung dịch mài mòn | Khi cần phối hợp Aramid với PTFE nhiều hơn để giảm ma sát |
| Temapack 4110 | PTFE yarn, góc gia cường Aramid | Giấy, đường, mỏ, môi trường mài mòn vừa | Khi mài mòn tập trung ở góc/cạnh packing |
| Temapack 4120 | PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn | Xi măng, nước thải, môi trường mài mòn vừa | Khi cần Aramid phân bố trong thân dây, không chỉ ở góc |
Bảng chọn nhanh Temapack 3200 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 3200? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Grinding fluids | Nên cân nhắc | Phù hợp dung dịch mài hoặc dung dịch có ma sát vừa; cần kiểm tra hạt rắn |
| Bitumen | Nên cân nhắc | Cần kiểm tra nhiệt độ, độ nhớt và khả năng làm việc của hộp chèn |
| Steam | Có thể cân nhắc | Nếu hơi nhiệt cao hoặc áp nặng, nên xem Expanded Graphite |
| Neutral dissolvent agents | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc |
| Bơm nước có cặn | Có thể cân nhắc | Phù hợp khi PTFE mềm nhanh mòn do cặn hoặc ma sát |
| Food / pharmacy / oxygen | Không ưu tiên | Nên xem PTFE sạch như Temapack 5110 nếu cần độ sạch cao |
| Bùn nặng, hạt sắc, mài mòn cực cao | Cần đánh giá thêm | Không chọn theo cảm tính; cần kiểm tra vật liệu, tốc độ, hạt rắn và thiết kế hộp chèn |
So sánh Temapack 3200 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 3200 / Filament Aramid PTFE | Chịu mài mòn tốt, phù hợp dung dịch mài, bitumen, hơi, có PTFE giảm ma sát | Không phù hợp nơi yêu cầu PTFE tinh khiết hoặc mài mòn cực nặng | Dung dịch mài, bitumen, hơi, dung môi trung tính |
| Gland Packings PTFE | Sạch hơn, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn | Nước uống, hóa chất sạch, food, pharmacy |
| Gland Packings PTFE + Aramid | Kết hợp PTFE và Aramid, giảm ma sát tốt hơn Aramid thuần | Tùy dòng có thể có graphite, silicone oil hoặc paraffin oil | Bùn nhẹ, nước có cặn, xi măng, giấy, môi trường mài mòn vừa |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không chuyên cho môi trường hạt mài mòn nếu không có gia cường phù hợp | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 3200
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 3200 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là grinding fluids, bitumen, steam hoặc neutral dissolvent agents. Nếu môi trường là acid mạnh, kiềm mạnh, hóa chất đặc biệt hoặc yêu cầu độ sạch cao, cần kiểm tra kỹ trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 3200 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, áp suất tham khảo 10 / 10 / 2.5 MPa và tốc độ tham khảo 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị. Không nên chọn chỉ theo vật liệu mà cần đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép Aramid và silicone oil không
Temapack 3200 có Aramid và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng tinh khiết, không phụ gia hoặc yêu cầu độ sạch cao, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với môi trường dung dịch mài, bitumen, hơi hoặc dung môi, tình trạng sleeve càng quan trọng vì ma sát và hạt nhỏ có thể làm packing nhanh mòn.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 3200
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn và mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ bitumen, hơi, dung môi hoặc dung dịch mài, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 3200
Chọn Temapack 3200 cho môi trường yêu cầu PTFE tinh khiết
Temapack 3200 có nền Aramid và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng sạch, không có sợi gia cường hoặc yêu cầu chứng từ vệ sinh đặc biệt, nên chọn Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Không kiểm tra nhiệt độ bitumen hoặc hơi
Bitumen và hơi thường có nhiệt độ làm việc cao. Cần kiểm tra nhiệt độ thực tế tại vùng làm kín, không chỉ nhiệt độ trong đường ống hoặc bồn chứa.
Không kiểm tra loại dung môi
Temapack 3200 có thể dùng cho neutral dissolvent agents trong điều kiện phù hợp, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi dung môi. Cần kiểm tra loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Không kiểm tra mức độ mài mòn
Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi môi trường mài mòn. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings Aramid
- Dây tết chèn Temapack 3100
- Dây tết chèn Temapack 3300
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Dây tết chèn Temapack 4100
- Dây tết chèn Temapack 4110
- Dây tết chèn Temapack 4120
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 3200
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 3200 cho hệ bơm – van công nghiệp, hệ dung dịch mài, bitumen, hơi, dung môi trung tính và các thiết bị cần vật liệu Aramid tẩm PTFE có silicone oil hỗ trợ bôi trơn.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như grinding fluids, bitumen, steam, neutral dissolvent agents, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 3200.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ bitumen, hệ hơi, hệ dung môi...
- Môi chất làm việc: grinding fluid, bitumen, steam, neutral solvent hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Mức độ mài mòn, loại hạt rắn, tình trạng sleeve hoặc ty van.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 3200
Temapack 3200 là loại packing gì?
Temapack 3200 là dây tết chèn filament aramid yarn, được tẩm PTFE và có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn ban đầu.
Temapack 3200 dùng cho môi trường nào?
Temapack 3200 được khuyến nghị cho grinding fluids, bitumen, steam và neutral dissolvent agents. Trong thực tế có thể cân nhắc cho bơm, van, dung dịch mài, nhựa đường, hơi và dung môi trung tính.
Temapack 3200 có chứa graphite không?
Không. Temapack 3200 là filament aramid yarn tẩm PTFE và silicone oil, không phải PTFE graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 4200, Temapack 4210 hoặc Temapack 4220.
Temapack 3200 khác Temapack 3100 ở điểm nào?
Temapack 3100 là filament aramid yarn tẩm PTFE với paraffin oil. Temapack 3200 là filament aramid yarn tẩm PTFE với silicone oil. Nên chọn theo môi chất, yêu cầu bôi trơn và điều kiện vận hành thực tế.
Temapack 3200 khác Temapack 3300 ở điểm nào?
Temapack 3200 dùng filament aramid yarn. Temapack 3300 dùng staple aramid yarn. Cả hai đều có PTFE và silicone oil nhưng nên chọn theo tài liệu kỹ thuật, môi chất và điều kiện vận hành.
Temapack 3200 có dùng cho hơi được không?
Có thể cân nhắc cho steam trong giới hạn phù hợp. Với hơi nhiệt cao, hơi áp nặng hoặc van hơi quan trọng, nên kiểm tra kỹ hoặc cân nhắc Expanded Graphite.
Temapack 3200 có dùng cho bitumen được không?
Có thể cân nhắc cho bitumen nếu nhiệt độ, độ nhớt, áp suất, tốc độ và thiết kế hộp chèn phù hợp.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 3200 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 3200 là lựa chọn phù hợp khi cần packing filament Aramid yarn tẩm PTFE và silicone oil cho grinding fluids, bitumen, steam, neutral dissolvent agents, bơm và van công nghiệp. Với nền Aramid chịu cơ học tốt, PTFE hỗ trợ giảm ma sát và silicone oil hỗ trợ bôi trơn ban đầu, sản phẩm giúp tăng độ ổn định làm kín trong nhiều môi trường công nghiệp.
Nếu bạn cần Temapack 3200 hoặc các dòng Aramid packing khác như Temapack 3100, 3300, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






