Nhà sản xuất

Dây tết chèn Temapack 4220

Mã sản phẩm: Temapack 4220
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Construction
Temapack 4220 is braided throughout of PTFE and graphite yarn intertwined with aramid yarn and impregnated with silicone oil.
Application
Temapack 4120 is recommended for s

Dây tết chèn Temapack 4220 – PTFE Graphite Aramid Packing cho dầu, hơi, acid yếu, môi trường mài mòn và nhà máy giấy

Dây tết chèn Temapack 4220 là dòng gland packing PTFE graphite kết hợp Aramid, được tết từ PTFE and graphite yarn intertwined with aramid yarn và tẩm silicone oil. Đây là dòng packing phù hợp cho thiết bị làm việc với dầu khoáng, dầu tổng hợp, hơi, acid yếu, tác nhân mài mòn và nhà máy giấy.

Trong nhóm Gland Packings PTFE + Aramid, Temapack 4220 là lựa chọn mạnh khi cần kết hợp ba yếu tố: PTFE kháng hóa chất và ma sát thấp, graphite hỗ trợ trượt và tản nhiệt, cùng aramid tăng độ bền cơ học và chịu mài mòn. Nhờ vậy, sản phẩm phù hợp cho nhiều vị trí bơm, van và thiết bị công nghiệp có điều kiện làm việc nặng hơn packing PTFE mềm thông thường.

So với Temapack 4200Temapack 4210, Temapack 4220 có cấu trúc PTFE/Graphite yarn xen kẽ Aramid yarn, giúp phân bố vật liệu chịu mài mòn đều hơn trong thân dây. Sản phẩm đặc biệt đáng cân nhắc khi môi trường có dầu, hơi, acid yếu, cặn nhẹ hoặc ma sát trong nhà máy giấy.


Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 4220

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Dây tết chèn Temapack 4220
Mã sản phẩm Temapack 4220
Nhóm sản phẩm Gland Packings PTFE + Aramid / Dây tết chèn PTFE Graphite Aramid
Cấu trúc Braided throughout of PTFE and graphite yarn intertwined with aramid yarn and impregnated with silicone oil
Vật liệu chính PTFE yarn + graphite yarn + aramid yarn
Chất tẩm / phụ gia Silicone oil
Dạng sản phẩm Dây tết chèn tiết diện vuông
Ứng dụng chính Mineral oils, synthetic oils, steam, weak acids, abrasive agents, paper mills
Tốc độ tham khảo 10 m/s tùy dạng thiết bị
Áp suất tham khảo 20 / 15 / 2 MPa tùy dạng thiết bị
Dải nhiệt độ tham khảo -100°C đến +280°C
Dải pH tham khảo 3 – 12

Temapack 4220 là gì?

Temapack 4220 là dây tết chèn được sản xuất từ sợi PTFE/graphite xen kẽ sợi Aramid và tẩm silicone oil. Dây có dạng tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp.

Khi siết gland follower, dây packing được nén lại và ôm sát bề mặt trục, sleeve hoặc ty van. Nhờ cấu trúc kết hợp PTFE, graphite và Aramid, Temapack 4220 vừa có khả năng giảm ma sát, vừa tăng độ bền cơ học, phù hợp hơn trong các môi trường có ma sát, cặn nhẹ hoặc tác nhân mài mòn.

Temapack 4220 không phải là dòng PTFE trắng tinh khiết. Vì có graphite và aramid, sản phẩm phù hợp hơn với môi trường công nghiệp như dầu, hơi, acid yếu, nhà máy giấy và thiết bị có mài mòn. Nếu cần môi trường trắng sạch, oxygen, thực phẩm hoặc dược phẩm, nên cân nhắc các dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.


Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 4220

  • Kết hợp PTFE + graphite + Aramid: cân bằng giữa ma sát thấp, khả năng trượt và chịu mài mòn.
  • Cấu trúc xen kẽ: aramid được đan xen với PTFE/graphite, giúp tăng độ bền cơ học trong thân dây.
  • Có silicone oil: hỗ trợ bôi trơn, giảm ma sát ban đầu và giúp dây dễ lắp hơn.
  • Phù hợp môi trường dầu: dùng cho mineral oils và synthetic oils trong điều kiện phù hợp.
  • Dùng được với hơi và acid yếu: cần kiểm tra nhiệt độ, áp suất và nồng độ thực tế.
  • Phù hợp môi trường mài mòn vừa: tốt hơn PTFE mềm trong nhiều ứng dụng có cặn nhẹ.
  • Ứng dụng trong nhà máy giấy: phù hợp hệ bơm, van, nước, bột giấy nhẹ và hóa chất phụ trợ.

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 4220

Thông số Giá trị tham khảo Ghi chú
Cấu trúc PTFE and graphite yarn intertwined with aramid yarn, impregnated with silicone oil Dây tết chèn PTFE graphite Aramid tẩm silicone oil
Áp suất tham khảo 20 / 15 / 2 MPa tùy dạng thiết bị Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế
Nhiệt độ -100°C đến +280°C Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành
Tốc độ tham khảo 10 m/s tùy dạng thiết bị Cần kiểm tra kỹ theo kiểu thiết bị: bơm quay, van hoặc thiết bị tịnh tiến
pH 3 – 12 Không ưu tiên cho acid mạnh hoặc môi trường pH quá thấp
Ứng dụng Mineral oils, synthetic oils, steam, weak acids, abrasive agents, paper mills Phù hợp dầu, hơi, acid yếu, môi trường mài mòn và nhà máy giấy

Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 4220 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, nồng độ hóa chất, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về silicone oil trong hệ thống.


Ứng dụng thực tế của Temapack 4220

Ứng dụng Vai trò của Temapack 4220 Ghi chú chọn vật liệu
Dầu khoáng / mineral oils Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc dầu khoáng Kiểm tra nhiệt độ dầu, áp suất và tốc độ trục
Dầu tổng hợp / synthetic oils Hạn chế rò rỉ trong hệ dầu tổng hợp hoặc dầu công nghiệp Kiểm tra loại dầu, phụ gia dầu và khả năng tương thích vật liệu
Steam / hơi Dùng cho một số vị trí hơi trong giới hạn phù hợp Nếu hơi nhiệt cao hoặc van hơi nặng, nên cân nhắc Expanded Graphite
Weak acids / acid yếu Làm kín trong môi trường acid yếu phù hợp với dải pH 3–12 Không dùng cho acid mạnh nếu chưa kiểm tra kỹ
Abrasive agents / tác nhân mài mòn Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn so với PTFE mềm Không dùng cho bùn nặng hoặc hạt sắc nếu chưa đánh giá kỹ
Paper mills / nhà máy giấy Dùng cho bơm, van, nước, bột giấy nhẹ và hóa chất phụ trợ Kiểm tra mức độ cặn, bột giấy, tốc độ trục và tình trạng sleeve

Khi nào nên chọn Temapack 4220?

  • Khi cần dây tết chèn PTFE graphite Aramid cho môi trường có dầu, hơi, acid yếu hoặc mài mòn vừa.
  • Khi thiết bị làm việc trong nhà máy giấy, hệ nước công nghiệp, bơm có cặn nhẹ hoặc hóa chất phụ trợ.
  • Khi PTFE mềm thông thường nhanh mòn trong môi trường có ma sát.
  • Khi cần graphite hỗ trợ trượt và tản nhiệt tốt hơn.
  • Khi cần Aramid để tăng độ bền cơ học trong thân dây packing.
  • Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 3–12.
  • Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có graphite, aramid và silicone oil.

Khi nào không nên chọn Temapack 4220?

  • Không nên dùng cho môi trường trắng sạch nếu hệ thống không cho phép graphite hoặc aramid.
  • Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
  • Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết không graphite.
  • Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải pH phù hợp nếu chưa kiểm tra tương thích.
  • Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn rất cao nếu chưa đánh giá kỹ.
  • Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE graphite aramid” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.

So sánh Temapack 4220 với các dòng PTFE + Aramid khác

Dòng sản phẩm Cấu trúc chính Ứng dụng nổi bật Khi nên chọn
Temapack 4100 Aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE + silicone oil PTFE + Aramid cân bằng cho bơm, van, hóa chất nhẹ Khi cần PTFE + Aramid nhưng không cần graphite
Temapack 4110 PTFE yarn, góc gia cường Aramid, PTFE + paraffin oil Bơm, van, vị trí cần góc chịu mài mòn tốt Khi cần packing mềm nhưng góc gia cường Aramid
Temapack 4120 PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn, paraffin oil Bơm, hóa chất nhẹ, môi trường có ma sát vừa Khi cần PTFE + Aramid xen kẽ nhưng không cần graphite
Temapack 4200 PTFE + graphite + Aramid yarn, tẩm PTFE + silicone oil Bơm, van, dầu, hóa chất nhẹ, môi trường cần ma sát thấp Khi cần PTFE/graphite/aramid dạng phối hợp chung
Temapack 4210 PTFE/graphite yarn, góc gia cường Aramid, paraffin oil Môi trường có ma sát tại góc packing, bơm, van Khi cần PTFE/graphite và góc gia cường Aramid
Temapack 4220 PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn, silicone oil Dầu, hơi, acid yếu, mài mòn, nhà máy giấy Khi cần PTFE/graphite xen kẽ Aramid cho môi trường mài mòn vừa

Bảng chọn nhanh Temapack 4220 theo môi trường

Môi trường / yêu cầu Có nên chọn Temapack 4220? Ghi chú
Mineral oils Nên cân nhắc Phù hợp hệ dầu khoáng nếu nhiệt độ và áp suất nằm trong giới hạn
Synthetic oils Nên cân nhắc Cần kiểm tra loại dầu tổng hợp và phụ gia dầu
Steam Có thể cân nhắc Nếu hơi nhiệt cao hoặc áp nặng, nên xem Expanded Graphite
Weak acids Nên cân nhắc Phù hợp acid yếu trong dải pH 3–12; không dùng cho acid mạnh nếu chưa kiểm tra
Abrasive agents Nên cân nhắc cho mài mòn vừa Aramid hỗ trợ chịu mài mòn; với bùn nặng cần đánh giá thêm
Paper mills Nên cân nhắc Phù hợp nhà máy giấy, bơm nước, bột giấy nhẹ và hóa chất phụ trợ
Food / pharmacy / oxygen Không ưu tiên Nên xem PTFE sạch như Temapack 5110 nếu cần độ sạch cao

So sánh Temapack 4220 với các nhóm vật liệu khác

Nhóm vật liệu Điểm mạnh Giới hạn cần lưu ý Khi nên chọn
Temapack 4220 / PTFE graphite Aramid Ma sát thấp, chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm, phù hợp dầu, hơi, acid yếu Không phù hợp nơi không cho phép graphite, aramid hoặc silicone oil Dầu, nhà máy giấy, mài mòn vừa, acid yếu
Gland Packings PTFE Sạch hơn, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn Nước uống, hóa chất sạch, food, pharmacy
Gland Packings Aramid Chịu mài mòn và cơ học tốt Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng
Carbon Gland Packings Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi
Expanded Graphite Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao Không cần thiết cho nhiều hệ dầu hoặc mài mòn vừa Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện

Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 4220

1. Xác định thiết bị sử dụng

Cần biết Temapack 4220 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.

2. Xác định môi chất

Môi chất phù hợp có thể là dầu khoáng, dầu tổng hợp, hơi, acid yếu, dung dịch công nghiệp, nước trong nhà máy giấy hoặc môi trường có tác nhân mài mòn vừa. Nếu môi trường có hóa chất đặc biệt, acid mạnh, kiềm mạnh hoặc yêu cầu sạch cao, cần kiểm tra kỹ trước khi dùng.

3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ

Temapack 4220 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, áp suất tham khảo 20 / 15 / 2 MPa và tốc độ tham khảo đến 10 m/s tùy dạng thiết bị. Các giá trị này cần được đối chiếu với điều kiện thực tế để tránh chọn sai vật liệu.

4. Kiểm tra môi trường có cho phép graphite, aramid và silicone oil không

Temapack 4220 có graphite, aramid và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, không làm đổi màu môi chất, không silicone oil hoặc không cho phép graphite, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.

5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve

Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với packing PTFE graphite Aramid, bề mặt tiếp xúc tốt giúp giảm ma sát, giảm sinh nhiệt và kéo dài tuổi thọ.

6. Công thức tính size dây tết chèn

Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:

Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2

Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:

(70 - 50) / 2 = 10 mm

Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.


Lưu ý khi lắp đặt Temapack 4220

  • Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
  • Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt graphite hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
  • Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
  • Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
  • Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
  • Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
  • Với hệ dầu, hơi, acid yếu hoặc nhà máy giấy, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
  • Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.

Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 4220

Chọn Temapack 4220 cho môi trường không cho phép graphite hoặc silicone oil

Temapack 4220 có graphite và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, sạch hoặc không làm đổi màu môi chất, nên chọn dòng PTFE không graphite như Temapack 5100 hoặc 5110.

Dùng cho acid mạnh hoặc pH ngoài dải phù hợp

Dải pH tham khảo của Temapack 4220 là 3–12. Nếu môi trường acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi sử dụng.

Không kiểm tra mức độ mài mòn

Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi môi trường mài mòn. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn.

Siết gland quá chặt

Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.

Chọn sai kích thước dây

Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.


Các sản phẩm và danh mục liên quan


Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4220

Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4220 cho nhà máy giấy, hệ dầu, hệ hơi, hóa chất nhẹ, xưởng bảo trì bơm – van và các hệ thống công nghiệp cần vật liệu PTFE graphite Aramid có ma sát thấp, chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm và làm kín ổn định.

Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như mineral oils, synthetic oils, steam, weak acids, abrasive agents, paper mills, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.

Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá

  • Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 4220.
  • Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
  • Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ dầu, hệ hơi, nhà máy giấy, hệ hóa chất...
  • Môi chất làm việc: mineral oil, synthetic oil, steam, weak acid, paper pulp, water hoặc môi trường khác.
  • Nhiệt độ và áp suất vận hành.
  • Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
  • Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
  • Yêu cầu về graphite, silicone oil, độ sạch, chứng từ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn dự án nếu có.
  • Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 4220

Temapack 4220 là loại packing gì?

Temapack 4220 là dây tết chèn PTFE graphite Aramid, được tết từ PTFE and graphite yarn xen kẽ aramid yarn và tẩm silicone oil.

Temapack 4220 dùng cho môi trường nào?

Temapack 4220 được khuyến nghị cho mineral oils, synthetic oils, steam, weak acids, abrasive agents và paper mills.

Temapack 4220 có chứa graphite không?

Có. Temapack 4220 có PTFE/graphite yarn kết hợp aramid yarn. Nếu cần PTFE trắng, không graphite, có thể xem Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.

Temapack 4220 khác Temapack 4210 ở điểm nào?

Temapack 4210 là PTFE/graphite yarn có góc gia cường Aramid. Temapack 4220 là PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn trong thân dây và tẩm silicone oil. Nên chọn theo kiểu mài mòn và vị trí chịu lực thực tế.

Temapack 4220 có dùng cho nhà máy giấy được không?

Có thể cân nhắc cho paper mills, đặc biệt ở môi trường nước, bột giấy nhẹ, dầu, hơi hoặc hóa chất phụ trợ. Cần kiểm tra mức độ cặn, tốc độ trục và tình trạng sleeve.

Temapack 4220 có dùng cho acid mạnh được không?

Không ưu tiên. Temapack 4220 phù hợp hơn với weak acids và dải pH tham khảo 3–12. Với acid mạnh, cần kiểm tra tương thích vật liệu hoặc chọn dòng khác phù hợp hơn.

Cách tính size dây tết chèn Temapack 4220 như thế nào?

Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.


Kết luận

Dây tết chèn Temapack 4220 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE graphite Aramid cho dầu khoáng, dầu tổng hợp, hơi, acid yếu, môi trường mài mòn và nhà máy giấy. Với cấu trúc PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn, tẩm silicone oil, sản phẩm giúp cân bằng giữa ma sát thấp, khả năng trượt và độ bền cơ học.

Nếu bạn cần Temapack 4220 hoặc các dòng PTFE + Aramid khác như Temapack 4100, 4110, 4120, 4200, 4210, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.


Thông tin liên hệ

SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp

Website: https://sealtech.vn/

Email: info@sealtech.com.vn

Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS