-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 5110 – Pure PTFE Packing cho oxygen, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất ăn mòn
Dây tết chèn Temapack 5110 là dòng gland packing PTFE tinh khiết, được tết từ pure washed PTFE yarn và tẩm PTFE. Đây là dòng packing sạch, kháng hóa chất rộng, hệ số ma sát thấp, phù hợp cho các thiết bị làm việc với oxygen, food, aggressive chemistry và pharmaceutical industry.
So với Temapack 5100, Temapack 5110 sử dụng sợi PTFE tinh khiết đã được rửa sạch, phù hợp hơn cho các môi trường yêu cầu độ sạch cao, môi trường nhạy cảm hoặc môi trường hóa chất ăn mòn mạnh hơn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc trong các hệ thống bơm, van, thiết bị hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.
Trong nhóm Gland Packings PTFE, Temapack 5110 là dòng PTFE sạch chuyên dụng hơn, không chứa graphite, không dùng sợi Aramid, không dùng sợi carbon. Sản phẩm phù hợp khi người dùng cần vật liệu làm kín có độ sạch cao và khả năng kháng hóa chất tốt.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 5110
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 5110 |
| Mã sản phẩm | Temapack 5110 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE / Dây tết chèn PTFE |
| Cấu trúc | Braided throughout of pure washed PTFE yarn, impregnated with PTFE |
| Vật liệu chính | Pure washed PTFE yarn |
| Chất tẩm | PTFE |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Oxygen, food, aggressive chemistry, pharmaceutical industry |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -200°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 0 – 14 |
Temapack 5110 là gì?
Temapack 5110 là dây tết chèn PTFE được sản xuất từ sợi PTFE tinh khiết đã rửa sạch, sau đó tẩm PTFE để tăng độ kín, giảm ma sát và hỗ trợ lắp đặt. Khi lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van, packing được nén bằng gland follower và ôm sát bề mặt trục hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
Điểm nổi bật của Temapack 5110 là tính sạch và khả năng kháng hóa chất rộng. Vì không chứa graphite, carbon hoặc sợi màu tối, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống không muốn vật liệu làm kín làm đổi màu, nhiễm bẩn hoặc ảnh hưởng đến môi chất.
Temapack 5110 thường được ưu tiên hơn các dòng PTFE phổ thông khi môi trường làm việc liên quan đến oxygen, thực phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất ăn mòn. Tuy nhiên, với những hệ thống có yêu cầu chứng nhận riêng, người dùng vẫn cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật và yêu cầu dự án trước khi sử dụng.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 5110
- PTFE tinh khiết: sử dụng pure washed PTFE yarn, phù hợp môi trường yêu cầu độ sạch cao.
- Không chứa graphite: phù hợp khi không muốn vật liệu màu đen tiếp xúc với môi chất.
- Kháng hóa chất rộng: dải pH tham khảo 0 – 14, phù hợp nhiều hóa chất trong điều kiện thích hợp.
- Ma sát thấp: hỗ trợ giảm ma sát tại trục bơm hoặc ty van.
- Dải nhiệt rộng: tham khảo từ -200°C đến +280°C.
- Phù hợp môi trường sạch: oxygen, food, pharmacy và aggressive chemistry.
- Dễ lắp đặt: dạng dây tết chèn vuông, dễ cắt vòng và thay thế khi bảo trì.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 5110
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Pure washed PTFE yarn impregnated with PTFE | Dây tết chèn PTFE tinh khiết tẩm PTFE |
| Áp suất tham khảo | 25.0 / 15.0 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu với bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -200°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất và điều kiện vận hành |
| pH | 0 – 14 | Kiểm tra thêm với hóa chất đặc biệt |
| Tốc độ | Theo điều kiện thiết bị | Cần kiểm tra khi dùng cho bơm quay |
| Ứng dụng | Oxygen, food, aggressive chemistry, pharmaceutical industry | Phù hợp môi trường sạch và hóa chất ăn mòn |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 5110 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu chứng từ kỹ thuật.
Ứng dụng thực tế của Temapack 5110
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 5110 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Oxygen service | Làm kín trong thiết bị có môi trường oxygen theo điều kiện kỹ thuật phù hợp | Cần kiểm tra quy trình vệ sinh, chứng từ và yêu cầu an toàn riêng |
| Food industry | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị trong môi trường thực phẩm | Cần kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu theo yêu cầu dự án |
| Pharmaceutical industry | Làm kín trong thiết bị dược phẩm, hệ thống sạch hoặc hóa chất dược | Ưu tiên khi cần PTFE sạch, không graphite |
| Aggressive chemistry | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc hóa chất ăn mòn | Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất |
| Bơm hóa chất | Làm kín trục bơm trong môi trường hóa chất phù hợp với PTFE | Kiểm tra tốc độ trục, sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín |
| Van hóa chất | Làm kín ty van trong hệ hóa chất hoặc môi trường sạch | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 5110?
- Khi cần dây tết chèn PTFE tinh khiết hơn dòng PTFE phổ thông.
- Khi môi trường làm việc là oxygen, thực phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất ăn mòn.
- Khi cần packing không chứa graphite, không làm đen hoặc nhiễm màu môi chất.
- Khi cần vật liệu có dải pH rộng 0 – 14.
- Khi hệ thống yêu cầu vật liệu sạch, ít bám dính và ma sát thấp.
- Khi thiết bị không làm việc trong môi trường mài mòn nặng.
- Khi nhiệt độ vận hành nằm trong giới hạn phù hợp của PTFE.
Khi nào không nên chọn Temapack 5110?
- Không nên dùng cho hơi nước nhiệt cao vượt giới hạn phù hợp của PTFE.
- Không nên dùng cho bơm bùn, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn nặng.
- Không nên dùng cho bơm tốc độ cao nếu chưa kiểm tra nhiệt sinh ra tại vùng làm kín.
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa kiểm tra đầy đủ yêu cầu an toàn, vệ sinh và chứng từ kỹ thuật.
- Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE tinh khiết” mà bỏ qua nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu thiết bị.
So sánh Temapack 5110 với các dòng PTFE khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần PTFE sạch, không graphite, ứng dụng phổ thông |
| Temapack 5110 | Pure washed PTFE yarn tẩm PTFE | Oxygen, food, aggressive chemistry, pharmacy | Khi cần PTFE tinh khiết hơn, độ sạch cao hơn |
| Temapack 5200 | PTFE yarn tẩm PTFE + silicone oil | Chemistry, power and heat stations, piston pumps | Khi cần PTFE có hỗ trợ bôi trơn bằng silicone oil |
| Temapack 5300 | PTFE/Graphite cho áp suất cao | Piston pumps, valves, high pressure | Khi cần PTFE/Graphite cho áp suất cao |
| Temapack 5400 | GORE GFO PTFE/Graphite | Foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps | Khi cần PTFE/Graphite ma sát thấp cho bơm |
| Temapack 5410 | PTFE/Graphite yarn | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry | Khi cần PTFE/Graphite cho dầu khí, nước nóng, giấy, hóa chất |
Bảng chọn nhanh Temapack 5110 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 5110? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Oxygen service | Nên cân nhắc nhưng phải kiểm tra kỹ | Cần xác nhận yêu cầu vệ sinh, chứng từ và điều kiện an toàn của hệ thống |
| Food industry | Nên cân nhắc | PTFE tinh khiết, không graphite; kiểm tra yêu cầu chứng nhận nếu có |
| Pharmaceutical industry | Nên cân nhắc | Phù hợp khi cần vật liệu sạch và kháng hóa chất |
| Aggressive chemistry | Nên cân nhắc | Kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc |
| Nước uống, nước sạch | Nên cân nhắc | Có thể dùng khi cần PTFE sạch hơn; cũng có thể xem Temapack 5100 |
| Hơi nước nhiệt cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon phù hợp hơn |
| Bùn, hạt rắn, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 5110 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5110 / Pure PTFE | Sạch, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp, pH rộng | Không tối ưu cho mài mòn nặng hoặc nhiệt rất cao | Oxygen, food, pharmacy, aggressive chemistry |
| Temapack 5100 / PTFE | Sạch, không graphite, phù hợp nước uống, hóa chất, giấy, đường | Độ sạch thấp hơn 5110 trong các ứng dụng đặc biệt | Nước uống, hóa chất phổ thông, giấy, đường |
| PTFE + Aramid | Kết hợp kháng hóa chất và chịu mài mòn | Không sạch như PTFE tinh khiết trong một số ứng dụng đặc biệt | Nước thải, bùn nhẹ, hóa chất nhẹ có ma sát |
| Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bơm có cặn, bùn nhẹ, giấy, xi măng |
| Carbon | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không cần thiết cho nhiều hệ sạch hoặc hóa chất sạch | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 5110
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 5110 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, nhiệt sinh ra và tình trạng sleeve. Với van, cần chú ý áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là oxygen, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất ăn mòn hoặc môi trường sạch. Nếu là hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ và áp suất
Temapack 5110 có dải nhiệt tham khảo từ -200°C đến +280°C và áp suất tham khảo 25 / 15 MPa tùy dạng thiết bị. Tuy nhiên, điều kiện thực tế có thể làm giới hạn sử dụng thay đổi, đặc biệt với bơm tốc độ cao hoặc hóa chất nóng.
4. Kiểm tra yêu cầu độ sạch
Với oxygen, thực phẩm và dược phẩm, không chỉ vật liệu mà cả quy trình vệ sinh, đóng gói, bảo quản và lắp đặt đều quan trọng. Vì vậy, cần xác nhận yêu cầu kỹ thuật trước khi dùng cho các hệ thống an toàn hoặc hệ thống sạch.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với PTFE packing, bề mặt trục tốt sẽ giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ vật liệu.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 5110
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn và mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với oxygen, food hoặc pharmacy, cần đảm bảo khu vực lắp đặt sạch và không nhiễm bẩn.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 5110
Chọn PTFE tinh khiết cho môi trường mài mòn nặng
Temapack 5110 có ưu điểm sạch và kháng hóa chất, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho bùn, hạt rắn hoặc môi trường mài mòn cao. Trường hợp này nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid.
Không kiểm tra yêu cầu oxygen service
Temapack 5110 được khuyến nghị cho oxygen, nhưng hệ oxygen thường có yêu cầu riêng về vật liệu, độ sạch, dầu mỡ, đóng gói và an toàn. Không nên lắp đặt nếu chưa xác nhận đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.
Không kiểm tra hóa chất cụ thể
Dù PTFE có khả năng kháng hóa chất rộng, vẫn cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và yêu cầu an toàn trước khi sử dụng.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5200
- Dây tết chèn Temapack 5300
- Dây tết chèn Temapack 5400
- Dây tết chèn Temapack 5410
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5110
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5110 cho nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, hệ oxygen, xưởng bảo trì bơm – van và các hệ thống công nghiệp cần vật liệu PTFE tinh khiết, sạch, kháng hóa chất và ma sát thấp.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như oxygen, food, pharmacy, aggressive chemistry, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 5110.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ hóa chất, hệ oxygen, hệ thực phẩm, hệ dược phẩm...
- Môi chất làm việc: oxygen, food, chemical, pharmaceutical fluid hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu độ sạch, chứng từ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn dự án nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 5110
Temapack 5110 là loại packing gì?
Temapack 5110 là dây tết chèn pure washed PTFE yarn, được tẩm PTFE. Đây là dòng packing PTFE tinh khiết, sạch, kháng hóa chất tốt và có hệ số ma sát thấp.
Temapack 5110 dùng cho môi trường nào?
Temapack 5110 được khuyến nghị cho thiết bị làm việc với oxygen, food, aggressive chemistry và pharmaceutical industry.
Temapack 5110 có chứa graphite không?
Không. Temapack 5110 là pure washed PTFE yarn tẩm PTFE, không phải PTFE/Graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 5400 hoặc Temapack 5410.
Temapack 5110 khác Temapack 5100 ở điểm nào?
Temapack 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, phù hợp nước uống, hóa chất, giấy và đường. Temapack 5110 là pure washed PTFE yarn tẩm PTFE, phù hợp hơn cho oxygen, food, pharmacy và aggressive chemistry.
Temapack 5110 có dùng cho oxygen được không?
Có thể cân nhắc theo ứng dụng khuyến nghị. Tuy nhiên hệ oxygen có yêu cầu an toàn và độ sạch riêng, cần kiểm tra chứng từ kỹ thuật, quy trình vệ sinh và điều kiện vận hành trước khi sử dụng.
Temapack 5110 có dùng cho hóa chất mạnh được không?
Có thể dùng cho nhiều môi trường hóa chất phù hợp với PTFE. Tuy nhiên cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất trước khi chọn.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 5110 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 5110 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE tinh khiết, không graphite, sạch, kháng hóa chất tốt và ma sát thấp cho oxygen, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất ăn mòn. Với cấu trúc pure washed PTFE yarn tẩm PTFE, dải pH 0 – 14 và nhiệt độ tham khảo -200°C đến +280°C, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu làm kín trong bơm, van và thiết bị công nghiệp sạch.
Nếu bạn cần Temapack 5110 hoặc các dòng PTFE packing khác như Temapack 5100, 5200, 5300, 5400, 5410, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






