-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 5100 – PTFE Packing cho nước uống, hóa chất, nhà máy giấy và nhà máy đường
Dây tết chèn Temapack 5100 là dòng gland packing PTFE được tết hoàn toàn từ sợi PTFE và tẩm PTFE. Đây là loại dây tết chèn sạch, ma sát thấp, kháng hóa chất tốt, phù hợp cho các hệ thống làm việc với nước uống, hóa chất, nhà máy giấy và quy trình tinh luyện đường.
Temapack 5100 được lựa chọn khi cần vật liệu làm kín không chứa graphite, không làm bẩn môi chất và có dải pH rộng. Sản phẩm phù hợp cho nhiều vị trí làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn.
Trong nhóm Gland Packings PTFE, Temapack 5100 là dòng PTFE cơ bản, dễ dùng, phù hợp cho môi trường sạch và hóa chất phổ thông. Nếu cần PTFE tinh khiết hơn cho oxygen, foodstuff hoặc pharmacy, có thể xem thêm Temapack 5110.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 5100
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 5100 |
| Mã sản phẩm | Temapack 5100 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE / Dây tết chèn PTFE |
| Cấu trúc | Braided throughout of PTFE yarn, impregnated with PTFE |
| Vật liệu chính | PTFE yarn |
| Chất tẩm | PTFE |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Nước uống, hóa chất, nhà máy giấy, quy trình tinh luyện đường |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -200°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 0 – 14 |
Temapack 5100 là gì?
Temapack 5100 là dây tết chèn được sản xuất từ sợi PTFE, sau đó tẩm thêm PTFE để tăng khả năng làm kín, giảm ma sát và hỗ trợ lắp đặt. Khi được lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van, dây packing được nén lại bằng gland follower, từ đó ôm sát bề mặt trục hoặc ty van và hạn chế rò rỉ môi chất.
PTFE là vật liệu nổi bật về khả năng kháng hóa chất, hệ số ma sát thấp và tính sạch. Vì vậy, Temapack 5100 thường được dùng trong các hệ thống có yêu cầu không làm nhiễm bẩn môi chất, chẳng hạn nước uống, dung dịch hóa chất, nhà máy giấy hoặc nhà máy đường.
So với các dòng PTFE/Graphite như Temapack 5400 hoặc Temapack 5410, Temapack 5100 không có graphite nên phù hợp hơn khi người dùng cần packing màu sáng, sạch và không muốn vật liệu graphite tiếp xúc với môi chất.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 5100
- Vật liệu PTFE sạch: phù hợp cho nước uống, nhà máy đường và một số hệ thống cần vật liệu không làm bẩn môi chất.
- Kháng hóa chất tốt: dải pH tham khảo 0 – 14, dùng được trong nhiều môi trường hóa chất phù hợp.
- Ma sát thấp: giúp giảm ma sát tại trục, ty van và hỗ trợ vận hành ổn định.
- Không chứa graphite: phù hợp khi không muốn vật liệu graphite tiếp xúc với môi chất.
- Dễ cắt, dễ lắp: phù hợp bảo trì bơm, van tại nhà máy.
- Dải nhiệt rộng: tham khảo từ -200°C đến +280°C.
- Ứng dụng đa ngành: nước, hóa chất, giấy, đường và thiết bị công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 5100
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PTFE yarn impregnated with PTFE | Dây tết chèn PTFE tẩm PTFE |
| Áp suất tham khảo | 25.0 / 15.0 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu với bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -200°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất và điều kiện vận hành |
| pH | 0 – 14 | Kiểm tra thêm với hóa chất đặc biệt |
| Tốc độ | Theo điều kiện thiết bị | Cần kiểm tra khi dùng cho bơm quay |
| Ứng dụng | Drinking water, chemistry, paper mills, sugar refining process | Phù hợp môi trường sạch và hóa chất phổ thông |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 5100 cho bơm hoặc van thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
Ứng dụng thực tế của Temapack 5100
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 5100 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Nước uống | Làm kín trong hệ thống cần vật liệu sạch, không chứa graphite | Cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh và chứng từ nếu hệ thống có tiêu chuẩn riêng |
| Hóa chất | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc hóa chất phù hợp với PTFE | Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ |
| Nhà máy giấy | Làm kín thiết bị trong môi trường nước, hóa chất phụ trợ hoặc dung dịch công nghiệp | Kiểm tra mức độ cặn, bột giấy và ma sát |
| Nhà máy đường | Dùng trong quy trình tinh luyện đường và hệ thống phụ trợ | Ưu tiên khi cần vật liệu sạch và dễ lắp |
| Bơm hóa chất | Làm kín trục bơm trong môi trường hóa chất tương thích với PTFE | Kiểm tra tốc độ trục và tình trạng sleeve |
| Van hóa chất | Làm kín ty van trong hệ thống hóa chất hoặc nước sạch | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 5100?
- Khi cần dây tết chèn PTFE không chứa graphite.
- Khi môi trường là nước uống, nước sạch, hóa chất phù hợp, nhà máy giấy hoặc nhà máy đường.
- Khi cần packing có dải pH rộng 0 – 14.
- Khi cần vật liệu sạch, ít bám dính và ma sát thấp.
- Khi thiết bị không làm việc trong môi trường mài mòn nặng.
- Khi nhiệt độ làm việc nằm trong giới hạn phù hợp của PTFE.
- Khi muốn dùng packing PTFE cơ bản trước khi cân nhắc các dòng PTFE đặc biệt hơn.
Khi nào không nên chọn Temapack 5100?
- Không nên dùng cho hơi nước nhiệt cao vượt giới hạn phù hợp của PTFE.
- Không nên dùng cho bơm bùn, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn nặng.
- Không nên dùng cho bơm tốc độ cao nếu chưa kiểm tra nhiệt sinh ra tại vùng làm kín.
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa xác nhận yêu cầu vật liệu; trường hợp này nên xem thêm Temapack 5110.
- Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE” mà bỏ qua nồng độ hóa chất, nhiệt độ và áp suất thực tế.
So sánh Temapack 5100 với các dòng PTFE khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần PTFE sạch, không graphite, ứng dụng phổ thông |
| Temapack 5110 | Pure washed PTFE yarn tẩm PTFE | Oxygen, foodstuff, pharmacy, aggressive chemistry | Khi cần PTFE tinh khiết hơn và yêu cầu sạch cao hơn |
| Temapack 5200 | PTFE yarn tẩm PTFE + silicone oil | Chemistry, power and heat stations, piston pumps | Khi cần PTFE có hỗ trợ bôi trơn bằng silicone oil |
| Temapack 5300 | PTFE/Graphite cho áp suất cao | Piston pumps, valves, high pressure | Khi cần PTFE/Graphite cho áp suất cao |
| Temapack 5400 | GORE GFO PTFE/Graphite | Foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps | Khi cần PTFE/Graphite ma sát thấp cho bơm |
| Temapack 5410 | PTFE/Graphite yarn | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry | Khi cần PTFE/Graphite cho dầu khí, nước nóng, giấy, hóa chất |
Bảng chọn nhanh Temapack 5100 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 5100? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước uống, nước sạch | Nên cân nhắc | PTFE sạch, không graphite, phù hợp hệ cần vật liệu không làm bẩn môi chất |
| Hóa chất phổ thông | Nên cân nhắc | Kiểm tra loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ |
| Nhà máy giấy | Nên cân nhắc | Phù hợp nhiều vị trí phụ trợ, cần kiểm tra mức cặn và ma sát |
| Nhà máy đường | Nên cân nhắc | Phù hợp khi cần packing PTFE sạch cho quy trình tinh luyện đường |
| Oxygen service | Cần kiểm tra kỹ | Nên xem thêm Temapack 5110 và yêu cầu kỹ thuật riêng |
| Hơi nước nhiệt cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon phù hợp hơn |
| Bùn, hạt rắn, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 5100 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5100 / PTFE | Sạch, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp, pH rộng | Không tối ưu cho mài mòn nặng hoặc nhiệt rất cao | Nước uống, hóa chất, giấy, đường |
| PTFE + Aramid | Kết hợp kháng hóa chất và chịu mài mòn | Không sạch như PTFE tinh khiết trong một số ứng dụng đặc biệt | Nước thải, bùn nhẹ, hóa chất nhẹ có ma sát |
| Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bơm có cặn, bùn nhẹ, giấy, xi măng |
| Carbon | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không cần thiết cho nhiều hệ nước sạch hoặc hóa chất sạch | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 5100
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 5100 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục và ma sát. Với van, cần chú ý áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là nước uống, nước sạch, hóa chất tương thích với PTFE, dung dịch trong nhà máy giấy hoặc quy trình tinh luyện đường. Nếu là hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra nồng độ và nhiệt độ trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ và áp suất
Temapack 5100 có dải nhiệt tham khảo từ -200°C đến +280°C và áp suất tham khảo 25 / 15 MPa tùy dạng thiết bị. Tuy nhiên, điều kiện thực tế có thể làm giới hạn sử dụng thay đổi, đặc biệt với bơm tốc độ cao hoặc hóa chất nóng.
4. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với PTFE packing, bề mặt trục tốt sẽ giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ vật liệu.
5. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 5100
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn và mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ nước uống, nhà máy đường hoặc môi trường sạch, cần đảm bảo khu vực lắp đặt sạch và không nhiễm bẩn.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 5100
Chọn PTFE cho môi trường mài mòn nặng
Temapack 5100 có ưu điểm sạch và kháng hóa chất, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho bùn, hạt rắn hoặc môi trường mài mòn cao. Trường hợp này nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid.
Không kiểm tra hóa chất cụ thể
Dù PTFE có khả năng kháng hóa chất rộng, vẫn cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và yêu cầu an toàn trước khi sử dụng.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Dùng sai cho hơi nước nhiệt cao
Với hơi nước nhiệt cao hoặc khí nóng, nên cân nhắc nhóm Expanded Graphite hoặc Carbon thay vì chọn PTFE theo thói quen.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Dây tết chèn Temapack 5200
- Dây tết chèn Temapack 5300
- Dây tết chèn Temapack 5400
- Dây tết chèn Temapack 5410
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5100
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5100 cho nhà máy nước, nhà máy hóa chất, nhà máy giấy, nhà máy đường, xưởng bảo trì bơm – van và các hệ thống công nghiệp cần vật liệu PTFE sạch, kháng hóa chất và ma sát thấp.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như nước uống, hóa chất, giấy, đường, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 5100.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ hóa chất, hệ nước uống...
- Môi chất làm việc: nước uống, hóa chất, giấy, đường hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
- Yêu cầu chứng từ kỹ thuật nếu có.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 5100
Temapack 5100 là loại packing gì?
Temapack 5100 là dây tết chèn PTFE, được tết hoàn toàn từ PTFE yarn và tẩm PTFE. Đây là dòng packing sạch, kháng hóa chất tốt và có hệ số ma sát thấp.
Temapack 5100 dùng cho môi trường nào?
Temapack 5100 được khuyến nghị cho thiết bị làm việc với nước uống, hóa chất, nhà máy giấy và quy trình tinh luyện đường.
Temapack 5100 có chứa graphite không?
Không. Temapack 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE, không phải PTFE/Graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 5400 hoặc Temapack 5410.
Temapack 5100 có dùng cho hóa chất được không?
Có thể dùng cho nhiều môi trường hóa chất phù hợp với PTFE. Tuy nhiên cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất trước khi chọn.
Temapack 5100 có dùng cho nước uống được không?
Có thể cân nhắc cho hệ nước uống theo ứng dụng khuyến nghị. Với hệ có yêu cầu chứng nhận vệ sinh riêng, cần kiểm tra thêm chứng từ kỹ thuật và tiêu chuẩn của dự án.
Temapack 5100 khác Temapack 5110 ở điểm nào?
Temapack 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE. Temapack 5110 là pure washed PTFE yarn tẩm PTFE, thường được cân nhắc cho oxygen, foodstuff, pharmacy và aggressive chemistry.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 5100 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 5100 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE sạch, không graphite, kháng hóa chất tốt và ma sát thấp cho nước uống, hóa chất, nhà máy giấy và quy trình tinh luyện đường. Với cấu trúc PTFE yarn tẩm PTFE, dải pH 0 – 14 và nhiệt độ tham khảo -200°C đến +280°C, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu làm kín trong bơm, van và thiết bị công nghiệp.
Nếu bạn cần Temapack 5100 hoặc các dòng PTFE packing khác như Temapack 5110, 5200, 5300, 5400, 5410, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






