Nhà sản xuất

Khớp nối mềm N-EUPEX | Coupling Element Sealtech

Sealtech Vietnam - N-EUPEX Coupling Element

Khớp nối mềm N-EUPEX - Coupling element N-EUPEX H và N-EUPEX A cho khớp nối trục công nghiệp

Khớp nối mềm N-EUPEX là chi tiết đàn hồi dùng trong khớp nối trục kiểu N-EUPEX. Sản phẩm thường có dạng khối cao su hoặc polyurethane, lắp giữa các vấu của hai nửa khớp nối để truyền mô-men, giảm rung, giảm sốc tải và bảo vệ motor, bơm, hộp số, quạt hoặc máy nén.

Sealtech Vietnam cung cấp đầy đủ các mã N-EUPEX HN-EUPEX A theo bảng P/N và SKU, hỗ trợ tra cứu nhanh khi bảo trì, thay thế định kỳ, quản lý tồn kho hoặc đặt hàng theo mẫu cũ.

Cập nhật lần cuối: 03/06/2026

1. Hình ảnh khớp nối mềm N-EUPEX

Khớp nối mềm N-EUPEX dạng H dùng cho khớp nối trục Đệm cao su khớp nối N-EUPEX coupling element

2. Khớp nối mềm N-EUPEX là gì?

Khớp nối mềm N-EUPEX là phần tử đàn hồi lắp trong khớp nối trục. Khi động cơ truyền lực sang trục bơm, hộp số hoặc thiết bị công tác, phần tử đàn hồi này chịu lực nén, truyền mô-men và hấp thụ rung động phát sinh trong quá trình vận hành.

Điểm dễ nhận biết của loại này là thiết kế dạng khối đàn hồi lắp theo từng khoang vấu khớp nối. Nhờ cấu tạo này, việc thay thế trong bảo trì khá thuận tiện. Khi chi tiết bị chai cứng, mòn, nứt hoặc vỡ, người vận hành có thể thay mới mà không cần thay toàn bộ cụm khớp nối nếu hai nửa moay-ơ vẫn còn tốt.

Lưu ý kỹ thuật: N-EUPEX có nhiều cỡ và nhiều phiên bản vật liệu. Khi đặt hàng nên gửi hình chi tiết cũ, kích thước, số lượng miếng trong một bộ và thông tin thiết bị để chọn đúng loại.

3. Bảng mã khớp nối mềm N-EUPEX H và N-EUPEX A

Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ mã Coupling element N-EUPEX, gồm mô tả sản phẩm, mã P/N và SKU. Sealtech Vietnam hỗ trợ tra cứu, tư vấn và cung cấp đúng mã theo mẫu cũ, bản vẽ hoặc thông tin thiết bị thực tế.

DescriptionP/NSKU
Coupling element N-EUPEX H 80N-EUPEX H 8050602972
Coupling element N-EUPEX H 95N-EUPEX H 9550602973
Coupling element N-EUPEX H 110N-EUPEX H 11050602974
Coupling element N-EUPEX H 125N-EUPEX H 12550602975
Coupling element N-EUPEX H 140N-EUPEX H 14050602976
Coupling element N-EUPEX H 160N-EUPEX H 16050602977
Coupling element N-EUPEX H 180N-EUPEX H 18050602978
Coupling element N-EUPEX H 200N-EUPEX H 20050602979
Coupling element N-EUPEX H 225N-EUPEX H 22550602980
Coupling element N-EUPEX H 250N-EUPEX H 25050602981
Coupling element N-EUPEX H 280N-EUPEX H 28050602982
Coupling element N-EUPEX H 315N-EUPEX H 31550602983
Coupling element N-EUPEX H 350N-EUPEX H 35050602984
Coupling element N-EUPEX H 400N-EUPEX H 40050602985
Coupling element N-EUPEX H 440N-EUPEX H 44050602986
Coupling element N-EUPEX A 110N-EUPEX A 11050602987
Coupling element N-EUPEX A 125N-EUPEX A 12550602988
Coupling element N-EUPEX A 140N-EUPEX A 14050602989
Coupling element N-EUPEX A 160N-EUPEX A 16050602990
Coupling element N-EUPEX A 180N-EUPEX A 18050602991
Coupling element N-EUPEX A 200N-EUPEX A 20050602992
Coupling element N-EUPEX A 225N-EUPEX A 22550602993
Coupling element N-EUPEX A 250N-EUPEX A 25050602994
Coupling element N-EUPEX A 280N-EUPEX A 28050602995
Coupling element N-EUPEX A 315N-EUPEX A 31550602996
Coupling element N-EUPEX A 350N-EUPEX A 35050602997
Coupling element N-EUPEX A 400N-EUPEX A 40050602998
Coupling element N-EUPEX A 440N-EUPEX A 44050602999
Coupling element N-EUPEX A 480N-EUPEX A 48050603000
Coupling element N-EUPEX A 520N-EUPEX A 52050603001
Coupling element N-EUPEX A 560N-EUPEX A 56050603002
Coupling element N-EUPEX A 610N-EUPEX A 61050603003
Coupling element N-EUPEX A 660N-EUPEX A 66050603004
Coupling element N-EUPEX A 710N-EUPEX A 71050603005

4. Thông số cần xác nhận khi đặt khớp nối mềm N-EUPEX

Thông sốÝ nghĩaGhi chú đặt hàng
Dòng sản phẩmPhân biệt N-EUPEX H hoặc N-EUPEX A.Gửi mã P/N trên bảng hoặc hình mẫu thực tế.
Kích thước chi tiếtDài, rộng, cao, độ dày và hình dạng chân lắp.Nên đo bằng thước kẹp hoặc gửi mẫu cũ.
Số lượng/bộMỗi khớp nối có thể dùng nhiều miếng đàn hồi.Cần xác nhận một bộ gồm bao nhiêu miếng.
Vật liệuẢnh hưởng đến độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu môi trường.Cao su, PU hoặc vật liệu theo yêu cầu.
Độ cứngQuyết định khả năng truyền mô-men và giảm rung.Tải nặng thường cần vật liệu cứng hơn.
Điều kiện làm việcTốc độ quay, tải, nhiệt độ, dầu mỡ và hóa chất ảnh hưởng tuổi thọ.Cung cấp môi trường làm việc để chọn vật liệu phù hợp.

5. Đặc điểm kỹ thuật của khớp nối mềm N-EUPEX

5.1. Giảm rung hiệu quả

Phần tử đàn hồi hấp thụ dao động giữa hai trục, giúp cụm truyền động chạy êm hơn.

5.2. Bù sai lệch nhỏ

Hỗ trợ bù sai lệch nhỏ về đồng tâm, lệch góc hoặc dịch chuyển trục trong giới hạn cho phép.

5.3. Bảo vệ thiết bị

Giảm lực va đập lên bạc đạn, phớt, trục, hộp số và cụm bơm khi khởi động hoặc thay đổi tải.

5.4. Dễ thay thế

Cấu tạo dạng miếng rời giúp thay thế thuận tiện khi bảo trì, không cần thay toàn bộ khớp nối.

5.5. Phù hợp nhiều thiết bị

Dùng được cho motor, bơm, quạt, hộp số, máy nén, máy khuấy và dây chuyền sản xuất.

5.6. Quản lý tồn kho dễ

Có thể lưu kho theo mã P/N, SKU, kích thước hoặc mẫu thực tế để thay nhanh khi dừng máy.

6. Vật liệu và độ cứng thường gặp

Khớp nối mềm N-EUPEX có thể được sản xuất bằng cao su kỹ thuật hoặc polyurethane tùy yêu cầu tải, tốc độ và môi trường. Vật liệu mềm giúp giảm rung tốt hơn, trong khi vật liệu cứng hơn thường phù hợp tải lớn và mô-men cao.

Vật liệuƯu điểmỨng dụng phù hợp
Cao su kỹ thuậtĐàn hồi tốt, giảm rung và giảm ồn hiệu quả.Motor, bơm, quạt, thiết bị tải vừa.
PolyurethaneChịu mài mòn tốt, độ bền cơ học cao hơn nhiều loại cao su thông thường.Tải nặng, chạy liên tục, môi trường cần tuổi thọ cao.
Vật liệu chịu dầuHạn chế trương nở, chai cứng khi tiếp xúc dầu mỡ.Gần hộp số, bơm dầu, khu vực có dầu bôi trơn.
Vật liệu chịu nhiệtỔn định hơn trong khu vực nhiệt độ cao.Gần motor công suất lớn, lò, quạt nóng hoặc thiết bị nhiệt.

7. Ứng dụng thực tế của coupling element N-EUPEX

7.1. Motor - bơm

Dùng trong cụm truyền động bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất, bơm tuần hoàn và bơm công nghiệp.

7.2. Motor - hộp số

Giúp giảm sốc tải, bảo vệ bánh răng, bạc đạn, trục và phớt chặn dầu của hộp số.

7.3. Quạt công nghiệp

Hạn chế rung động khi khởi động và khi quạt làm việc ở tốc độ cao trong thời gian dài.

7.4. Máy nén khí

Phù hợp cụm truyền động cần độ ổn định, giảm va đập và giảm rung trên nền máy.

7.5. Máy khuấy

Dùng cho bồn khuấy hóa chất, xử lý nước, thực phẩm hoặc các cụm khuấy có tải thay đổi.

7.6. Dây chuyền sản xuất

Ứng dụng trong băng tải, máy đóng gói, máy chế biến, máy công nghiệp và hệ tự động hóa.

8. Cách chọn đúng khớp nối mềm N-EUPEX

8.1. Thông tin cần cung cấp

  • Mã P/N: ví dụ N-EUPEX H 160 hoặc N-EUPEX A 250.
  • Hình ảnh chi tiết cũ còn nguyên dạng.
  • Kích thước dài, rộng, cao và độ dày.
  • Số lượng miếng đàn hồi trong một bộ khớp nối.
  • Ứng dụng: bơm, quạt, hộp số, máy nén, máy khuấy.
  • Điều kiện làm việc: tốc độ, tải, nhiệt độ, dầu mỡ, hóa chất.

8.2. Checklist trước khi lắp

  • Kiểm tra hai nửa khớp nối có mòn vấu hoặc nứt không.
  • Kiểm tra độ đồng tâm giữa hai trục.
  • Không lắp cưỡng bức nếu chi tiết quá chặt hoặc sai hình dạng.
  • Vệ sinh sạch dầu mỡ, bụi và mạt kim loại trong khớp nối.
  • Chạy thử không tải, kiểm tra rung và tiếng ồn trước khi vận hành tải.
Kinh nghiệm bảo trì: Nếu đệm N-EUPEX mới thay nhưng nhanh nứt hoặc vỡ, cần kiểm tra thêm lệch trục, quá tải, sốc tải, nhiệt độ cao hoặc tình trạng mòn vấu của hai nửa khớp nối.

9. Lỗi thường gặp khi dùng khớp nối mềm N-EUPEX

Hiện tượngNguyên nhân có thểHướng xử lý
Đệm bị mòn nhanhLệch tâm trục, sai khe hở lắp hoặc vấu khớp nối bị mòn.Căn chỉnh lại trục, kiểm tra moay-ơ và thay đúng kích thước.
Đệm bị nứt, vỡQuá tải, sốc tải, vật liệu không phù hợp hoặc nhiệt độ cao.Kiểm tra tải làm việc, chọn vật liệu phù hợp và thay mới theo chu kỳ.
Máy rung sau khi thayLắp sai kích thước, sai số lượng miếng hoặc trục chưa đồng tâm.Kiểm tra lại mẫu cũ, căn chỉnh đồng tâm và chạy thử không tải.
Có tiếng gõ ở khớp nốiKhe hở lớn, đệm bị lỏng hoặc vấu khớp nối đã mòn.Thay đúng bộ đệm, kiểm tra khe hở và tình trạng hai nửa khớp nối.

10. Sản phẩm và danh mục liên quan

10.1. Coupling Elements

Danh mục các phần tử đàn hồi dùng cho khớp nối trục công nghiệp.

Xem Coupling Elements

10.2. Khớp nối mềm GR

Coupling element GR dạng sao dùng cho các cụm khớp nối trục phổ biến.

Xem Khớp nối mềm GR

10.3. Engineering Plastic

Nhựa kỹ thuật POM, PA, PU, PTFE, PEEK dùng gia công chi tiết máy.

Xem Engineering Plastic

10.4. Make To Ordered Parts

Gia công chi tiết theo mẫu, bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng.

Xem Make To Ordered Parts

10.5. Oil Seal

Phớt chặn dầu dùng cho trục quay, hộp số, motor và thiết bị công nghiệp.

Xem Oil Seal

10.6. Hydraulic Seal

Phớt thủy lực cho xi lanh, ty ben, piston và hệ thống áp lực.

Xem Hydraulic Seal

11. Câu hỏi thường gặp về khớp nối mềm N-EUPEX

11.1. Khớp nối mềm N-EUPEX dùng để làm gì?

Khớp nối mềm N-EUPEX dùng để truyền mô-men giữa hai trục, giảm rung, giảm sốc tải và bảo vệ motor, bơm, hộp số hoặc thiết bị truyền động.

11.2. N-EUPEX H và N-EUPEX A khác nhau thế nào?

N-EUPEX H và N-EUPEX A là hai nhóm coupling element khác nhau về hình dạng, kích thước và vị trí lắp trong từng kiểu khớp nối. Khi đặt hàng cần xác nhận đúng mã P/N hoặc gửi mẫu thực tế.

11.3. Khi nào cần thay coupling element N-EUPEX?

Nên thay khi chi tiết bị nứt, chai cứng, mòn, vỡ, máy rung bất thường hoặc có tiếng gõ ở cụm khớp nối.

11.4. Có thể chọn N-EUPEX theo hình ảnh không?

Có thể dùng hình ảnh để nhận dạng ban đầu, nhưng nên đo thêm kích thước và xác nhận số lượng miếng trong một bộ để tránh sai mã.

11.5. Vì sao đệm N-EUPEX mới thay vẫn nhanh hư?

Nguyên nhân thường do lệch tâm trục, quá tải, sốc tải, nhiệt độ cao, dầu mỡ ảnh hưởng vật liệu hoặc hai nửa khớp nối đã bị mòn vấu.

12. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn khớp nối mềm N-EUPEX

Nếu cần chọn khớp nối mềm N-EUPEX H hoặc N-EUPEX A theo mã P/N, SKU, mẫu cũ, kích thước thực tế hoặc điều kiện vận hành, vui lòng gửi hình ảnh và thông tin thiết bị cho Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng loại và báo giá phù hợp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS