Nhà sản xuất

ASME B16.21 Class 300 | Gioăng mặt bích ANSI Sealtech

ASME B16.21 Class 300 – Gioăng mặt bích ANSI tiêu chuẩn Sealtech Vietnam

ASME B16.21 Class 300 là dòng gioăng mặt bích phi kim loại được gia công theo tiêu chuẩn ANSI/ASME, dùng để làm kín giữa hai bề mặt mặt bích trong hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng nước, dầu, khí, hơi, hóa chất, van, bơm, bồn chứa, thiết bị trao đổi nhiệt và các hệ thống cần độ kín ổn định.

Sealtech Vietnam nhận gia công gioăng mặt bích ASME B16.21 Class 300 theo kích thước tiêu chuẩn, mẫu thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật. Sản phẩm có thể sản xuất theo dạng IBC gasket/RF hoặc Full Face gasket/FF, đáp ứng nhu cầu bảo trì, thay thế và lắp đặt mới trong nhà máy công nghiệp.

Gioăng ASME B16.21 Class 300 là gì?

ASME B16.21 là tiêu chuẩn kích thước cho gioăng phi kim loại dùng với mặt bích đường ống. Cấp Class 300 thường dùng cho hệ thống có yêu cầu áp suất cao hơn Class 150. Gioăng có nhiệm vụ tạo lớp đệm kín giữa hai mặt bích, giúp hạn chế rò rỉ môi chất và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn.

Tùy theo kiểu mặt bích, khách hàng có thể chọn IBC gasket dùng cho mặt bích RF hoặc Full Face gasket dùng cho mặt bích FF. Việc lựa chọn đúng kiểu gioăng, vật liệu, độ dày và kích thước giúp tăng hiệu quả làm kín, giảm rủi ro rò rỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Thông số tham khảo ASME B16.21 Class 300

Tên sản phẩm ASME B16.21 Class 300 Gasket
Tiêu chuẩn ASME B16.21 / ANSI Standard Flanges
Cấp áp suất Class 300
Kiểu gioăng IBC gasket/RF và Full Face gasket/FF
Dải kích thước 1/2" – 24"
Thông số chính OD x ID, số lỗ bulong, đường kính lỗ, Bolt P.C.D
Vật liệu NBR, EPDM, Silicone, FKM, PTFE, graphite, non-asbestos, fiber hoặc theo yêu cầu
Nhà cung cấp Sealtech Vietnam

Bảng kích thước gioăng ASME B16.21 Class 300

Bảng dưới đây thể hiện kích thước tham khảo cho ASME B16.21 Class 300. Tất cả kích thước tính bằng mm. Khi đặt hàng, Quý khách nên kiểm tra lại kiểu mặt bích RF/FF, vật liệu gioăng, độ dày và điều kiện làm việc thực tế.

Nominal Bore
(inches)
IBC Gasket
OD x ID (mm)
Full Face Gasket
OD x ID (mm)
Number of
Bolt Holes
Hole Diameter
(mm)
Bolt P.C.D
(mm)
1/2" 54 x 21 95 x 21 4 16 67
3/4" 67 x 27 117 x 27 4 19 83
1" 73 x 33 124 x 33 4 19 89
1-1/4" 83 x 42 133 x 42 4 19 98
1-1/2" 95 x 48 156 x 48 4 22 114
2" 111 x 60 165 x 60 8 19 127
2-1/2" 130 x 73 191 x 73 8 22 149
3" 149 x 89 210 x 89 8 22 168
3-1/2" 165 x 102 229 x 102 8 22 184
4" 181 x 114 254 x 114 8 22 200
5" 216 x 141 279 x 141 8 22 235
6" 251 x 168 318 x 168 12 22 270
8" 308 x 219 381 x 219 12 25 330
10" 362 x 273 445 x 273 16 29 387
12" 422 x 324 521 x 324 16 32 451
14" 486 x 356 584 x 356 20 32 514
16" 540 x 406 648 x 406 20 35 572
18" 597 x 457 711 x 457 24 35 629
20" 654 x 508 775 x 508 24 35 686
24" 775 x 610 914 x 610 24 41 813

Ý nghĩa các thông số trong bảng ASME B16.21 Class 300

  • Nominal Bore: kích thước danh nghĩa của đường ống hoặc mặt bích, tính theo inch.
  • IBC Gasket OD x ID: đường kính ngoài và đường kính trong của gioăng dạng IBC/RF.
  • Full Face Gasket OD x ID: đường kính ngoài và đường kính trong của gioăng phủ toàn mặt bích FF.
  • Number of Bolt Holes: số lượng lỗ bulong trên gioăng full face.
  • Hole Diameter: đường kính lỗ bulong.
  • Bolt P.C.D: đường kính vòng chia tâm lỗ bulong.

Phân biệt IBC gasket/RF và Full Face gasket/FF

IBC gasket / RF gasket

IBC gasket là gioăng nằm bên trong vòng bulong, thường dùng cho mặt bích raised face. Kiểu gioăng này có thiết kế gọn, dễ thay thế, tiết kiệm vật liệu và phù hợp với nhiều hệ thống mặt bích ANSI/ASME.

Full Face gasket / FF gasket

Full Face gasket phủ toàn bộ bề mặt mặt bích và có lỗ bulong. Kiểu này thường dùng cho mặt bích flat face, giúp định vị gioăng tốt hơn khi lắp đặt và phân bố lực siết ổn định trên toàn bộ bề mặt.

Vì sao nên chọn đúng gioăng Class 300?

Gioăng Class 300 có kích thước khác với Class 150, đặc biệt ở đường kính ngoài, số lượng lỗ bulong, đường kính lỗ và vòng chia tâm lỗ bulong đối với kiểu full face. Nếu chọn nhầm class hoặc nhầm kiểu mặt bích, gioăng có thể không khớp vị trí lắp, gây lệch lỗ bulong, giảm lực nén hoặc phát sinh rò rỉ trong quá trình vận hành.

Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn mặt bích, class áp suất, kích thước danh nghĩa, kiểu gioăng RF/FF, vật liệu và độ dày. Sealtech Vietnam có thể hỗ trợ kiểm tra theo mẫu gioăng cũ, bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số vận hành thực tế.

Vật liệu gioăng ASME B16.21 Class 300 phổ biến

  • NBR: phù hợp dầu, mỡ, nước và ứng dụng công nghiệp thông dụng.
  • EPDM: phù hợp nước, nước nóng, môi trường ngoài trời và một số hóa chất.
  • Silicone: phù hợp môi trường cần độ mềm, sạch hoặc dải nhiệt rộng.
  • FKM/Viton: chịu dầu, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt.
  • PTFE: phù hợp môi trường hóa chất, axit, kiềm và chống ăn mòn.
  • Graphite: phù hợp nhiệt độ cao, hơi nóng và ứng dụng công nghiệp nặng.
  • Non-asbestos: dùng phổ biến cho mặt bích công nghiệp, không chứa amiăng.

Ứng dụng của gioăng ASME B16.21 Class 300

  • Làm kín mặt bích đường ống nước, dầu, khí, hơi và hóa chất.
  • Lắp cho van, bơm, bồn chứa, bình áp lực và thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Dùng trong nhà máy xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, năng lượng, dầu khí và cơ khí.
  • Gia công thay thế theo tiêu chuẩn ANSI/ASME, mẫu thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật.
  • Phù hợp cho các hệ thống sử dụng mặt bích Class 300.

Lưu ý khi đặt hàng gioăng ASME B16.21 Class 300

  • Xác định đúng size mặt bích: 1/2", 3/4", 1", 2", 4", 6", 8", 10", 12"...
  • Kiểm tra đúng cấp áp suất: Class 300, không nhầm với Class 150 hoặc Class 600.
  • Kiểm tra kiểu mặt bích: RF dùng IBC gasket hoặc FF dùng Full Face gasket.
  • Chọn vật liệu gioăng theo môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu an toàn.
  • Xác định độ dày gioăng phù hợp với bề mặt mặt bích và lực siết bulong.
  • Với hệ thống hóa chất, hơi nóng hoặc môi trường đặc biệt, nên cung cấp điều kiện vận hành để được tư vấn chính xác.

Sealtech Vietnam gia công gioăng ASME B16.21 Class 300

Sealtech Vietnam cung cấp và gia công gioăng ASME B16.21 Class 300 theo tiêu chuẩn, theo mẫu hoặc theo bản vẽ. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng kiểu gioăng nhằm đảm bảo hiệu quả làm kín cho từng hệ thống.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm liên quan như gasket công nghiệp, gioăng không amiăng, gioăng PTFE, gioăng graphite, ASME B16.21 Class 150ASME B16.21 Class 600.

Mua gioăng ASME B16.21 Class 300 tại Sealtech Vietnam

Nếu Quý khách cần gioăng mặt bích ASME B16.21 Class 300, gioăng RF/IBC, gioăng FF hoặc cần gia công gioăng theo kích thước thực tế, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn nhanh về vật liệu, độ dày, kích thước và thời gian giao hàng.

Thông tin liên hệ mua hàng

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM

Sản phẩm: ASME B16.21 Class 300 Gasket

Hotline/Zalo: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: www.sealtech.vn

Sản phẩm liên quan và tài liệu tham khảo tại Sealtech Vietnam

Để lựa chọn đúng gioăng mặt bích cho từng hệ thống, Quý khách có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm và tiêu chuẩn liên quan tại Sealtech Vietnam:

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS