-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Expanded Graphite là nhóm vật liệu làm kín được sản xuất từ graphite giãn nở, dùng phổ biến trong dây tết chèn, vòng graphite ép, gasket graphite và các chi tiết làm kín chịu nhiệt. Trong nhóm gland packing, Expanded Graphite được lựa chọn nhiều cho van hơi, hệ thống hơi nước, khí trơ, khí nóng, dầu, hóa chất và các thiết bị công nghiệp có nhiệt độ cao.
Điểm mạnh của Expanded Graphite là khả năng chịu nhiệt tốt, kháng hóa chất rộng, hệ số ma sát thấp và làm kín ổn định. Vì vậy, nhóm sản phẩm này thường được dùng trong nhà máy điện, hóa chất, dầu khí, hóa dầu, luyện kim, xi măng, giấy và các hệ thống công nghiệp nặng.
Tại Sealtech Vietnam, nhóm Expanded Graphite thuộc hệ sản phẩm Temapack Gland Packings, bao gồm nhiều dòng dây tết chèn và vòng graphite chuyên dụng như Temapack 6100, 6200, 6210, Graphite Pressed Ring Cut Temapack 6300, Temapack 6400 và Temapack 6500.
Expanded Graphite, hay graphite giãn nở, là vật liệu graphite được xử lý để tạo cấu trúc mềm, đàn hồi và có khả năng chịu nhiệt cao hơn nhiều vật liệu sợi hữu cơ thông thường. Khi được dùng trong dây tết chèn, vật liệu này có thể ôm sát bề mặt trục, ty van hoặc hộp chèn để hạn chế rò rỉ môi chất.
Trong thực tế bảo trì, Expanded Graphite thường được chọn khi hệ thống làm việc với hơi nước, khí nóng, dầu, hóa chất hoặc môi trường mà các loại packing cotton, ramie, acrylic thông thường không đủ khả năng chịu nhiệt.
Tùy yêu cầu làm việc, Expanded Graphite có thể ở nhiều dạng khác nhau:
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên danh mục | Expanded Graphite |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packing / Dây tết chèn graphite / Vòng graphite ép |
| Vật liệu chính | Expanded graphite, flexible graphite, graphite foil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn vuông, graphite packing, graphite ring, pressed ring cut |
| Ứng dụng chính | Van, bơm, hơi nước, khí trơ, khí nóng, dầu, hóa chất, thiết bị nhiệt |
| Môi trường phù hợp | Hơi nước, khí trơ, dầu, khí nóng, nhiều môi trường acid/kiềm trong điều kiện phù hợp |
| Ngành sử dụng | Nhà máy điện, hóa chất, dầu khí, hóa dầu, luyện kim, xi măng, giấy, công nghiệp tổng hợp |
Temapack 6100 là dòng expanded graphite packing cơ bản, dạng dây tết vuông, dùng cho van, bơm, hơi nước, khí trơ, hóa chất và thiết bị nhiệt độ cao.
Temapack 6200 là expanded graphite packing gia cường dây Inconel, phù hợp van áp suất cao, hơi nước, khí nóng và môi trường công nghiệp nặng.
Temapack 6210 là expanded graphite packing bọc lưới Inconel, dùng cho van hơi, khí nóng, khí trơ, hóa chất và vị trí cần kết cấu chịu áp tốt.
Temapack 6300 là vòng graphite ép định hình dạng cắt, không phải dây tết chèn cuộn. Sản phẩm đặt theo ID x OD x H.
Temapack 6400 là flexible graphite packing có chất ức chế ăn mòn, độ tinh khiết graphite cao, dùng cho van, bơm, hơi nước, khí trơ, dầu và hóa chất.
Temapack 6500 là expanded graphite-yarn tẩm PTFE, phù hợp khí trung tính, dầu khoáng, hydrocarbon bay hơi, bơm, van và thiết bị công nghiệp.
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc | Điểm mạnh | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 6100 | Expanded graphite packing | Graphite phổ thông, chịu nhiệt, kháng hóa chất rộng | Van, bơm, hơi nước, khí trơ, hóa chất |
| Temapack 6200 | Expanded graphite gia cường dây Inconel | Chịu áp và chịu cơ học tốt hơn graphite thường | Van áp suất cao, hơi nước, khí nóng |
| Temapack 6210 | Expanded graphite bọc lưới Inconel | Kết cấu chắc, phù hợp môi trường van và nhiệt cao | Van hơi, van khí nóng, hệ áp suất cao |
| Temapack 6300 | Graphite Pressed Ring Cut | Vòng graphite ép sẵn, đồng đều, giảm sai số khi lắp | Cần vòng ID x OD x H, cut ring, self-sealing graphite ring |
| Temapack 6400 | Flexible graphite có corrosion inhibitor | Graphite tinh khiết cao, hỗ trợ hạn chế ăn mòn | Van, bơm, hơi nước, hóa chất, hệ cần chống ăn mòn |
| Temapack 6500 | Expanded graphite-yarn tẩm PTFE | Ma sát thấp, phù hợp dầu khoáng và hydrocarbon | Bơm dầu, khí trung tính, hydrocarbon bay hơi, nhiệt vừa phải |
| Ứng dụng | Vai trò của Expanded Graphite | Dòng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Van hơi nước | Làm kín ty van, hạn chế rò rỉ hơi trong điều kiện nhiệt độ cao | Temapack 6100, 6200, 6210, 6400 |
| Van áp suất cao | Tăng độ kín và độ bền trong môi trường áp lực lớn | Temapack 6200, 6210 |
| Hệ khí trơ, khí nóng | Làm kín trong môi trường khí nhiệt độ cao | Temapack 6100, 6210, 6400 |
| Bơm công nghiệp | Làm kín trục bơm trong điều kiện phù hợp về tốc độ, áp suất và môi chất | Temapack 6100, 6400, 6500 |
| Hệ dầu, hydrocarbon | Làm kín trong môi trường dầu khoáng, dầu công nghiệp hoặc hydrocarbon | Temapack 6500 |
| Vòng graphite ép | Làm kín bằng vòng graphite định hình, giảm sai số khi lắp | Graphite Pressed Ring Cut Temapack 6300 |
| Môi trường | Dòng graphite nên cân nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hơi nước nhiệt độ cao | Temapack 6100, 6200, 6210, 6400 | Nếu áp suất cao nên ưu tiên dòng gia cường Inconel. |
| Van hơi áp suất cao | Temapack 6200, 6210 | Phù hợp hơn graphite mềm thông thường nhờ gia cường kim loại. |
| Khí trơ, khí nóng | Temapack 6100, 6210, 6400 | Cần kiểm tra nhiệt độ thực tế và điều kiện oxy hóa. |
| Dầu khoáng, hydrocarbon bay hơi | Temapack 6500 | Graphite tẩm PTFE, phù hợp môi trường dầu và hydrocarbon nhiệt vừa phải. |
| Hóa chất rộng | Temapack 6100, 6400 hoặc PTFE tùy hóa chất | Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và pH. |
| Cần vòng ép sẵn | Temapack 6300 | Đặt theo ID x OD x H, dạng cut ring hoặc shaped ring. |
Lưu ý: Expanded Graphite có dải ứng dụng rộng nhưng không nên mặc định dùng được cho mọi môi trường. Với hóa chất oxy hóa mạnh, nhiệt độ quá cao, bùn mài mòn hoặc hệ thống an toàn cao, cần kiểm tra điều kiện vận hành trước khi chọn.
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, kháng hóa chất rộng, phù hợp hơi nước và khí trơ | Cần kiểm tra với môi trường oxy hóa mạnh hoặc mài mòn cao | Hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao, nhà máy điện |
| PTFE | Kháng hóa chất rất tốt, ma sát thấp | Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite | Bơm hóa chất, van hóa chất, dung môi |
| Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất và nhiệt rất cao | Bơm có hạt nhẹ, nước thải, giấy, xi măng |
| Carbon | Chịu nhiệt, chịu hóa chất và cơ học tốt | Cần chọn đúng cấp vật liệu theo môi chất | Dầu, hóa chất, nhiệt, thiết bị công nghiệp nặng |
| Cotton / Ramie | Kinh tế, mềm, dễ dùng cho nước | Không phù hợp nhiệt cao hoặc hóa chất nặng | Bơm nước, nước tuần hoàn, ứng dụng nhẹ |
Expanded Graphite có thể dùng cho van, bơm, thiết bị hơi, thiết bị khí và cụm làm kín tĩnh. Tuy nhiên yêu cầu của van và bơm khác nhau. Van cần chú ý áp suất và nhiệt độ. Bơm cần chú ý tốc độ trục, bôi trơn, làm mát và tình trạng sleeve.
Môi chất có thể là hơi nước, khí trơ, khí nóng, dầu, acid, kiềm, dung môi hoặc hydrocarbon. Mỗi môi chất có yêu cầu khác nhau về vật liệu packing. Không nên chỉ chọn theo tên “graphite” mà bỏ qua nồng độ hóa chất và nhiệt độ.
Graphite phù hợp môi trường nhiệt cao, nhưng giới hạn làm việc còn phụ thuộc môi trường khí oxy hóa, khí trơ, hơi nước hoặc hóa chất. Với nhiệt độ rất cao cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi sử dụng.
Với van áp suất cao, nên cân nhắc dòng graphite gia cường Inconel như Temapack 6200 hoặc Temapack 6210. Với ứng dụng phổ thông hơn, Temapack 6100 hoặc 6400 có thể phù hợp.
Với bơm quay, tốc độ trục ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Packing chọn sai có thể làm nóng trục, cháy packing, mòn sleeve hoặc rò rỉ nhanh.
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính ty van 50 mm, size packing cần dùng là:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó có thể chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Temapack 6100, 6200, 6210, 6300, 6400, 6500 | Giúp xác định đúng cấu trúc graphite. |
| Thiết bị sử dụng | Van hơi, bơm ly tâm, bơm piston, hệ khí nóng | Mỗi thiết bị có yêu cầu áp suất, tốc độ và kiểu làm kín khác nhau. |
| Môi chất | Hơi nước, khí trơ, dầu, acid, kiềm, hydrocarbon | Quyết định khả năng tương thích vật liệu. |
| Nhiệt độ | 150°C, 300°C, hơi nước cao áp, khí nóng | Giúp chọn graphite thường, graphite gia cường hoặc graphite có phụ gia. |
| Áp suất | 10 bar, 50 bar, 100 bar, 300 bar | Quan trọng với van và hệ áp lực cao. |
| Tốc độ trục | rpm hoặc m/s | Quan trọng khi dùng cho bơm quay. |
| Kích thước dây | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm | Giúp báo đúng quy cách dây vuông. |
| Với Temapack 6300 | ID x OD x H, dạng cắt thẳng hoặc cắt xéo | Vì 6300 là Graphite Pressed Ring Cut, không phải dây cuộn. |
Với van áp suất cao hoặc hệ hơi nặng, graphite thường có thể không đủ bền cơ học. Khi đó nên cân nhắc dòng gia cường Inconel như Temapack 6200 hoặc 6210.
Graphite có dải kháng hóa chất rộng nhưng vẫn cần kiểm tra với môi trường oxy hóa mạnh, nhiệt độ cao đặc biệt hoặc hóa chất có yêu cầu an toàn cao.
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Siết quá chặt không làm kín tốt hơn trong mọi trường hợp. Với bơm, siết quá chặt có thể gây cháy packing và mòn sleeve. Với van, siết quá chặt có thể làm kẹt ty van.
Nếu trục bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Cần kiểm tra bề mặt trước khi thay packing.
Sealtech Vietnam cung cấp Expanded Graphite cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa bơm – van, hệ hơi nước, hóa chất, dầu khí, hóa dầu, phát điện, xi măng, luyện kim, giấy và các hệ thống công nghiệp.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dòng graphite theo điều kiện thực tế: hơi nước, khí trơ, dầu, hóa chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, kích thước hộp chèn và yêu cầu chứng từ kỹ thuật.
Expanded Graphite dùng để làm kín trong van, bơm, hệ hơi nước, khí trơ, khí nóng, dầu, hóa chất và thiết bị công nghiệp có nhiệt độ cao.
Có. Đây là một trong những nhóm vật liệu gland packing chịu nhiệt tốt, đặc biệt phù hợp hơi nước, khí nóng và thiết bị nhiệt. Tuy nhiên cần kiểm tra điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn.
Nên chọn graphite gia cường Inconel như Temapack 6200 hoặc 6210 khi dùng cho van áp suất cao, hơi nước nhiệt độ cao hoặc môi trường cơ học nặng hơn graphite thông thường.
Không. Temapack 6300 là Graphite Pressed Ring Cut, tức vòng graphite ép định hình dạng cắt, đặt theo kích thước ID x OD x H.
Expanded Graphite thường mạnh hơn ở môi trường nhiệt cao và hơi nước. PTFE mạnh hơn ở khả năng kháng hóa chất và ma sát thấp nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite.
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Không nên mặc định. Graphite có dải kháng hóa chất rộng nhưng vẫn cần kiểm tra với hóa chất oxy hóa mạnh, nhiệt độ cao đặc biệt hoặc môi trường có hạt mài mòn.
Expanded Graphite là nhóm vật liệu làm kín quan trọng cho các ứng dụng chịu nhiệt, hơi nước, khí trơ, khí nóng, dầu, hóa chất và thiết bị công nghiệp nặng. Với nhiều dòng sản phẩm như Temapack 6100, 6200, 6210, 6300, 6400 và 6500, người dùng có thể chọn đúng loại graphite packing theo từng điều kiện làm việc.
Nếu bạn cần Expanded Graphite cho bơm, van, hệ hơi, hóa chất hoặc thiết bị nhiệt độ cao, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720