-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Engineering Plastic, còn gọi là nhựa kỹ thuật công nghiệp, là nhóm vật liệu polymer có cơ tính, khả năng chịu mài mòn, chịu hóa chất, cách điện, ma sát thấp hoặc chịu nhiệt tốt hơn nhựa thông dụng. Nhựa kỹ thuật được dùng nhiều trong gia công bạc lót, vòng dẫn hướng, wear ring, sleeve, roller, bánh răng, gasket, spacer, tấm lót và chi tiết máy theo bản vẽ.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn các dòng POM, PA/Nylon, PTFE/Teflon, PVC, UHMW-PE, PVDF, PEEK, PU, PP, PE dạng tấm, cây, ống hoặc gia công theo mẫu cho thủy lực, khí nén, bơm, van, thực phẩm, hóa chất, máy đóng gói, băng tải, thiết bị cơ khí và nhà máy công nghiệp.
Cập nhật lần cuối: 31/05/2026
PVC Plastic có khả năng kháng hóa chất tốt, dùng cho tấm lót, bồn, ống, chi tiết gia công.
POM-C Rod phù hợp gia công bạc lót, bánh răng, spacer, guide ring và chi tiết cơ khí chính xác.
UHMW-PE có khả năng chịu mài mòn, ma sát thấp, dùng cho ray trượt, tấm lót và băng tải.
PVDF Plastic phù hợp môi trường hóa chất, hệ thống xử lý nước, bán dẫn và ứng dụng kỹ thuật cao.
PEEK Plastic chịu nhiệt, chịu tải và hóa chất tốt, dùng cho chi tiết kỹ thuật yêu cầu cao.
Engineering Plastic là nhóm nhựa kỹ thuật có tính năng cơ học và hóa học cao hơn các loại nhựa phổ thông. Tùy từng vật liệu, nhựa kỹ thuật có thể chịu mài mòn, chịu va đập, chịu hóa chất, chịu nhiệt, cách điện, ma sát thấp hoặc ổn định kích thước tốt khi gia công.
Trong nhà máy, nhựa kỹ thuật thường được dùng để thay thế một phần kim loại ở các vị trí cần giảm ma sát, giảm trọng lượng, chống ăn mòn, cách điện hoặc vận hành êm hơn. Ví dụ: POM dùng làm bạc lót và bánh răng, PTFE dùng cho gasket và seal hóa chất, UHMW-PE dùng làm tấm lót chống mòn, PEEK dùng cho chi tiết chịu nhiệt cao, PVDF dùng trong môi trường hóa chất.
Nhựa như POM, PTFE, UHMW-PE có hệ số ma sát thấp, phù hợp bạc lót, ray trượt, vòng dẫn hướng và chi tiết chuyển động.
UHMW-PE, PU, POM và PA giúp giảm mòn trong băng tải, tấm lót, roller, guide rail và chi tiết tiếp xúc trượt.
PTFE, PVDF, PVC và PEEK phù hợp nhiều môi trường hóa chất, xử lý nước, axit nhẹ, kiềm hoặc dung môi nhất định.
Nhiều loại nhựa kỹ thuật có khả năng cách điện tốt, dùng trong đồ gá, tấm cách điện, chi tiết máy và thiết bị điện.
So với kim loại, nhựa kỹ thuật nhẹ hơn, giúp giảm tải cho cơ cấu, dễ gia công và thuận tiện lắp đặt.
Có thể tiện, phay, khoan, cắt CNC, cắt tấm, gia công vòng, bạc, gasket, spacer và chi tiết theo bản vẽ.
POM có độ cứng, độ bền và ổn định kích thước tốt. Phù hợp bạc lót, bánh răng, con lăn, spacer, guide ring.
PA chịu tải, chịu va đập và chống mài mòn tốt. Dùng cho bánh răng, roller, bạc lót, pulley, chi tiết cơ khí.
PTFE ma sát rất thấp, kháng hóa chất tốt, chịu nhiệt và không bám dính. Dùng cho gasket, seal, sleeve, bushing.
UHMW-PE chống mài mòn và ma sát thấp, dùng cho tấm lót, ray trượt, băng tải, guide rail và chi tiết chống mòn.
PVC và PVDF được dùng nhiều trong môi trường hóa chất, xử lý nước, tấm lót, bồn, ống và chi tiết gia công.
PEEK là nhựa hiệu suất cao, chịu nhiệt, chịu hóa chất, chịu tải tốt, dùng cho chi tiết kỹ thuật yêu cầu cao.
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| POM / Acetal | Cứng, gia công đẹp, ổn định kích thước, ma sát thấp. | Bạc lót, bánh răng, guide ring, spacer, roller. | Không tối ưu cho hóa chất mạnh hoặc nhiệt quá cao. |
| PA / Nylon | Chịu tải, chịu va đập, chống mài mòn tốt. | Bánh răng, puly, roller, bạc lót, chi tiết chịu lực. | Có thể hút ẩm, cần tính đến thay đổi kích thước. |
| PTFE / Teflon | Ma sát rất thấp, kháng hóa chất rất tốt, chịu nhiệt. | Gasket, seal, bushing, vòng đệm, chi tiết hóa chất. | Mềm hơn POM/PA, chịu tải cơ học thấp hơn PEEK. |
| UHMW-PE | Chống mài mòn, chống va đập, trượt tốt. | Tấm lót, ray trượt, guide rail, băng tải, hopper liner. | Không phù hợp nhiệt độ quá cao. |
| PVC | Kháng hóa chất tốt, dễ gia công, chi phí hợp lý. | Tấm lót, bồn, ống, chi tiết xử lý nước, hóa chất nhẹ. | Giới hạn nhiệt thấp hơn PVDF/PEEK. |
| PVDF | Kháng hóa chất tốt, bền hơn PVC trong nhiều môi trường. | Xử lý hóa chất, nước sạch, bán dẫn, hệ thống kỹ thuật cao. | Chi phí cao hơn PVC. |
| PEEK | Chịu nhiệt, chịu tải, kháng hóa chất và ổn định cao. | Seal đặc biệt, bushing, chi tiết máy chính xác, nhiệt cao. | Chi phí cao, cần dùng đúng vị trí quan trọng. |
| PU | Đàn hồi, chịu mài mòn, bền xé rách tốt. | Đệm, roller, coupling element, hydraulic seal, pad chống mòn. | Cần chọn đúng độ cứng Shore A. |
| Nhu cầu sử dụng | Vật liệu gợi ý | Lý do chọn | Sản phẩm liên quan |
|---|---|---|---|
| Bạc lót, bánh răng, chi tiết cơ khí | POM, PA | Cứng, chịu tải, dễ gia công, ổn định kích thước. | POM |
| Gasket, seal hóa chất | PTFE, PVDF, PEEK | Kháng hóa chất và chịu nhiệt tốt. | PTFE Gasket |
| Tấm lót chống mài mòn | UHMW-PE, PU | Chống mài mòn, trượt tốt, giảm bám dính vật liệu. | UHMW-PE |
| Chi tiết chịu nhiệt cao | PEEK, PTFE | Ổn định ở nhiệt cao hơn nhựa phổ thông. | PEEK |
| Hệ thống xử lý nước, hóa chất nhẹ | PVC, PVDF, PP | Kháng hóa chất, chống ăn mòn, dễ gia công. | PVDF |
| Vòng dẫn hướng thủy lực | POM, PTFE composite, PA | Chịu tải, giảm ma sát, hỗ trợ dẫn hướng piston/rod. | Wear Rings |
Dùng để cắt gasket, tấm lót, guide rail, chi tiết phẳng, tấm chống mòn, tấm cách điện hoặc chi tiết theo bản vẽ.
Dạng cây tròn dùng tiện bạc lót, bánh răng, vòng đệm, bushing, roller, spacer, sleeve và chi tiết trục.
Dạng ống giúp tiết kiệm vật liệu khi gia công bạc lót, sleeve, vòng dẫn hướng hoặc chi tiết có lỗ tâm lớn.
Gia công chi tiết có biên dạng phức tạp, lỗ bắt vít, rãnh, bậc, mặt phẳng, lỗ tâm hoặc chi tiết theo file CAD.
Gia công vòng đệm, bushing, wear ring, guide ring, spacer, pulley, roller và chi tiết dạng tròn xoay.
Hỗ trợ cắt theo mẫu cũ, bản vẽ, kích thước thực tế hoặc yêu cầu bảo trì của nhà máy.
Gia công wear ring, guide ring, back-up ring, seal support, spacer và chi tiết dẫn hướng cho xi lanh.
UHMW-PE dùng làm tấm lót phễu, ray trượt, guide rail, tấm chống mòn và chi tiết giảm ma sát.
PTFE, PEEK, POM, PVDF dùng cho gasket, seat, bushing, spacer, vòng đệm và chi tiết tiếp xúc hóa chất.
POM, PA, UHMW-PE dùng làm guide, roller, bánh răng, tấm trượt và chi tiết máy chạy tốc độ cao.
PVC, PVDF, PTFE dùng trong bồn, đường ống, tấm lót, gasket, chi tiết chống ăn mòn và thiết bị xử lý nước.
Gia công nhanh bạc lót, vòng đệm, chụp bảo vệ, chi tiết thay thế và phụ tùng đặc biệt theo mẫu cũ.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Chi tiết bị mòn nhanh | Chọn sai vật liệu với tải, tốc độ hoặc môi trường mài mòn. | Đổi sang UHMW-PE, PU, POM hoặc vật liệu chống mòn phù hợp. |
| Chi tiết bị biến dạng | Nhiệt độ cao, tải lớn hoặc vật liệu không đủ cứng. | Chọn PEEK, PA, POM hoặc tăng kích thước chịu lực. |
| Kích thước thay đổi sau lắp | Hút ẩm, nhiệt hoặc dung sai gia công không phù hợp. | Kiểm tra PA/Nylon, chọn POM/PEEK/PVDF nếu cần ổn định hơn. |
| Bị nứt, vỡ khi chịu va đập | Vật liệu quá giòn hoặc thiết kế góc cạnh sắc. | Bo góc, đổi vật liệu chịu va đập hơn như PA, PU, UHMW-PE. |
| Bị ăn mòn hóa chất | Vật liệu không tương thích môi chất. | Kiểm tra tương thích hóa chất, cân nhắc PTFE, PVDF, PEEK. |
| Ma sát cao, nóng chi tiết | Chọn sai vật liệu hoặc thiếu bôi trơn. | Dùng PTFE, POM, UHMW-PE hoặc cải thiện bề mặt tiếp xúc. |
Nhựa POM dạng tấm, cây, ống dùng gia công bạc lót, bánh răng, spacer, guide ring.
PTFE kháng hóa chất, ma sát thấp, dùng cho gasket, seal, bushing, vòng đệm và chi tiết hóa chất.
Nhựa chịu mài mòn cho tấm lót, ray trượt, băng tải, guide rail và chi tiết giảm ma sát.
Nhựa kỹ thuật cao cho hóa chất, nhiệt độ, tải trọng và môi trường yêu cầu độ bền cao.
Phớt thủy lực, wear ring, guide ring và chi tiết dẫn hướng dùng vật liệu POM, PTFE, PA.
Vòng chống đùn dùng kèm O-ring trong hệ thống áp suất cao, thường gia công từ PTFE hoặc POM.
Gioăng mặt bích PTFE, PVC, PVDF, cao su và vật liệu tấm cho bơm, van, đường ống.
Gia công chi tiết nhựa kỹ thuật, cao su, gioăng phớt, seal, sleeve, bushing theo mẫu hoặc bản vẽ.
Ống lót trục, nắp chụp bảo vệ, repair sleeve và chi tiết bảo vệ cụm máy công nghiệp.
Engineering Plastic là nhóm nhựa kỹ thuật có cơ tính, khả năng chịu mài mòn, chịu hóa chất, chịu nhiệt hoặc ma sát thấp tốt hơn nhựa thông dụng.
POM thường dùng gia công bạc lót, bánh răng, con lăn, guide ring, spacer và chi tiết cơ khí cần độ cứng, độ ổn định kích thước tốt.
PTFE kháng hóa chất và ma sát thấp tốt hơn, nhưng mềm hơn. POM cứng hơn, gia công đẹp hơn và phù hợp chi tiết cơ khí chịu tải vừa.
UHMW-PE phù hợp tấm lót chống mòn, ray trượt, guide rail, băng tải, phễu chứa vật liệu rời và chi tiết cần ma sát thấp.
PEEK nên dùng khi cần chịu nhiệt, chịu hóa chất, chịu tải và ổn định cao hơn các vật liệu phổ thông, đặc biệt trong chi tiết kỹ thuật quan trọng.
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, mẫu cũ, file CAD, vật liệu mong muốn và điều kiện làm việc để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn và gia công.
Nếu cần chọn nhựa kỹ thuật dạng tấm, cây, ống hoặc gia công POM, PA, PTFE, PVC, UHMW-PE, PVDF, PEEK, PU theo mẫu/bản vẽ, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/