Nhà sản xuất

Oil Seal Garlock - Phớt chắn dầu Garlock | Sealtech Vietnam

Oil Seal Garlock - Phớt chắn dầu Garlock cho trục quay, hộp số, motor và thiết bị công nghiệp

Oil Seal Garlock, hay còn gọi là phớt chắn dầu Garlock, phốt dầu Garlock, Garlock oil seal, phớt làm kín trục quay Garlock, là nhóm phớt dùng để làm kín dầu, mỡ bôi trơn và ngăn bụi bẩn, nước, hơi ẩm hoặc tạp chất xâm nhập vào cụm ổ bi, hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp và thiết bị quay.

Trong các hệ thống truyền động, trục quay luôn cần được bôi trơn bằng dầu hoặc mỡ. Nếu dầu bị rò ra ngoài, thiết bị có thể thiếu bôi trơn, nóng, mòn bạc đạn, hư bánh răng hoặc dừng máy ngoài kế hoạch. Vì vậy, việc chọn đúng Oil Seal Garlock theo kích thước, kiểu môi, vật liệu và điều kiện vận hành là yếu tố quan trọng để thiết bị làm việc ổn định.

Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn Oil Seal Garlock, phớt chắn dầu Garlock, phớt dầu TC, SC, TB, SB, phớt chịu dầu NBR, phớt chịu nhiệt FKM/Viton, phớt dầu theo mẫu cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, thiết bị cơ giới và máy công nghiệp.

1. Oil Seal Garlock là gì?

Oil Seal Garlock là phớt chắn dầu dùng cho trục quay, thường được lắp tại vị trí trục đi qua vỏ máy, nắp ổ bi, hộp số, motor hoặc housing. Khi trục quay, môi phớt tiếp xúc với bề mặt trục để giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong, đồng thời ngăn bụi, nước và tạp chất từ bên ngoài đi vào trong thiết bị.

Một bộ phớt dầu thường gồm môi làm kín chính, lò xo siết môi, khung kim loại, lớp cao su ngoài và có thể có thêm môi phụ chống bụi. Tùy điều kiện làm việc, phớt có thể là loại một môi, hai môi, có lò xo, không lò xo, vỏ cao su, vỏ kim loại hoặc dạng đặc biệt.

2. Cấu tạo cơ bản của phớt chắn dầu Garlock

1. Môi làm kín chính

Tiếp xúc trực tiếp với trục, giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn không rò ra ngoài.

2. Môi phụ chống bụi

Hạn chế bụi, nước nhẹ hoặc tạp chất bên ngoài đi vào khu vực môi chính.

3. Lò xo siết môi

Giúp môi phớt ôm đều bề mặt trục, duy trì lực ép ổn định khi vận hành.

4. Khung kim loại

Tạo độ cứng, giúp phớt giữ hình dạng và lắp chắc trong housing.

5. Lớp cao su ngoài

Làm kín tĩnh giữa đường kính ngoài của phớt và lỗ lắp trên vỏ máy.

6. Bề mặt trục

Cần nhẵn, không xước, không mòn rãnh để môi phớt làm việc bền.

3. Chức năng của Oil Seal Garlock

  • Giữ dầu, mỡ bôi trơn bên trong hộp số, motor, cụm ổ bi hoặc khoang máy.
  • Ngăn bụi, nước, hơi ẩm và tạp chất bên ngoài xâm nhập vào thiết bị.
  • Bảo vệ bạc đạn, bánh răng, trục quay và các chi tiết truyền động.
  • Hạn chế rò dầu ra ngoài gây bẩn máy, hao dầu và mất an toàn vận hành.
  • Giúp thiết bị chạy ổn định, giảm nóng và giảm mài mòn.
  • Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ hộp số, motor, máy công cụ và thiết bị cơ giới.

4. Các kiểu Oil Seal Garlock thường gặp

Kiểu phớt Cấu tạo Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
TC Vỏ cao su, hai môi, có lò xo Phổ biến nhất, vừa giữ dầu vừa hỗ trợ chống bụi Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp, cụm truyền động
SC Vỏ cao su, một môi, có lò xo Chuyên làm kín dầu, không có môi phụ chống bụi Môi trường sạch, khoang dầu kín, vị trí ít bụi
TB Vỏ kim loại, hai môi, có lò xo Cứng vững, lắp chắc trong housing kim loại Hộp số, máy cơ khí, cụm truyền động, ổ bi công nghiệp
SB Vỏ kim loại, một môi, có lò xo Phù hợp vị trí cần vỏ kim loại và môi dầu chính Thiết bị cơ khí, hộp giảm tốc, máy công nghiệp
VC Vỏ cao su, kiểu đơn giản tùy thiết kế Phù hợp bụi, mỡ hoặc vị trí không cần lực lò xo lớn Ứng dụng bụi nhẹ, mỡ, tốc độ thấp
VB Vỏ kim loại, kết cấu đơn giản Gọn, phù hợp các vị trí làm kín đơn giản Máy cơ khí, cụm quay, ứng dụng tải nhẹ

5. Cách đọc kích thước Oil Seal Garlock

Kích thước Oil Seal Garlock thường được đặt theo dạng ID x OD x H. Đây là thông tin quan trọng nhất khi thay thế hoặc đặt hàng phớt chắn dầu.

  • ID: đường kính trong của phớt, tương ứng với đường kính trục.
  • OD: đường kính ngoài của phớt, tương ứng với đường kính lỗ housing.
  • H: chiều dày hoặc chiều cao của phớt.
Ví dụ: Oil Seal Garlock 60 x 85 x 10 TC FKM nghĩa là phớt dùng cho trục 60 mm, lỗ lắp 85 mm, dày 10 mm, kiểu TC hai môi có lò xo, vật liệu FKM chịu dầu nóng.

6. Bảng chọn nhanh Oil Seal Garlock theo ứng dụng

Ứng dụng Kiểu Oil Seal gợi ý Vật liệu gợi ý Lưu ý kỹ thuật
Hộp số, hộp giảm tốc TC, TB, SC NBR, FKM, ACM Kiểm tra loại dầu, nhiệt độ và tình trạng mòn rãnh trên trục.
Motor điện TC, VC NBR, FKM Cần chống bụi, hơi ẩm và bảo vệ bạc đạn.
Bơm công nghiệp TC, SC NBR, FKM, EPDM tùy môi chất Cần phân biệt Oil Seal với Mechanical Seal trong buồng bơm.
Máy công cụ TC, TB NBR, FKM Chú ý dầu cắt gọt, bụi kim loại, nhiệt và tốc độ trục.
Thiết bị công trình, máy nặng TC, TB, loại chịu bụi NBR, FKM, PU tùy vị trí Môi trường bụi, rung, tải nặng cần kiểm tra kỹ bề mặt trục.
Dầu nóng, nhiệt độ cao TC, SC, loại đặc biệt FKM/Viton, ACM, Silicone Chọn theo nhiệt độ thực tế và loại dầu bôi trơn.

7. Vật liệu dùng cho Oil Seal Garlock

7.1. NBR - Vật liệu chịu dầu thông dụng

NBR là vật liệu phổ biến cho phớt chắn dầu nhờ khả năng chịu dầu khoáng, mỡ, dầu hộp số, dầu thủy lực và chi phí hợp lý. NBR phù hợp cho nhiều máy công nghiệp thông dụng, nhưng không phải lựa chọn tốt nhất cho nhiệt độ cao hoặc hóa chất đặc biệt.

7.2. FKM / Viton - Chịu dầu nóng và nhiệt độ cao

FKM/Viton phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, một số hóa chất nhẹ và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR. Nếu phớt NBR thường bị chai cứng, nứt hoặc rò sớm trong dầu nóng, FKM là lựa chọn nên cân nhắc.

7.3. ACM - Dầu nóng, hộp số và động cơ

ACM thường được dùng trong một số ứng dụng dầu nóng, hộp số, động cơ và cụm truyền động. Khi chọn ACM cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.

7.4. Silicone - Chịu nhiệt và giữ đàn hồi

Silicone có khả năng chịu nhiệt và giữ đàn hồi tốt trong một số môi trường. Tuy nhiên, khả năng chịu mài mòn và chịu dầu của Silicone cần được kiểm tra theo từng vị trí lắp.

7.5. EPDM - Phù hợp nước, không phù hợp dầu khoáng

EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước nhẹ và ozone. EPDM không phù hợp với dầu khoáng, dầu hộp số hoặc dầu thủy lực gốc khoáng, vì vậy không nên dùng EPDM cho vị trí giữ dầu nếu chưa kiểm tra tương thích.

8. Bảng so sánh vật liệu Oil Seal Garlock

Vật liệu Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Không nên dùng khi
NBR Chịu dầu tốt, phổ biến, chi phí hợp lý Dầu khoáng, mỡ, dầu thủy lực, dầu hộp số Nhiệt độ cao, ozone mạnh, một số hóa chất
FKM / Viton Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất nhẹ Một số môi trường hơi nước hoặc kiềm đặc biệt
ACM Chịu dầu nóng tốt hơn NBR trong một số ứng dụng Hộp số, động cơ, dầu nóng Môi trường nước, hơi nước hoặc hóa chất không tương thích
Silicone Chịu nhiệt, đàn hồi tốt Nhiệt cao, ứng dụng ít mài mòn Vị trí ma sát cao hoặc dầu đặc biệt nếu chưa kiểm tra
EPDM Chịu nước, nước nóng, ozone Nước, nước nóng, hơi nước nhẹ Dầu khoáng, dầu hộp số, dầu thủy lực gốc khoáng

9. Ứng dụng của Oil Seal Garlock

9.1. Hộp số và hộp giảm tốc

Oil Seal Garlock được dùng tại trục vào, trục ra và các vị trí nắp ổ bi của hộp số. Phớt giúp giữ dầu bôi trơn bên trong, ngăn bụi và nước đi vào làm hỏng bánh răng, bạc đạn hoặc dầu hộp số.

9.2. Motor điện

Trong motor điện, phớt chắn dầu hoặc phớt chắn bụi giúp bảo vệ bạc đạn khỏi bụi, hơi ẩm và tạp chất. Với motor làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường bụi, cần chọn kiểu phớt có môi phụ chống bụi phù hợp.

9.3. Bơm công nghiệp

Oil Seal Garlock có thể được dùng ở một số vị trí bạc đạn, hộp ổ bi hoặc cụm truyền động của bơm. Cần phân biệt rõ Oil Seal với mechanical seal theo ứng dụng, vì mechanical seal thường làm kín môi chất trong buồng bơm, còn Oil Seal thường giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn.

9.4. Máy công cụ và thiết bị sản xuất

Máy tiện, máy phay, máy mài, máy ép, máy cán, máy bao bì và nhiều thiết bị sản xuất thường dùng phớt chắn dầu tại trục quay, hộp số, cụm ổ bi hoặc cơ cấu truyền động. Phớt giúp giảm rò dầu và bảo vệ cụm cơ khí khỏi bụi bẩn.

9.5. Thiết bị công trình và máy nặng

Máy đào, máy xúc, xe nâng, máy nông nghiệp và thiết bị công trình thường làm việc trong môi trường bụi, rung, tải nặng và áp suất cao. Oil Seal Garlock cần chịu dầu, chịu mài mòn và giữ kín ổn định để bảo vệ cụm truyền động.

10. Cách chọn Oil Seal Garlock đúng kỹ thuật

10.1. Chọn theo kích thước ID x OD x H

Cần đo chính xác đường kính trục, đường kính lỗ housing và chiều dày phớt. Nếu sai một thông số, phớt có thể không lắp được hoặc lắp vào nhưng nhanh rò.

10.2. Chọn theo kiểu phớt TC, SC, TB, SB

Cần xác định phớt cũ là loại một môi hay hai môi, vỏ cao su hay vỏ kim loại, có lò xo hay không có lò xo. Không nên chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài mà bỏ qua chiều dày, kiểu môi, chiều lắp và môi trường làm việc.

10.3. Chọn theo vật liệu cao su

Dầu thông thường có thể dùng NBR. Dầu nóng, nhiên liệu hoặc nhiệt độ cao nên cân nhắc FKM, ACM hoặc vật liệu phù hợp hơn. Với nước nóng, EPDM có thể phù hợp hơn, nhưng EPDM không dùng cho dầu khoáng.

10.4. Chọn theo tốc độ trục

Tốc độ trục càng cao thì ma sát tại môi phớt càng lớn. Cần kiểm tra độ nhám trục, độ đồng tâm, độ đảo và khả năng bôi trơn môi phớt để tránh sinh nhiệt và mòn nhanh.

10.5. Chọn theo áp suất làm việc

Oil Seal thông thường chủ yếu dùng cho làm kín dầu ở áp suất thấp. Nếu vị trí làm việc có áp suất cao, cần cân nhắc loại phớt chịu áp hoặc giải pháp làm kín khác, tránh dùng phớt dầu thông thường vượt giới hạn.

10.6. Chọn theo môi trường bụi, nước hoặc hóa chất

Nếu môi trường nhiều bụi, nước, hơi ẩm hoặc hóa chất, cần chọn kiểu môi phụ, vật liệu và hướng lắp phù hợp. Môi phụ chống bụi giúp bảo vệ môi chính và tăng tuổi thọ phớt trong môi trường bẩn.

11. Dấu hiệu Oil Seal Garlock bị hư

  • Dầu rò ra quanh trục, hộp số, motor hoặc nắp ổ bi.
  • Môi phớt bị chai cứng, nứt, mòn lệch hoặc rách.
  • Lò xo phớt bị bung, gãy, rỉ sét hoặc mất lực siết.
  • Trục có vết mòn rãnh tại vị trí môi phớt tiếp xúc.
  • Phớt bị lỏng trong housing hoặc bị xoay theo trục.
  • Bụi, nước hoặc tạp chất xâm nhập vào ổ bi, hộp số.
  • Phớt mới thay nhưng rò lại sau thời gian ngắn.

12. Nguyên nhân làm Oil Seal Garlock nhanh rò

12.1. Trục bị mòn rãnh

Nếu trục đã bị mòn tại vị trí môi phớt, phớt mới vẫn có thể rò dù đúng kích thước. Trường hợp này cần xử lý bề mặt trục, dùng sleeve hoặc thay đổi vị trí môi phớt nếu thiết kế cho phép.

12.2. Lắp sai chiều phớt

Môi chính của Oil Seal thường quay về phía dầu cần giữ. Nếu lắp ngược chiều, phớt có thể không giữ dầu tốt và nhanh rò.

12.3. Chọn sai vật liệu

NBR dùng trong dầu nóng vượt mức, EPDM dùng trong dầu khoáng hoặc FKM dùng sai môi trường đều có thể làm phớt nhanh hư. Cần chọn vật liệu theo môi chất và nhiệt độ thực tế.

12.4. Housing sai kích thước hoặc xước

Nếu lỗ lắp quá rộng, phớt có thể bị lỏng. Nếu lỗ lắp có vết xước sâu, dầu có thể rò qua đường kính ngoài của phớt.

12.5. Trục lệch tâm hoặc rung

Trục bị đảo, bạc đạn hư hoặc khớp nối lệch có thể làm môi phớt mòn lệch và nhanh rò. Vì vậy, khi thay phớt cần kiểm tra cả tình trạng cơ khí của thiết bị.

12.6. Lắp đặt không sạch hoặc làm xước môi phớt

Bụi, mạt kim loại hoặc cạnh sắc có thể làm hư môi phớt ngay khi lắp. Cần vệ sinh sạch, bo cạnh và dùng dụng cụ lắp phù hợp.

13. Lưu ý khi lắp đặt Oil Seal Garlock

  • Kiểm tra đúng kích thước ID x OD x H trước khi lắp.
  • Vệ sinh sạch trục, housing và khu vực lắp phớt.
  • Kiểm tra trục có bị mòn rãnh, xước, rỉ sét hoặc lệch tâm không.
  • Không dùng vật sắc chọc vào môi phớt hoặc làm bung lò xo.
  • Bôi một lớp dầu mỏng lên môi phớt trước khi lắp nếu phù hợp với môi chất.
  • Lắp đúng chiều môi chính về phía dầu hoặc mỡ cần giữ.
  • Ép phớt đều, không để phớt bị nghiêng trong housing.
  • Không để phớt chạy khô ở tốc độ cao khi chưa có bôi trơn.
  • Kiểm tra chạy thử sau lắp để phát hiện sớm rò dầu hoặc nhiệt bất thường.

14. Thông tin cần cung cấp khi đặt Oil Seal Garlock

  • Mã Garlock Oil Seal nếu còn nhìn thấy trên phớt cũ.
  • Kích thước ID x OD x H, ví dụ 60 x 85 x 10.
  • Kiểu phớt: TC, SC, TB, SB, VC, VB hoặc loại đặc biệt.
  • Vật liệu yêu cầu: NBR, FKM, ACM, Silicone, EPDM hoặc vật liệu khác.
  • Môi chất làm việc: dầu, mỡ, nước, bụi, hơi ẩm hoặc hóa chất.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Tốc độ trục hoặc loại thiết bị sử dụng.
  • Ứng dụng: hộp số, motor, bơm, máy công cụ, máy ép, thiết bị công trình.
  • Hình ảnh phớt cũ, vị trí lắp hoặc bản vẽ nếu có.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.

15. So sánh Oil Seal Garlock với các dòng phớt dầu khác

Tiêu chí Oil Seal Garlock NAK Oil Seal Oil Seal NOK Phớt dầu SOG
Nhóm sản phẩm Phớt chắn dầu công nghiệp Phớt chắn dầu Đài Loan Phớt chắn dầu Nhật Bản Phớt chắn dầu công nghiệp
Ứng dụng Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp, thiết bị nặng Hộp số, motor, máy công nghiệp, thiết bị cơ giới Hộp số, motor, máy công nghiệp, thiết bị cơ giới Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp
Kiểu phổ biến TC, SC, TB, SB, VC, VB TC, SC, TB, SB, VC, VB TC, SC, TB, SB, VC, VB TC, SC, TB, SB, VC, VB
Khả năng thay thế Có thể thay nếu đúng thông số Có thể thay nếu đúng thông số Có thể thay nếu đúng thông số Có thể thay nếu đúng thông số
Lưu ý chọn mua Cần kiểm tra ID x OD x H, kiểu môi, vật liệu, lò xo, rãnh lắp, môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và tình trạng bề mặt trục trước khi thay thế.

16. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn Oil Seal Garlock theo kích thước, mã phớt, mẫu cũ hoặc điều kiện làm việc.
  • Hỗ trợ lựa chọn phớt dầu TC, SC, TB, SB, VC, VB và các kiểu tương đương.
  • Tư vấn vật liệu NBR, FKM/Viton, ACM, Silicone, EPDM theo môi chất và nhiệt độ.
  • Phù hợp cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, thiết bị cơ giới, thiết bị nặng và máy công nghiệp.
  • Hỗ trợ kiểm tra nguyên nhân phớt nhanh rò để chọn phương án bền hơn.
  • Có thể tư vấn thêm NAK Oil Seal, NOK Oil Seal, SOG Oil Seal, O-ring, V-ring, Back-up Ring và các chi tiết làm kín liên quan.

17. Danh mục liên quan

18. Câu hỏi thường gặp về Oil Seal Garlock

18.1. Oil Seal Garlock là gì?

Oil Seal Garlock là phớt chắn dầu dùng cho trục quay, giúp giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong và ngăn bụi, nước, tạp chất bên ngoài xâm nhập vào ổ bi, hộp số hoặc cụm máy.

18.2. Oil Seal Garlock dùng ở đâu?

Sản phẩm thường dùng trong hộp số, motor, bơm, máy công cụ, máy ép, thiết bị cơ giới, thiết bị nặng và các cụm trục quay cần giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn.

18.3. Phớt dầu TC và SC khác nhau như thế nào?

Phớt TC thường có hai môi, gồm môi chính giữ dầu và môi phụ chống bụi. Phớt SC thường có một môi chính để giữ dầu, phù hợp hơn với môi trường sạch hoặc vị trí ít bụi.

18.4. Oil Seal Garlock có thay được NOK, NAK hoặc SOG không?

Có thể trong nhiều trường hợp nếu đúng kích thước ID x OD x H, đúng kiểu môi, đúng vật liệu và phù hợp với điều kiện làm việc. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ phớt cũ, rãnh lắp và môi trường vận hành.

18.5. Nên dùng Oil Seal Garlock NBR hay FKM?

NBR phù hợp với dầu thông dụng và chi phí hợp lý. FKM/Viton phù hợp hơn với dầu nóng, nhiệt độ cao, nhiên liệu hoặc một số môi trường hóa chất nhẹ.

18.6. Vì sao phớt dầu mới thay vẫn rò?

Nguyên nhân có thể do trục mòn rãnh, lắp sai chiều, chọn sai vật liệu, housing xước, phớt bị nghiêng khi ép, trục lệch tâm hoặc môi phớt bị xước trong quá trình lắp.

18.7. Khi đặt Oil Seal Garlock cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp mã phớt nếu có, kích thước ID x OD x H, kiểu phớt, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục, ứng dụng sử dụng và hình ảnh phớt cũ nếu có.

19. Liên hệ tư vấn Oil Seal Garlock

Nếu quý khách cần Oil Seal Garlock, phớt chắn dầu Garlock, phốt dầu Garlock, phớt dầu TC, SC, TB, SB, phớt chịu dầu NBR, phớt chịu nhiệt FKM/Viton hoặc phớt chắn dầu theo mẫu cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, máy ép, thiết bị công trình, thiết bị nặng hoặc máy công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS