-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Hộp O-ring, còn gọi là O-ring Kit, bộ gioăng O-ring, hộp gioăng cao su O-ring, hộp ron cao su tròn, là bộ sản phẩm gồm nhiều vòng O-ring với nhiều kích thước khác nhau, được sắp xếp trong cùng một hộp để thuận tiện cho bảo trì, sửa chữa và thay thế nhanh.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn hộp O-ring NBR, hộp O-ring Viton/FKM, hộp O-ring EPDM, hộp O-ring HNBR, hộp O-ring AS568, hộp O-ring JIS, hộp O-ring ISO 3601, hộp O-ring DIN 3771, hộp O-ring hệ Pháp, hộp O-ring cho thủy lực, khí nén, hệ thống lạnh và máy công trình.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
Hộp O-ring là bộ nhiều vòng O-ring được đóng trong hộp nhựa hoặc hộp phân ngăn. Mỗi ngăn thường chứa một kích thước O-ring riêng để người dùng dễ tìm, dễ lấy và dễ kiểm soát tồn kho.
Trong nhà máy, O-ring là chi tiết làm kín rất nhỏ nhưng xuất hiện ở rất nhiều vị trí như đầu nối, van, bơm, xi lanh, thiết bị thủy lực, khí nén, máy móc sản xuất, hệ thống lạnh và thiết bị công trình. Khi một O-ring bị chai, nứt, mòn hoặc đứt, thiết bị có thể bị rò dầu, xì khí, rò nước hoặc mất áp suất.
Khi máy bị rò dầu hoặc xì khí, có sẵn hộp O-ring giúp đội bảo trì thay nhanh mà không phải chờ mua từng kích thước riêng lẻ.
O-ring cũ có thể bị giãn, chai hoặc biến dạng. Hộp nhiều size giúp thợ bảo trì thử và chọn kích thước phù hợp hơn.
Hộp phân ngăn giúp tránh thất lạc, trộn size và khó kiểm đếm khi dùng nhiều kích thước O-ring trong nhà máy.
Xưởng sửa bơm, van, xi lanh, đầu nối và thiết bị khí nén thường cần nhiều size khác nhau trong cùng một ngày làm việc.
Một hộp O-ring có thể đáp ứng nhiều tình huống bảo trì phổ biến, giảm việc đặt hàng lẻ nhiều lần.
Đội sửa chữa máy công trình, thủy lực, khí nén hoặc hệ thống lạnh có thể mang theo hộp O-ring để xử lý sự cố tại chỗ.
Dòng phổ biến nhất, phù hợp dầu thủy lực, dầu bôi trơn, khí nén có dầu, bơm, van và máy công nghiệp thông dụng.
Phù hợp dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt độ cao, hóa chất nhẹ và môi trường khắc nghiệt hơn NBR.
Dùng cho nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời, HVAC và hệ thống xử lý nước.
Chịu dầu, nhiệt, mài mòn và lão hóa tốt hơn NBR thông thường; dùng cho ô tô, hệ thống lạnh và ứng dụng tải cao.
Bộ size hệ inch, thường gặp trong thiết bị Mỹ, thủy lực, khí nén, máy nhập khẩu và thiết bị công nghiệp.
Bộ size theo tiêu chuẩn Nhật, quốc tế hoặc châu Âu, phù hợp máy Nhật, máy châu Âu và thiết bị hệ mét.
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu tốt, giá hợp lý, phổ biến nhất. | Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, khí nén, máy móc thông thường. | Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh hoặc nhiệt quá cao. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, dầu nóng, nhiên liệu và nhiều hóa chất tốt hơn NBR. | Dầu nóng, nhiệt cao, hóa chất nhẹ, thiết bị công nghiệp nặng. | Chi phí cao hơn NBR; cần kiểm tra môi chất cụ thể. |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone và ngoài trời tốt. | Nước, hơi nóng, HVAC, xử lý nước, thiết bị ngoài trời. | Không phù hợp dầu khoáng và dầu thủy lực gốc dầu. |
| HNBR | Chịu dầu, nhiệt, mài mòn và lão hóa tốt hơn NBR. | Ô tô, điều hòa, dầu nóng, hệ thống lạnh, thiết bị tải cao. | Giá cao hơn NBR, cần kiểm tra môi chất cụ thể. |
| Silicone | Mềm, đàn hồi tốt, chịu nhiệt và phù hợp một số ứng dụng sạch. | Thực phẩm, y tế, nhiệt độ cao, thiết bị sạch, nắp thiết bị. | Chống mài mòn không mạnh bằng NBR, HNBR hoặc PU. |
| PTFE / vật liệu đặc biệt | Kháng hóa chất rất tốt, ma sát thấp. | Hóa chất mạnh, dung môi, ứng dụng đặc biệt. | Đàn hồi thấp, không dùng thay O-ring cao su trong mọi trường hợp. |
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| AS568 | Tiêu chuẩn O-ring hệ inch, rất phổ biến trong thiết bị Mỹ. | Máy nhập khẩu, thủy lực, khí nén, thiết bị công nghiệp. |
| ISO 3601 | Tiêu chuẩn quốc tế, dùng rộng rãi trong công nghiệp. | Thiết bị hệ mét, máy hiện đại, sản xuất công nghiệp. |
| DIN 3771 | Tiêu chuẩn thường gặp trong thiết bị Đức và châu Âu. | Máy châu Âu, thiết bị tiêu chuẩn metric, hệ thống kỹ thuật. |
| JIS B 2401 | Tiêu chuẩn Nhật, thường gặp trong máy Nhật và thiết bị công trình. | Ô tô, xe máy, máy công trình, bơm, van, thủy lực. |
| Tiêu chuẩn Pháp | Bộ kích thước riêng cho một số hộp O-ring chuyên dụng. | Thiết bị châu Âu, kho bảo trì công nghiệp, bộ O-ring Kit 32R. |
| Tiêu chuẩn riêng theo hãng | Một số hộp dùng dải size riêng theo nhu cầu bảo trì. | Máy chuyên dụng, hệ thống lạnh, máy công trình, thiết bị OEM. |
| Môi trường làm việc | Hộp O-ring gợi ý | Vật liệu nên chọn | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực thông thường | Hộp O-ring NBR | NBR 70 Shore hoặc NBR 90 Shore | Phù hợp đa số ứng dụng dầu công nghiệp. |
| Khí nén | Hộp O-ring NBR hoặc PU tùy vị trí | NBR | Phù hợp van, đầu nối, xi lanh khí thông thường. |
| Nước sạch | Hộp O-ring EPDM hoặc Silicone | EPDM, Silicone | Không nên dùng NBR nếu nước nóng hoặc ngoài trời lâu dài. |
| Nước nóng, hơi nhẹ | Hộp O-ring EPDM | EPDM | Phù hợp hơn NBR trong môi trường nước nóng. |
| Dầu nóng, nhiệt độ cao | Hộp O-ring Viton / FKM | FKM / Viton | Chịu nhiệt tốt hơn NBR. |
| Hóa chất nhẹ | Hộp O-ring Viton hoặc EPDM tùy hóa chất | FKM, EPDM | Cần biết rõ loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ. |
| Hệ thống lạnh, điều hòa | Hộp O-ring lạnh xe hơi hoặc HNBR | HNBR, NBR chuyên dụng | Cần phù hợp gas lạnh và dầu lạnh. |
| Máy công trình, thủy lực tải nặng | Hộp O-ring NBR90, JIS, AS568 hoặc Parker type | NBR90, HNBR, FKM tùy vị trí | Chọn theo áp suất, dầu, rãnh lắp và tiêu chuẩn máy. |
O-ring dùng ở đầu nối, van, manifold, bơm, xi lanh và các cụm dầu áp lực. Hộp O-ring NBR hoặc NBR90 rất hữu ích khi cần xử lý rò dầu nhanh.
O-ring dùng trong van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí và cụm điều áp. Khi O-ring mòn, hệ thống có thể bị xì khí và giảm áp.
O-ring làm kín tại nắp bơm, thân van, mặt lắp, đầu nối và các vị trí tháo lắp thường xuyên.
Máy xúc, xe nâng, máy đào, máy ủi và thiết bị công trình có nhiều vị trí dùng O-ring trong hệ dầu, van, xi lanh và đầu nối.
O-ring trong hệ lạnh cần tương thích với gas lạnh và dầu lạnh. Không nên dùng O-ring thông thường nếu chưa kiểm tra vật liệu.
Hộp O-ring giúp kho kỹ thuật có sẵn nhiều size phổ biến, giảm thời gian đặt hàng và hỗ trợ sửa chữa nhanh tại hiện trường.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| O-ring trương nở | Chọn sai vật liệu với dầu, hóa chất, dung môi hoặc gas lạnh. | Đổi sang NBR, FKM, EPDM hoặc HNBR phù hợp môi chất. |
| O-ring nhanh chai nứt | Nhiệt độ cao, ozone, UV, nước nóng hoặc vật liệu không phù hợp. | Chọn EPDM, FKM, HNBR hoặc Silicone theo điều kiện làm việc. |
| Rò rỉ sau khi thay | Sai kích thước, rãnh bẩn, O-ring bị xoắn hoặc bề mặt lắp bị xước. | Đo lại ID/CS, vệ sinh rãnh, bôi trơn nhẹ và lắp đúng kỹ thuật. |
| O-ring bị đùn ra khe hở | Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. | Dùng O-ring 90 Shore A hoặc kết hợp Back-up Ring. |
| O-ring bị cắt mép | Ba via, ren sắc, lắp bằng dụng cụ nhọn hoặc kéo giãn quá mức. | Bo cạnh, dùng dụng cụ lắp phù hợp và tránh kéo căng quá mức. |
| Nhầm lẫn size trong hộp | Trộn lẫn các ngăn, không đóng nắp hoặc không kiểm soát sau khi dùng. | Giữ đúng ngăn, ghi chú rõ ràng và kiểm tra hộp định kỳ. |
Danh mục tổng hợp O-ring tiêu chuẩn và dây O-ring theo mét cho nhiều vật liệu, kích thước và tiêu chuẩn.
Bộ hộp O-ring theo dải size chuyên dụng, phù hợp kho bảo trì và sửa chữa công nghiệp.
Bộ O-ring NBR cho dầu, khí nén, thủy lực và các ứng dụng bảo trì thông dụng.
Dòng O-ring độ cứng cao hơn, phù hợp một số vị trí áp suất cao hoặc khe hở lớn.
O-ring GAPI theo nhiều tiêu chuẩn kích thước, vật liệu NBR, EPDM, FKM, HNBR, Silicone.
O-ring FKM/Viton chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao và nhiều môi trường hóa chất.
O-ring theo hệ inch và hệ mét dùng nhiều trong máy nhập khẩu, thủy lực, khí nén và thiết bị công nghiệp.
Phớt thủy lực cho xi lanh, piston, ty ben, wiper, wear ring và seal kit.
Long đền cao su kim loại làm kín đầu nối ren, fitting, manifold, hệ thống thủy lực và khí nén.
Hộp O-ring dùng để dự phòng nhiều kích thước O-ring trong cùng một bộ, giúp bảo trì và sửa chữa nhanh khi thiết bị bị rò dầu, xì khí hoặc rò nước.
NBR phù hợp dầu thủy lực, dầu bôi trơn và ứng dụng thông thường. Viton/FKM phù hợp hơn với dầu nóng, nhiệt độ cao và một số môi trường hóa chất.
EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone và môi trường ngoài trời. EPDM không phù hợp với dầu khoáng.
O-ring 70 Shore mềm hơn, dễ lắp và dùng phổ biến. O-ring 90 Shore cứng hơn, thường dùng cho áp suất cao hơn hoặc vị trí cần chống đùn tốt hơn.
Có, nếu vật liệu, kích thước, độ cứng và điều kiện áp suất phù hợp. Với thủy lực áp suất cao, cần kiểm tra rãnh lắp và có thể cần thêm Back-up Ring.
Có thể chọn hộp có dải kích thước phổ biến hoặc gửi mẫu O-ring cũ, rãnh lắp và thông tin thiết bị cho Sealtech Vietnam để được tư vấn.
Nếu cần hộp O-ring NBR, Viton/FKM, EPDM, HNBR, AS568, JIS, ISO 3601, DIN 3771, hộp O-ring cho thủy lực, khí nén, hệ thống lạnh, máy công trình hoặc kho bảo trì nhà máy, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng tiêu chuẩn và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/