-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-RING KIT TYPE 5C NBR – 30 size, 386 vòng
O-RING KIT TYPE 5C NBR, mã ORK5C NBR30S386P, là bộ vòng đệm cao su NBR gồm 386 O-ring được chia thành 30 kích thước. Hộp bao phủ đường kính trong 3–44 mm và bốn nhóm tiết diện 2,0; 2,5; 3,0 và 4,0 mm, phù hợp cho công việc bảo trì, sửa chữa bơm, van, đầu nối, thủy lực, khí nén và máy móc công nghiệp.
Các size được sắp theo Position No. 006–327 và thể hiện trực tiếp bằng kích thước ID × CS theo mm. Nhờ dải size tròn, dễ đo, bộ Type 5C thuận tiện cho kỹ thuật viên cần xử lý nhanh gioăng hỏng tại hiện trường hoặc xây dựng tủ vật tư dự phòng.
Thông tin nhanh Type 5C NBR
Mã hàng
ORK5C NBR30S386P.
Vật liệu
NBR màu đen.
Số kích thước
30 size.
Tổng số lượng
386 O-ring.
Dải ID
3–44 mm.
Các tiết diện
2,0; 2,5; 3,0; 4,0 mm.
Giải thích mã: NBR là vật liệu, “30S” là 30 sizes và “386P” là 386 pieces. Tài liệu dòng Type 5C có đề cập các tùy chọn NBR 70/90, nhưng mã ORK5C NBR30S386P không ghi độ cứng; cần xác nhận độ cứng thực tế theo nhãn hoặc chứng từ lô hàng.
Bảng kích thước O-RING KIT TYPE 5C NBR
| Position No. | Kích thước ID × CS (mm) | Số lượng |
|---|---|---|
| 006 | 3,00 × 2,00 | 16 |
| 007 | 4,00 × 2,00 | 16 |
| 008 | 5,00 × 2,00 | 16 |
| 009 | 6,00 × 2,00 | 16 |
| 010 | 7,00 × 2,00 | 16 |
| 011 | 8,00 × 2,00 | 16 |
| 012 | 10,00 × 2,00 | 16 |
| 110 | 10,00 × 2,50 | 13 |
| 111 | 11,00 × 2,50 | 13 |
| 112 | 12,00 × 2,50 | 13 |
| 113 | 14,00 × 2,50 | 13 |
| 114 | 16,00 × 2,50 | 13 |
| 115 | 17,00 × 2,50 | 13 |
| 116 | 19,00 × 2,50 | 13 |
| 210 | 19,00 × 3,00 | 12 |
| 211 | 20,00 × 3,00 | 12 |
| 212 | 22,00 × 3,00 | 12 |
| 213 | 24,00 × 3,00 | 12 |
| 214 | 25,00 × 3,00 | 12 |
| 215 | 27,00 × 3,00 | 12 |
| 216 | 28,00 × 3,00 | 12 |
| 217 | 30,00 × 3,00 | 12 |
| 218 | 32,00 × 3,00 | 12 |
| 219 | 33,00 × 3,00 | 12 |
| 220 | 35,00 × 3,00 | 12 |
| 221 | 36,00 × 3,00 | 12 |
| 222 | 38,00 × 3,00 | 12 |
| 325 | 38,00 × 4,00 | 9 |
| 326 | 41,00 × 4,00 | 9 |
| 327 | 44,00 × 4,00 | 9 |
| Tổng cộng: 30 kích thước | 386 | |
Ký hiệu: ID là đường kính trong; CS là đường kính tiết diện. Ví dụ Position 210 có ID 19 mm, CS 3 mm và số lượng 12 vòng. Position chỉ là mã vị trí trong hộp; khi đặt vòng lẻ nên cung cấp cả ID × CS.
Kiểm tra tổng số lượng 386 O-ring
| Nhóm tiết diện | Số size | Số vòng mỗi size | Tổng nhóm |
|---|---|---|---|
| CS 2,00 mm | 7 | 16 | 112 |
| CS 2,50 mm | 7 | 13 | 91 |
| CS 3,00 mm | 13 | 12 | 156 |
| CS 4,00 mm | 3 | 9 | 27 |
| Tổng | 30 | — | 386 |
Điểm khác biệt của bộ Type 5C
Type 5C sử dụng các kích thước ID và CS tròn theo mm, giúp kỹ thuật viên đo nhanh bằng thước cặp hoặc dưỡng O-ring. Một số đường kính trong xuất hiện ở hai tiết diện khác nhau, chẳng hạn 10 × 2 và 10 × 2,5 mm; 19 × 2,5 và 19 × 3 mm; 38 × 3 và 38 × 4 mm. Chọn sai CS có thể làm vòng quá lỏng, bị ép quá mức hoặc không lắp được vào rãnh.
| Cùng ID | Biến thể 1 | Biến thể 2 | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| 10 mm | 10 × 2 mm | 10 × 2,5 mm | Khác tiết diện và mã vị trí. |
| 19 mm | 19 × 2,5 mm | 19 × 3 mm | Không chọn chỉ theo ID. |
| 38 mm | 38 × 3 mm | 38 × 4 mm | CS lớn hơn cần rãnh khác. |
Đặc tính vật liệu NBR
O-ring NBR được dùng rộng rãi trong công nghiệp nhờ khả năng tương thích tốt với nhiều loại dầu khoáng, mỡ bôi trơn và dầu thủy lực. Đây là lựa chọn phổ biến cho gioăng tĩnh, thiết bị khí nén có dầu và nhiều cụm máy vận hành ở điều kiện thông thường.
| Môi chất/điều kiện | Định hướng dùng NBR | Lưu ý |
|---|---|---|
| Dầu khoáng, mỡ | Thường phù hợp | Xác minh phụ gia, nhiệt độ và áp suất. |
| Dầu thủy lực | Ứng dụng phổ biến | Kiểm tra loại dầu và chuyển động của phớt. |
| Khí nén | Dùng được trong nhiều hệ | Kiểm soát bôi trơn và độ sạch khí. |
| Nước | Có thể sử dụng | Nước nóng lâu dài có thể cần EPDM. |
| Dầu nóng, nhiên liệu, ozone, hóa chất | Có thể bị giới hạn | Cân nhắc FKM, EPDM hoặc vật liệu chuyên dụng. |
Lưu ý độ cứng: tài liệu dòng sản phẩm đề cập NBR 70/90, nhưng mã hàng không xác định grade cụ thể. NBR 70 thường đàn hồi và dễ lắp hơn; NBR 90 thường cứng hơn và có thể phù hợp một số ứng dụng áp suất/khe hở cao. Không tự thay đổi độ cứng nếu chưa kiểm tra thiết kế rãnh.
Ứng dụng của O-RING KIT TYPE 5C NBR
- Dự phòng vòng làm kín cho bơm, van, đầu nối và cụm cơ khí.
- Sửa chữa hệ thống thủy lực, khí nén, máy công trình và thiết bị nông nghiệp.
- Bảo trì motor, hộp số, thiết bị nâng hạ và dây chuyền sản xuất.
- Thay thế nhanh O-ring kích thước metric thông dụng tại hiện trường.
- Dùng làm bộ mẫu để xác định size trước khi đặt vòng số lượng lớn.
Cách chọn size đúng trong hộp
- Đo ID tại trạng thái tự nhiên, không kéo giãn vòng.
- Đo CS ở nhiều vị trí và tránh vùng bị ép bẹt hoặc trương nở.
- Đối chiếu cả ID và CS; chú ý các ID 10, 19 và 38 mm có hai tiết diện.
- Kiểm tra chiều sâu, chiều rộng rãnh, độ ép và khe hở đùn.
- Xác định làm kín tĩnh hay động, áp suất và tốc độ chuyển động.
- Kiểm tra tương thích NBR với môi chất và nhiệt độ thực tế.
- Với thiết bị quan trọng, dùng đúng bản vẽ thay vì chọn vòng “gần vừa”.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo quản
- Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn, ba via và vòng cũ.
- Che ren, cạnh sắc và lỗ ngang trước khi đưa O-ring qua.
- Dùng chất bôi trơn lắp ráp tương thích với NBR và môi chất.
- Không xoắn, kéo căng quá mức hoặc dùng dụng cụ nhọn cạy vòng.
- Kiểm tra O-ring nằm đều trong rãnh trước khi ghép chi tiết.
- Giữ từng size đúng ngăn và đóng nắp hộp sau khi dùng.
- Bảo quản khô, mát, tránh nắng, ozone, nhiệt và hóa chất bẩn.
Danh mục sản phẩm liên quan
| Nhóm | Liên kết Sealtech | Nội dung tham khảo |
|---|---|---|
| Hộp O-ring | O-ring Kit Box | Các bộ NBR, Viton, JIS và AS568. |
| O-ring | O-ring theo kích thước | Tra vật liệu, size và điều kiện làm kín. |
| O-ring Cord | Dây O-ring cao su | Làm vòng lớn hoặc phi tiêu chuẩn. |
| Seal Tools | Dụng cụ tháo lắp phớt | Hỗ trợ lắp và nối O-ring. |
| Hộp 30A | Hộp O-ring Kit 30A | Tham khảo bộ NBR70 AS568. |
| Oil Seal | Phớt chặn dầu | Làm kín trục quay trong động cơ và hộp số. |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Hộp O-ring Type 5C NBR có bao nhiêu vòng?
Hộp có tổng cộng 386 vòng, chia thành 30 kích thước.
2. ORK5C NBR30S386P có nghĩa là gì?
ORK5C là dòng hộp, NBR là vật liệu, 30S là 30 sizes và 386P là 386 pieces.
3. Kích thước nhỏ nhất và lớn nhất là bao nhiêu?
Nhỏ nhất là 3 × 2 mm; size có ID lớn nhất là 44 × 4 mm.
4. Tại sao cùng ID 10 mm lại có hai vòng?
Vì một vòng có CS 2 mm và vòng còn lại có CS 2,5 mm. Chúng dùng cho rãnh khác nhau và không được thay tùy ý.
5. NBR trong hộp có độ cứng 70 hay 90?
Tài liệu dòng kit đề cập NBR 70/90 nhưng mã hàng không xác định grade. Cần kiểm tra nhãn hoặc chứng từ lô hàng.
6. NBR có dùng được cho dầu thủy lực không?
NBR thường phù hợp nhiều dầu thủy lực, nhưng vẫn cần xác minh loại dầu, phụ gia, nhiệt độ, áp suất và điều kiện chuyển động.
7. Vì sao O-ring mới thay vẫn rò rỉ?
Nguyên nhân có thể là sai ID/CS, sai độ cứng, vật liệu không tương thích, rãnh hỏng, vòng xoắn/cắt, ép sai hoặc khe hở đùn lớn.
8. Cần gửi gì để báo giá Type 5C NBR?
Gửi mã ORK5C NBR30S386P và số lượng hộp. Nếu mua vòng lẻ, gửi ID × CS, vật liệu, độ cứng nếu có và số lượng.
Tư vấn và báo giá O-RING KIT TYPE 5C NBR
Sealtech Vietnam hỗ trợ báo giá ORK5C NBR30S386P và lựa chọn O-ring NBR theo kích thước, rãnh, dầu, nước, khí, nhiệt độ và áp suất. Hãy gửi mã hàng cùng số lượng qua Zalo để được hỗ trợ.






