Nhà sản xuất

Công cụ kỹ thuật O-ring, Oil Seal & vật liệu làm kín | Sealtech

Công cụ kỹ thuật Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam Technical Tools là hệ thống công cụ hỗ trợ kỹ sư, bộ phận bảo trì, thiết kế và mua hàng tra cứu nhanh kích thước O-ring, Oil Seal, Gasket RF/FF, đơn vị áp suất, trọng lượng vật liệu, khả năng tương thích hóa chất, phạm vi nhiệt độ và vật liệu làm kín .

Thay vì phải mở nhiều catalog, bảng tiêu chuẩn hoặc ứng dụng riêng, người dùng có thể thực hiện các bước tra kích thước → kiểm tra điều kiện vận hành → sàng lọc vật liệu ngay trên Sealtech Vietnam.

O-ring Oil Seal Gasket RF / FF DIN / JIS / ANSI Pressure Material Weight Chemical Compatibility Temperature Material Selection

8 công cụ kỹ thuật Sealtech Vietnam dùng để làm gì?

Trong quá trình bảo trì, thiết kế và mua vật tư làm kín, một quyết định kỹ thuật thường không chỉ phụ thuộc vào kích thước của seal. Người sử dụng còn phải kiểm tra tiêu chuẩn, môi chất, nhiệt độ, áp suất, vật liệu, điều kiện chuyển động và khả năng tương thích hóa học .

Hệ thống Công cụ kỹ thuật Sealtech Vietnam được xây dựng để kết nối các bước này thành một chuỗi tra cứu thống nhất. Người dùng có thể bắt đầu từ O-ring, Oil Seal hoặc Gasket RF/FF , sau đó tiếp tục kiểm tra áp suất, môi chất, nhiệt độ và vật liệu.

Nhóm tra cứu kích thước: O-ring → Oil Seal → Gasket RF/FF DIN, JIS, ANSI/ASME.
Nhóm tính toán: chuyển đổi áp suất → tính trọng lượng nhựa kỹ thuật & cao su.
Nhóm lựa chọn vật liệu: tương thích hóa chất → nhiệt độ → chọn vật liệu theo điều kiện vận hành.

Quy trình tra cứu và lựa chọn gioăng phớt tham khảo

1
Xác định loại seal O-ring, Oil Seal, Gasket hoặc seal khác.
2
Xác định kích thước ID × CS, d1 × D × b hoặc DN/NPS.
3
Xác định môi chất Dầu, nước, hóa chất, khí, hơi...
4
Điều kiện vận hành Nhiệt độ, áp suất, tốc độ, tĩnh/động.
5
Chọn vật liệu NBR, FKM, EPDM, PTFE...

1. Công cụ tra kích thước O-ring

Xác định O-ring từ kích thước đo thực tế.

O-ring thường được xác định bằng ID – đường kính trong CS – tiết diện dây . Đường kính ngoài được kiểm tra theo:

OD = ID + 2 × CS

2. Công cụ tra kích thước Oil Seal

Tìm phớt chặn dầu theo d1 × D × b, SKU hoặc P/N.

  • d1: đường kính trục.
  • D: đường kính vỏ phớt.
  • b: chiều rộng Oil Seal.

Sau khi xác định kích thước, cần tiếp tục kiểm tra kiểu môi làm kín, vật liệu NBR/FKM, nhiệt độ, tốc độ trục và tình trạng bề mặt trục.

3. Công cụ tra kích thước Gasket RF / FF DIN, JIS, ANSI

Tra kích thước gasket mặt bích theo tiêu chuẩn và cấp áp suất.

Công cụ hỗ trợ tra nhanh RF / IBC / Ring Gasket FF / Full Face Gasket theo các hệ tiêu chuẩn phổ biến như DIN / EN, JIS và ANSI / ASME .

Người dùng chọn: tiêu chuẩn → cấp áp suất → RF/FF → DN hoặc NPS , sau đó công cụ trả về các kích thước cần thiết để đối chiếu hoặc gia công.

RF / IBC: tra nhanh ID × OD.
FF / Full Face: tra ID, OD, PCD, số lỗ bulong và đường kính lỗ.

Công cụ đặc biệt hữu ích khi cùng một DN nhưng flange sử dụng PN, JIS K hoặc ASME Class khác nhau , dẫn đến kích thước OD, PCD và pattern lỗ khác nhau.

Lưu ý: DN/NPS không đủ để xác định chính xác Gasket. Cần kiểm tra đồng thời tiêu chuẩn flange, pressure class, RF/FF, vật liệu, độ dày và điều kiện vận hành .

4. Công cụ chuyển đổi áp suất

Quy đổi đơn vị áp suất trong datasheet và thiết bị.

Nhập một giá trị và xem đồng thời các đơn vị như bar, psi, MPa, kPa, Pa, kgf/cm², atm, mmHg, inHg và các đơn vị cột chất lỏng.

1 MPa = 10 bar ≈ 145,038 psi
1 bar ≈ 14,5038 psi
Cần phân biệt áp suất gauge và absolute . Việc đổi đơn vị không tự chuyển barg thành bara hoặc ngược lại.

5. Công cụ tính trọng lượng nhựa kỹ thuật & cao su

Tính trọng lượng theo biên dạng, kích thước, chiều dài và density.

Công cụ hỗ trợ thanh tròn, chữ nhật, lục giác, ống, profile L/C/T/I và nhiều biên dạng khác.

Vật liệu có thể lựa chọn gồm NBR, EPDM, FKM, Silicone, PU, PTFE, POM, PA, PEEK, PPS, PVDF, UHMW-PE...

Khối lượng = Diện tích tiết diện × Chiều dài × Khối lượng riêng

6. Bảng tương thích hóa chất

Tra môi chất và so sánh nhiều vật liệu làm kín.

Đối chiếu nhanh NBR, FKM/Viton, EPDM, HNBR, Silicone/VMQ, PTFE và PU với dầu, nhiên liệu, alcohol, glycol, dung môi, acid, kiềm, nước và nhiều môi chất công nghiệp.

Kết quả được phân thành: A – phù hợp tốt, B – thường phù hợp, C – cần kiểm tra, D – không khuyến nghị .

Kết quả là bước sàng lọc ban đầu. Cần kiểm tra tiếp nồng độ, nhiệt độ, áp suất, thời gian tiếp xúc và compound thực tế .

7. Bảng nhiệt độ vật liệu làm kín

Tra phạm vi nhiệt độ và kiểm tra nhiệt độ vận hành dự kiến.

Hỗ trợ NBR, FKM, EPDM, HNBR, Silicone, FVMQ, CR, ACM, AEM, PU, PTFE, PEEK, POM, PA, UHMW-PE và Graphite .

Công cụ cho biết vật liệu đang ở trong vùng tham khảo, gần giới hạn hoặc ngoài khoảng nhiệt độ .

Nằm trong khoảng nhiệt độ không có nghĩa vật liệu chắc chắn phù hợp với ứng dụng. Môi chất và điều kiện cơ học vẫn phải được kiểm tra.

8. Công cụ chọn vật liệu theo môi chất

Sàng lọc vật liệu bằng nhiều điều kiện vận hành cùng lúc.

Công cụ kết hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất, làm kín tĩnh/động, tốc độ và yêu cầu đặc biệt để đánh giá vật liệu.

Các phương án được sắp xếp thành Ưu tiên, Có thể xem xét, Cần kiểm tra hoặc Không khuyến nghị .

Kết quả không thay thế việc xác nhận compound và thiết kế seal. Với áp suất cao, cần kiểm tra thêm độ cứng Shore, extrusion gap, rãnh lắp và Back-up Ring .

So sánh nhanh 8 công cụ kỹ thuật

Công cụ Dữ liệu đầu vào Kết quả chính Khi nên sử dụng
Tra O-ring ID, OD, CS Kích thước O-ring Cần nhận diện size O-ring
Tra Oil Seal d1 × D × b, SKU, P/N Size, kiểu, vật liệu Cần tìm phớt chặn dầu
Tra Gasket RF / FF DIN/JIS/ANSI, PN/K/Class, DN/NPS, RF/FF ID, OD, PCD, số lỗ, Ø lỗ Tra Gasket theo flange tiêu chuẩn
Chuyển đổi áp suất Giá trị + đơn vị bar, psi, MPa... Đọc datasheet, đồng hồ, thông số máy
Tính trọng lượng Biên dạng, kích thước, density kg/m, kg/pcs, tổng kg Tính vật tư và báo giá
Tương thích hóa chất Môi chất Mức A/B/C/D theo vật liệu So sánh NBR, FKM, EPDM, PTFE...
Nhiệt độ vật liệu Vật liệu hoặc nhiệt độ Khoảng nhiệt độ và trạng thái Sàng lọc theo nhiệt độ vận hành
Chọn vật liệu Môi chất + T + P + chuyển động Thứ hạng vật liệu Chưa biết nên dùng vật liệu nào

Liên kết giữa các công cụ kỹ thuật

Các công cụ có thể sử dụng độc lập, nhưng hiệu quả cao hơn khi dùng theo chuỗi. Ví dụ: sau khi xác định size Gasket RF/FF , người dùng có thể tiếp tục đổi áp suất, kiểm tra môi chất, nhiệt độ và lựa chọn vật liệu Gasket phù hợp.

Từ kết quả tra cứu đến sản phẩm thực tế

Sau khi xác định được kích thước, tiêu chuẩn, điều kiện vận hành và nhóm vật liệu phù hợp, cần tiếp tục kiểm tra compound, độ dày, thiết kế seal và tài liệu kỹ thuật trước khi đặt hàng.

FAQ – Công cụ kỹ thuật Sealtech Vietnam

1. Công cụ tra O-ring cần những thông số nào?

ID và CS là hai thông số cơ bản. OD được dùng để đối chiếu hoặc kiểm tra chéo kích thước.

2. Tra Oil Seal sử dụng quy ước kích thước nào?

d1 là đường kính trục, D là đường kính vỏ và b là chiều rộng phớt.

3. Công cụ tra Gasket RF/FF cần nhập thông tin gì?

Cần xác định tiêu chuẩn flange, cấp áp suất, kiểu RF/FF và DN hoặc NPS. Từ đó công cụ tra ID, OD và với Full Face có thể hiển thị thêm PCD, số lỗ và đường kính lỗ bulong.

4. RF Gasket và FF Gasket khác nhau như thế nào?

RF hoặc IBC Gasket thường nằm bên trong vòng bulong và chủ yếu xác định bằng ID × OD. FF – Full Face Gasket phủ toàn bộ mặt flange và có các lỗ bulong.

5. Chỉ biết DN có đủ để đặt Gasket không?

Không. Cùng một DN nhưng khác PN, JIS K hoặc ASME Class có thể sử dụng kích thước flange, PCD và pattern bulong khác nhau.

6. Công cụ chuyển đổi áp suất dùng khi nào?

Dùng khi datasheet, đồng hồ hoặc thiết bị sử dụng các đơn vị khác nhau như bar, psi, MPa hoặc kgf/cm².

7. Công cụ tính trọng lượng có dùng được cho NBR và PTFE không?

Có. Công cụ hỗ trợ nhiều loại cao su và nhựa kỹ thuật, đồng thời cho phép điều chỉnh density.

8. Bảng tương thích hóa chất có thay thế datasheet vật liệu không?

Không. Bảng dùng để sàng lọc ban đầu. Nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và compound vẫn phải được xác nhận.

9. Bảng nhiệt độ có nghĩa vật liệu dùng được với mọi môi chất trong khoảng đó?

Không. Khoảng nhiệt độ chỉ là một điều kiện. Khả năng tương thích môi chất và thiết kế seal phải được kiểm tra riêng.

10. Công cụ chọn vật liệu theo môi chất hoạt động như thế nào?

Công cụ kết hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm kín, tốc độ và một số yêu cầu đặc biệt để sắp xếp các vật liệu thành các nhóm ưu tiên.

11. Kết quả từ các công cụ có thể dùng trực tiếp để đặt hàng không?

Nên sử dụng kết quả để thu hẹp phương án. Đối với ứng dụng quan trọng, cần xác nhận kích thước, tiêu chuẩn, compound, độ dày, điều kiện vận hành và thiết kế seal trước khi đặt hàng.

Liên hệ tư vấn kỹ thuật

Nếu chưa xác định được kích thước O-ring, Oil Seal, Gasket RF/FF, tiêu chuẩn flange, môi chất, vật liệu, nhiệt độ hoặc áp suất làm việc , hãy gửi hình ảnh, bản vẽ, mẫu cũ và điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra.

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS