Nhà sản xuất

Chọn vật liệu gioăng phớt theo môi chất | NBR, FKM, EPDM, PTFE | Sealt

Sealtech Engineering Tool

Công cụ chọn vật liệu làm kín theo môi chất

Nhập môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành để sàng lọc nhanh NBR, FKM/Viton, EPDM, HNBR, Silicone/VMQ, PTFE và PU . Công cụ giúp thu hẹp nhóm vật liệu trước khi kiểm tra compound, rãnh lắp và thiết kế seal thực tế.

Chemical Temperature Pressure Static / Dynamic NBR FKM EPDM PTFE
1 Điều kiện làm việc

Nhập các thông tin đã biết. Nhiệt độ và môi chất là hai thông số quan trọng khi sàng lọc vật liệu.

°C
bar
m/s
Lưu ý: áp suất không thể dùng riêng để quyết định vật liệu. Khi áp suất tăng, cần kiểm tra đồng thời độ cứng Shore, extrusion gap, thiết kế rãnh và Back-up Ring .
2 Kết quả sàng lọc

Cách công cụ sàng lọc vật liệu

1. Tương thích môi chất Ưu tiên loại bỏ trước những vật liệu có nguy cơ trương nở, cứng hóa, nứt hoặc suy giảm trong môi chất đã chọn.
2. Phạm vi nhiệt độ Vật liệu phải nằm trong khoảng nhiệt độ làm việc tham khảo. Nếu vận hành gần giới hạn, điểm ưu tiên sẽ giảm.
3. Điều kiện vận hành Làm kín tĩnh/động, tốc độ, mài mòn và áp suất được dùng để điều chỉnh thứ hạng vật liệu.

Bảng đặc tính tổng quát vật liệu

Vật liệu Nhiệt độ tham khảo Điểm mạnh Điểm cần lưu ý
NBR -30 → +100°C Dầu khoáng, dầu thủy lực, nhiên liệu Ozone, ketone, nhiệt cao
FKM / Viton -20 → +200°C Dầu, nhiên liệu, nhiều hóa chất, nhiệt cao Ketone, amine, hơi nước tùy compound
EPDM -50 → +150°C Nước, hơi nước, glycol, ozone Không phù hợp với dầu khoáng và hydrocarbon
HNBR -30 → +150°C Dầu, nhiệt, ozone, cơ tính tốt Cần kiểm tra dung môi mạnh
Silicone / VMQ -60 → +200°C Dải nhiệt rộng, nhiệt độ thấp Khả năng mài mòn, chịu xé thường thấp
PTFE -200 → +260°C Kháng hóa chất rất rộng Không phải elastomer; cần thiết kế seal phù hợp
PU -30 → +80°C Chống mài mòn, tải động tốt Hơi nước nóng, acid/kiềm mạnh

Áp suất cao và Back-up Ring

Khi áp suất tăng, vật liệu đàn hồi có thể bị đùn qua khe hở giữa các chi tiết. Do đó việc chuyển từ NBR sang FKM không tự động giải quyết được vấn đề áp suất cao.

Nếu ứng dụng có áp suất lớn, cần kiểm tra thêm độ cứng vật liệu, kích thước khe hở, thiết kế rãnh, tốc độ chuyển động và khả năng sử dụng Back-up Ring .

Tra cứu thêm trước khi chọn vật liệu

Kết quả của công cụ là bước sàng lọc ban đầu. Nên tiếp tục đối chiếu với các công cụ kỹ thuật liên quan:

Cần Sealtech xác nhận vật liệu làm kín?

Đối với hóa chất đặc biệt, nồng độ cao, nhiệt độ hoặc áp suất lớn, hãy gửi môi chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và kiểu seal để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra.

Email: info@sealtech.com.vn

Hotline: 0946 265 720

Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS