Bảng tương thích hóa chất gioăng phớt | NBR, FKM, EPDM, PTFE | Sealtec
Nhà sản xuất
Bảng tương thích hóa chất gioăng phớt | NBR, FKM, EPDM, PTFE | Sealtec
bảng tương thích hóa chất,
chemical compatibility chart,
NBR chemical compatibility,
FKM Viton chemical compatibility,
EPDM chemical resistance,
PTFE chemical compatibility,
HNBR chemical compatibility,
Silicone chemical compatibility,
PU chemical resistance,
chọn vật liệu gioăng phớt,
Sealtech chemical compatibility
Sealtech Engineering Tool
Bảng tương thích hóa chất với vật liệu làm kín
Tra nhanh khả năng tương thích sơ bộ của
NBR, FKM/Viton, EPDM, HNBR, Silicone/VMQ, PTFE và PU
với dầu, nhiên liệu, dung môi, acid, kiềm, nước,
hơi nước và nhiều môi chất thường gặp trong công nghiệp.
NBRFKM / VitonEPDMHNBRSiliconePTFEPU
1
Chọn môi chất
Tìm theo tên hóa chất hoặc chọn nhóm môi chất.
Lưu ý:
kết quả dùng để
sàng lọc vật liệu ban đầu.
Nồng độ, nhiệt độ, áp suất,
thời gian tiếp xúc và phụ gia
có thể thay đổi khả năng tương thích.
2
Kết quả vật liệu
A
Phù hợp tốt
B
Thường phù hợp
C
Hạn chế / cần kiểm tra
D
Không khuyến nghị
3
Bảng tra cứu nhanh
Nhấn vào một dòng để xem chi tiết tương thích phía trên.
Môi chất
Nhóm
NBR
FKM
EPDM
HNBR
VMQ
PTFE
PU
Cách đọc bảng tương thích hóa chất
A – Phù hợp tốt
Vật liệu thường có khả năng chống
trương nở và suy giảm tương đối tốt
trong điều kiện phù hợp.
B – Thường phù hợp
Có thể sử dụng trong nhiều trường hợp,
nhưng vẫn cần kiểm tra nhiệt độ,
nồng độ và thời gian tiếp xúc.
C / D
C là nhóm cần thử nghiệm hoặc
kiểm tra sâu hơn.
D là nhóm thường không nên lựa chọn
cho môi chất đó.
Tại sao cùng một hóa chất có thể cho kết quả khác nhau?
Khả năng tương thích hóa chất không chỉ phụ thuộc tên môi chất.
Ví dụ cùng một acid nhưng nồng độ 5% và 90%
có thể tạo ra mức độ tác động hoàn toàn khác nhau.
Nhiệt độ cao cũng có thể làm tốc độ trương nở,
cứng hóa hoặc suy giảm elastomer tăng mạnh.
Khi lựa chọn seal thực tế cần kiểm tra đồng thời:
nồng độ hóa chất,
nhiệt độ,
áp suất,
thời gian tiếp xúc,
seal tĩnh hay động,
tốc độ,
compound cụ thể
và yêu cầu an toàn của thiết bị.
Đặc tính tổng quát của một số vật liệu
NBR
Thường phù hợp với
dầu khoáng, dầu thủy lực
và nhiều hydrocarbon.
Không phải lựa chọn tốt
cho ozone hoặc nhiều ketone.
FKM / Viton
Kháng dầu, nhiên liệu
và nhiều hóa chất tốt,
đồng thời làm việc ở nhiệt độ cao hơn NBR.
Ketone và một số amine cần được kiểm tra kỹ.
EPDM
Phù hợp với nước,
hơi nước, glycol
và nhiều môi trường phân cực.
Không phù hợp với dầu khoáng
và nhiên liệu hydrocarbon.
HNBR
Có khả năng chịu dầu,
nhiệt và ozone tốt hơn NBR
trong nhiều ứng dụng.
PTFE
Có phạm vi kháng hóa chất rất rộng,
nhưng thiết kế seal và tính chất cơ học
vẫn phải được xem xét riêng.
PU
Nổi bật về chống mài mòn
và thường phù hợp với dầu thủy lực,
nhưng acid, kiềm mạnh và hơi nước nóng
cần thận trọng.
Nếu môi chất không có trong bảng,
hoặc ứng dụng có nhiệt độ,
áp suất hay nồng độ cao,
hãy gửi thông tin vận hành để
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu vật liệu.