Nhà sản xuất

Taper Grid Coupling T10 | Khớp nối lưới thép T10

TAPER GRID COUPLING T10

Taper Grid Coupling T10 – Khớp nối lưới thép đàn hồi cho motor, bơm, hộp số

Taper Grid Coupling T10 là khớp nối trục dùng lưới thép đàn hồi để truyền mô-men giữa motor, hộp số, bơm, quạt, máy nghiền, băng tải và các thiết bị quay công nghiệp. Dòng T10 thường có nắp che dạng tách ngang, dễ tháo lắp, thuận tiện bảo trì grid spring, hub, cover và gioăng làm kín mỡ bôi trơn.

Taper Grid Coupling T10 khớp nối lưới thép đàn hồi

1. Taper Grid Coupling T10 là gì?

Taper Grid Coupling T10, còn gọi là khớp nối lưới thép T10, grid coupling T10 hoặc khớp nối trục đàn hồi lưới thép, là loại khớp nối cơ khí dùng lò xo lưới thép đặt trong rãnh răng của hai hub. Khi thiết bị quay, lưới thép truyền mô-men và hấp thụ rung động, va đập, sai lệch nhỏ giữa hai trục.

Dòng T10 phù hợp cho hệ truyền động cần độ bền cao, bảo trì được, chịu tải va đập tốt hơn nhiều loại khớp nối cao su thông thường. Khi dùng đúng size, đúng bore, đúng keyway và bôi trơn đúng mỡ, khớp nối giúp giảm sốc tải cho bạc đạn, hộp số, trục motor và thiết bị làm việc phía sau.

Lưu ý kỹ thuật: Size T10 chỉ là một phần khi chọn khớp nối. Cần kiểm tra thêm đường kính trục, then, tốc độ quay, mô-men, công suất motor, hệ số tải, khoảng cách hai đầu trục và không gian lắp đặt thực tế.

2. Hình ảnh Taper Grid Coupling T10

Taper Grid Coupling T10 complete set
Bộ khớp nối T10
Grid coupling T10 hub cover grid spring
Hub, cover, grid spring
Khớp nối lưới thép T10 cấu tạo
Cấu tạo khớp nối lưới
Taper grid coupling size T10
Size T10 công nghiệp
Khớp nối trục đàn hồi lưới thép T10
Khớp nối trục đàn hồi
Taper Grid Coupling T10 Sealtech Vietnam
Ứng dụng motor hộp số

3. Danh sách size/model Taper Grid Coupling T10

Các size dưới đây là nhóm model T10 thông dụng, được tạo interlink mở tab mới để triển khai trang sản phẩm riêng cho từng size. Khi đặt hàng, nên cung cấp thêm bore, keyway, khoảng cách trục và yêu cầu vật liệu.

Nhóm sizeModel T10Gợi ý ứng dụng
Nhỏ1020T10, 1030T10, 1040T10, 1050T10Bơm nhỏ, quạt, motor công suất thấp, máy phụ trợ
Trung bình1060T10, 1070T10, 1080T10, 1090T10, 1100T10Bơm công nghiệp, hộp số, băng tải, máy khuấy
Lớn1110T10, 1120T10, 1130T10, 1140T10, 1150T10Máy nghiền, quạt tải lớn, máy cán, thiết bị tải va đập
Rất lớn1160T10 đến 1260T10Khai thác mỏ, xi măng, thép, hệ truyền động công suất cao

4. Thông số kỹ thuật cần kiểm tra

Hạng mụcThông tin cần xác nhậnLý do quan trọng
Size coupling1020T10 đến 1260T10Quyết định mô-men, kích thước hub, cover và grid
Đường kính trụcBore motor và bore thiết bịGia công lỗ hub đúng kích thước, tránh lỏng hoặc không lắp được
Then/keywayBề rộng, chiều cao, tiêu chuẩn thenĐảm bảo truyền lực giữa trục và hub
Công suất/tốc độkW, HP, rpm, duty cycleChọn size đủ tải, tránh gãy grid hoặc nóng khớp nối
Khoảng cách trụcDBSE, khe hở lắp đặt, không gian coverĐảm bảo tháo lắp, cân chỉnh và bảo trì thuận tiện

5. Đặc điểm nổi bật của Taper Grid Coupling T10

6. Ứng dụng thực tế

7. Cách chọn đúng Taper Grid Coupling T10

  1. Xác định công suất motor, tốc độ quay và hệ số tải của thiết bị.
  2. Chọn size T10 theo mô-men làm việc và điều kiện sốc tải.
  3. Đo đường kính hai đầu trục, kiểm tra then/keyway và chiều dài lắp hub.
  4. Kiểm tra sai lệch đồng tâm, sai lệch góc và khoảng cách hai đầu trục.
  5. Xác nhận không gian lắp cover, hướng tháo lắp và điều kiện bảo trì.
  6. Chọn đúng grid spring, cover, seal và mỡ bôi trơn đi kèm.
Kinh nghiệm chọn hàng: Với thiết bị tải nặng, khởi động nhiều lần hoặc có va đập như máy nghiền, băng tải, quạt công nghiệp, nên chọn size có hệ số an toàn cao hơn và kiểm tra cân tâm sau khi lắp.

8. So sánh T10 với các loại khớp nối gần giống

Tiêu chíTaper Grid Coupling T10Jaw CouplingGear Coupling
Khả năng giảm chấnTốt, nhờ lưới thép đàn hồiTốt ở tải nhẹ đến trung bìnhThấp hơn, thiên về truyền tải nặng
Tải va đậpPhù hợp tải va đập vừa và nặngHạn chế ở tải nặngChịu tải cao nhưng cần bôi trơn kỹ
Bảo trìThay grid, kiểm tra mỡ và coverThay spider cao suBôi trơn và kiểm tra răng khớp
Ứng dụngBơm, quạt, băng tải, hộp số, máy nghiềnMotor nhỏ, bơm nhẹThiết bị công suất cao, tải rất nặng

9. Lỗi thường gặp khi chọn hoặc lắp khớp nối T10

  • Chọn size quá nhỏ so với mô-men thực tế làm grid spring nhanh gãy.
  • Không cân tâm trục, gây nóng hub, rung mạnh và mòn bạc đạn.
  • Gia công bore hoặc keyway sai kích thước làm hub bị lỏng trên trục.
  • Không bôi trơn hoặc dùng sai mỡ khiến lưới thép và rãnh hub mòn nhanh.
  • Không kiểm tra cover, seal, bulong làm bụi và nước lọt vào bên trong.

10. Sản phẩm và danh mục liên quan

11. Câu hỏi thường gặp

Taper Grid Coupling T10 dùng để làm gì?

Dùng để nối hai trục quay, truyền mô-men và giảm rung động giữa motor, hộp số, bơm, quạt, băng tải hoặc thiết bị quay công nghiệp.

T10 khác gì T20?

T10 thường là kiểu nắp tách ngang, thuận tiện tháo lắp bảo trì. T20 thường là kiểu nắp đứng hoặc thiết kế khác tùy hãng. Khi thay thế cần kiểm tra đúng cấu tạo hub, cover và grid.

Có thể mua riêng grid spring T10 không?

Có thể thay riêng grid spring nếu hub và cover còn tốt. Tuy nhiên cần kiểm tra rãnh hub, độ mòn, nứt, lệch tâm và tình trạng bôi trơn.

Chỉ biết size 1080T10 có đặt được không?

Size giúp xác định nhóm khớp nối, nhưng vẫn cần bore, keyway, khoảng cách trục và yêu cầu gia công lỗ để giao đúng sản phẩm.

Khi nào cần thay khớp nối lưới thép T10?

Nên thay khi grid gãy, cover nứt, hub mòn rãnh, khớp nối rung bất thường, phát nhiệt cao hoặc thiết bị đã lệch tâm kéo dài.

Cần tư vấn chọn Taper Grid Coupling T10?

Gửi size khớp nối, công suất motor, tốc độ quay, đường kính trục, then/keyway, khoảng cách hai đầu trục và hình ảnh khớp nối cũ. Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra nhanh để chọn đúng model, hạn chế rung, gãy grid và dừng máy ngoài kế hoạch.

Taper Grid Coupling T10-1260 - Khớp nối lò xo lưới size 1260
Taper Grid Coupling T10-1250 - Khớp nối lò xo lưới size 1250
Taper Grid Coupling T10-1240 - Khớp nối lò xo lưới size 1240
Taper Grid Coupling T10-1230 - Khớp nối lò xo lưới size 1230
Taper Grid Coupling T10-1220 - Khớp nối lò xo lưới size 1220
Taper Grid Coupling T10-1210 - Khớp nối lò xo lưới size 1210
Taper Grid Coupling T10-1200 - Khớp nối lò xo lưới size 1200
Taper Grid Coupling T10-1190 - Khớp nối lò xo lưới size 1190
Taper Grid Coupling T10-1180 - Khớp nối lò xo lưới size 1180
Taper Grid Coupling T10-1170 - Khớp nối lò xo lưới size 1170
Taper Grid Coupling T10-1160 - Khớp nối lò xo lưới size 1160
Taper Grid Coupling T10-1150 - Khớp nối lò xo lưới size 1150
Taper Grid Coupling T10-1140 - Khớp nối lò xo lưới size 1140
Taper Grid Coupling T10-1130 - Khớp nối lò xo lưới size 1130
Taper Grid Coupling T10-1120 - Khớp nối lò xo lưới size 1120
Taper Grid Coupling T10-1110 - Khớp nối lò xo lưới size 1110
Taper Grid Coupling T10-1100 - Khớp nối lò xo lưới size 1100
Taper Grid Coupling T10-1090 - Khớp nối lò xo lưới size 1090
Taper Grid Coupling T10-1080 - Khớp nối lò xo lưới size 1080
Taper Grid Coupling T10-1070 - Khớp nối lò xo lưới size 1070
Taper Grid Coupling T10-1060 - Khớp nối lò xo lưới size 1060
Taper Grid Coupling T10-1050 - Khớp nối lò xo lưới size 1050
Taper Grid Coupling T10-1040 - Khớp nối lò xo lưới size 1040
Taper Grid Coupling T10-1030 - Khớp nối lò xo lưới size 1030
Taper Grid Coupling T10-1020 - Khớp nối lò xo lưới size 1020

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS