-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Pneumatic Seal Kit, hay còn gọi là bộ phớt xi lanh khí nén, bộ gioăng phớt khí nén, bộ seal kit xi lanh khí, là tập hợp các chi tiết làm kín dùng để sửa chữa, bảo trì hoặc đại tu xi lanh khí nén. Một bộ seal kit hoàn chỉnh thường bao gồm pneumatic rod seal, pneumatic piston seal, pneumatic wiper seal, cushion seal, O-ring, wear ring, guide ring, gasket và các chi tiết phụ trợ tùy theo cấu tạo của từng loại xi lanh.
Trên thị trường hiện nay, pneumatic seal kit được dùng rất phổ biến cho các dòng xi lanh khí nén tiêu chuẩn như ISO 15552, ISO 6432, compact cylinder, tie-rod cylinder, rodless cylinder, guided cylinder, rotary actuator, gripper cylinder và các thương hiệu như SMC, Festo, Airtac, CKD, Parker, Norgren, Camozzi, Metal Work, Mindman, TPC, YPC.
Pneumatic Seal Kit là bộ phớt dùng để thay thế đồng bộ các chi tiết làm kín trong một xi lanh khí nén. Thay vì chỉ thay một phớt bị rò, seal kit giúp kiểm tra và thay thế nhiều vị trí quan trọng cùng lúc, nhất là khi xi lanh đã hoạt động lâu, phớt đã lão hóa hoặc các chi tiết bên trong đã mòn đồng thời.
Trong xi lanh khí nén, mỗi phớt đảm nhận một nhiệm vụ riêng. Rod seal làm kín tại ty, piston seal tách hai khoang khí, wiper seal gạt bụi trên ty, cushion seal hỗ trợ giảm chấn cuối hành trình, còn O-ring và gasket làm kín các vị trí tĩnh. Nếu thiếu hoặc chọn sai một chi tiết, xi lanh có thể rò khí, yếu lực hoặc chạy không ổn định.
Phớt ty khí nén lắp trong nắp xi lanh, làm kín khí tại vị trí ty chuyển động ra vào.
Phớt piston khí nén lắp trên piston, tách hai khoang khí và giúp xi lanh tạo lực đẩy/kéo.
Phớt gạt bụi khí nén lắp ngoài cùng, giúp làm sạch ty và bảo vệ rod seal khỏi bụi bẩn.
Phớt giảm chấn giúp hãm mềm piston ở cuối hành trình, giảm va đập và tiếng ồn.
Làm kín tĩnh tại nắp xi lanh, piston, cổng khí, van hoặc các bề mặt lắp ghép.
Dẫn hướng piston hoặc ty, giảm mòn lệch và hạn chế tiếp xúc kim loại trong xi lanh.
Tùy theo kết cấu xi lanh, kích thước bore, hãng sản xuất và điều kiện làm việc, bộ phớt khí nén có thể được chia thành nhiều nhóm. Dưới đây là các loại seal kit khí nén phổ biến thường gặp trong bảo trì nhà máy, xưởng tự động hóa, dây chuyền đóng gói, thiết bị nâng hạ nhẹ và máy công nghiệp.
| Loại seal kit khí nén | Đặc điểm nhận dạng | Thành phần thường có | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| ISO 15552 Cylinder Seal Kit | Bộ phớt cho xi lanh khí nén tiêu chuẩn ISO 15552, thường có bore từ 32 mm đến 320 mm. | Rod seal, piston seal, wiper, cushion seal, O-ring, guide ring. | Xi lanh khí nén tiêu chuẩn trong nhà máy, dây chuyền tự động hóa, máy đóng gói, máy lắp ráp. |
| ISO 6432 Mini Cylinder Seal Kit | Bộ phớt cho xi lanh mini thân tròn, thường có bore nhỏ như 8, 10, 12, 16, 20, 25 mm. | Rod seal, piston seal nhỏ, O-ring, wiper nhỏ, cushion seal nếu có. | Xi lanh mini, cơ cấu gạt, cơ cấu đẩy nhỏ, máy tự động kích thước nhỏ. |
| Compact Cylinder Seal Kit | Bộ phớt cho xi lanh compact, chiều dài ngắn, rãnh hẹp, thường gặp ở SMC CQ2, Airtac SDA, Festo ADN. | Piston seal compact, rod seal, O-ring, gasket, wiper tùy thiết kế. | Máy đóng gói, cơ cấu kẹp, cơ cấu ép nhẹ, không gian lắp đặt hạn chế. |
| Tie-Rod Cylinder Seal Kit | Bộ phớt cho xi lanh ty giằng, thân vuông hoặc thân tròn có 4 thanh giằng ngoài. | Rod seal, piston seal, O-ring nắp, cushion seal, wear ring, gasket. | Xi lanh công nghiệp tải vừa, máy ép nhẹ, cơ cấu nâng, cơ cấu đẩy hành trình dài. |
| Rodless Cylinder Seal Kit | Bộ phớt cho xi lanh không ty, truyền động bằng bàn trượt, có dải seal dài hoặc seal strip. | Inner seal strip, outer cover strip, piston seal, end cap seal, scraper. | Cơ cấu trượt dài, bàn trượt khí nén, máy đóng gói, robot tuyến tính. |
| Guided Cylinder Seal Kit | Bộ phớt cho xi lanh có dẫn hướng, thường có hai ty dẫn hướng hoặc bàn trượt tích hợp. | Rod seal, piston seal, wiper, O-ring, guide bushing seal, scraper. | Cơ cấu kẹp, đẩy chính xác, máy lắp ráp, thiết bị tự động cần chống xoay. |
| Rotary Actuator Seal Kit | Bộ phớt cho cơ cấu xoay khí nén, actuator quay 90°, 180° hoặc góc tùy chỉnh. | Vane seal, shaft seal, O-ring, end cap gasket, wear component. | Bộ xoay khí nén, cơ cấu gắp xoay, van xoay, bàn xoay tự động. |
| Pneumatic Gripper Seal Kit | Bộ phớt cho kẹp khí nén, kẹp song song, kẹp góc, gripper nhỏ trong robot. | Piston seal nhỏ, O-ring, wiper nhỏ, gasket, seal cho ngàm kẹp. | Robot gắp sản phẩm, máy pick and place, dây chuyền lắp ráp linh kiện. |
| Air Valve Seal Kit | Bộ gioăng phớt cho van khí nén, van điện từ, van đảo chiều hoặc cụm valve manifold. | O-ring, spool seal, gasket, diaphragm, packing nhỏ. | Van khí nén, cụm điều khiển khí, manifold, hệ thống tự động hóa. |
| Custom Pneumatic Seal Kit | Bộ phớt gia công theo mẫu cũ, bản vẽ hoặc rãnh lắp đặc biệt khi không còn mã chính hãng. | Tùy thiết kế: rod seal, piston seal, wiper, O-ring, gasket, wear ring. | Xi lanh đời cũ, xi lanh OEM, thiết bị nhập khẩu khó tìm phụ tùng. |
Ngoài cách phân loại theo tiêu chuẩn và kiểu xi lanh, pneumatic seal kit còn thường được tìm theo thương hiệu xi lanh. Mỗi hãng có thiết kế rãnh, profile seal và mã kit riêng. Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ mã xi lanh, bore, stroke và series để đối chiếu chính xác.
| Thương hiệu / dòng xi lanh | Seal kit thường gặp | Đặc điểm cần lưu ý | Thông tin nên cung cấp |
|---|---|---|---|
| SMC Seal Kit | CQ2, CDQ2, CM2, CG1, MB, CA2, MXQ, MGP, CY rodless cylinder. | Nhiều dòng compact, guided và rodless có seal kit riêng theo series. | Mã xi lanh SMC, bore, stroke, loại nam châm, vị trí lắp. |
| Festo Seal Kit | DSBC, DNC, ADN, DSNU, DFM, DGC, DRRD, CRDNG. | Festo thường có mã phụ tùng riêng, cần đúng series và đường kính piston. | Mã xi lanh Festo, part number, bore, stroke, kiểu giảm chấn. |
| Airtac Seal Kit | SC, SU, SI, SDA, MAL, MA, TN, HFY, HFK, HLH. | Phổ biến trong máy tự động tại Việt Nam, nhiều size bore tiêu chuẩn. | Series Airtac, bore, stroke, mẫu seal cũ nếu có. |
| CKD Seal Kit | SCA2, SSD2, CMK2, CMA2, STG, MDC2, LCY. | Thường gặp trong máy Nhật, cần xác định đúng model và cấu hình xi lanh. | Model CKD, bore, stroke, mã kit nếu có trên catalogue. |
| Parker Pneumatic Seal Kit | P1D, P1F, P1A, P1M, OSP-P rodless cylinder và các dòng actuator khí nén. | Cần kiểm tra tiêu chuẩn xi lanh, profile seal và vật liệu theo môi trường. | Series Parker, bore, stroke, loại xi lanh, điều kiện làm việc. |
| Norgren / IMI Seal Kit | RA/8000, PRA/182000, ISO/VDMA cylinder, compact cylinder. | Thường dùng trong nhà máy châu Âu, cần đúng mã xi lanh và tiêu chuẩn. | Mã Norgren, bore, stroke, dạng lắp, mẫu phớt cũ. |
| Camozzi / Metal Work Seal Kit | Xi lanh ISO, compact, guided, mini cylinder trong hệ khí nén châu Âu. | Cần đối chiếu theo series vì cùng bore có thể khác rãnh seal. | Model xi lanh, bore, stroke, hình ảnh nhãn xi lanh. |
| Mindman / TPC / YPC Seal Kit | Xi lanh khí nén Đài Loan, Hàn Quốc, các dòng compact, standard, guided. | Phù hợp máy tự động nhập khẩu châu Á, nhiều dòng có thể thay theo mẫu. | Mã xi lanh, bore, stroke, ảnh xi lanh và mẫu seal cũ. |
| Thành phần trong seal kit | Chức năng chính | Vị trí lắp | Dấu hiệu cần thay |
|---|---|---|---|
| Rod Seal | Làm kín khí tại vị trí ty xi lanh, hạn chế khí rò ra ngoài. | Nắp trước / gland của xi lanh. | Rò khí tại ty, ty chạy giật, xi lanh yếu lực. |
| Piston Seal | Tách hai khoang khí, tạo lực đẩy hoặc kéo cho piston. | Rãnh piston trong lòng xi lanh. | Xi lanh yếu lực, không giữ vị trí, tiêu hao khí nhiều. |
| Wiper Seal | Gạt bụi, nước, tạp chất khỏi bề mặt ty trước khi ty đi vào xi lanh. | Ngoài cùng nắp xi lanh. | Ty bám bụi, phớt ty nhanh mòn, bụi vào trong xi lanh. |
| Cushion Seal | Hỗ trợ giảm chấn cuối hành trình, giảm va đập và tiếng ồn. | Vùng giảm chấn cuối hành trình. | Xi lanh dừng mạnh, tiếng ồn lớn, cuối hành trình bị va đập. |
| O-Ring | Làm kín tĩnh tại nắp, piston, cổng khí hoặc cụm lắp ghép. | Rãnh tĩnh, nắp xi lanh, piston, đầu nối khí. | Rò khí ở vị trí lắp ghép, O-ring chai cứng hoặc biến dạng. |
| Gasket | Làm kín mặt tiếp xúc giữa các chi tiết lắp ghép. | Nắp, thân xi lanh, cụm van hoặc mặt bích nhỏ. | Rò khí tại mặt ghép, gasket nứt, ép dẹp hoặc mất đàn hồi. |
| Wear Ring / Guide Ring | Dẫn hướng, giảm tải ngang, hạn chế mòn lệch piston và phớt. | Piston hoặc gland tùy thiết kế xi lanh. | Phớt mòn lệch, piston cạ lòng xi lanh, ty rung hoặc lệch tâm. |
Không phải trường hợp nào cũng chỉ cần thay một phớt. Nếu xi lanh đã hoạt động lâu, phớt bị lão hóa đồng thời, lòng xi lanh bẩn, ty bị xước nhẹ hoặc hệ thống làm việc nhiều chu kỳ, nên thay cả bộ seal kit khí nén để tránh vừa thay xong lại phát sinh lỗi ở vị trí khác.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể gặp | Nên xử lý thế nào? |
|---|---|---|
| Xi lanh rò khí tại ty | Rod seal mòn, wiper hỏng, ty xước hoặc O-ring nắp hư. | Kiểm tra và thay rod seal, wiper seal, O-ring trong bộ seal kit. |
| Xi lanh yếu lực | Piston seal rò nội bộ, áp khí thiếu, lòng xi lanh xước hoặc piston mòn. | Thay piston seal, kiểm tra wear ring và bề mặt lòng xi lanh. |
| Xi lanh chạy giật | Phớt ma sát cao, bụi lọt vào trong, thiếu bôi trơn hoặc rãnh lắp bẩn. | Thay đồng bộ phớt, vệ sinh rãnh và chọn vật liệu ma sát thấp. |
| Cuối hành trình va đập mạnh | Cushion seal hư, đường giảm chấn tắc hoặc vít chỉnh không đúng. | Thay cushion seal và kiểm tra cơ cấu chỉnh giảm chấn. |
| Phớt mới thay nhanh hư | Chỉ thay một phớt nhưng các chi tiết khác đã mòn, ty/lòng xi lanh xấu. | Nên đại tu bằng seal kit đầy đủ và kiểm tra bề mặt kim loại. |
Vật liệu trong bộ phớt khí nén cần được chọn theo áp suất, tốc độ, khí khô hay khí có dầu, nhiệt độ, môi trường bụi và tần suất hoạt động. Một bộ seal kit có thể dùng nhiều vật liệu khác nhau cho từng vị trí: rod seal dùng PU hoặc NBR, O-ring dùng NBR/FKM/EPDM, wiper dùng PU chống mài mòn, còn seal ma sát thấp có thể dùng PTFE.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng trong seal kit | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| NBR | Đàn hồi tốt, chịu dầu nhẹ, chi phí hợp lý. | O-ring, rod seal, piston seal, cushion seal thông dụng. | Không tối ưu cho nhiệt độ cao kéo dài, ozone hoặc ngoài trời lâu dài. |
| PU / TPU | Chống mài mòn tốt, bền cơ học, phù hợp nhiều chu kỳ. | Rod seal, piston seal, wiper seal, wear component. | Cần kiểm tra nhiệt độ, độ nhám ty/lòng xi lanh và khí khô. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu và hóa chất tốt hơn NBR. | O-ring, gasket, seal trong môi trường nhiệt hoặc hóa chất nhẹ. | Ma sát và độ đàn hồi cần kiểm tra theo vị trí lắp. |
| PTFE | Ma sát thấp, kháng hóa chất tốt, ổn định kích thước. | Seal ma sát thấp, piston seal đặc biệt, back-up ring. | Thường cần O-ring hoặc energizer hỗ trợ lực ép. |
| EPDM | Chịu ozone, thời tiết, nước và hơi ẩm tốt. | O-ring, gasket, seal trong môi trường khí không dầu hoặc ẩm. | Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu. |
| POM / PA | Cứng, ổn định cơ học, phù hợp dẫn hướng hoặc chống đùn. | Wear ring, guide ring, back-up ring. | Không dùng thay phớt đàn hồi làm kín chính nếu không đúng thiết kế. |
| Loại xi lanh khí nén | Seal kit nên kiểm tra | Thông tin cần cung cấp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Xi lanh khí nén tiêu chuẩn | Rod seal, piston seal, wiper, O-ring, cushion seal. | Đường kính bore, đường kính ty, hành trình, model xi lanh. | Kiểm tra đúng tiêu chuẩn rãnh và hãng xi lanh nếu có. |
| Xi lanh compact | Seal tiết diện nhỏ, O-ring, piston seal compact. | Bore, rod, rãnh piston, rãnh nắp, không gian lắp. | Cần đo chính xác vì rãnh thường hẹp và khó thay thế. |
| Xi lanh tốc độ cao | Low friction seal, PU/PTFE seal, wiper ma sát thấp. | Tốc độ, chu kỳ, khí khô hay có dầu, nhiệt độ. | Ưu tiên vật liệu ma sát thấp và chống mài mòn. |
| Xi lanh có giảm chấn | Cushion seal, piston seal, O-ring, rod seal. | Model xi lanh, vị trí giảm chấn, đường kính cushion sleeve. | Cần kiểm tra thêm vít chỉnh và đường khí giảm chấn. |
| Xi lanh làm việc môi trường bụi | Wiper seal, rod seal, piston seal, guide ring. | Mức bụi, nước, mạt kim loại, tốc độ ty, môi trường ngoài trời. | Nên chọn wiper tốt và kiểm tra bề mặt ty. |
| Xi lanh khí không dầu / khí khô | PTFE seal, PU/NBR ma sát thấp, O-ring phù hợp. | Độ khô khí, nhiệt độ, tốc độ, chu kỳ hoạt động. | Không chọn seal quá chặt gây chạy ì hoặc nóng phớt. |
Để đặt đúng bộ phớt xi lanh khí nén, cần xác định đầy đủ model xi lanh, kích thước bore, đường kính ty, hành trình, kiểu xi lanh và tình trạng phớt cũ. Nếu không có mã xi lanh, cần tháo mẫu và đo trực tiếp từng rãnh lắp.
| Bước kiểm tra | Nội dung thực hiện | Mục đích | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1. Kiểm tra rò khí | Xác định rò tại ty, nắp xi lanh, cổng khí hay rò nội bộ. | Biết vị trí phớt có khả năng hư. | Rò nội bộ thường do piston seal, khó thấy bằng mắt thường. |
| 2. Kiểm tra ty xi lanh | Quan sát vết xước, rỗ, cong, mòn hoặc bám bụi trên ty. | Tránh làm hỏng rod seal và wiper mới. | Ty xước sâu cần xử lý trước khi thay phớt. |
| 3. Kiểm tra lòng xi lanh | Kiểm tra xước, mòn, bụi, nước hoặc dầu bẩn bên trong. | Đánh giá nguyên nhân piston seal nhanh hư. | Lòng xi lanh xước có thể làm seal mới rò nhanh. |
| 4. Đo rãnh lắp | Đo chiều rộng, chiều sâu, đường kính rãnh từng vị trí. | Chọn đúng profile và kích thước seal. | Không nên chỉ đo phớt cũ đã biến dạng. |
| 5. Kiểm tra giảm chấn | Kiểm tra cushion seal, vít chỉnh, đường khí và cuối hành trình. | Đảm bảo xi lanh dừng êm sau khi thay seal kit. | Va đập mạnh không phải lúc nào cũng do seal. |
Pneumatic Seal Kit là bộ phớt xi lanh khí nén gồm các chi tiết làm kín như rod seal, piston seal, wiper seal, cushion seal, O-ring, gasket và wear ring tùy thiết kế xi lanh.
Các loại phổ biến gồm ISO 15552 cylinder seal kit, ISO 6432 mini cylinder seal kit, compact cylinder seal kit, tie-rod cylinder seal kit, rodless cylinder seal kit, guided cylinder seal kit, rotary actuator seal kit, pneumatic gripper seal kit và custom seal kit theo mẫu.
Nên thay cả bộ khi xi lanh đã dùng lâu, rò khí nhiều vị trí, yếu lực, chạy giật, dừng va đập mạnh hoặc khi phớt cũ đã lão hóa đồng loạt.
Có thể nếu xác định chính xác chỉ một vị trí hư. Tuy nhiên, với xi lanh đã vận hành lâu, thay cả bộ thường ổn định hơn và giảm nguy cơ phát sinh lỗi lại.
Cần cung cấp model xi lanh, thương hiệu, đường kính bore, đường kính ty, hành trình, kích thước rãnh, mẫu cũ, vật liệu và điều kiện làm việc.
Có. Với các xi lanh đời cũ, xi lanh OEM hoặc xi lanh không còn phụ tùng chính hãng, có thể gia công seal kit theo mẫu cũ, bản vẽ hoặc kích thước rãnh thực tế.
Thông thường không nên dùng thay trực tiếp. Seal khí nén ưu tiên ma sát thấp và tốc độ cao, còn seal thủy lực cần chịu áp suất dầu cao hơn.
Nguyên nhân có thể do lắp sai chiều, sai profile, sai vật liệu, rãnh lắp mòn, ty xước, lòng xi lanh xước, piston mòn hoặc đường khí/van điều khiển bị rò.
Nếu quý khách cần Pneumatic Seal Kit, bộ phớt xi lanh khí nén, bộ gioăng phớt khí nén, seal kit SMC, seal kit Festo, seal kit Airtac, seal kit CKD, rod seal, piston seal, wiper seal, cushion seal, O-ring, wear ring hoặc seal kit theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng profile, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720