-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
FESTO DSBC/G-63 753091 – Bộ Phớt Xi Lanh Khí Nén DSBC/G-63 Piston 63mm
Festo DSBC/G-63 753091 là bộ phớt thay thế (seal kit / set of wearing parts) chính hãng hoặc tương thích, được thiết kế dành riêng cho dòng xi lanh khí nén tiêu chuẩn ISO 15552 DSBC, DSBC-G có đường kính piston 63 mm. Đây là cỡ xi lanh phổ biến trong các hệ thống tự động hóa tải trọng trung bình, máy ép nhựa cỡ vừa, máy dập, máy đóng gói công nghiệp, máy nâng hạ và các thiết bị yêu cầu lực đẩy lớn lên đến 187kg.
Sealtech Vietnam cung cấp bộ phớt xi lanh Festo DSBC/G-63 (mã 753091) dùng để sửa chữa, phục hồi và bảo trì xi lanh khí nén, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, tiết kiệm chi phí thay mới toàn bộ xi lanh. Bộ phớt này thay thế trực tiếp cho các mã cũ như 162614, 162615.
📌 Mô tả ngắn: Bộ phớt Festo DSBC/G-63 mã 753091 dùng sửa chữa xi lanh khí nén DSBC/DSBC-G piston 63 mm (ISO 15552), bao gồm phớt piston, phớt ty 20mm, gạt bụi, O-ring nắp, cushion seal. 📐 Thông số: Piston 63mm, ty 20mm. Lực đẩy 187kg (6 bar). Thay thế 162614, 162615. Ứng dụng: máy ép, máy dập, máy đóng gói công nghiệp, nâng hạ.
1. Festo DSBC/G-63 753091 là gì? – Xi lanh tiêu chuẩn ISO 15552 cỡ 63mm
Festo DSBC-63 là dòng xi lanh khí nén tác động kép, được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 15552 (thay thế cho ISO 6431, VDMA 24562). Đây là dòng xi lanh phổ biến của Festo nhờ độ bền cao, nhiều tùy chọn về hành trình, ty, giảm chấn và cảm biến vị trí. DSBC-63 là phiên bản kế thừa và cải tiến từ dòng DNC, với thiết kế nhỏ gọn hơn, vỏ thân bằng nhôm định hình, tích hợp sẵn rãnh để gắn cảm biến từ.
Ký hiệu DSBC/G chỉ phiên bản có ty ren ngoài (G – Gewinde / thread). Mã 753091 là mã bộ phớt thay thế do Festo chỉ định cho cỡ 63mm. Bộ phớt này thay thế cho các bộ phớt cũ hơn như 162614, 162615.
Điểm đặc biệt của DSBC-63: Đây là cỡ xi lanh có lực đẩy 187 kg ở 6 bar, rất phù hợp cho các ứng dụng cần lực đẩy mạnh nhưng vẫn trong không gian lắp đặt tiêu chuẩn ISO 15552. DSBC-63 là thế hệ cải tiến của DNC-63, có hiệu suất cao hơn, tuổi thọ phớt tốt hơn nhờ thiết kế rãnh phớt tối ưu. DSBC-63 dùng ty 20mm.
2. Cấu tạo bộ phớt xi lanh Festo DSBC/G-63 753091
| Hạng mục | Chi tiết phớt | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Phớt piston (Piston seal) | Làm kín giữa piston và lòng ống xi lanh 63mm, tạo lực đẩy/kéo ổn định. Với xi lanh DSBC, phớt piston thường là loại môi kép PU hoặc NBR. Chịu áp lực cao từ 1-10 bar. |
| 2 | Phớt ty / Rod seal (Phớt ty) | Ngăn khí rò ra ngoài tại vị trí ty piston đi qua nắp xi lanh. Size: 20mm (tiêu chuẩn DSBC-63). |
| 3 | Gạt bụi / Wiper seal (Gạt bụi) | Gạt bụi, hơi ẩm và tạp chất bám trên ty piston 20mm, bảo vệ phớt ty và bề mặt ty. Nên thay mới mỗi khi thay phớt ty. |
| 4 | O-ring nắp trước | Làm kín giữa nắp trước và thân xi lanh, tránh rò khí tại điểm lắp ghép. Thường size 60x3mm hoặc 62x3mm tùy đời. |
| 5 | O-ring nắp sau | Làm kín giữa nắp sau và thân xi lanh, giữ áp suất trong buồng khí. |
| 6 | Cushion seal / Phớt giảm chấn | Hỗ trợ chức năng giảm chấn cuối hành trình PPV/PPS, giúp piston dừng êm, giảm va đập khi hành trình dài hoặc tải lớn. |
3. Thông số kỹ thuật tham khảo – Festo DSBC/G-63 753091
| Tên sản phẩm | Bộ phớt xi lanh khí nén Festo DSBC/G-63 – Mã 753091 |
|---|---|
| Dòng xi lanh phù hợp | DSBC, DSBC-G, tiêu chuẩn ISO 15552 (cỡ 63mm) |
| Mã Festo cũ được thay thế | 162614, 162615 |
| Đường kính piston | 63 mm |
| Đường kính ty | 20 mm (tiêu chuẩn DSBC-63) |
| Kiểu xi lanh | Tác động kép, giảm chấn PPV hoặc PPS |
| Áp suất làm việc | 1 - 10 bar (có thể hoạt động ở áp suất thấp 2-3 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C (với phớt NBR/PU tiêu chuẩn) |
| Lực đẩy lý thuyết (6 bar) | 187 kg |
| Lực kéo lý thuyết (6 bar) | 168 kg (với ty 20mm) |
| Vật liệu phớt thường dùng | NBR (ưu tiên), PU (nếu tần suất cao) |
4. Bảng gợi ý kiểm tra kích thước khi đặt phớt DSBC/G-63
| Vị trí đo | Ký hiệu | Thông tin cần kiểm tra | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Đường kính piston | D | 63 mm | Thông số chính để chọn bộ phớt đúng size. |
| Đường kính ty piston | d | 20 mm (đo trực tiếp trên ty) | Quan trọng: DSBC-63 tiêu chuẩn dùng ty 20mm. Khác với DSBC-50 (ty 18mm). |
| Bề rộng rãnh phớt piston | B1 | Đo rãnh trên piston | Thường 8.5mm hoặc 9.5mm. Giúp xác định đúng chiều cao phớt piston. |
| Đường kính rãnh piston | d1 | Đo đáy rãnh piston | Kiểm tra độ nén và độ kín sau khi lắp. |
| Rãnh O-ring nắp | OR | 60x3mm hoặc 62x3mm – DỄ NHẦM NHẤT | Tránh chọn sai O-ring gây xì khí nhẹ khó phát hiện. |
🔍 LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO DSBC/G-63: DSBC-63 dùng ty 20mm, cùng kích thước ty với DNC-63 nhưng có thể khác về rãnh phớt. Hãy đo ty bằng thước cặp trước khi đặt hàng. Nếu không chắc, gửi ảnh chụp ty kèm thước đo qua Zalo 0946 265 720 để được kiểm tra miễn phí.
5. Vật liệu phớt phù hợp cho Festo DSBC/G-63 753091
| Vật liệu | Đặc điểm | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| NBR 70 Shore | Đàn hồi tốt, làm kín ổn định ở áp suất thấp, giá thành hợp lý, chịu nhiệt -20°C đến +80°C. | Khuyến nghị cho DSBC-63 – phù hợp đa số ứng dụng công nghiệp, tần suất trung bình. |
| PU 90 Shore | Chịu mài mòn gấp 5-7 lần NBR, độ bền cơ học cao, mép phớt cứng hơn, chịu áp suất cao. | Dùng khi xi lanh chạy tần suất cao >80 chu kỳ/phút, tải nặng (máy ép, máy dập), yêu cầu tuổi thọ cao. |
| TPE-U | Vật liệu chính hãng Festo, kết hợp ưu điểm của NBR và PU, tối ưu cho xi lanh ISO 15552. | Dùng cho bộ phớt chính hãng, đảm bảo đúng thông số kỹ thuật của Festo. |
💡 Gợi ý vật liệu cho DSBC-63: Với xi lanh DSBC-63 (piston 63mm), lực đẩy lớn (187kg), nếu chạy áp suất 4-6 bar, tần suất dưới 50 chu kỳ/phút, NBR là đủ. Nếu chạy liên tục trên 80 chu kỳ/phút, đặc biệt trong máy ép hoặc dập, nên dùng PU hoặc TPE-U để đạt tuổi thọ 3-5 năm.
6. Dấu hiệu cần thay bộ phớt Festo DSBC/G-63 753091
- Xi lanh bị xì khí ở đầu ty hoặc thân xi lanh (nghe thấy tiếng rít liên tục, đặc biệt khi tải)
- Lực đẩy hoặc lực kéo yếu hơn bình thường – máy ép không đủ lực, sản phẩm bị lỗi
- Xi lanh chạy giật, không đều, đặc biệt ở hành trình về khi có tải
- Cuối hành trình va đập mạnh, giảm chấn PPV/PPS không còn tác dụng, gây ồn và rung
- Ty piston có dầu bẩn, bụi ướt hoặc vết kéo xước bất thường
- Xi lanh tự tụt khi ngừng cấp khí (mất áp giữ tải) – nguy hiểm với máy ép
- Phớt cũ tháo ra bị chai cứng, nứt, mòn mép hoặc biến dạng do áp suất cao
7. Ưu điểm khi thay bộ phớt thay vì thay nguyên xi lanh DSBC-63
Với xi lanh Festo DSBC-63 mới có giá từ 2.5-4.5 triệu đồng tùy hành trình, bộ phớt (mã 753091) chỉ bằng 10-15% giá xi lanh mới. Nếu thân xi lanh, ty piston, piston và nắp vẫn còn tốt, việc thay phớt giúp phục hồi khả năng làm kín, giữ áp và vận hành ổn định mà không cần thay toàn bộ xi lanh.
- Tiết kiệm 85-90% chi phí bảo trì so với mua xi lanh mới
- Giảm thời gian dừng máy từ vài ngày xuống còn 30-60 phút
- Giữ nguyên kích thước lắp đặt, không cần cải tạo gá lắp
- Phục hồi 95-100% lực đẩy 187kg và lực kéo của xi lanh
- Chủ động bảo trì định kỳ cho dây chuyền sản xuất, tránh dừng máy đột xuất
8. Hướng dẫn lắp đặt bộ phớt Festo DSBC/G-63 753091
Khi thay bộ phớt, cần vệ sinh sạch toàn bộ xi lanh, kiểm tra lòng ống, ty piston, piston, rãnh phớt và nắp trước/sau. Với xi lanh tiêu chuẩn ISO 15552, việc tháo lắp khá đơn giản nhờ thiết kế nắp liền thân. Lưu ý: xi lanh 63mm có tải trọng lớn, cần kiểm tra kỹ ty và lòng ống trước khi lắp phớt mới.
| Bước | Thao tác | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 | Xả hết khí, ngắt nguồn, tháo xi lanh khỏi hệ thống | Đảm bảo an toàn, không còn áp suất trong đường khí. Với máy ép, cần chống sập tải. |
| 2 | Tháo nắp, piston, ty và phớt cũ | Ghi nhớ đúng chiều lắp của từng phớt. Chụp ảnh nếu cần. Với cỡ 63mm, các chi tiết nặng, cần nâng cẩn thận. |
| 3 | Vệ sinh rãnh phớt và lòng xi lanh bằng giẻ mềm, khí nén thổi sạch | Không dùng giấy nhám hoặc dụng cụ sắc nhọn, không để ba via. Đặc biệt quan trọng với xi lanh tải nặng. |
| 4 | Bôi mỡ bôi trơn khí nén (gốc PTFE) vào phớt mới | Mỡ phải tương thích NBR/PU, không dùng mỡ bò hoặc mỡ gốc lithium. Bôi đều nhưng không quá nhiều. |
| 5 | Lắp phớt mới đúng chiều | Mép phớt quay về phía có áp suất. Dùng tay ấn nhẹ, không dùng vật nhọn cạy. Với phớt piston 63mm, ấn đều xung quanh. |
| 6 | Lắp lại xi lanh và siết đều các bulong theo hình chéo | Lực siết khuyến nghị 20-25 Nm cho cỡ 63mm – siết chéo, đều lực, tránh lệch nắp gây xì khí. |
| 7 | Chạy thử áp thấp 2 bar rồi tăng dần áp suất làm việc | Kiểm tra rò khí, tốc độ, lực đẩy/kéo và giảm chấn cuối hành trình. Thử với tải nhẹ trước, sau đó tăng dần. |
🔧 Mẹo kỹ thuật cho DSBC-63: Sau khi lắp, chạy thử ở áp suất 2 bar trong 5-10 chu kỳ để phớt ổn định. Điều chỉnh vít giảm chấn để piston dừng êm ở hai đầu – với xi lanh tải nặng, cần chỉnh giảm chấn chặt hơn 1/2 vòng so với tiêu chuẩn. Kiểm tra cảm biến từ nếu xi lanh có tích hợp nam châm.
9. Ứng dụng nổi bật của bộ phớt Festo DSBC/G-63 753091
- Máy ép nhựa cỡ vừa – cơ cấu đóng mở khuôn, đẩy sản phẩm
- Máy dập thủy lực khí trợ lực – cấp lực dập bổ sung
- Máy đóng gói công nghiệp tải nặng – ép kín thùng carton lớn
- Hệ thống nâng hạ pallet trong kho tự động (tải trọng lên đến 150kg)
- Máy cắt bế công nghiệp – tạo lực cắt lớn
- Gá kẹp khí nén cho máy phay CNC cỡ lớn (kẹp phôi 80-120kg)
- Máy dập giày dép công nghiệp, máy ép da giày
- Dây chuyền sản xuất gạch men, ngói – cơ cấu ép và di chuyển
10. So sánh DSBC-63 với các sản phẩm liên quan
| Đặc điểm | DSBC-50 (753090) | DSBC-63 (753091) | DNC-63 (369198) | DSBC-80 (753092) |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính piston | 50 mm | 63 mm | 63 mm | 80 mm |
| Đường kính ty | 18 mm | 20 mm | 20 mm | 25 mm |
| Lực đẩy (6 bar) | 118 kg | 187 kg | 187 kg | 302 kg |
| Lực kéo (6 bar) | 98 kg | 168 kg | 168 kg | 255 kg |
| Tiêu chuẩn | ISO 15552 | ISO 15552 | ISO 15552 | ISO 15552 |
| Mã Festo | 753090 | 753091 | 369198 | 753092 |
| Ứng dụng chính | Máy ép nhẹ, đóng gói | Máy ép trung bình, dập | Máy ép trung bình (đời cũ) | Máy ép lớn, nâng hạ |
📊 LƯU Ý KHI CHỌN SẢN PHẨM: DSBC-63 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần lực đẩy 187kg, tiêu chuẩn ISO 15552 thế hệ mới. Nếu cần lực lớn hơn (302kg), chọn DSBC-80. Nếu không gian hạn chế, chọn DSBC-50 (118kg). DSBC-63 là bản nâng cấp của DNC-63, có tuổi thọ phớt cao hơn.
11. Sản phẩm liên quan cùng nhóm
| Sản phẩm / Danh mục | Gợi ý sử dụng |
|---|---|
| Phớt xi lanh khí nén Festo DSBC/G-50 753090 | Dùng cho xi lanh piston 50mm (ty 18mm) – lực đẩy 118kg |
| Phớt xi lanh khí nén Festo DNC-63-PPVA 369198 | Dùng cho xi lanh DNC-63 piston 63mm (đời cũ) – lực đẩy 187kg |
| Phớt piston 63mm | Thay riêng phớt piston nếu các phớt khác còn tốt |
| Phớt ty 20mm | Thay riêng phớt ty – nên dùng PU cho độ bền cao |
| Gạt bụi ty 20mm | Nên thay gạt bụi song song với phớt ty |
| O-ring 60x3 / 62x3 | Dự phòng O-ring nắp – bộ phận dễ hỏng và dễ nhầm nhất |
12. Khi nào nên dùng bộ phớt Festo DSBC/G-63 753091?
Nên dùng bộ phớt 753091 khi xi lanh DSBC-63 còn nguyên kết cấu cơ khí (thân không thủng, ty không cong, piston không nứt) nhưng bị xì khí, yếu lực, chạy không đều hoặc giảm chấn kém. Đây là giải pháp phù hợp cho bảo trì định kỳ 2-3 năm/lần, sửa chữa nhanh và phục hồi hiệu suất xi lanh mà không cần thay mới toàn bộ cụm truyền động.
Với các nhà máy sử dụng nhiều xi lanh DSBC-63 trong máy ép và máy dập, nên dự trữ sẵn bộ phớt 753091 để giảm thời gian chờ đợi khi hỏng hóc.
13. Sealtech Vietnam cung cấp bộ phớt Festo DSBC/G-63 753091
Sealtech Vietnam cung cấp bộ phớt xi lanh Festo DSBC/G-63 – mã 753091 đầy đủ các chi tiết: phớt piston (NBR/PU/TPE-U), phớt ty (20mm), gạt bụi (môi đơn hoặc môi kép), O-ring nắp trước sau (60x3 hoặc 62x3), cushion seal. Chúng tôi có cả phớt chính hãng Festo và phớt tương thích chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu và ngân sách của khách hàng.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng kiểm tra mẫu phớt cũ, tư vấn vật liệu phù hợp, gia công hoặc cung cấp phớt thay thế cho hệ thống khí nén, thủy lực và thiết bị công nghiệp.
14. Câu hỏi thường gặp về Festo DSBC/G-63 753091
Phân biệt DSBC-63 và DNC-63?
DSBC-63 là dòng xi lanh theo tiêu chuẩn ISO 15552 thế hệ mới, có thiết kế tối ưu hơn, tuổi thọ phớt cao hơn. DNC-63 là dòng tiền nhiệm, vẫn còn phổ biến. Cả hai đều dùng ty 20mm nhưng có thể khác về rãnh phớt, không nên dùng phớt lẫn nhau nếu chưa kiểm tra.
Bộ phớt 753091 có phải hàng chính hãng Festo không?
753091 là mã chính hãng Festo. Sealtech Vietnam cung cấp cả hàng chính hãng Festo và hàng tương thích (quality replacement) chất lượng cao, giá tốt. Vui lòng yêu cầu rõ khi đặt hàng.
Bộ phớt này có thay được cho xi lanh DSBC-63 có cảm biến từ không?
Có, bộ phớt không ảnh hưởng đến cảm biến từ. Tuy nhiên, khi tháo lắp cần cẩn thận để không va đập làm hỏng nam châm trên piston. Nếu nam châm bị mất từ tính, cần thay piston mới.
Thay phớt xong vẫn xì khí, do đâu?
Nguyên nhân: (1) Lắp ngược chiều phớt ty. (2) O-ring nắp sai kích thước. (3) Ty piston bị xước hoặc mòn. (4) Lắp thiếu gạt bụi hoặc gạt bụi hỏng. (5) Nắp xi lanh không được siết đều hoặc bị nứt. (6) Lòng ống xi lanh bị xước sâu do tải trọng lớn.
Bộ phớt này có thay thế được cho mã 162614 không?
Có, mã 753091 là mã thay thế trực tiếp cho 162614, 162615. Nếu bạn đang dùng các mã cũ này, có thể đặt 753091 mà không cần thay đổi gì.
Làm sao biết O-ring nắp của tôi là 60x3 hay 62x3?
Đo đường kính trong của O-ring cũ hoặc đo rãnh trên nắp xi lanh. Nếu đường kính rãnh 60mm → dùng O-ring 60x3. Nếu 62mm → dùng 62x3. Gửi ảnh O-ring cũ kèm thước đo qua Zalo để được kiểm tra.
15. Kết luận
Bộ phớt Festo DSBC/G-63 753091 là giải pháp tối ưu để phục hồi xi lanh khí nén DSBC/DSBC-G piston 63mm theo tiêu chuẩn ISO 15552. Với lực đẩy 187kg, bộ phớt này đặc biệt phù hợp cho máy ép, máy dập và các ứng dụng tải nặng. Với vật liệu phớt phù hợp (NBR cho chi phí thấp, PU/TPE-U cho độ bền cao) và lắp đúng kỹ thuật, bộ phớt giúp xi lanh chống rò khí, giữ áp tốt, phục hồi lực đẩy/kéo và vận hành ổn định trong dây chuyền sản xuất.
Nếu cần kiểm tra mẫu phớt, thay thế bộ phớt 753091 hoặc cần tư vấn phớt cho xi lanh khí nén khác, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
📞 Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Hỗ trợ kỹ thuật: Gửi ảnh phớt cũ hoặc mã xi lanh qua Zalo để được kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng – đặc biệt quan trọng để phân biệt DSBC-63 (ty 20mm) với các dòng 63mm khác.






