-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Pneumatic Rod Seals, hay còn gọi là phớt ty khí nén, phớt cần piston khí nén, rod seal cho xi lanh khí nén, là chi tiết làm kín lắp tại vị trí ty xi lanh, giúp hạn chế rò rỉ khí nén ra ngoài trong quá trình ty chuyển động tịnh tiến. Khác với phớt ty thủy lực, phớt ty khí nén thường làm việc với áp suất thấp hơn nhưng yêu cầu ma sát thấp, chuyển động nhẹ, phản hồi nhanh, ít sinh nhiệt và tuổi thọ ổn định.
Trong các hệ thống tự động hóa, xi lanh khí nén thường hoạt động với tốc độ cao, số chu kỳ lớn và điều kiện bôi trơn hạn chế. Vì vậy, lựa chọn đúng pneumatic rod seal giúp xi lanh vận hành êm hơn, giảm rò khí, giảm tiêu hao khí nén và hạn chế mài mòn ty.
Pneumatic Rod Seal là phớt làm kín lắp trong nắp xi lanh khí nén, tại vị trí ty piston đi ra ngoài. Nhiệm vụ chính của phớt là giữ khí nén trong buồng xi lanh, hạn chế rò rỉ qua khe hở giữa ty và gland, đồng thời tạo điều kiện cho ty chuyển động mượt.
Phớt ty khí nén thường có thiết kế môi làm kín nhẹ hơn so với phớt thủy lực. Lý do là khí nén có độ nhớt thấp, áp suất thường thấp hơn dầu thủy lực, nhưng tốc độ chuyển động lại cao và yêu cầu lực ma sát nhỏ. Nếu phớt quá cứng hoặc ép quá chặt, xi lanh có thể bị ì, giật, chậm phản hồi hoặc nhanh mòn ty.
Tiếp xúc với ty xi lanh để giữ khí nén, giảm rò rỉ và duy trì áp suất làm việc trong buồng xi lanh.
Một số profile có thêm môi phụ để ổn định chuyển động, hỗ trợ giữ dầu bôi trơn hoặc giảm rung môi phớt.
Giữ phớt cố định trong rãnh gland, hạn chế xoay, bật ra hoặc biến dạng trong quá trình xi lanh hoạt động.
Phớt ty được lắp trong nắp xi lanh, kết hợp với wiper seal bên ngoài để bảo vệ ty khỏi bụi bẩn.
Bề mặt ty cần nhẵn, sạch, không xước sâu để môi phớt không bị mòn nhanh hoặc rò khí.
Thường dùng NBR, PU, TPU, FKM hoặc PTFE tùy tốc độ, nhiệt độ, môi chất và yêu cầu ma sát.
| Loại phớt ty khí nén | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| U-Cup Rod Seal | Dạng phớt chữ U, làm kín theo một hướng áp suất, dễ dùng và phổ biến. | Xi lanh khí nén tiêu chuẩn, máy đóng gói, cơ cấu kẹp, cơ cấu đẩy. | Cần lắp đúng chiều môi phớt theo hướng áp suất. |
| Symmetric Rod Seal | Profile đối xứng, dễ lắp, có thể phù hợp một số rãnh dùng chung. | Xi lanh khí nén nhỏ, hệ tự động hóa, thiết bị tốc độ vừa. | Vẫn cần kiểm tra rãnh và hướng làm việc thực tế. |
| Low Friction Seal | Thiết kế giảm ma sát, giúp xi lanh chạy nhẹ và phản hồi nhanh. | Xi lanh tốc độ cao, cơ cấu cần lực khởi động thấp, khí khô. | Cần kiểm tra vật liệu và điều kiện bôi trơn. |
| PTFE Energized Seal | Phớt PTFE có O-ring hoặc phần tử đàn hồi hỗ trợ lực ép làm kín. | Ứng dụng ma sát thấp, hóa chất nhẹ, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu đặc biệt. | Cần rãnh lắp chính xác và phương pháp lắp phù hợp. |
| Compact Rod Seal | Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp rãnh hẹp hoặc xi lanh có không gian hạn chế. | Xi lanh mini, xi lanh compact, cụm tự động hóa nhỏ. | Cần đo chính xác chiều rộng và chiều sâu rãnh. |
| Rod Seal + Wiper | Kết hợp phớt ty và phớt gạt bụi trong cùng cụm hoặc dùng đồng bộ. | Xi lanh làm việc ngoài môi trường bụi, nước, hơi ẩm hoặc tạp chất. | Nên kiểm tra cả rod seal và wiper seal khi xi lanh rò hoặc bụi vào trong. |
Dù cùng là phớt ty, pneumatic rod seal và hydraulic rod seal có điều kiện làm việc khác nhau. Phớt thủy lực phải chịu áp suất dầu cao hơn, còn phớt khí nén thường cần ma sát thấp, chuyển động nhẹ và hoạt động ổn định với tốc độ cao.
| Tiêu chí | Pneumatic Rod Seal | Hydraulic Rod Seal | Lưu ý thay thế |
|---|---|---|---|
| Môi chất | Khí nén, khí khô, khí có dầu bôi trơn nhẹ. | Dầu thủy lực, nước-glycol, dầu nóng, chất lỏng áp suất. | Không nên dùng lẫn nếu chưa kiểm tra vật liệu và profile. |
| Áp suất | Thường thấp hơn thủy lực. | Thường cao hơn, có thể có xung áp lớn. | Phớt khí nén không phù hợp hệ dầu áp cao. |
| Yêu cầu ma sát | Rất quan trọng, cần lực khởi động thấp. | Cần cân bằng giữa làm kín và chịu áp. | Phớt quá chặt làm xi lanh khí chạy ì hoặc giật. |
| Tốc độ chuyển động | Thường cao, nhiều chu kỳ. | Tùy hệ, thường thấp hơn hoặc tải nặng hơn. | Ứng dụng tốc độ cao cần chọn vật liệu chống mài mòn tốt. |
| Bôi trơn | Có thể rất ít hoặc khí khô. | Dầu thủy lực tự tạo màng bôi trơn. | Khí khô cần chú ý vật liệu và profile ma sát thấp. |
Vật liệu của phớt ty khí nén ảnh hưởng trực tiếp đến ma sát, tuổi thọ, độ kín và khả năng làm việc trong môi trường khí khô hoặc khí có dầu. Một phớt đúng kích thước nhưng sai vật liệu có thể gây rò khí, mòn nhanh, nứt, chai cứng hoặc làm xi lanh chuyển động không ổn định.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng tốt, đàn hồi tốt, chi phí hợp lý. | Xi lanh khí nén thông dụng, khí có dầu bôi trơn nhẹ. | Không tối ưu cho nhiệt độ cao kéo dài hoặc ozone ngoài trời. |
| PU / TPU | Chống mài mòn tốt, bền cơ học, phù hợp chuyển động nhiều chu kỳ. | Xi lanh tốc độ cao, cơ cấu tự động hóa, phớt cần tuổi thọ cao. | Cần kiểm tra nhiệt độ, khí khô và độ nhám bề mặt ty. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu và hóa chất tốt hơn NBR. | Khí nóng, môi trường dầu nóng, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu nhiệt độ cao. | Ma sát và độ đàn hồi cần kiểm tra theo profile cụ thể. |
| PTFE | Ma sát rất thấp, kháng hóa chất tốt, ổn định kích thước. | Xi lanh tốc độ cao, khí khô, ứng dụng cần lực khởi động thấp. | Thường cần O-ring hoặc energizer hỗ trợ lực ép. |
| EPDM | Chịu ozone, thời tiết, nước và một số môi trường khí tốt. | Khí không dầu, môi trường ngoài trời hoặc có hơi ẩm. | Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu. |
| Ứng dụng | Loại phớt nên xem xét | Thông tin cần kiểm tra | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Xi lanh khí nén tiêu chuẩn | U-cup rod seal, symmetric rod seal, NBR hoặc PU. | Đường kính ty, rãnh gland, áp suất khí, tốc độ. | Chọn profile ma sát thấp, dễ lắp và phù hợp rãnh tiêu chuẩn. |
| Xi lanh tốc độ cao | Low friction seal, PTFE energized seal, PU profile ma sát thấp. | Tốc độ, chu kỳ làm việc, bôi trơn, độ nhám ty. | Ưu tiên vật liệu ít ma sát và ổn định khi chạy liên tục. |
| Xi lanh mini / compact | Compact rod seal, seal tiết diện nhỏ. | Đường kính ty nhỏ, rãnh hẹp, không gian lắp. | Cần đo chính xác chiều rộng và chiều sâu rãnh. |
| Môi trường bụi bẩn | Rod seal kết hợp pneumatic wiper seal. | Bụi, nước, hơi ẩm, tạp chất bám trên ty. | Nên thay đồng bộ rod seal và wiper seal. |
| Khí khô, ít bôi trơn | PTFE seal, PU/NBR profile ma sát thấp. | Khí khô, chu kỳ cao, nhiệt sinh ra do ma sát. | Không chọn phớt quá ép làm xi lanh bị giật hoặc chậm phản hồi. |
| Nhiệt độ cao hơn bình thường | FKM, PTFE hoặc vật liệu chịu nhiệt phù hợp. | Nhiệt độ khí, môi trường xung quanh, tốc độ làm việc. | Cần kiểm tra giới hạn nhiệt và khả năng phục hồi đàn hồi. |
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Xi lanh bị rò khí tại ty | Rod seal mòn, rách môi, lắp sai chiều hoặc ty bị xước. | Kiểm tra phớt ty, bề mặt ty và rãnh gland. |
| Xi lanh chạy yếu hoặc không giữ lực | Rò khí qua phớt ty hoặc piston seal, áp khí không ổn định. | Kiểm tra đồng thời pneumatic rod seal và pneumatic piston seal. |
| Ty chạy giật, không mượt | Phớt ma sát quá cao, thiếu bôi trơn, ty xước hoặc rãnh lắp sai. | Kiểm tra vật liệu, profile ma sát thấp và bề mặt ty. |
| Phớt mòn nhanh | Bụi lọt vào trong, wiper hỏng, ty bẩn, tải lệch hoặc tốc độ cao. | Kiểm tra wiper seal, độ thẳng ty và điều kiện môi trường. |
| Phớt bị chai cứng hoặc nứt | Sai vật liệu, nhiệt độ cao, ozone, hóa chất hoặc dầu không phù hợp. | Kiểm tra lại vật liệu NBR, PU, FKM, PTFE hoặc EPDM. |
Để đặt đúng Pneumatic Rod Seal, cần đo đúng kích thước rãnh và xác định điều kiện làm việc. Không nên chỉ đo phớt cũ vì phớt đã qua sử dụng thường bị mòn, biến dạng, co ngót hoặc giãn sai kích thước ban đầu.
Pneumatic Rod Seal là phớt ty khí nén lắp trong nắp xi lanh, có nhiệm vụ làm kín khí tại vị trí ty chuyển động ra vào.
Thông thường không nên dùng thay trực tiếp. Phớt khí nén ưu tiên ma sát thấp và tốc độ cao, còn phớt thủy lực cần chịu áp suất dầu cao hơn.
Cần thay khi xi lanh rò khí tại ty, ty chạy giật, xi lanh yếu lực, phớt mòn, rách, chai cứng hoặc bụi lọt vào trong xi lanh.
NBR phù hợp khí nén thông dụng; PU phù hợp chuyển động nhiều chu kỳ và chống mài mòn; PTFE phù hợp ma sát thấp, khí khô hoặc ứng dụng tốc độ cao.
Cần cung cấp đường kính ty, đường kính rãnh, chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh, profile phớt, vật liệu, áp suất, tốc độ và mẫu cũ nếu có.
Nguyên nhân thường do sai profile, sai kích thước rãnh, lắp sai chiều, ty bị xước, rãnh gland mòn, phớt bị cắt mép khi lắp hoặc vật liệu không phù hợp.
Nếu quý khách cần Pneumatic Rod Seals, phớt ty khí nén, phớt cần piston khí nén, rod seal xi lanh khí nén, phớt PU, NBR, FKM, PTFE, pneumatic seal kit hoặc phớt khí nén theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng profile, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720