Nhà sản xuất

O-ring Viton - Vòng đệm FKM chịu dầu, nhiệt | Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam - O-ring Viton / O-ring FKM chịu dầu chịu nhiệt

O-ring Viton - Vòng đệm FKM chịu dầu, chịu nhiệt và hóa chất cho công nghiệp

O-ring Viton, còn gọi là O-ring FKM, vòng đệm Viton, gioăng O-ring Viton, vòng cao su FKM, là dòng vòng làm kín cao cấp dùng cho môi trường dầu, dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất, dung môi, nhiệt độ cao và các điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn O-ring NBR thông thường.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn O-ring Viton theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu, phù hợp cho bơm, van, mặt bích, xi lanh, hệ thống thủy lực, khí nén, nhiên liệu, dầu nóng, thiết bị hóa chất, máy công nghiệp và cụm làm kín cần độ bền cao.

Cập nhật lần cuối: 01/06/2026

1. Tài liệu kỹ thuật O-ring Viton

1.1. Tài liệu O-ring Viton / FKM

2. O-ring Viton là gì?

O-ring Viton là vòng làm kín tiết diện tròn được sản xuất từ vật liệu FKM. Viton là tên thương mại quen thuộc của nhóm cao su fluorocarbon, thường được dùng để gọi chung cho các loại O-ring FKM trong công nghiệp.

Khi lắp vào rãnh, O-ring bị nén giữa hai bề mặt và tạo lực đàn hồi để ngăn môi chất rò rỉ. So với O-ring NBR, O-ring Viton có khả năng chịu nhiệt, chịu dầu nóng, chịu nhiên liệu và kháng nhiều loại hóa chất tốt hơn trong nhiều điều kiện. Vì vậy, dòng này thường được ưu tiên cho môi trường khó, nơi O-ring cao su thường dễ chai cứng, trương nở, nứt hoặc mất đàn hồi.

Gợi ý kỹ thuật: Khi chọn O-ring Viton, cần xác định đủ đường kính trong, tiết diện dây, độ cứng Shore A, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín tĩnh/động và kích thước rãnh lắp.

3. Ưu điểm của O-ring Viton

1

3.1. Chịu dầu tốt

O-ring Viton phù hợp nhiều môi trường dầu khoáng, dầu bôi trơn, dầu thủy lực, nhiên liệu và hydrocarbon.

2

3.2. Chịu nhiệt tốt

FKM thường được chọn khi NBR không đủ khả năng chịu nhiệt hoặc nhanh chai cứng trong dầu nóng.

3

3.3. Kháng hóa chất

Viton có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, dung môi và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

4

3.4. Chống lão hóa

O-ring Viton có độ bền lão hóa, ozone và thời tiết tốt, phù hợp vị trí làm việc lâu dài.

5

3.5. Ổn định làm kín

Duy trì tính đàn hồi và độ kín tốt hơn trong nhiều ứng dụng có dầu, nhiệt và áp suất.

6

3.6. Thay thế NBR khi cần

Có thể dùng thay NBR trong nhiều vị trí nếu điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn hoặc cần tuổi thọ cao hơn.

4. Khi nào nên dùng O-ring Viton?

  • Khi O-ring làm việc với dầu nóng, dầu thủy lực, dầu bôi trơn hoặc nhiên liệu.
  • Khi hệ thống có nhiệt độ cao hơn khả năng chịu của NBR thông thường.
  • Khi môi trường có hóa chất, dung môi hoặc môi chất ăn mòn nhẹ đến trung bình.
  • Khi O-ring NBR bị trương nở, chai cứng, nứt hoặc hư nhanh.
  • Khi cần vật liệu có khả năng chống lão hóa, ozone và thời tiết tốt.
  • Khi dùng trong bơm, van, thiết bị dầu khí, máy công nghiệp hoặc hệ thống yêu cầu tuổi thọ cao.

5. Các loại O-ring Viton phổ biến

5.1. O-ring Viton tiêu chuẩn

Dùng cho rãnh O-ring tiêu chuẩn trong bơm, van, đầu nối, mặt bích, thiết bị thủy lực, khí nén và máy móc công nghiệp.

5.2. O-ring Viton hệ mét

Kích thước tính bằng milimet, thường gặp trong máy châu Âu, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc và thiết bị công nghiệp hiện đại.

5.3. O-ring Viton hệ inch

Thường gặp trong thiết bị Mỹ, thiết bị dầu khí, máy nhập khẩu hoặc hệ thống dùng tiêu chuẩn AS568.

5.4. O-ring Viton 70 Shore A

Độ cứng phổ biến, cân bằng giữa đàn hồi, độ ép kín và khả năng lắp đặt cho nhiều ứng dụng.

5.5. O-ring Viton 75 Shore A

Độ cứng cao hơn 70 Shore A, thường dùng khi cần tăng khả năng chịu áp hoặc hạn chế đùn gioăng.

5.6. O-ring Viton 90 Shore A

Dùng cho áp suất cao, khe hở lớn hơn hoặc vị trí cần chống extrusion tốt hơn, nhưng cần rãnh chính xác.

6. Đặc điểm vật liệu Viton / FKM

Đặc điểm Ý nghĩa kỹ thuật Lưu ý khi sử dụng
Chịu dầu và nhiên liệu Phù hợp dầu khoáng, dầu thủy lực, dầu bôi trơn, nhiên liệu và nhiều hydrocarbon. Cần kiểm tra nếu là nhiên liệu đặc biệt hoặc có phụ gia mạnh.
Chịu nhiệt Thường được chọn cho môi trường nhiệt cao hơn NBR. Giới hạn nhiệt phụ thuộc compound, môi chất và thời gian làm việc.
Kháng hóa chất Kháng nhiều loại hóa chất, dung môi, dầu và nhiên liệu. Không phù hợp mọi hóa chất; cần kiểm tra tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ.
Chống lão hóa Chịu ozone, thời tiết và oxy hóa tốt. Phù hợp vị trí làm việc dài hạn hoặc ngoài trời có dầu/nhiệt.
Chi phí Cao hơn NBR nhưng bền hơn trong môi trường khắc nghiệt. Không cần dùng Viton nếu môi trường thông thường và NBR đã đủ.

7. So sánh O-ring Viton với các loại O-ring khác

So sánh O-ring Viton / FKM Vật liệu còn lại Gợi ý chọn
Viton với NBR Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và lão hóa tốt hơn. NBR kinh tế, phù hợp dầu thông dụng. Dùng Viton khi NBR nhanh hư hoặc nhiệt cao.
Viton với EPDM Phù hợp dầu, nhiên liệu và môi trường dầu mỏ. EPDM phù hợp nước, hơi nước, ozone, ngoài trời; không hợp dầu khoáng. Chọn theo môi chất, không thay thế tùy tiện.
Viton với Silicone Chịu dầu và cơ tính công nghiệp tốt hơn trong nhiều ứng dụng. Silicone mềm, sạch, chịu nhiệt, nhưng chịu xé/mài mòn kém hơn. Dùng Silicone cho thực phẩm/nhiệt sạch; Viton cho dầu/nhiên liệu.
Viton với PTFE Đàn hồi tốt, dễ tạo kín trong rãnh O-ring thông thường. PTFE kháng hóa chất rộng, ma sát thấp nhưng ít đàn hồi. Hóa chất rất mạnh cân nhắc PTFE; dầu nóng dùng Viton thuận tiện hơn.

8. Thông số quan trọng khi chọn O-ring Viton

8.1. Kích thước và độ cứng

  • Đường kính trong ID.
  • Tiết diện dây CS.
  • Độ cứng Shore A: 70, 75, 90 hoặc độ cứng riêng.
  • Tiêu chuẩn: AS568, JIS, ISO, DIN, hệ mét hoặc hệ inch.
  • Kích thước rãnh: chiều sâu, chiều rộng, độ bo góc và khe hở.

8.2. Điều kiện làm việc

  • Môi chất: dầu, nhiên liệu, khí, hóa chất, dung môi, nước hoặc hơi.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cao nhất.
  • Áp suất làm việc và áp suất xung.
  • Kiểu làm kín: tĩnh, động, trục quay, piston, ty, mặt bích hoặc van.
  • Tình trạng bề mặt: độ nhám, vết xước, ăn mòn, lệch tâm.

9. Ứng dụng thực tế của O-ring Viton

9.1. Bơm công nghiệp

Dùng trong bơm dầu, bơm hóa chất, bơm nhiên liệu, bơm nước nóng, nắp bơm, plug, housing và cartridge seal.

9.2. Van công nghiệp

Làm kín thân van, trục van, seat phụ, plug, piston, van dầu, van hóa chất, van thủy lực và van điều khiển.

9.3. Hệ thống thủy lực

Dùng trong xi lanh, van thủy lực, đầu nối, manifold, bơm thủy lực, motor thủy lực và thiết bị áp lực.

9.4. Hệ thống nhiên liệu

Phù hợp đầu nối xăng dầu, thiết bị đo, bơm nhiên liệu, van nhiên liệu và vị trí tiếp xúc hydrocarbon.

9.5. Thiết bị hóa chất

Dùng trong bơm, van, bình chứa, thiết bị định lượng, đường ống và đầu nối nếu môi chất phù hợp FKM.

9.6. Máy móc công nghiệp

Ứng dụng trong máy ép, máy nhựa, máy đóng gói, máy CNC, thiết bị nhiệt, bộ trao đổi nhiệt và cụm cơ khí chính xác.

10. Cách chọn O-ring Viton phù hợp

Bước chọn Cần kiểm tra Lý do quan trọng
1. Chọn theo kích thước Đường kính trong, tiết diện dây và rãnh lắp. Mẫu cũ có thể đã giãn, xẹp hoặc trương nở nên không nên chỉ đo gioăng cũ.
2. Chọn theo môi chất Dầu, nhiên liệu, hóa chất, nước, hơi, dung môi. Viton tốt với dầu/nhiên liệu nhưng không phù hợp mọi môi chất.
3. Chọn theo nhiệt độ Nhiệt liên tục và nhiệt cao nhất. Nhiệt cao làm cao su lão hóa nhanh hơn nếu compound không phù hợp.
4. Chọn theo áp suất Áp suất làm việc, áp xung, khe hở chống đùn. Áp cao có thể cần O-ring cứng hơn hoặc dùng Back-up Ring.
5. Chọn theo chuyển động Tĩnh, động, tịnh tiến, quay nhẹ. Làm kín động cần kiểm tra ma sát, bề mặt, bôi trơn và tốc độ.
6. Chọn theo tiêu chuẩn AS568, JIS, ISO, DIN, hệ mét, hệ inch. Không nên thay gần đúng vì O-ring cần độ nén chính xác để kín.

11. Lỗi thường gặp làm O-ring Viton nhanh hư

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng xử lý
Rò rỉ sau khi lắp Sai kích thước, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước hoặc gioăng bị xoắn. Đo lại rãnh, thay đúng ID/CS và lắp đúng kỹ thuật.
O-ring bị trương nở Môi chất không tương thích với FKM. Kiểm tra hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và cân nhắc vật liệu khác.
O-ring bị chai cứng Nhiệt độ vượt giới hạn hoặc chu kỳ nhiệt liên tục. Chọn compound FKM phù hợp hơn hoặc kiểm tra nhiệt hệ thống.
O-ring bị đùn khe Áp suất cao, khe hở lớn, độ cứng chưa phù hợp. Dùng Viton 90 Shore A hoặc kết hợp Back-up Ring.
O-ring bị cắt khi lắp Cạnh sắc, ba via, ren, rãnh bẩn hoặc dụng cụ lắp không phù hợp. Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng và bôi trơn nhẹ.
O-ring mòn nhanh Bề mặt làm việc xước, rỗ, lệch tâm, thiếu bôi trơn hoặc dùng sai cho ứng dụng động. Kiểm tra bề mặt, độ nhám, chuyển động và chọn profile phù hợp.

12. Lưu ý khi lắp đặt O-ring Viton

12.1. Trước khi lắp

  • Vệ sinh sạch rãnh O-ring, loại bỏ bụi, dầu bẩn, mạt kim loại và ba via.
  • Kiểm tra cạnh sắc, ren, lỗ khoan hoặc chi tiết có thể cắt gioăng.
  • Kiểm tra O-ring có bị nứt, chai, méo, trương nở hoặc mất đàn hồi không.
  • Xác nhận đúng vật liệu Viton/FKM, kích thước và độ cứng.

12.2. Khi lắp

  • Lắp nhẹ nhàng, tránh kéo giãn quá mức hoặc xoắn trong rãnh.
  • Dùng chất bôi trơn phù hợp với môi chất và vật liệu FKM.
  • Không dùng tua vít nhọn hoặc vật sắc để cạy gioăng.
  • Với áp suất cao, kiểm tra khe hở chống đùn và cân nhắc Back-up Ring.

14. Câu hỏi thường gặp về O-ring Viton

14.1. O-ring Viton là gì?

O-ring Viton là vòng làm kín bằng vật liệu FKM, có khả năng chịu dầu, chịu nhiệt, chịu nhiên liệu và kháng nhiều loại hóa chất tốt hơn cao su NBR trong nhiều điều kiện.

14.2. O-ring Viton khác O-ring NBR như thế nào?

O-ring NBR phù hợp dầu và ứng dụng phổ thông với chi phí tốt. O-ring Viton phù hợp hơn với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất và nhiệt độ cao nhưng chi phí thường cao hơn.

14.3. O-ring Viton có chịu nước nóng và hơi nước không?

Viton không phải lựa chọn tối ưu cho mọi ứng dụng nước nóng hoặc hơi nước. Với nước nóng, hơi nước hoặc ngoài trời, EPDM có thể phù hợp hơn trong nhiều trường hợp.

14.4. Khi nào nên dùng O-ring Viton 90 Shore A?

O-ring Viton 90 Shore A thường dùng cho áp suất cao, khe hở lớn hoặc vị trí cần chống đùn gioăng tốt hơn. Cần kiểm tra kích thước rãnh và lực nén lắp đặt.

14.5. Khi đặt O-ring Viton cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp đường kính trong, tiết diện dây, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín, tiêu chuẩn kích thước và số lượng cần mua.

14.6. Sealtech Vietnam có hỗ trợ chọn O-ring Viton theo mẫu cũ không?

Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh, bản vẽ rãnh, môi chất và điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn.

15. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn O-ring Viton

Nếu cần O-ring Viton, O-ring FKM, vòng đệm Viton, gioăng O-ring chịu dầu, O-ring chịu nhiệt, O-ring chịu hóa chất hoặc vòng cao su FKM theo kích thước cho bơm, van, thủy lực, khí nén, nhiên liệu, dầu nóng, hóa chất hoặc máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

O-ring  399.50*8.40mm (P-400) Viton75
O-ring  384.50*8.40mm (P-385) Viton75
O-ring  374.50*8.40mm (P-375) Viton75
O-ring  359.50*8.40mm (P-360) Viton75
O-ring  354.50*8.40mm (P-355) Viton75
O-ring  339.50*8.40mm (P-340) Viton75
O-ring  334.50*8.40mm (P-335) Viton75
O-ring  319.50*8.40mm (P-320) Viton75
O-ring  314.50*8.40mm (P-315) Viton75
O-ring  299.50*8.40mm (P-300) Viton75
O-ring  294.50*8.40mm (P-295) Viton75
O-ring  289.50*8.40mm (P-290) Viton75
O-ring  284.50*8.40mm (P-285) Viton75
O-ring  279.50*8.40mm (P-280) Viton75
O-ring  274.50*8.40mm (P-275) Viton75
O-ring  269.50*8.40mm (P-270) Viton75
O-ring  264.50*8.40mm Viton75
O-ring  259.50*8.40mm (P-260) Viton75
O-ring  254.50*8.40mm (P-255) Viton75
O-ring  249.10*8.40mm Viton75
O-ring  244.50*8.40mm (P-245) Viton75
O-ring  239.50*8.40mm (P-240) Viton75
O-ring  239.10*8.40mm Viton75
O-ring  234.50*8.40mm (P-235) Viton75
O-ring  234.10*8.40mm Viton75
O-ring  229.50*8.40mm (P-230) Viton75
O-ring  229.10*8.40mm Viton75
O-ring  224.50*8.40mm (P-225) Viton75
O-ring  219.50*8.40mm (P-220) Viton75
O-ring  219.10*8.40mm Viton75
O-ring  214.50*8.40mm (P-215) Viton75
O-ring  209.50*8.40mm (P-210) Viton75

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS