-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
SWG ASME B16.20 for ASME B16.47A Flanges, hay còn gọi là gioăng xoắn kim loại ASME B16.20 cho mặt bích ASME B16.47 Series A, Spiral Wound Gasket for ASME B16.47A, gioăng SWG mặt bích lớn Series A, là dòng gioăng bán kim loại được thiết kế cho các hệ mặt bích kích thước lớn trong đường ống công nghiệp, dầu khí, hóa chất, năng lượng, nước, hơi nóng, khí và thiết bị áp lực.
ASME B16.47 là tiêu chuẩn mặt bích đường kính lớn, thường áp dụng cho các kích thước lớn hơn phạm vi thông dụng của ASME B16.5. Trong đó, Series A thường được sử dụng nhiều trong các hệ thống đường ống áp lực, dầu khí, pipeline và công nghiệp nặng. Khi dùng cho mặt bích ASME B16.47A, gioăng SWG cần được chọn đúng NPS, Class, Series A, kiểu mặt bích, vật liệu kim loại và filler để đảm bảo lắp đúng vùng làm kín.
SWG ASME B16.20 for ASME B16.47A Flanges là gioăng xoắn kim loại được sản xuất theo tiêu chuẩn gioăng kim loại ASME B16.20, dùng cho mặt bích lớn theo ASME B16.47 Series A. Gioăng được cấu tạo từ dải kim loại hình chữ V quấn xen kẽ với vật liệu filler mềm để tạo khả năng làm kín, đàn hồi và chịu tải siết.
Loại gioăng này thường được dùng trong các mối nối mặt bích lớn có yêu cầu chịu áp, chịu nhiệt, chịu rung hoặc có chu kỳ vận hành khắc nghiệt. So với gioăng mềm cắt tấm, Spiral Wound Gasket có khả năng phục hồi tốt hơn, phù hợp hơn với các hệ thống có áp suất và nhiệt độ thay đổi.
ASME B16.47 Series A là hệ mặt bích đường kính lớn, thường dùng trong các tuyến ống công nghiệp, dầu khí, pipeline, nhà máy năng lượng, hóa chất và hệ thống áp lực. Series A và Series B có kích thước, đường kính ngoài, bố trí bulong và vùng làm kín khác nhau, vì vậy không được dùng lẫn nếu chưa đối chiếu kỹ.
Dải inox hoặc hợp kim được tạo hình chữ V, giúp gioăng có độ đàn hồi và phục hồi tốt sau khi siết.
Graphite, PTFE, mica hoặc ceramic được quấn xen kẽ với kim loại để tạo độ kín với môi chất.
Giúp định vị gioăng trên mặt bích lớn Series A và hỗ trợ hạn chế siết quá mức.
Bảo vệ vùng winding khỏi dòng chảy, giảm xói mòn và tăng độ ổn định ở áp suất, nhiệt độ cao.
Là phần làm kín chính, chịu nén trực tiếp giữa hai mặt bích và bù biến dạng khi vận hành.
Cần đúng NPS, Class và Series A để gioăng nằm đúng vùng làm kín.
| Loại gioăng SWG | Cấu tạo | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Basic Type | Chỉ có phần winding, không vòng trong, không vòng ngoài | Cần rãnh định vị hoặc thiết kế mặt bích phù hợp | Thiết bị đặc biệt, mặt bích có rãnh, nắp thiết bị |
| Outer Ring | Có vòng định tâm ngoài | Dễ lắp, căn tâm tốt trên mặt bích raised face | Đường ống công nghiệp, mặt bích lớn RF |
| Inner Ring | Có vòng trong, không vòng ngoài | Bảo vệ vùng winding khỏi dòng chảy và xói mòn | Thiết bị có rãnh định vị hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng |
| Inner & Outer Ring | Có cả vòng trong và vòng ngoài | Ổn định, an toàn hơn cho nhiệt độ, áp suất và môi chất quan trọng | Dầu khí, hóa chất, hơi nóng, pipeline, hệ áp lực lớn |
| Special Type | Gia công theo bản vẽ, kích thước đặc biệt, thiết bị riêng | Thiết kế theo bản vẽ, mẫu cũ hoặc yêu cầu vận hành | Thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực, nắp bồn, thiết bị phi tiêu chuẩn |
| Tình huống sử dụng | Loại gioăng nên chọn | Lý do lựa chọn | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Mặt bích lớn RF thông dụng | SWG có vòng ngoài | Dễ căn tâm, dễ lắp trên mặt bích raised face | Kiểm tra đúng NPS, Class và Series A. |
| Dầu khí, hơi nóng, áp suất cao | SWG có vòng trong và vòng ngoài | Ổn định hơn, bảo vệ winding, hạn chế xói mòn | Nên chọn filler graphite và vật liệu kim loại phù hợp. |
| Hóa chất ăn mòn | SWG vật liệu chống ăn mòn, filler PTFE hoặc graphite phù hợp | Tăng khả năng tương thích với môi chất | Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và hóa chất cụ thể. |
| Pipeline đường kính lớn | SWG Series A theo đúng Class | Phù hợp hệ mặt bích lớn, tải bulong lớn | Không dùng nhầm với Series B. |
| Thiết bị phi tiêu chuẩn | SWG special type | Có thể gia công theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế | Cần bản vẽ, kích thước và vật liệu rõ ràng. |
Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho nhiều hệ đường ống công nghiệp, nước, hơi, dầu, khí và môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là vật liệu kinh tế cho các điều kiện vận hành không quá khắc nghiệt.
Inox 316 và 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304, phù hợp với hóa chất nhẹ, môi trường có chloride, nước biển, hệ dầu khí hoặc các vị trí cần độ bền ăn mòn cao hơn.
Inox 321 thường được cân nhắc cho môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng hoặc dầu nóng. Vật liệu này phù hợp khi hệ thống có chu kỳ nhiệt hoặc nhiệt độ vận hành cao hơn thông thường.
Monel là hợp kim nickel-copper, thường dùng trong môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển, hóa chất hoặc ứng dụng có yêu cầu vật liệu cao hơn inox thông dụng.
Inconel phù hợp với nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn mạnh hoặc các ứng dụng dầu khí, hóa chất, năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.
| Filler | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Graphite | Chịu nhiệt tốt, làm kín tốt, phù hợp hơi và dầu nóng | Hơi nóng, dầu nóng, khí, hydrocarbon, dầu khí, nhiệt điện | Không phù hợp với một số môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt cao. |
| PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi chất ăn mòn | Hóa chất, thực phẩm, nước, môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình | Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite, cần kiểm tra nhiệt độ. |
| Mica | Chịu nhiệt rất cao hơn nhiều filler mềm thông dụng | Khí nóng, nhiệt độ cao, ứng dụng nhiệt đặc biệt | Khả năng làm kín cần đánh giá theo bề mặt mặt bích và tải siết. |
| Ceramic | Chịu nhiệt cao, phù hợp một số môi trường đặc biệt | Lò, khí nóng, vị trí nhiệt độ cao | Cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn. |
Khi đặt SWG ASME B16.20 for ASME B16.47A Flanges, không nên chỉ cung cấp đường kính trong và đường kính ngoài. Vì đây là hệ mặt bích lớn, cần xác định đầy đủ tiêu chuẩn mặt bích, series, class áp suất và kiểu mặt bích.
| Tiêu chí | ASME B16.47 Series A | ASME B16.47 Series B | Lưu ý khi đặt gioăng |
|---|---|---|---|
| Nhóm mặt bích | Mặt bích đường kính lớn Series A | Mặt bích đường kính lớn Series B | Cần xác định đúng Series trước khi sản xuất gioăng. |
| Kích thước và bố trí bulong | Khác Series B | Khác Series A | Không dùng lẫn nếu chưa đối chiếu bản vẽ. |
| Ứng dụng thường gặp | Pipeline, dầu khí, hệ đường ống công nghiệp lớn | Một số hệ đường ống lớn, thiết kế theo yêu cầu riêng | Kiểm tra tiêu chuẩn dự án hoặc bản vẽ mặt bích. |
| Gioăng SWG | Cần đặt đúng ASME B16.20 for B16.47A | Cần đặt đúng ASME B16.20 for B16.47B | Ghi rõ Series A hoặc Series B khi đặt hàng. |
Mặt bích ASME B16.47A thường gặp trong các tuyến ống đường kính lớn. Gioăng SWG giúp làm kín ổn định trong điều kiện áp suất, nhiệt độ và tải bulong lớn.
Trong nhà máy dầu khí, lọc hóa dầu và hệ hydrocarbon, SWG Series A được dùng cho các mối nối mặt bích lớn, van, thiết bị áp lực và đường ống quan trọng.
Với hệ hơi nóng, nước nóng hoặc dầu nóng, filler graphite thường được chọn nhờ khả năng chịu nhiệt và làm kín tốt. Cần kiểm tra thêm áp suất, nhiệt độ và chu kỳ vận hành.
Với môi chất hóa chất, cần chọn đúng vật liệu kim loại và filler. PTFE phù hợp với nhiều môi trường hóa chất, còn SS316L, Monel hoặc Inconel có thể được cân nhắc khi có yêu cầu chống ăn mòn cao.
Các ngành công nghiệp nặng thường có mặt bích lớn, tải siết cao, rung động và chu kỳ nhiệt. SWG ASME B16.47A là lựa chọn phù hợp cho các mối nối yêu cầu độ kín cao hơn gioăng mềm thông thường.
Đây là lỗi rất quan trọng trong mặt bích lớn. Nếu mặt bích là Series A nhưng đặt gioăng theo Series B, gioăng có thể không đúng vùng làm kín, không đúng đường kính hoặc không phù hợp kết cấu mặt bích.
NPS và Class ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước gioăng. Nếu chọn sai Class 150, 300, 600 hoặc 900, gioăng có thể không nằm đúng vùng ép hoặc không phù hợp với tải siết thiết kế.
Filler và kim loại không phù hợp với nhiệt độ, áp suất hoặc hóa chất có thể làm gioăng nhanh hư, cháy, ăn mòn hoặc mất khả năng làm kín.
Với mặt bích lớn, số lượng bulong nhiều và tải siết lớn. Nếu siết không theo trình tự, siết lệch hoặc không chia bước lực siết, gioăng có thể bị nén lệch và rò tại một vùng.
Mặt bích lớn dễ gặp tình trạng cong vênh, xước, rỗ, bám cặn hoặc không song song. Trước khi lắp cần vệ sinh và kiểm tra bề mặt tiếp xúc.
| Loại gioăng | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| SWG ASME B16.20 for B16.47A | Phù hợp mặt bích lớn Series A, chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt | Cần chọn đúng Series A, NPS, Class và lắp đúng lực siết | Pipeline, dầu khí, hóa chất, hơi nóng, đường ống lớn |
| SWG ASME B16.5 | Phổ biến cho mặt bích ống kích thước thông dụng | Không dùng thay cho B16.47 nếu không đúng tiêu chuẩn | Mặt bích ASME B16.5, Class 150 - 2500 |
| SWG JIS | Phù hợp thiết bị và mặt bích hệ Nhật | Không dùng lẫn với ASME nếu chưa đối chiếu | JIS 5K, 10K, 16K, 20K, 30K |
| Gioăng không amiăng | Dễ cắt, chi phí hợp lý | Chịu nhiệt, chịu áp thấp hơn SWG | Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình |
| RTJ Gasket | Chịu áp rất cao, dùng cho rãnh RTJ | Cần mặt bích RTJ và gia công chính xác | Dầu khí, áp suất cao, wellhead, refinery |
Đây là gioăng xoắn kim loại sản xuất theo ASME B16.20, dùng cho mặt bích đường kính lớn ASME B16.47 Series A trong các hệ đường ống công nghiệp, dầu khí, hóa chất và pipeline.
Không. Series A và Series B có nhiều kích thước và bố trí khác nhau. Khi đặt gioăng cần ghi rõ Series A hoặc Series B để tránh sai kích thước.
Nên dùng vòng trong khi hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao, môi chất nguy hiểm, dòng chảy có nguy cơ xói mòn hoặc khi cần tăng độ ổn định cho vùng winding.
Graphite phù hợp hơi nóng, dầu nóng, khí và nhiệt cao. PTFE kháng hóa chất tốt nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite. Cần chọn theo môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế.
Cần cung cấp ASME B16.20, ASME B16.47 Series A, NPS, Class, kiểu mặt bích, loại gioăng, vật liệu kim loại, filler, nhiệt độ, áp suất và môi chất làm việc.
Nguyên nhân có thể do chọn nhầm Series, sai NPS, sai Class, sai filler, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, lực siết không đủ, dùng lại gioăng cũ hoặc lắp lệch tâm.
Nếu quý khách cần SWG ASME B16.20 for ASME B16.47A Flanges, Spiral Wound Gasket for ASME B16.47 Series A, gioăng xoắn kim loại mặt bích lớn, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng chịu nhiệt chịu áp hoặc gioăng theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720