Nhà sản xuất

Soft Cut Flange Gaskets

Soft Cut Flange Gaskets - Gioăng mặt bích cắt mềm cho hệ thống đường ống công nghiệp

Soft Cut Flange Gaskets, hay còn gọi là gioăng mặt bích cắt mềm, gioăng cắt theo mặt bích, soft gasket, flat gasket, non-metallic gasket, là loại gioăng làm kín được cắt từ tấm vật liệu mềm theo hình dạng mặt bích, tiêu chuẩn lỗ bulong và kích thước đường ống. Sản phẩm dùng để làm kín giữa hai mặt bích trong hệ thống nước, dầu, khí, hơi, hóa chất nhẹ, thực phẩm, xử lý nước, bơm, van, thiết bị áp lực và đường ống công nghiệp.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn nhiều dòng Soft Cut Flange Gaskets như non-asbestos gasket, graphite gasket, PTFE gasket, rubber gasket, CNAF gasket, aramid fiber gasket, EPDM gasket, NBR gasket, neoprene gasket, silicone gasket theo tiêu chuẩn ASME B16.21, ASME B16.5, JIS, DIN, EN, BS hoặc theo bản vẽ, mẫu thực tế và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

1. Soft Cut Flange Gasket là gì?

Soft Cut Flange Gasket là gioăng phẳng được cắt từ tấm vật liệu mềm hoặc bán mềm để lắp giữa hai mặt bích. Khi bulong được siết, gioăng bị nén lại và lấp đầy các khe hở nhỏ trên bề mặt mặt bích, từ đó tạo độ kín và hạn chế rò rỉ môi chất.

Khác với gioăng kim loại hoặc spiral wound gasket, soft cut gasket thường có cấu tạo đơn giản hơn, dễ gia công nhanh, phù hợp với nhiều hệ thống áp suất thấp đến trung bình. Tuy nhiên, việc chọn đúng vật liệu, độ dày, tiêu chuẩn mặt bích và lực siết là rất quan trọng để đảm bảo độ kín lâu dài.

2. Vai trò của Soft Cut Flange Gaskets

  • Làm kín giữa hai mặt bích trong hệ thống đường ống.
  • Hạn chế rò rỉ nước, dầu, khí, hơi hoặc hóa chất nhẹ.
  • Bù sai lệch nhỏ, vết xước nhẹ hoặc độ nhám trên bề mặt mặt bích.
  • Giúp tháo lắp, bảo trì và thay thế dễ dàng.
  • Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn mặt bích như ASME, JIS, DIN, EN, BS.
  • Có thể cắt nhanh theo mẫu, bản vẽ hoặc kích thước thực tế.
  • Là giải pháp kinh tế cho nhiều hệ thống áp suất thấp và trung bình.

3. Các dạng Soft Cut Flange Gaskets phổ biến

3.1. Full Face Gasket - Gioăng phủ toàn mặt bích

Full Face Gasket, hay gioăng FF, là loại gioăng có đường kính ngoài phủ gần toàn bộ mặt bích và có đầy đủ lỗ bulong. Dòng này thường dùng cho mặt bích flat face, mặt bích gang, mặt bích nhựa, mặt bích áp suất thấp hoặc hệ thống cần phân bố lực siết đều trên toàn mặt bích.

3.2. Ring Gasket - Gioăng dạng vòng

Ring Gasket là gioăng dạng vòng nằm bên trong vòng bulong, thường dùng cho mặt bích raised face. Dạng ring giúp tiết kiệm vật liệu, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp theo ASME, DIN hoặc JIS.

3.3. Non-Asbestos Cut Gasket

Non-Asbestos Cut Gasket là gioăng cắt từ tấm không amiăng, thường dùng thay thế vật liệu asbestos cũ. Dòng này phù hợp cho nước, dầu, khí, hơi nhẹ và nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng. Vật liệu không amiăng thường được gia cường bằng sợi aramid, sợi khoáng hoặc chất độn kỹ thuật kết hợp chất kết dính cao su.

3.4. Graphite Cut Gasket

Graphite Cut Gasket được cắt từ tấm graphite mềm hoặc graphite có gia cường. Dòng này phù hợp cho nhiệt độ cao, hơi nóng, dầu nóng, khí, một số hóa chất và các hệ thống cần khả năng chịu nhiệt tốt hơn cao su hoặc non-asbestos thông thường.

3.5. PTFE Cut Gasket

PTFE Cut Gasket có khả năng kháng hóa chất rất tốt, ma sát thấp và sạch. Gioăng PTFE thường dùng trong hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, nước tinh khiết, dung môi và các hệ thống cần vật liệu trơ hóa học.

3.6. Rubber Cut Gasket

Rubber Cut Gasket là gioăng cắt từ tấm cao su như NBR, EPDM, Neoprene, Silicone hoặc cao su tự nhiên. Dòng này phù hợp cho nước, dầu, khí, thực phẩm, môi trường ngoài trời hoặc các hệ thống cần độ đàn hồi tốt ở áp suất thấp đến trung bình.

3.7. CNAF Gasket

CNAF Gasket là gioăng không amiăng nén, thường dùng trong hệ thống công nghiệp cần độ bền cơ học tốt hơn cao su thông thường. CNAF phù hợp cho mặt bích đường ống, bơm, van, thiết bị trao đổi nhiệt và nhiều cụm máy có môi chất nước, dầu, khí hoặc hơi nhẹ.

4. Vật liệu Soft Cut Flange Gaskets thường dùng

4.1. Non-Asbestos / CNAF

Non-Asbestos hoặc CNAF là lựa chọn phổ biến cho hệ thống nước, dầu, khí, hơi nhẹ và nhiều ứng dụng công nghiệp. Vật liệu này có độ bền nén tốt, dễ cắt theo tiêu chuẩn mặt bích và phù hợp để thay thế gioăng amiăng cũ trong nhiều nhà máy.

4.2. Flexible Graphite

Flexible Graphite phù hợp với môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng, dầu nóng và nhiều ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt tốt. Graphite mềm có khả năng nén tốt, bù bề mặt tốt nhưng cần chú ý độ bền cơ học khi lắp đặt và tháo lắp.

4.3. PTFE

PTFE phù hợp với hóa chất, dung môi, thực phẩm, dược phẩm và hệ thống cần độ sạch cao. Gioăng PTFE có khả năng kháng hóa chất tốt nhưng có thể bị creep nếu chọn sai độ dày, lực siết hoặc điều kiện áp suất nhiệt độ.

4.4. Expanded PTFE - ePTFE

Expanded PTFE mềm hơn PTFE đặc, dễ nén và phù hợp với mặt bích có bề mặt không quá hoàn hảo. ePTFE thường được dùng cho hóa chất, thực phẩm, bồn chứa, mặt bích lớn hoặc các vị trí cần gioăng mềm, dễ lắp.

4.5. NBR

NBR là cao su chịu dầu, phù hợp cho dầu, mỡ, dầu thủy lực, nhiên liệu nhẹ và một số môi trường công nghiệp. Gioăng NBR thường dùng cho hệ thống dầu, máy móc, bơm, van và mặt bích áp suất thấp đến trung bình.

4.6. EPDM

EPDM phù hợp với nước, hơi nước, nước nóng, ngoài trời, ozone và thời tiết. EPDM không phù hợp với dầu khoáng, vì vậy cần xác định rõ môi chất trước khi chọn vật liệu.

4.7. Neoprene / CR

Neoprene có khả năng kháng thời tiết, dầu nhẹ, ozone và mài mòn tương đối tốt. Vật liệu này phù hợp cho nước, khí, một số ứng dụng ngoài trời và hệ thống công nghiệp thông dụng.

4.8. Silicone

Silicone phù hợp với nhiệt độ, thực phẩm, dược phẩm và các hệ thống cần vật liệu mềm, sạch, dễ nhận diện màu sắc. Gioăng silicone thường dùng trong thiết bị thực phẩm, bồn chứa, nắp thiết bị và hệ thống nhiệt.

4.9. FKM / Viton

FKM, thường được gọi là Viton, phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR. Gioăng FKM có chi phí cao hơn nhưng phù hợp cho các vị trí yêu cầu độ bền hóa chất và nhiệt tốt.

5. Tiêu chuẩn kích thước gioăng mặt bích

5.1. ASME B16.21

ASME B16.21 là tiêu chuẩn phổ biến cho gioăng phẳng phi kim loại dùng với mặt bích đường ống. Gioăng có thể là dạng full face hoặc ring, sử dụng cho các mặt bích theo hệ ASME B16.5 hoặc tiêu chuẩn liên quan.

5.2. ASME B16.5

ASME B16.5 là tiêu chuẩn mặt bích thường gặp cho đường ống công nghiệp. Khi cắt gioăng theo ASME, cần xác định kích thước NPS, Class, dạng mặt bích raised face hoặc flat face để chọn đúng đường kính và vị trí lỗ bulong.

5.3. JIS Standard

JIS là tiêu chuẩn mặt bích Nhật Bản, thường gặp trong hệ thống nước, bơm, van và máy móc nhập khẩu từ Nhật hoặc châu Á. Khi đặt gioăng theo JIS, cần cung cấp JIS 5K, 10K, 16K, 20K hoặc cấp áp tương ứng.

5.4. DIN / EN Standard

DIN / EN là tiêu chuẩn châu Âu, thường được dùng trong hệ thống đường ống, thiết bị áp lực và máy móc nhập khẩu. Cần xác định DN, PN, dạng mặt bích và số lỗ bulong để cắt đúng kích thước.

5.5. BS Standard

BS là tiêu chuẩn Anh, có thể gặp trong một số hệ thống cũ hoặc thiết bị nhập khẩu. Khi thay gioăng, nên đối chiếu kích thước mặt bích thực tế hoặc gửi mẫu cũ để tránh nhầm tiêu chuẩn.

5.6. Gasket theo bản vẽ hoặc mẫu cũ

Ngoài các tiêu chuẩn có sẵn, Sealtech Vietnam có thể tư vấn và gia công gioăng theo bản vẽ, mẫu cũ hoặc kích thước thực tế tại hiện trường. Đây là giải pháp phù hợp cho mặt bích đặc biệt, thiết bị cũ, bồn chứa, nắp máy hoặc cụm thiết bị không theo tiêu chuẩn thông dụng.

6. Các thông số quan trọng khi chọn Soft Cut Flange Gaskets

6.1. Đường kính trong

Đường kính trong cần phù hợp với đường kính dòng chảy hoặc đường kính trong của mặt bích. Nếu đường kính trong quá nhỏ, gioăng có thể cản dòng, tăng tổn thất áp suất hoặc bị xói mòn bởi dòng chảy.

6.2. Đường kính ngoài

Đường kính ngoài phụ thuộc vào dạng full face hoặc ring. Gioăng full face có đường kính ngoài lớn và có lỗ bulong; gioăng ring nằm bên trong vòng bulong và thường nhỏ hơn.

6.3. Độ dày gioăng

Độ dày ảnh hưởng đến khả năng bù bề mặt, lực siết và độ ổn định khi làm việc. Độ dày phổ biến có thể là 1.5 mm, 2 mm, 3 mm hoặc theo yêu cầu. Gioăng quá dày có thể dễ bị creep hoặc đùn nếu lực siết không phù hợp; gioăng quá mỏng có thể không bù được bề mặt xấu.

6.4. Dạng mặt bích

Cần xác định mặt bích là raised face, flat face, tongue and groove, male-female hoặc dạng đặc biệt. Dạng mặt bích quyết định hình dạng gioăng, diện tích tiếp xúc và lực siết yêu cầu.

6.5. Tiêu chuẩn mặt bích

Cần xác định tiêu chuẩn ASME, JIS, DIN, EN, BS hoặc tiêu chuẩn riêng. Hai mặt bích có cùng đường kính danh nghĩa nhưng khác tiêu chuẩn có thể khác số lỗ, đường kính vòng bulong và kích thước gioăng.

6.6. Môi chất làm việc

Môi chất quyết định vật liệu gioăng. Nước có thể dùng EPDM, non-asbestos hoặc cao su phù hợp; dầu nên dùng NBR hoặc CNAF phù hợp; hóa chất thường cần PTFE hoặc FKM; hơi nóng có thể cần graphite hoặc vật liệu chịu nhiệt.

6.7. Áp suất và nhiệt độ

Áp suất và nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến vật liệu và độ dày gioăng. Không nên chọn vật liệu chỉ theo tên gọi mà cần kiểm tra điều kiện làm việc thực tế để tránh rò rỉ, cháy gioăng, xẹp gioăng hoặc trương nở.

6.8. Bề mặt mặt bích

Mặt bích bị xước, cong, ăn mòn hoặc không phẳng có thể làm gioăng khó kín. Với bề mặt không hoàn hảo, có thể cần vật liệu mềm hơn hoặc kiểm tra lại mặt bích trước khi lắp gioăng mới.

7. Ứng dụng của Soft Cut Flange Gaskets

7.1. Hệ thống nước và xử lý nước

Soft cut gaskets được dùng nhiều trong hệ thống cấp nước, nước thải, bơm, van, bình lọc, đường ống và nhà máy xử lý nước. Vật liệu thường dùng có thể là EPDM, rubber, non-asbestos hoặc PTFE tùy môi chất.

7.2. Dầu, nhiên liệu và thủy lực áp thấp

Với dầu, mỡ hoặc thủy lực áp thấp, gioăng NBR, CNAF hoặc FKM có thể được cân nhắc tùy nhiệt độ và loại dầu. Cần tránh dùng EPDM cho dầu khoáng vì vật liệu có thể trương nở.

7.3. Hơi nóng và nước nóng

Hệ thống hơi nóng và nước nóng cần vật liệu chịu nhiệt tốt như graphite, CNAF chịu nhiệt hoặc vật liệu chuyên dụng. Cần chọn đúng độ dày và lực siết để tránh rò rỉ sau chu kỳ nhiệt.

7.4. Hóa chất và dung môi

Với hóa chất, PTFE hoặc ePTFE thường được ưu tiên nhờ khả năng kháng hóa chất rộng. Tuy nhiên, vẫn cần xác định tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất trước khi chọn vật liệu.

7.5. Thực phẩm và dược phẩm

Trong thực phẩm và dược phẩm, gioăng silicone, PTFE hoặc vật liệu phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thường được sử dụng. Cần chú ý màu sắc, độ sạch, khả năng vệ sinh và yêu cầu tiếp xúc thực phẩm nếu có.

7.6. Bơm, van và thiết bị công nghiệp

Gioăng cắt mềm dùng cho mặt bích bơm, van, nắp thiết bị, bồn chứa, thiết bị trao đổi nhiệt, bình lọc, quạt, máy nén và nhiều cụm máy cần làm kín tháo lắp định kỳ.

8. Cách chọn Soft Cut Flange Gasket phù hợp

8.1. Chọn theo môi chất

Môi chất là yếu tố đầu tiên cần xác định. Nước, dầu, hơi, hóa chất, thực phẩm và khí đều có yêu cầu khác nhau về vật liệu. Chọn sai vật liệu có thể gây rò rỉ, trương nở, chai cứng hoặc hư gioăng nhanh.

8.2. Chọn theo tiêu chuẩn mặt bích

Cần xác định đúng ASME, JIS, DIN, EN hoặc tiêu chuẩn khác. Không nên chỉ đo đường kính ngoài vì nhiều tiêu chuẩn có kích thước gần giống nhưng vị trí lỗ bulong khác nhau.

8.3. Chọn theo áp suất và nhiệt độ

Với áp suất thấp, cao su hoặc non-asbestos có thể phù hợp. Với nhiệt độ cao, nên cân nhắc graphite hoặc vật liệu chịu nhiệt. Với hóa chất, PTFE thường là lựa chọn an toàn hơn trong nhiều trường hợp.

8.4. Chọn theo dạng full face hoặc ring

Mặt bích flat face hoặc mặt bích gang thường dùng full face để phân bố lực đều. Mặt bích raised face thường dùng ring gasket nằm trong vòng bulong. Chọn sai dạng gioăng có thể làm mặt bích chịu lực không phù hợp.

8.5. Chọn theo bề mặt mặt bích

Nếu mặt bích cũ, xước hoặc có ăn mòn nhẹ, vật liệu mềm như ePTFE, rubber hoặc graphite có thể bù bề mặt tốt hơn trong một số trường hợp. Tuy nhiên, mặt bích hư nặng cần sửa hoặc thay trước khi lắp gioăng.

8.6. Chọn theo yêu cầu tháo lắp

Với vị trí thường xuyên tháo lắp, nên chọn vật liệu dễ thay, ít bám dính và phù hợp với bề mặt mặt bích. Với hệ thống quan trọng, cần kiểm soát lực siết và dùng quy trình siết bulong đúng kỹ thuật.

9. Dấu hiệu cần thay gioăng mặt bích

  • Rò rỉ tại mép mặt bích hoặc quanh lỗ bulong.
  • Gioăng bị xẹp, cháy, nứt, rách hoặc biến dạng vĩnh viễn.
  • Gioăng bị trương nở do không tương thích với môi chất.
  • Gioăng bị đùn ra ngoài mép mặt bích sau khi siết.
  • Mặt bích đã tháo ra bảo trì và gioăng cũ không còn đảm bảo độ kín.
  • Hệ thống thay đổi môi chất, áp suất hoặc nhiệt độ làm việc.
  • Bulong lỏng, mặt bích rung hoặc rò rỉ lặp lại sau khi siết lại.

10. Nguyên nhân làm Soft Cut Gasket nhanh hư

10.1. Chọn sai vật liệu

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Ví dụ EPDM không phù hợp với dầu khoáng, NBR không phù hợp với nhiều dung môi mạnh, cao su thường không phù hợp với nhiệt độ cao, còn PTFE có thể cần kiểm soát lực siết để tránh creep.

10.2. Siết bulong không đều

Nếu bulong được siết không đều, gioăng có thể bị nén lệch, rò cục bộ hoặc bị cắt mép. Nên siết theo thứ tự đối xứng và tăng lực từng bước để phân bố lực đều.

10.3. Độ dày không phù hợp

Gioăng quá dày dễ bị đùn hoặc creep ở một số điều kiện; gioăng quá mỏng có thể không bù được bề mặt mặt bích. Cần chọn độ dày theo tiêu chuẩn, bề mặt mặt bích và điều kiện làm việc.

10.4. Mặt bích hư hỏng

Mặt bích cong, rỗ, xước sâu, ăn mòn hoặc lệch tâm có thể làm gioăng mới vẫn rò rỉ. Trước khi thay gioăng, nên kiểm tra và vệ sinh bề mặt mặt bích.

10.5. Rung động và giãn nở nhiệt

Rung động, sốc áp hoặc chu kỳ nhiệt có thể làm bulong lỏng, gioăng xẹp hoặc mất lực nén. Với hệ thống nhiệt, cần chọn vật liệu và quy trình siết phù hợp.

11. Lưu ý khi lắp đặt Soft Cut Flange Gaskets

Trước khi lắp gioăng, cần vệ sinh sạch bề mặt mặt bích, loại bỏ gioăng cũ, bụi bẩn, dầu, rỉ sét và vật lạ. Không nên dùng lại gioăng cũ đã bị nén vì khả năng đàn hồi và làm kín thường đã giảm.

Gioăng cần được đặt đúng tâm, đúng chiều và đúng vị trí lỗ bulong. Khi siết bulong, nên siết theo hình sao hoặc đối xứng, tăng lực theo nhiều bước để tránh nén lệch. Với hệ thống quan trọng, nên dùng lực siết theo khuyến nghị kỹ thuật.

Không nên dùng quá nhiều keo làm kín nếu không thật sự cần thiết, vì keo có thể ảnh hưởng đến vật liệu gioăng, gây khó tháo hoặc làm sai lệch lực nén. Với PTFE, graphite hoặc vật liệu đặc biệt, cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt phù hợp.

12. Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

Để Sealtech Vietnam tư vấn đúng dòng Soft Cut Flange Gaskets, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Tiêu chuẩn mặt bích: ASME, JIS, DIN, EN, BS hoặc tiêu chuẩn khác.
  • Kích thước đường ống: DN, NPS, inch hoặc đường kính thực tế.
  • Cấp áp: PN, Class, JIS K hoặc áp suất làm việc thực tế.
  • Dạng gioăng: full face, ring, dạng đặc biệt hoặc theo bản vẽ.
  • Vật liệu yêu cầu: non-asbestos, CNAF, graphite, PTFE, ePTFE, NBR, EPDM, Silicone, FKM hoặc vật liệu khác.
  • Độ dày gioăng: 1.5 mm, 2 mm, 3 mm hoặc theo yêu cầu.
  • Môi chất làm việc: nước, dầu, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm hoặc môi chất khác.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.
  • Mẫu cũ, hình ảnh, bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước đo thực tế nếu có.

13. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Cung cấp và tư vấn Soft Cut Flange Gaskets cho nhiều tiêu chuẩn mặt bích công nghiệp.
  • Hỗ trợ chọn vật liệu theo môi chất, áp suất, nhiệt độ và bề mặt mặt bích.
  • Có thể tư vấn gioăng full face, ring gasket, non-asbestos, graphite, PTFE, rubber và gioăng theo bản vẽ.
  • Phù hợp cho bảo trì bơm, van, đường ống, bồn chứa, thiết bị áp lực, hệ thống nước, dầu, hơi và hóa chất.
  • Định hướng chọn đúng vật liệu để hạn chế rò rỉ, trương nở, cháy gioăng, đùn gioăng hoặc siết không kín.
  • Hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số khi không còn mã sản phẩm hoặc không rõ tiêu chuẩn mặt bích.

14. Danh mục liên quan

15. Câu hỏi thường gặp về Soft Cut Flange Gaskets

15.1. Soft Cut Flange Gasket là gì?

Soft Cut Flange Gasket là gioăng mặt bích phẳng được cắt từ tấm vật liệu mềm như non-asbestos, graphite, PTFE, cao su, CNAF hoặc vật liệu tương đương để làm kín giữa hai mặt bích.

15.2. Nên dùng gioăng full face hay ring gasket?

Gioăng full face thường dùng cho mặt bích flat face hoặc mặt bích gang để phân bố lực đều. Ring gasket thường dùng cho mặt bích raised face và nằm bên trong vòng bulong.

15.3. Gioăng non-asbestos dùng cho môi chất nào?

Gioăng non-asbestos thường dùng cho nước, dầu, khí, hơi nhẹ và nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng. Tuy nhiên, cần kiểm tra nhiệt độ, áp suất và khả năng tương thích với môi chất cụ thể.

15.4. Khi nào nên dùng gioăng PTFE?

Gioăng PTFE phù hợp khi hệ thống làm việc với hóa chất, dung môi, thực phẩm, nước tinh khiết hoặc môi trường cần vật liệu trơ hóa học. Cần kiểm tra thêm áp suất, nhiệt độ và lực siết để tránh creep.

15.5. Khi đặt Soft Cut Flange Gaskets cần cung cấp gì?

Cần cung cấp tiêu chuẩn mặt bích, kích thước DN/NPS, cấp áp PN/Class/JIS, dạng full face hoặc ring, vật liệu, độ dày, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng cần mua.

16. Liên hệ tư vấn Soft Cut Flange Gaskets

Nếu quý khách cần Soft Cut Flange Gaskets, gioăng mặt bích cắt mềm, gioăng non-asbestos, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng cao su, gioăng CNAF, gioăng full face hoặc ring gasket cho hệ thống bơm, van, đường ống, bồn chứa, nước, dầu, khí, hơi, hóa chất hoặc thực phẩm, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng tiêu chuẩn và đúng kích thước.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS