-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
2.1. Hệ trục chân vịt
Seal trục phải hạn chế nước biển xâm nhập và dầu thoát ra ngoài. Độ đảo trục, độ đồng tâm, rung, áp suất mớn nước và tình trạng bạc đỡ cần được kiểm tra cùng seal.
Thiết bị hàng hải phải vận hành liên tục trong môi trường nước biển, độ ẩm, rung động và ăn mòn. Sealtech Vietnam cung cấp Oil Seal, O-ring, phớt thủy lực, gasket, mechanical seal, gland packing và vật liệu làm kín cho tàu biển, xưởng đóng tàu, cảng và thiết bị ngoài khơi.
Cập nhật: 09/08/2026 • Nội dung kỹ thuật bởi Sealtech Vietnam
Gioăng phớt hàng hải làm việc trong tổ hợp điều kiện khắc nghiệt: nước biển chứa chloride, dầu bôi trơn, nhiên liệu, nước la canh, nhiệt từ động cơ, rung thân tàu và tải thay đổi theo hành trình. Một sai sót nhỏ tại trục, bơm hoặc mặt bích có thể gây mất dầu, nước xâm nhập, ô nhiễm khoang máy hoặc dừng thiết bị giữa chuyến đi.
Các nhu cầu như phớt chặn dầu tàu biển, gioăng chịu nước biển, phớt bơm nước biển, O-ring hàng hải, gasket mặt bích marine hoặc phớt thủy lực cẩu tàu phải được chuyển thành dữ liệu kỹ thuật cụ thể trước khi chọn mã.
Seal trục phải hạn chế nước biển xâm nhập và dầu thoát ra ngoài. Độ đảo trục, độ đồng tâm, rung, áp suất mớn nước và tình trạng bạc đỡ cần được kiểm tra cùng seal.
Oil Seal làm kín đầu trục, bánh răng và phụ tải. Nhiệt, dầu bôi trơn, áp suất cacte và rãnh mòn cổ trục là nguyên nhân phổ biến gây rò lặp lại.
Mechanical seal hoặc packing tiếp xúc nước biển và cặn. Cặp mặt phớt, elastomer, kim loại lò xo và hệ thống flush phải được chọn đồng bộ.
O-ring, Oil Seal và gasket cần tương thích diesel, dầu nhờn, nhiệt và phụ gia. EPDM thường không phải lựa chọn cho dầu khoáng.
Body gasket, stem packing, seat và flange gasket phục vụ nước biển, freshwater, bilge, ballast, fuel và compressed air. Mỗi hệ cần vật liệu riêng.
Rod seal, piston seal, wiper, wear ring và O-ring chịu áp suất, tải đổi chiều và rung. Dầu nhiễm nước hoặc hạt kim loại làm seal mòn nhanh.
Phớt thủy lực phải chịu tải cao, nước muối, nắng và bụi. Wiper và lớp bảo vệ chống ăn mòn cho ty có vai trò quan trọng.
Seal cho compressor, actuator và xi lanh khí yêu cầu ma sát thấp, tương thích dầu máy nén và ổn định trong độ ẩm cao.
Cẩu container, cầu dẫn, thiết bị nâng hạ và power pack sử dụng phớt thủy lực, Oil Seal và O-ring trong môi trường ngoài trời có hơi muối.
Seal tiếp xúc nước thải, hóa chất khử trùng và chất tẩy rửa. Cần xem cả môi chất vận hành và chu kỳ vệ sinh.
| Vị trí | Giải pháp tham khảo | Vật liệu thường xem xét | Thông số cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| Trục quay, hộp số | Oil Seal, V-ring, sleeve | NBR, FKM, PTFE compound | d × D × b, rpm, dầu, nhiệt, áp suất |
| Bơm nước biển | Mechanical seal hoặc packing | SiC/SiC, TC; EPDM/FKM theo môi chất | Áp suất, tốc độ, cặn, chạy khô |
| Đường ống seawater | RF/FF gasket | EPDM, CNAF, PTFE | DN/NPS, chuẩn, PN/Class, nhiệt |
| Đường nhiên liệu | Gasket, O-ring | NBR, FKM, PTFE | Loại nhiên liệu, phụ gia, nhiệt |
| Xi lanh cẩu tàu | Rod, piston, wiper, wear ring | PU, NBR, PTFE compound | Áp suất, tải ngang, hành trình |
| Van hàng hải | Seat, packing, O-ring, gasket | EPDM, NBR, FKM, PTFE, graphite | Môi chất, nhiệt, chu kỳ đóng mở |
| Compressor | Rotary seal, O-ring, gasket | FKM, PTFE, vật liệu chuyên dụng | Khí, dầu, rpm, nhiệt, áp suất |
| Thiết bị ngoài trời | V-ring, wiper, protective seal | EPDM, NBR, PU | UV, ozone, hơi muối, bụi, nước |
Phù hợp nước, nước biển và thời tiết trong nhiều điều kiện; thường không dùng với dầu khoáng, nhiên liệu và hydrocarbon.
Được dùng rộng rãi với dầu khoáng và hệ thủy lực. Khả năng chống ozone, thời tiết và nhiệt cần được đánh giá.
Chịu nhiệt, dầu và nhiên liệu tốt hơn nhiều compound NBR, nhưng vẫn phải kiểm tra loại nhiên liệu và phụ gia cụ thể.
Kháng hóa chất, ma sát thấp và dùng cho gasket, seal, seat hoặc back-up ring. Thiết kế rãnh phải bù đặc tính đàn hồi thấp.
Chống mài mòn và đùn tốt cho hydraulic seal, rod seal và wiper của thiết bị boong tàu.
Dùng cho gasket mặt bích theo nhiệt độ, áp suất và môi chất. Cần kiểm tra ăn mòn điện hóa và yêu cầu hệ thống.
Dải nhiệt rộng, đàn hồi tốt trong một số seal tĩnh; không phải lựa chọn ưu tiên cho vị trí mài mòn hoặc chịu xé.
Cho hóa chất hoặc nhiệt độ khắc nghiệt và thiết bị quan trọng. Compound phải được lựa chọn theo môi chất thực tế.
Nước biển làm rỗ housing, mặt bích và cổ trục, khiến seal mới không thể tạo đường kín ổn định.
Kiểm tra rãnh môi phớt, độ đảo và độ nhám. Sleeve sửa chữa có thể phù hợp khi kích thước và tình trạng trục cho phép.
Chạy khô, kẹt khí, thiếu flush hoặc cặn kết tinh làm mất màng bôi trơn giữa hai mặt phớt.
Tải ngang, bạc dẫn hướng mòn, ty cong hoặc lệch tâm làm môi seal chịu tải một phía.
Vật liệu không tương thích với dầu, nhiên liệu, chất tẩy hoặc nhiệt. Thay seal cùng loại sẽ khiến lỗi lặp lại.
Sai chuẩn, bề mặt ăn mòn, lực siết không đều, rung đường ống hoặc gasket bị tái sử dụng là các nguyên nhân phổ biến.
Kiểm tra nhiều đường xâm nhập: seal trục, breather, nắp kiểm tra, gasket và ngưng tụ; không nên mặc định chỉ do Oil Seal.
Cạnh sắc, lắp sai chiều, thiếu bôi trơn, dụng cụ đóng lệch và chưa xử lý phần cứng là nguyên nhân thường gặp.
Ghi tên tàu, equipment tag, hãng và chức năng của vị trí làm kín.
Ghi môi chất trong và môi trường ngoài: dầu, nước biển, khí, nhiên liệu hoặc hóa chất.
Xác định nhiệt độ liên tục, cực đại, khởi động và vệ sinh.
Bao gồm áp suất làm việc, xung áp, chân không và cột áp nước biển.
Phân biệt quay, tịnh tiến, dao động hoặc tĩnh; ghi tốc độ và hành trình.
Đo trục, housing, rãnh hoặc xác nhận DN/NPS và chuẩn mặt bích.
Đánh giá ăn mòn, xước, độ nhám, độ đảo, khe hở, bạc và ổ bi.
Đối chiếu nước biển, dầu, nhiên liệu, nhiệt, tải và yêu cầu chống đùn.
Kiểm tra bản vẽ OEM, chứng nhận, quy định đăng kiểm và truy xuất lô nếu cần.
Bảo vệ seal qua cạnh sắc, bôi trơn tương thích, căn chỉnh và theo dõi nhiệt, rung, rò.
EPDM, một số elastomer và PTFE có thể phù hợp tùy nhiệt độ và thiết kế. Cần kiểm tra cả kim loại, lò xo và môi chất ở phía còn lại của seal.
EPDM thường không phù hợp dầu khoáng và hydrocarbon. NBR, FKM hoặc vật liệu khác cần được đánh giá theo loại dầu cụ thể.
Có thể do lắp sai chiều, trục mòn, độ đảo cao, áp suất trong hộp, lỗ thở tắc hoặc mức dầu không đúng.
Khi vùng chạy môi phớt bị mòn nhưng kích thước và kết cấu cho phép sửa chữa. Phải kiểm tra độ đảo và bề mặt trước khi lắp sleeve.
SiC thường được xem xét nhờ độ cứng và khả năng chịu mài mòn, nhưng cặp mặt cuối cùng phụ thuộc nước, cặn, tốc độ và cấu hình bơm.
Không. Cần thêm kiểu RF/FF, tiêu chuẩn, PN/Class, vật liệu, chiều dày và yêu cầu hệ thống.
Ty rỗ hoặc xước, hơi muối, tải ngang, bạc dẫn hướng mòn, dầu nhiễm bẩn và lắp sai là các nguyên nhân thường gặp.
Không. Màu sắc không xác nhận polymer hoặc compound; cần mã vật liệu và hồ sơ kỹ thuật.
Thông thường không nên vì gasket đã nén khó bảo đảm khả năng phục hồi và phân bố ứng suất khi lắp lại.
Gửi hình ảnh, kích thước, mã cũ, bản vẽ rãnh, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và dạng hỏng.
Sealtech Vietnam tiếp nhận yêu cầu theo bản vẽ hoặc mẫu khi có đủ kích thước, vật liệu, chiều dày, dung sai và số lượng.
Gửi thông tin tàu hoặc thiết bị, mã cũ, hình ảnh, kích thước, môi chất và điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ sàng lọc giải pháp phù hợp.