Nhà sản xuất

Gioăng phớt ngành hàng hải Marine | Sealtech Vietnam

MARINE SEALING SOLUTIONS

Ứng dụng gioăng phớt và vật liệu làm kín Sealtech Vietnam cho ngành hàng hải

Thiết bị hàng hải phải vận hành liên tục trong môi trường nước biển, độ ẩm, rung động và ăn mòn. Sealtech Vietnam cung cấp Oil Seal, O-ring, phớt thủy lực, gasket, mechanical seal, gland packing và vật liệu làm kín cho tàu biển, xưởng đóng tàu, cảng và thiết bị ngoài khơi.

Marine Oil SealHydraulic SealGasket đường ốngMechanical Seal

Cập nhật: 09/08/2026 • Nội dung kỹ thuật bởi Sealtech Vietnam

Mục lục

  1. Đặc thù làm kín trong ngành hàng hải
  2. Các vị trí ứng dụng trên tàu và tại cảng
  3. Bảng lựa chọn giải pháp
  4. Vật liệu làm kín phổ biến
  5. Sự cố thường gặp
  6. Sản phẩm Sealtech liên quan
  7. Quy trình lựa chọn 10 bước
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Liên hệ tư vấn

1. Đặc thù của gioăng phớt trong ngành hàng hải

Gioăng phớt hàng hải làm việc trong tổ hợp điều kiện khắc nghiệt: nước biển chứa chloride, dầu bôi trơn, nhiên liệu, nước la canh, nhiệt từ động cơ, rung thân tàu và tải thay đổi theo hành trình. Một sai sót nhỏ tại trục, bơm hoặc mặt bích có thể gây mất dầu, nước xâm nhập, ô nhiễm khoang máy hoặc dừng thiết bị giữa chuyến đi.

Các nhu cầu như phớt chặn dầu tàu biển, gioăng chịu nước biển, phớt bơm nước biển, O-ring hàng hải, gasket mặt bích marine hoặc phớt thủy lực cẩu tàu phải được chuyển thành dữ liệu kỹ thuật cụ thể trước khi chọn mã.

Nguyên tắc: lựa chọn seal theo môi chất ở cả hai phía, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, kiểu chuyển động, vật liệu phần cứng và điều kiện lắp đặt. “Chịu nước biển” không đồng nghĩa với phù hợp nhiên liệu, dầu thủy lực hoặc hóa chất vệ sinh.

2. Các vị trí ứng dụng gioăng phớt hàng hải

01

2.1. Hệ trục chân vịt

Seal trục phải hạn chế nước biển xâm nhập và dầu thoát ra ngoài. Độ đảo trục, độ đồng tâm, rung, áp suất mớn nước và tình trạng bạc đỡ cần được kiểm tra cùng seal.

02

2.2. Hộp số và động cơ chính

Oil Seal làm kín đầu trục, bánh răng và phụ tải. Nhiệt, dầu bôi trơn, áp suất cacte và rãnh mòn cổ trục là nguyên nhân phổ biến gây rò lặp lại.

03

2.3. Bơm nước biển và bơm ballast

Mechanical seal hoặc packing tiếp xúc nước biển và cặn. Cặp mặt phớt, elastomer, kim loại lò xo và hệ thống flush phải được chọn đồng bộ.

04

2.4. Hệ thống nhiên liệu và dầu nhờn

O-ring, Oil Seal và gasket cần tương thích diesel, dầu nhờn, nhiệt và phụ gia. EPDM thường không phải lựa chọn cho dầu khoáng.

05

2.5. Van và đường ống trên tàu

Body gasket, stem packing, seat và flange gasket phục vụ nước biển, freshwater, bilge, ballast, fuel và compressed air. Mỗi hệ cần vật liệu riêng.

06

2.6. Hệ thống lái thủy lực

Rod seal, piston seal, wiper, wear ring và O-ring chịu áp suất, tải đổi chiều và rung. Dầu nhiễm nước hoặc hạt kim loại làm seal mòn nhanh.

07

2.7. Cẩu tàu, tời và nắp hầm

Phớt thủy lực phải chịu tải cao, nước muối, nắng và bụi. Wiper và lớp bảo vệ chống ăn mòn cho ty có vai trò quan trọng.

08

2.8. Máy nén và khí nén

Seal cho compressor, actuator và xi lanh khí yêu cầu ma sát thấp, tương thích dầu máy nén và ổn định trong độ ẩm cao.

09

2.9. Thiết bị cảng và cầu bờ

Cẩu container, cầu dẫn, thiết bị nâng hạ và power pack sử dụng phớt thủy lực, Oil Seal và O-ring trong môi trường ngoài trời có hơi muối.

10

2.10. Hệ thống xử lý nước và chất thải

Seal tiếp xúc nước thải, hóa chất khử trùng và chất tẩy rửa. Cần xem cả môi chất vận hành và chu kỳ vệ sinh.

3. Bảng lựa chọn gioăng phớt theo thiết bị hàng hải

Vị tríGiải pháp tham khảoVật liệu thường xem xétThông số cần xác nhận
Trục quay, hộp sốOil Seal, V-ring, sleeveNBR, FKM, PTFE compoundd × D × b, rpm, dầu, nhiệt, áp suất
Bơm nước biểnMechanical seal hoặc packingSiC/SiC, TC; EPDM/FKM theo môi chấtÁp suất, tốc độ, cặn, chạy khô
Đường ống seawaterRF/FF gasketEPDM, CNAF, PTFEDN/NPS, chuẩn, PN/Class, nhiệt
Đường nhiên liệuGasket, O-ringNBR, FKM, PTFELoại nhiên liệu, phụ gia, nhiệt
Xi lanh cẩu tàuRod, piston, wiper, wear ringPU, NBR, PTFE compoundÁp suất, tải ngang, hành trình
Van hàng hảiSeat, packing, O-ring, gasketEPDM, NBR, FKM, PTFE, graphiteMôi chất, nhiệt, chu kỳ đóng mở
CompressorRotary seal, O-ring, gasketFKM, PTFE, vật liệu chuyên dụngKhí, dầu, rpm, nhiệt, áp suất
Thiết bị ngoài trờiV-ring, wiper, protective sealEPDM, NBR, PUUV, ozone, hơi muối, bụi, nước
Lưu ý: Bảng chỉ định hướng nhóm vật liệu. Với thiết bị đăng kiểm hoặc hệ thống an toàn, phải đối chiếu bản vẽ OEM, yêu cầu chứng nhận và quy trình phê duyệt của tàu.

4. Vật liệu làm kín phổ biến trong môi trường marine

4.1. EPDM

Phù hợp nước, nước biển và thời tiết trong nhiều điều kiện; thường không dùng với dầu khoáng, nhiên liệu và hydrocarbon.

4.2. NBR

Được dùng rộng rãi với dầu khoáng và hệ thủy lực. Khả năng chống ozone, thời tiết và nhiệt cần được đánh giá.

4.3. FKM/Viton

Chịu nhiệt, dầu và nhiên liệu tốt hơn nhiều compound NBR, nhưng vẫn phải kiểm tra loại nhiên liệu và phụ gia cụ thể.

4.4. PTFE

Kháng hóa chất, ma sát thấp và dùng cho gasket, seal, seat hoặc back-up ring. Thiết kế rãnh phải bù đặc tính đàn hồi thấp.

4.5. Polyurethane

Chống mài mòn và đùn tốt cho hydraulic seal, rod seal và wiper của thiết bị boong tàu.

4.6. Graphite và CNAF

Dùng cho gasket mặt bích theo nhiệt độ, áp suất và môi chất. Cần kiểm tra ăn mòn điện hóa và yêu cầu hệ thống.

4.7. Silicone

Dải nhiệt rộng, đàn hồi tốt trong một số seal tĩnh; không phải lựa chọn ưu tiên cho vị trí mài mòn hoặc chịu xé.

4.8. FFKM

Cho hóa chất hoặc nhiệt độ khắc nghiệt và thiết bị quan trọng. Compound phải được lựa chọn theo môi chất thực tế.

5. Sự cố gioăng phớt hàng hải thường gặp

1

Ăn mòn rãnh và bề mặt lắp

Nước biển làm rỗ housing, mặt bích và cổ trục, khiến seal mới không thể tạo đường kín ổn định.

2

Oil Seal rò do trục mòn

Kiểm tra rãnh môi phớt, độ đảo và độ nhám. Sleeve sửa chữa có thể phù hợp khi kích thước và tình trạng trục cho phép.

3

Phớt bơm cháy mặt

Chạy khô, kẹt khí, thiếu flush hoặc cặn kết tinh làm mất màng bôi trơn giữa hai mặt phớt.

4

Hydraulic Seal mòn lệch

Tải ngang, bạc dẫn hướng mòn, ty cong hoặc lệch tâm làm môi seal chịu tải một phía.

5

O-ring phồng hoặc chai

Vật liệu không tương thích với dầu, nhiên liệu, chất tẩy hoặc nhiệt. Thay seal cùng loại sẽ khiến lỗi lặp lại.

6

Gasket mặt bích xì

Sai chuẩn, bề mặt ăn mòn, lực siết không đều, rung đường ống hoặc gasket bị tái sử dụng là các nguyên nhân phổ biến.

7

Nước xâm nhập dầu bôi trơn

Kiểm tra nhiều đường xâm nhập: seal trục, breather, nắp kiểm tra, gasket và ngưng tụ; không nên mặc định chỉ do Oil Seal.

8

Hỏng sớm sau bảo trì

Cạnh sắc, lắp sai chiều, thiếu bôi trơn, dụng cụ đóng lệch và chưa xử lý phần cứng là nguyên nhân thường gặp.

6. Sản phẩm và danh mục Sealtech liên quan đến ngành hàng hải

7. Quy trình lựa chọn gioăng phớt hàng hải trong 10 bước

1

Xác định thiết bị

Ghi tên tàu, equipment tag, hãng và chức năng của vị trí làm kín.

2

Xác định hai phía của seal

Ghi môi chất trong và môi trường ngoài: dầu, nước biển, khí, nhiên liệu hoặc hóa chất.

3

Ghi nhiệt độ

Xác định nhiệt độ liên tục, cực đại, khởi động và vệ sinh.

4

Ghi áp suất

Bao gồm áp suất làm việc, xung áp, chân không và cột áp nước biển.

5

Xác định chuyển động

Phân biệt quay, tịnh tiến, dao động hoặc tĩnh; ghi tốc độ và hành trình.

6

Đo kích thước

Đo trục, housing, rãnh hoặc xác nhận DN/NPS và chuẩn mặt bích.

7

Kiểm tra phần cứng

Đánh giá ăn mòn, xước, độ nhám, độ đảo, khe hở, bạc và ổ bi.

8

Chọn profile và vật liệu

Đối chiếu nước biển, dầu, nhiên liệu, nhiệt, tải và yêu cầu chống đùn.

9

Xác nhận yêu cầu hồ sơ

Kiểm tra bản vẽ OEM, chứng nhận, quy định đăng kiểm và truy xuất lô nếu cần.

10

Lắp đặt và chạy thử

Bảo vệ seal qua cạnh sắc, bôi trơn tương thích, căn chỉnh và theo dõi nhiệt, rung, rò.

8. Câu hỏi thường gặp về gioăng phớt ngành hàng hải

Vật liệu nào phù hợp với nước biển?

EPDM, một số elastomer và PTFE có thể phù hợp tùy nhiệt độ và thiết kế. Cần kiểm tra cả kim loại, lò xo và môi chất ở phía còn lại của seal.

EPDM có dùng cho đường dầu trên tàu không?

EPDM thường không phù hợp dầu khoáng và hydrocarbon. NBR, FKM hoặc vật liệu khác cần được đánh giá theo loại dầu cụ thể.

Tại sao Oil Seal hộp số mới thay vẫn rò?

Có thể do lắp sai chiều, trục mòn, độ đảo cao, áp suất trong hộp, lỗ thở tắc hoặc mức dầu không đúng.

Khi nào nên dùng sleeve sửa cổ trục?

Khi vùng chạy môi phớt bị mòn nhưng kích thước và kết cấu cho phép sửa chữa. Phải kiểm tra độ đảo và bề mặt trước khi lắp sleeve.

Phớt bơm nước biển nên dùng mặt SiC không?

SiC thường được xem xét nhờ độ cứng và khả năng chịu mài mòn, nhưng cặp mặt cuối cùng phụ thuộc nước, cặn, tốc độ và cấu hình bơm.

Gasket mặt bích hàng hải chọn theo DN có đủ không?

Không. Cần thêm kiểu RF/FF, tiêu chuẩn, PN/Class, vật liệu, chiều dày và yêu cầu hệ thống.

Tại sao phớt thủy lực cẩu tàu nhanh hỏng?

Ty rỗ hoặc xước, hơi muối, tải ngang, bạc dẫn hướng mòn, dầu nhiễm bẩn và lắp sai là các nguyên nhân thường gặp.

O-ring màu nâu có chắc là FKM không?

Không. Màu sắc không xác nhận polymer hoặc compound; cần mã vật liệu và hồ sơ kỹ thuật.

Có nên tái sử dụng gasket khi mở mặt bích?

Thông thường không nên vì gasket đã nén khó bảo đảm khả năng phục hồi và phân bố ứng suất khi lắp lại.

Cần cung cấp gì khi hỏi phớt thay thế?

Gửi hình ảnh, kích thước, mã cũ, bản vẽ rãnh, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và dạng hỏng.

Sealtech có hỗ trợ gia công gasket theo bản vẽ tàu không?

Sealtech Vietnam tiếp nhận yêu cầu theo bản vẽ hoặc mẫu khi có đủ kích thước, vật liệu, chiều dày, dung sai và số lượng.

9. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn vật liệu làm kín hàng hải

Gửi thông tin tàu hoặc thiết bị, mã cũ, hình ảnh, kích thước, môi chất và điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ sàng lọc giải pháp phù hợp.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS